Giá vàng theo tỉnh thành phố trên cả nước - Cập nhật lúc 23:55:22 24/02/2026
Xem giá vàng theo từng khu vực, tỉnh thành phố trên cả nước
Chú giải:
Màu đỏ: Giá thấp nhất
Màu xanh: Giá cao nhất
Đơn vị: x1000đ/lượng
| Khu vực | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh | 181.000182.100 | 184.000184.600 |
| Miền Bắc | 181.600 | 184.600 |
| Hạ Long | 181.600 | 184.600 |
| Hải Phòng | 181.600 | 184.600 |
| Miền Trung | 181.600 | 184.600 |
| Huế | 181.600 | 184.600 |
| Quảng Ngãi | 181.600 | 184.600 |
| Nha Trang | 181.600 | 184.600 |
| Biên Hòa | 181.600 | 184.600 |
| Miền Tây | 181.000181.600 | 184.000184.600 |
| Bạc Liêu | 181.600 | 184.600 |
| Cà Mau | 181.600 | 184.600 |
| Hà Nội | 181.600 | 184.600 |
| Đà Nẵng | 181.600 | 184.600 |
| Miền Tây | 181.600 | 184.600 |
| Tây Nguyên | 181.600 | 184.600 |
| Đông Nam Bộ | 181.000181.600 | 184.000184.600 |
| Bắc Ninh | 181.600 | 184.600 |
| Hải Dương | 181.600 | 184.600 |
| Bến Tre | 182.100 | 184.600 |
| Tiền Giang | 182.100 | 184.600 |
| Mỹ Tho | 181.000 | 184.000 |
| Vĩnh Long | 181.000 | 184.000 |
| Long Xuyên | 181.000 | 184.000 |
| Cần Thơ | 181.000 | 184.000 |
| Sa Đéc | 181.000 | 184.000 |
| Trà Vinh | 181.000 | 184.000 |
| Tân An | 181.000 | 184.000 |
| Cập nhật lúc 23:55:22 24/02/2026 https://giavang.org/khu-vuc/ | ||