Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 23:55:23 28/03/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 169.800 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 172.800 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 169.600 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 172.600 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 01/03/2026 đến ngày 29/03/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:23 28/03/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC169.800172.800
PNJ169.800172.800
DOJI169.800172.800
Mi Hồng170.800172.800
Ngọc Thẩm169.800172.800
Miền BắcSJC169.800172.800
Hạ LongSJC169.800172.800
Hải PhòngSJC169.800172.800
Miền TrungSJC169.800172.800
HuếSJC169.800172.800
Quảng NgãiSJC169.800172.800
Nha TrangSJC169.800172.800
Biên HòaSJC169.800172.800
Miền TâySJC169.800172.800
Ngọc Thẩm169.800172.800
Bạc LiêuSJC169.800172.800
Cà MauSJC169.800172.800
Hà NộiPNJ169.800172.800
DOJI169.800172.800
Bảo Tín Minh Châu169.800172.800
Bảo Tín Mạnh Hải169.800172.800
Phú Quý169.800172.800
Đà NẵngPNJ169.800172.800
DOJI169.800172.800
Miền TâyPNJ169.800172.800
Tây NguyênPNJ169.800172.800
Đông Nam BộPNJ169.800172.800
Ngọc Thẩm169.800172.800
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải169.800172.800
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải169.800172.800
Bến TreMi Hồng170.800172.800
Tiền GiangMi Hồng170.800172.800
Mỹ ThoNgọc Thẩm169.800172.800
Vĩnh LongNgọc Thẩm169.800172.800
Long XuyênNgọc Thẩm169.800172.800
Cần ThơNgọc Thẩm169.800172.800
Sa ĐécNgọc Thẩm169.800172.800
Trà VinhNgọc Thẩm169.800172.800
Tân AnNgọc Thẩm169.800172.800
Cập nhật lúc 23:55:23 28/03/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:23 28/03/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC169.600172.600
PNJ169.800172.800
DOJI169.800172.800
Mi Hồng170.800172.800
Ngọc Thẩm160.000164.000
Phú Quý169.600172.600
Miền BắcSJC169.600172.600
Hạ LongSJC169.600172.600
Hải PhòngSJC169.600172.600
Miền TrungSJC169.600172.600
HuếSJC169.600172.600
Quảng NgãiSJC169.600172.600
Nha TrangSJC169.600172.600
Biên HòaSJC169.600172.600
Miền TâySJC169.600172.600
Ngọc Thẩm160.000164.000
Bạc LiêuSJC169.600172.600
Cà MauSJC169.600172.600
Hà NộiPNJ169.800172.800
DOJI169.800172.800
Bảo Tín Minh Châu169.800172.800
Bảo Tín Mạnh Hải169.800172.800
Phú Quý169.600172.600
Đà NẵngPNJ169.800172.800
DOJI169.800172.800
Miền TâyPNJ169.800172.800
Tây NguyênPNJ169.800172.800
Đông Nam BộPNJ169.800172.800
Ngọc Thẩm160.000164.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải169.800172.800
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải169.800172.800
Bến TreMi Hồng170.800172.800
Tiền GiangMi Hồng170.800172.800
Mỹ ThoNgọc Thẩm160.000164.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm160.000164.000
Long XuyênNgọc Thẩm160.000164.000
Cần ThơNgọc Thẩm160.000164.000
Sa ĐécNgọc Thẩm160.000164.000
Trà VinhNgọc Thẩm160.000164.000
Tân AnNgọc Thẩm160.000164.000
Cập nhật lúc 23:55:23 28/03/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc