Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 23:55:22 13/03/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 181.800 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 184.800 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 181.500 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 184.500 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 14/02/2026 đến ngày 14/03/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:22 13/03/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC181.800184.800
PNJ181.800184.800
DOJI181.800184.800
Mi Hồng182.800184.800
Ngọc Thẩm181.800184.800
Miền BắcSJC181.800184.800
Hạ LongSJC181.800184.800
Hải PhòngSJC181.800184.800
Miền TrungSJC181.800184.800
HuếSJC181.800184.800
Quảng NgãiSJC181.800184.800
Nha TrangSJC181.800184.800
Biên HòaSJC181.800184.800
Miền TâySJC181.800184.800
Ngọc Thẩm181.800184.800
Bạc LiêuSJC181.800184.800
Cà MauSJC181.800184.800
Hà NộiPNJ181.800184.800
DOJI181.800184.800
Bảo Tín Minh Châu181.800184.800
Bảo Tín Mạnh Hải181.800184.800
Phú Quý181.800184.800
Đà NẵngPNJ181.800184.800
DOJI181.800184.800
Miền TâyPNJ181.800184.800
Tây NguyênPNJ181.800184.800
Đông Nam BộPNJ181.800184.800
Ngọc Thẩm181.800184.800
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải181.800184.800
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải181.800184.800
Bến TreMi Hồng182.800184.800
Tiền GiangMi Hồng182.800184.800
Mỹ ThoNgọc Thẩm181.800184.800
Vĩnh LongNgọc Thẩm181.800184.800
Long XuyênNgọc Thẩm181.800184.800
Cần ThơNgọc Thẩm181.800184.800
Sa ĐécNgọc Thẩm181.800184.800
Trà VinhNgọc Thẩm181.800184.800
Tân AnNgọc Thẩm181.800184.800
Cập nhật lúc 23:55:22 13/03/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:22 13/03/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC181.500184.500
PNJ181.800184.800
DOJI181.800184.800
Mi Hồng182.800184.800
Ngọc Thẩm173.000177.000
Phú Quý181.500184.500
Miền BắcSJC181.500184.500
Hạ LongSJC181.500184.500
Hải PhòngSJC181.500184.500
Miền TrungSJC181.500184.500
HuếSJC181.500184.500
Quảng NgãiSJC181.500184.500
Nha TrangSJC181.500184.500
Biên HòaSJC181.500184.500
Miền TâySJC181.500184.500
Ngọc Thẩm173.000177.000
Bạc LiêuSJC181.500184.500
Cà MauSJC181.500184.500
Hà NộiPNJ181.800184.800
DOJI181.800184.800
Bảo Tín Minh Châu181.800184.800
Bảo Tín Mạnh Hải181.800184.800
Phú Quý181.500184.500
Đà NẵngPNJ181.800184.800
DOJI181.800184.800
Miền TâyPNJ181.800184.800
Tây NguyênPNJ181.800184.800
Đông Nam BộPNJ181.800184.800
Ngọc Thẩm173.000177.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải181.800184.800
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải181.800184.800
Bến TreMi Hồng182.800184.800
Tiền GiangMi Hồng182.800184.800
Mỹ ThoNgọc Thẩm173.000177.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm173.000177.000
Long XuyênNgọc Thẩm173.000177.000
Cần ThơNgọc Thẩm173.000177.000
Sa ĐécNgọc Thẩm173.000177.000
Trà VinhNgọc Thẩm173.000177.000
Tân AnNgọc Thẩm173.000177.000
Cập nhật lúc 23:55:22 13/03/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc