Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 17:15:22 12/08/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 141.300 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 144.300 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 140.800 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 143.800 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 12/07/2026 đến ngày 12/08/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 17:15:22 12/08/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC141.300144.300
PNJ141.300144.300
DOJI141.300144.300
Mi Hồng141.500143.000
Ngọc Thẩm140.000143.500
Miền BắcSJC141.300144.300
Hạ LongSJC141.300144.300
Hải PhòngSJC141.300144.300
Miền TrungSJC141.300144.300
HuếSJC141.300144.300
Quảng NgãiSJC141.300144.300
Nha TrangSJC141.300144.300
Biên HòaSJC141.300144.300
Miền TâySJC141.300144.300
Ngọc Thẩm140.000143.500
Bạc LiêuSJC141.300144.300
Cà MauSJC141.300144.300
Hà NộiPNJ141.300144.300
DOJI141.300144.300
Bảo Tín Minh Châu140.800143.800
Bảo Tín Mạnh Hải141.300144.300
Phú Quý141.300144.300
Đà NẵngPNJ141.300144.300
DOJI141.300144.300
Miền TâyPNJ141.300144.300
Tây NguyênPNJ141.300144.300
Đông Nam BộPNJ141.300144.300
Ngọc Thẩm140.000143.500
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải141.300144.300
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải141.300144.300
Bến TreMi Hồng141.500143.000
Tiền GiangMi Hồng141.500143.000
Mỹ ThoNgọc Thẩm140.000143.500
Vĩnh LongNgọc Thẩm140.000143.500
Long XuyênNgọc Thẩm140.000143.500
Cần ThơNgọc Thẩm140.000143.500
Sa ĐécNgọc Thẩm140.000143.500
Trà VinhNgọc Thẩm140.000143.500
Tân AnNgọc Thẩm140.000143.500
Cập nhật lúc 17:15:22 12/08/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 17:15:22 12/08/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC140.800143.800
PNJ140.500144.200
DOJI141.500145.500
Mi Hồng141.500143.000
Ngọc Thẩm133.000137.000
Phú Quý141.300144.300
Miền BắcSJC140.800143.800
Hạ LongSJC140.800143.800
Hải PhòngSJC140.800143.800
Miền TrungSJC140.800143.800
HuếSJC140.800143.800
Quảng NgãiSJC140.800143.800
Nha TrangSJC140.800143.800
Biên HòaSJC140.800143.800
Miền TâySJC140.800143.800
Ngọc Thẩm133.000137.000
Bạc LiêuSJC140.800143.800
Cà MauSJC140.800143.800
Hà NộiPNJ140.500144.200
DOJI141.500145.500
Bảo Tín Minh Châu142.000146.000
Bảo Tín Mạnh Hải141.500145.500
Phú Quý141.300144.300
Đà NẵngPNJ140.500144.200
DOJI141.500145.500
Miền TâyPNJ140.500144.200
Tây NguyênPNJ140.500144.200
Đông Nam BộPNJ140.500144.200
Ngọc Thẩm133.000137.000
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ140.500144.200
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải141.500145.500
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải141.500145.500
Bến TreMi Hồng141.500143.000
Tiền GiangMi Hồng141.500143.000
Mỹ ThoNgọc Thẩm133.000137.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm133.000137.000
Long XuyênNgọc Thẩm133.000137.000
Cần ThơNgọc Thẩm133.000137.000
Sa ĐécNgọc Thẩm133.000137.000
Trà VinhNgọc Thẩm133.000137.000
Tân AnNgọc Thẩm133.000137.000
Cập nhật lúc 17:15:22 12/08/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc