Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 23:55:22 31/03/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 171.900 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 174.900 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 171.700 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 174.700 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 01/03/2026 đến ngày 01/04/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:22 31/03/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC171.900174.900
PNJ171.900174.900
DOJI171.900174.900
Mi Hồng172.400174.900
Ngọc Thẩm171.900174.900
Miền BắcSJC171.900174.900
Hạ LongSJC171.900174.900
Hải PhòngSJC171.900174.900
Miền TrungSJC171.900174.900
HuếSJC171.900174.900
Quảng NgãiSJC171.900174.900
Nha TrangSJC171.900174.900
Biên HòaSJC171.900174.900
Miền TâySJC171.900174.900
Ngọc Thẩm171.900174.900
Bạc LiêuSJC171.900174.900
Cà MauSJC171.900174.900
Hà NộiPNJ171.900174.900
DOJI171.900174.900
Bảo Tín Minh Châu171.700174.900
Bảo Tín Mạnh Hải171.900174.900
Phú Quý171.900174.900
Đà NẵngPNJ171.900174.900
DOJI171.900174.900
Miền TâyPNJ171.900174.900
Tây NguyênPNJ171.900174.900
Đông Nam BộPNJ171.900174.900
Ngọc Thẩm171.900174.900
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải171.900174.900
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải171.900174.900
Bến TreMi Hồng172.400174.900
Tiền GiangMi Hồng172.400174.900
Mỹ ThoNgọc Thẩm171.900174.900
Vĩnh LongNgọc Thẩm171.900174.900
Long XuyênNgọc Thẩm171.900174.900
Cần ThơNgọc Thẩm171.900174.900
Sa ĐécNgọc Thẩm171.900174.900
Trà VinhNgọc Thẩm171.900174.900
Tân AnNgọc Thẩm171.900174.900
Cập nhật lúc 23:55:22 31/03/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:22 31/03/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC171.700174.700
PNJ171.900174.900
DOJI171.900174.900
Mi Hồng172.400174.900
Ngọc Thẩm158.000162.000
Phú Quý171.700174.700
Miền BắcSJC171.700174.700
Hạ LongSJC171.700174.700
Hải PhòngSJC171.700174.700
Miền TrungSJC171.700174.700
HuếSJC171.700174.700
Quảng NgãiSJC171.700174.700
Nha TrangSJC171.700174.700
Biên HòaSJC171.700174.700
Miền TâySJC171.700174.700
Ngọc Thẩm158.000162.000
Bạc LiêuSJC171.700174.700
Cà MauSJC171.700174.700
Hà NộiPNJ171.900174.900
DOJI171.900174.900
Bảo Tín Minh Châu171.000174.000
Bảo Tín Mạnh Hải171.000174.000
Phú Quý171.700174.700
Đà NẵngPNJ171.900174.900
DOJI171.900174.900
Miền TâyPNJ171.900174.900
Tây NguyênPNJ171.900174.900
Đông Nam BộPNJ171.900174.900
Ngọc Thẩm158.000162.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải171.000174.000
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải171.000174.000
Bến TreMi Hồng172.400174.900
Tiền GiangMi Hồng172.400174.900
Mỹ ThoNgọc Thẩm158.000162.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm158.000162.000
Long XuyênNgọc Thẩm158.000162.000
Cần ThơNgọc Thẩm158.000162.000
Sa ĐécNgọc Thẩm158.000162.000
Trà VinhNgọc Thẩm158.000162.000
Tân AnNgọc Thẩm158.000162.000
Cập nhật lúc 23:55:22 31/03/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc