Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 23:55:23 24/09/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 141.400 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 144.400 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 140.900 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 143.900 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 25/08/2026 đến ngày 25/09/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:23 24/09/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC141.400144.400
PNJ141.400144.400
DOJI141.400144.400
Mi Hồng142.500144.000
Ngọc Thẩm140.500144.000
Miền BắcSJC141.400144.400
Hạ LongSJC141.400144.400
Hải PhòngSJC141.400144.400
Miền TrungSJC141.400144.400
HuếSJC141.400144.400
Quảng NgãiSJC141.400144.400
Nha TrangSJC141.400144.400
Biên HòaSJC141.400144.400
Miền TâySJC141.400144.400
Ngọc Thẩm140.500144.000
Bạc LiêuSJC141.400144.400
Cà MauSJC141.400144.400
Hà NộiPNJ141.400144.400
DOJI141.400144.400
Bảo Tín Minh Châu141.400144.400
Bảo Tín Mạnh Hải141.400144.400
Phú Quý141.400144.400
Đà NẵngPNJ141.400144.400
DOJI141.400144.400
Miền TâyPNJ141.400144.400
Tây NguyênPNJ141.400144.400
Đông Nam BộPNJ141.400144.400
Ngọc Thẩm140.500144.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải141.400144.400
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải141.400144.400
Bến TreMi Hồng142.500144.000
Tiền GiangMi Hồng142.500144.000
Mỹ ThoNgọc Thẩm140.500144.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm140.500144.000
Long XuyênNgọc Thẩm140.500144.000
Cần ThơNgọc Thẩm140.500144.000
Sa ĐécNgọc Thẩm140.500144.000
Trà VinhNgọc Thẩm140.500144.000
Tân AnNgọc Thẩm140.500144.000
Cập nhật lúc 23:55:23 24/09/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:23 24/09/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC140.900143.900
PNJ141.400144.400
DOJI141.200145.200
Mi Hồng142.500144.000
Ngọc Thẩm133.500137.500
Phú Quý141.400144.400
Miền BắcSJC140.900143.900
Hạ LongSJC140.900143.900
Hải PhòngSJC140.900143.900
Miền TrungSJC140.900143.900
HuếSJC140.900143.900
Quảng NgãiSJC140.900143.900
Nha TrangSJC140.900143.900
Biên HòaSJC140.900143.900
Miền TâySJC140.900143.900
Ngọc Thẩm133.500137.500
Bạc LiêuSJC140.900143.900
Cà MauSJC140.900143.900
Hà NộiPNJ141.400144.400
DOJI141.200145.200
Bảo Tín Minh Châu141.600145.600
Bảo Tín Mạnh Hải141.600145.600
Phú Quý141.400144.400
Đà NẵngPNJ141.400144.400
DOJI141.200145.200
Miền TâyPNJ141.400144.400
Tây NguyênPNJ141.400144.400
Đông Nam BộPNJ141.400144.400
Ngọc Thẩm133.500137.500
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ141.400144.400
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải141.600145.600
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải141.600145.600
Bến TreMi Hồng142.500144.000
Tiền GiangMi Hồng142.500144.000
Mỹ ThoNgọc Thẩm133.500137.500
Vĩnh LongNgọc Thẩm133.500137.500
Long XuyênNgọc Thẩm133.500137.500
Cần ThơNgọc Thẩm133.500137.500
Sa ĐécNgọc Thẩm133.500137.500
Trà VinhNgọc Thẩm133.500137.500
Tân AnNgọc Thẩm133.500137.500
Cập nhật lúc 23:55:23 24/09/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc