Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 23:55:22 20/10/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 139.600 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 142.600 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 137.700 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 141.200 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 21/09/2026 đến ngày 21/10/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:22 20/10/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC139.600142.600
PNJ139.600142.600
DOJI139.600142.600
Mi Hồng140.800142.300
Ngọc Thẩm138.000141.500
Miền BắcSJC139.600142.600
Hạ LongSJC139.600142.600
Hải PhòngSJC139.600142.600
Miền TrungSJC139.600142.600
HuếSJC139.600142.600
Quảng NgãiSJC139.600142.600
Nha TrangSJC139.600142.600
Biên HòaSJC139.600142.600
Miền TâySJC139.600142.600
Ngọc Thẩm138.000141.500
Bạc LiêuSJC139.600142.600
Cà MauSJC139.600142.600
Hà NộiPNJ139.600142.600
DOJI139.600142.600
Bảo Tín Minh Châu138.600142.600
Bảo Tín Mạnh Hải139.600142.600
Phú Quý139.000142.600
Đà NẵngPNJ139.600142.600
DOJI139.600142.600
Miền TâyPNJ139.600142.600
Tây NguyênPNJ139.600142.600
Đông Nam BộPNJ139.600142.600
Ngọc Thẩm138.000141.500
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải139.600142.600
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải139.600142.600
Bến TreMi Hồng140.800142.300
Tiền GiangMi Hồng140.800142.300
Mỹ ThoNgọc Thẩm138.000141.500
Vĩnh LongNgọc Thẩm138.000141.500
Long XuyênNgọc Thẩm138.000141.500
Cần ThơNgọc Thẩm138.000141.500
Sa ĐécNgọc Thẩm138.000141.500
Trà VinhNgọc Thẩm138.000141.500
Tân AnNgọc Thẩm138.000141.500
Cập nhật lúc 23:55:22 20/10/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:22 20/10/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC137.700141.200
PNJ138.500141.500
DOJI138.500142.500
Mi Hồng140.800142.300
Ngọc Thẩm131.500135.000
Phú Quý139.000142.000
Miền BắcSJC137.700141.200
Hạ LongSJC137.700141.200
Hải PhòngSJC137.700141.200
Miền TrungSJC137.700141.200
HuếSJC137.700141.200
Quảng NgãiSJC137.700141.200
Nha TrangSJC137.700141.200
Biên HòaSJC137.700141.200
Miền TâySJC137.700141.200
Ngọc Thẩm131.500135.000
Bạc LiêuSJC137.700141.200
Cà MauSJC137.700141.200
Hà NộiPNJ138.500141.500
DOJI138.500142.500
Bảo Tín Minh Châu138.600142.600
Bảo Tín Mạnh Hải138.600142.600
Phú Quý139.000142.000
Đà NẵngPNJ138.500141.500
DOJI138.500142.500
Miền TâyPNJ138.500141.500
Tây NguyênPNJ138.500141.500
Đông Nam BộPNJ138.500141.500
Ngọc Thẩm131.500135.000
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ138.500141.500
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải138.600142.600
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải138.600142.600
Bến TreMi Hồng140.800142.300
Tiền GiangMi Hồng140.800142.300
Mỹ ThoNgọc Thẩm131.500135.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm131.500135.000
Long XuyênNgọc Thẩm131.500135.000
Cần ThơNgọc Thẩm131.500135.000
Sa ĐécNgọc Thẩm131.500135.000
Trà VinhNgọc Thẩm131.500135.000
Tân AnNgọc Thẩm131.500135.000
Cập nhật lúc 23:55:22 20/10/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc