Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 23:50:23 07/07/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 147.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 150.000 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 146.700 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 149.700 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 07/06/2026 đến ngày 07/07/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 23:50:23 07/07/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC147.000150.000
PNJ147.000150.000
DOJI147.000150.000
Mi Hồng147.000149.000
Ngọc Thẩm146.500149.500
Miền BắcSJC147.000150.000
Hạ LongSJC147.000150.000
Hải PhòngSJC147.000150.000
Miền TrungSJC147.000150.000
HuếSJC147.000150.000
Quảng NgãiSJC147.000150.000
Nha TrangSJC147.000150.000
Biên HòaSJC147.000150.000
Miền TâySJC147.000150.000
Ngọc Thẩm146.500149.500
Bạc LiêuSJC147.000150.000
Cà MauSJC147.000150.000
Hà NộiPNJ147.000150.000
DOJI147.000150.000
Bảo Tín Minh Châu145.500150.000
Bảo Tín Mạnh Hải147.000150.000
Phú Quý146.500150.000
Đà NẵngPNJ147.000150.000
DOJI147.000150.000
Miền TâyPNJ147.000150.000
Tây NguyênPNJ147.000150.000
Đông Nam BộPNJ147.000150.000
Ngọc Thẩm146.500149.500
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải147.000150.000
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải147.000150.000
Bến TreMi Hồng147.000149.000
Tiền GiangMi Hồng147.000149.000
Mỹ ThoNgọc Thẩm146.500149.500
Vĩnh LongNgọc Thẩm146.500149.500
Long XuyênNgọc Thẩm146.500149.500
Cần ThơNgọc Thẩm146.500149.500
Sa ĐécNgọc Thẩm146.500149.500
Trà VinhNgọc Thẩm146.500149.500
Tân AnNgọc Thẩm146.500149.500
Cập nhật lúc 23:50:23 07/07/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 23:50:23 07/07/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC146.700149.700
PNJ146.500149.500
DOJI147.000150.000
Mi Hồng147.000149.000
Ngọc Thẩm134.000137.500
Phú Quý146.500149.500
Miền BắcSJC146.700149.700
Hạ LongSJC146.700149.700
Hải PhòngSJC146.700149.700
Miền TrungSJC146.700149.700
HuếSJC146.700149.700
Quảng NgãiSJC146.700149.700
Nha TrangSJC146.700149.700
Biên HòaSJC146.700149.700
Miền TâySJC146.700149.700
Ngọc Thẩm134.000137.500
Bạc LiêuSJC146.700149.700
Cà MauSJC146.700149.700
Hà NộiPNJ146.500149.500
DOJI147.000150.000
Bảo Tín Minh Châu145.500149.500
Bảo Tín Mạnh Hải146.000150.000
Phú Quý146.500149.500
Đà NẵngPNJ146.500149.500
DOJI147.000150.000
Miền TâyPNJ146.500149.500
Tây NguyênPNJ146.500149.500
Đông Nam BộPNJ146.500149.500
Ngọc Thẩm134.000137.500
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ146.500149.500
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải146.000150.000
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải146.000150.000
Bến TreMi Hồng147.000149.000
Tiền GiangMi Hồng147.000149.000
Mỹ ThoNgọc Thẩm134.000137.500
Vĩnh LongNgọc Thẩm134.000137.500
Long XuyênNgọc Thẩm134.000137.500
Cần ThơNgọc Thẩm134.000137.500
Sa ĐécNgọc Thẩm134.000137.500
Trà VinhNgọc Thẩm134.000137.500
Tân AnNgọc Thẩm134.000137.500
Cập nhật lúc 23:50:23 07/07/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc