Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 23:55:28 04/03/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 181.200 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 184.200 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 180.900 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 183.900 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 05/02/2026 đến ngày 05/03/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:28 04/03/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC181.200184.200
PNJ181.200184.200
DOJI181.200184.200
Mi Hồng181.500184.200
Ngọc Thẩm181.000184.000
Miền BắcSJC181.200184.200
Hạ LongSJC181.200184.200
Hải PhòngSJC181.200184.200
Miền TrungSJC181.200184.200
HuếSJC181.200184.200
Quảng NgãiSJC181.200184.200
Nha TrangSJC181.200184.200
Biên HòaSJC181.200184.200
Miền TâySJC181.200184.200
Ngọc Thẩm181.000184.000
Bạc LiêuSJC181.200184.200
Cà MauSJC181.200184.200
Hà NộiPNJ181.200184.200
DOJI181.200184.200
Bảo Tín Minh Châu181.200184.200
Bảo Tín Mạnh Hải181.200184.200
Phú Quý181.200184.200
Đà NẵngPNJ181.200184.200
DOJI181.200184.200
Miền TâyPNJ181.200184.200
Tây NguyênPNJ181.200184.200
Đông Nam BộPNJ181.200184.200
Ngọc Thẩm181.000184.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải181.200184.200
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải181.200184.200
Bến TreMi Hồng181.500184.200
Tiền GiangMi Hồng181.500184.200
Mỹ ThoNgọc Thẩm181.000184.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm181.000184.000
Long XuyênNgọc Thẩm181.000184.000
Cần ThơNgọc Thẩm181.000184.000
Sa ĐécNgọc Thẩm181.000184.000
Trà VinhNgọc Thẩm181.000184.000
Tân AnNgọc Thẩm181.000184.000
Cập nhật lúc 23:55:28 04/03/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:28 04/03/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC180.900183.900
PNJ181.200184.200
DOJI181.200184.200
Mi Hồng181.500184.200
Ngọc Thẩm176.000180.000
Phú Quý181.200184.200
Miền BắcSJC180.900183.900
Hạ LongSJC180.900183.900
Hải PhòngSJC180.900183.900
Miền TrungSJC180.900183.900
HuếSJC180.900183.900
Quảng NgãiSJC180.900183.900
Nha TrangSJC180.900183.900
Biên HòaSJC180.900183.900
Miền TâySJC180.900183.900
Ngọc Thẩm176.000180.000
Bạc LiêuSJC180.900183.900
Cà MauSJC180.900183.900
Hà NộiPNJ181.200184.200
DOJI181.200184.200
Bảo Tín Minh Châu182.000185.000
Bảo Tín Mạnh Hải182.000185.000
Phú Quý181.200184.200
Đà NẵngPNJ181.200184.200
DOJI181.200184.200
Miền TâyPNJ181.200184.200
Tây NguyênPNJ181.200184.200
Đông Nam BộPNJ181.200184.200
Ngọc Thẩm176.000180.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải182.000185.000
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải182.000185.000
Bến TreMi Hồng181.500184.200
Tiền GiangMi Hồng181.500184.200
Mỹ ThoNgọc Thẩm176.000180.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm176.000180.000
Long XuyênNgọc Thẩm176.000180.000
Cần ThơNgọc Thẩm176.000180.000
Sa ĐécNgọc Thẩm176.000180.000
Trà VinhNgọc Thẩm176.000180.000
Tân AnNgọc Thẩm176.000180.000
Cập nhật lúc 23:55:28 04/03/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc