Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 23:55:22 15/05/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 161.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 164.000 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 160.800 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 163.800 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 16/04/2026 đến ngày 16/05/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:22 15/05/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC161.000164.000
PNJ161.000164.000
DOJI160.500163.500
Mi Hồng162.000164.000
Ngọc Thẩm160.000163.000
Miền BắcSJC161.000164.000
Hạ LongSJC161.000164.000
Hải PhòngSJC161.000164.000
Miền TrungSJC161.000164.000
HuếSJC161.000164.000
Quảng NgãiSJC161.000164.000
Nha TrangSJC161.000164.000
Biên HòaSJC161.000164.000
Miền TâySJC161.000164.000
Ngọc Thẩm160.000163.000
Bạc LiêuSJC161.000164.000
Cà MauSJC161.000164.000
Hà NộiPNJ161.000164.000
DOJI160.500163.500
Bảo Tín Minh Châu161.000164.000
Bảo Tín Mạnh Hải161.000164.000
Phú Quý160.500163.500
Đà NẵngPNJ161.000164.000
DOJI160.500163.500
Miền TâyPNJ161.000164.000
Tây NguyênPNJ161.000164.000
Đông Nam BộPNJ161.000164.000
Ngọc Thẩm160.000163.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải161.000164.000
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải161.000164.000
Bến TreMi Hồng162.000164.000
Tiền GiangMi Hồng162.000164.000
Mỹ ThoNgọc Thẩm160.000163.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm160.000163.000
Long XuyênNgọc Thẩm160.000163.000
Cần ThơNgọc Thẩm160.000163.000
Sa ĐécNgọc Thẩm160.000163.000
Trà VinhNgọc Thẩm160.000163.000
Tân AnNgọc Thẩm160.000163.000
Cập nhật lúc 23:55:22 15/05/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:22 15/05/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC160.800163.800
PNJ161.000164.000
DOJI160.500163.500
Mi Hồng162.000164.000
Ngọc Thẩm150.500154.000
Phú Quý160.500163.500
Miền BắcSJC160.800163.800
Hạ LongSJC160.800163.800
Hải PhòngSJC160.800163.800
Miền TrungSJC160.800163.800
HuếSJC160.800163.800
Quảng NgãiSJC160.800163.800
Nha TrangSJC160.800163.800
Biên HòaSJC160.800163.800
Miền TâySJC160.800163.800
Ngọc Thẩm150.500154.000
Bạc LiêuSJC160.800163.800
Cà MauSJC160.800163.800
Hà NộiPNJ161.000164.000
DOJI160.500163.500
Bảo Tín Minh Châu161.000164.000
Bảo Tín Mạnh Hải161.000163.900
Phú Quý160.500163.500
Đà NẵngPNJ161.000164.000
DOJI160.500163.500
Miền TâyPNJ161.000164.000
Tây NguyênPNJ161.000164.000
Đông Nam BộPNJ161.000164.000
Ngọc Thẩm150.500154.000
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ161.000164.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải161.000163.900
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải161.000163.900
Bến TreMi Hồng162.000164.000
Tiền GiangMi Hồng162.000164.000
Mỹ ThoNgọc Thẩm150.500154.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm150.500154.000
Long XuyênNgọc Thẩm150.500154.000
Cần ThơNgọc Thẩm150.500154.000
Sa ĐécNgọc Thẩm150.500154.000
Trà VinhNgọc Thẩm150.500154.000
Tân AnNgọc Thẩm150.500154.000
Cập nhật lúc 23:55:22 15/05/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc