Giá vàng theo tỉnh thành phố trên cả nước - Cập nhật lúc 22:35:22 10/01/2026
Xem giá vàng theo từng khu vực, tỉnh thành phố trên cả nước
Chú giải:
Màu đỏ: Giá thấp nhất
Màu xanh: Giá cao nhất
Đơn vị: x1000đ/lượng
| Khu vực | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh | 157.800158.300 | 159.800 |
| Miền Bắc | 157.800 | 159.800 |
| Hạ Long | 157.800 | 159.800 |
| Hải Phòng | 157.800 | 159.800 |
| Miền Trung | 157.800 | 159.800 |
| Huế | 157.800 | 159.800 |
| Quảng Ngãi | 157.800 | 159.800 |
| Nha Trang | 157.800 | 159.800 |
| Biên Hòa | 157.800 | 159.800 |
| Miền Tây | 157.800 | 159.800 |
| Bạc Liêu | 157.800 | 159.800 |
| Cà Mau | 157.800 | 159.800 |
| Hà Nội | 155.500157.800 | 157.400159.800 |
| Đà Nẵng | 157.800 | 159.800 |
| Miền Tây | 157.800 | 159.800 |
| Tây Nguyên | 157.800 | 159.800 |
| Đông Nam Bộ | 157.800 | 159.800 |
| Bắc Ninh | 155.500 | 157.400 |
| Hải Dương | 155.500 | 157.400 |
| Bến Tre | 158.300 | 159.800 |
| Tiền Giang | 158.300 | 159.800 |
| Mỹ Tho | 157.800 | 159.800 |
| Vĩnh Long | 157.800 | 159.800 |
| Long Xuyên | 157.800 | 159.800 |
| Cần Thơ | 157.800 | 159.800 |
| Sa Đéc | 157.800 | 159.800 |
| Trà Vinh | 157.800 | 159.800 |
| Tân An | 157.800 | 159.800 |
| Cập nhật lúc 22:35:22 10/01/2026 https://giavang.org/khu-vuc/ | ||