Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 23:20:23 06/11/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 138.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 141.000 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 136.500 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 140.500 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 06/10/2026 đến ngày 06/11/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 23:20:23 06/11/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC138.000141.000
PNJ138.000141.000
DOJI138.000141.000
Mi Hồng139.000140.500
Ngọc Thẩm136.500140.000
Miền BắcSJC138.000141.000
Hạ LongSJC138.000141.000
Hải PhòngSJC138.000141.000
Miền TrungSJC138.000141.000
HuếSJC138.000141.000
Quảng NgãiSJC138.000141.000
Nha TrangSJC138.000141.000
Biên HòaSJC138.000141.000
Miền TâySJC138.000141.000
Ngọc Thẩm136.500140.000
Bạc LiêuSJC138.000141.000
Cà MauSJC138.000141.000
Hà NộiPNJ138.000141.000
DOJI138.000141.000
Bảo Tín Minh Châu136.500141.000
Bảo Tín Mạnh Hải138.000141.000
Phú Quý137.500141.000
Đà NẵngPNJ138.000141.000
DOJI138.000141.000
Miền TâyPNJ138.000141.000
Tây NguyênPNJ138.000141.000
Đông Nam BộPNJ138.000141.000
Ngọc Thẩm136.500140.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải138.000141.000
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải138.000141.000
Bến TreMi Hồng139.000140.500
Tiền GiangMi Hồng139.000140.500
Mỹ ThoNgọc Thẩm136.500140.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm136.500140.000
Long XuyênNgọc Thẩm136.500140.000
Cần ThơNgọc Thẩm136.500140.000
Sa ĐécNgọc Thẩm136.500140.000
Trà VinhNgọc Thẩm136.500140.000
Tân AnNgọc Thẩm136.500140.000
Cập nhật lúc 23:20:23 06/11/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 23:20:23 06/11/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC136.500140.500
PNJ136.300140.300
DOJI136.500140.500
Mi Hồng139.000140.500
Ngọc Thẩm129.500133.000
Phú Quý137.500140.500
Miền BắcSJC136.500140.500
Hạ LongSJC136.500140.500
Hải PhòngSJC136.500140.500
Miền TrungSJC136.500140.500
HuếSJC136.500140.500
Quảng NgãiSJC136.500140.500
Nha TrangSJC136.500140.500
Biên HòaSJC136.500140.500
Miền TâySJC136.500140.500
Ngọc Thẩm129.500133.000
Bạc LiêuSJC136.500140.500
Cà MauSJC136.500140.500
Hà NộiPNJ136.300140.300
DOJI136.500140.500
Bảo Tín Minh Châu136.500140.500
Bảo Tín Mạnh Hải136.500140.500
Phú Quý137.500140.500
Đà NẵngPNJ136.300140.300
DOJI136.500140.500
Miền TâyPNJ136.300140.300
Tây NguyênPNJ136.300140.300
Đông Nam BộPNJ136.300140.300
Ngọc Thẩm129.500133.000
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ136.300140.300
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải136.500140.500
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải136.500140.500
Bến TreMi Hồng139.000140.500
Tiền GiangMi Hồng139.000140.500
Mỹ ThoNgọc Thẩm129.500133.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm129.500133.000
Long XuyênNgọc Thẩm129.500133.000
Cần ThơNgọc Thẩm129.500133.000
Sa ĐécNgọc Thẩm129.500133.000
Trà VinhNgọc Thẩm129.500133.000
Tân AnNgọc Thẩm129.500133.000
Cập nhật lúc 23:20:23 06/11/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc