Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 16:10:23 30/10/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 138.400 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 141.400 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 134.300 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 138.300 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 30/09/2026 đến ngày 30/10/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 16:10:23 30/10/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC138.400141.400
PNJ138.400141.400
DOJI138.400141.400
Mi Hồng139.500141.000
Ngọc Thẩm137.500141.000
Miền BắcSJC138.400141.400
Hạ LongSJC138.400141.400
Hải PhòngSJC138.400141.400
Miền TrungSJC138.400141.400
HuếSJC138.400141.400
Quảng NgãiSJC138.400141.400
Nha TrangSJC138.400141.400
Biên HòaSJC138.400141.400
Miền TâySJC138.400141.400
Ngọc Thẩm137.500141.000
Bạc LiêuSJC138.400141.400
Cà MauSJC138.400141.400
Hà NộiPNJ138.400141.400
DOJI138.400141.400
Bảo Tín Minh Châu136.200141.400
Bảo Tín Mạnh Hải138.400141.400
Phú Quý137.000141.400
Đà NẵngPNJ138.400141.400
DOJI138.400141.400
Miền TâyPNJ138.400141.400
Tây NguyênPNJ138.400141.400
Đông Nam BộPNJ138.400141.400
Ngọc Thẩm137.500141.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải138.400141.400
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải138.400141.400
Bến TreMi Hồng139.500141.000
Tiền GiangMi Hồng139.500141.000
Mỹ ThoNgọc Thẩm137.500141.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm137.500141.000
Long XuyênNgọc Thẩm137.500141.000
Cần ThơNgọc Thẩm137.500141.000
Sa ĐécNgọc Thẩm137.500141.000
Trà VinhNgọc Thẩm137.500141.000
Tân AnNgọc Thẩm137.500141.000
Cập nhật lúc 16:10:23 30/10/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 16:10:23 30/10/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC134.300138.300
PNJ136.000140.000
DOJI136.000140.000
Mi Hồng139.500141.000
Ngọc Thẩm129.000132.500
Phú Quý137.000140.000
Miền BắcSJC134.300138.300
Hạ LongSJC134.300138.300
Hải PhòngSJC134.300138.300
Miền TrungSJC134.300138.300
HuếSJC134.300138.300
Quảng NgãiSJC134.300138.300
Nha TrangSJC134.300138.300
Biên HòaSJC134.300138.300
Miền TâySJC134.300138.300
Ngọc Thẩm129.000132.500
Bạc LiêuSJC134.300138.300
Cà MauSJC134.300138.300
Hà NộiPNJ136.000140.000
DOJI136.000140.000
Bảo Tín Minh Châu136.200140.200
Bảo Tín Mạnh Hải136.200140.200
Phú Quý137.000140.000
Đà NẵngPNJ136.000140.000
DOJI136.000140.000
Miền TâyPNJ136.000140.000
Tây NguyênPNJ136.000140.000
Đông Nam BộPNJ136.000140.000
Ngọc Thẩm129.000132.500
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ136.000140.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải136.200140.200
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải136.200140.200
Bến TreMi Hồng139.500141.000
Tiền GiangMi Hồng139.500141.000
Mỹ ThoNgọc Thẩm129.000132.500
Vĩnh LongNgọc Thẩm129.000132.500
Long XuyênNgọc Thẩm129.000132.500
Cần ThơNgọc Thẩm129.000132.500
Sa ĐécNgọc Thẩm129.000132.500
Trà VinhNgọc Thẩm129.000132.500
Tân AnNgọc Thẩm129.000132.500
Cập nhật lúc 16:10:23 30/10/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc