Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 23:55:23 21/10/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 139.300 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 142.300 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 137.400 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 140.900 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 22/09/2026 đến ngày 22/10/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:23 21/10/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC139.300142.300
PNJ139.300142.300
DOJI139.300142.300
Mi Hồng140.800142.300
Ngọc Thẩm139.000142.500
Miền BắcSJC139.300142.300
Hạ LongSJC139.300142.300
Hải PhòngSJC139.300142.300
Miền TrungSJC139.300142.300
HuếSJC139.300142.300
Quảng NgãiSJC139.300142.300
Nha TrangSJC139.300142.300
Biên HòaSJC139.300142.300
Miền TâySJC139.300142.300
Ngọc Thẩm139.000142.500
Bạc LiêuSJC139.300142.300
Cà MauSJC139.300142.300
Hà NộiPNJ139.300142.300
DOJI139.300142.300
Bảo Tín Minh Châu138.100142.300
Bảo Tín Mạnh Hải139.300142.300
Phú Quý138.700142.300
Đà NẵngPNJ139.300142.300
DOJI139.300142.300
Miền TâyPNJ139.300142.300
Tây NguyênPNJ139.300142.300
Đông Nam BộPNJ139.300142.300
Ngọc Thẩm139.000142.500
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải139.300142.300
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải139.300142.300
Bến TreMi Hồng140.800142.300
Tiền GiangMi Hồng140.800142.300
Mỹ ThoNgọc Thẩm139.000142.500
Vĩnh LongNgọc Thẩm139.000142.500
Long XuyênNgọc Thẩm139.000142.500
Cần ThơNgọc Thẩm139.000142.500
Sa ĐécNgọc Thẩm139.000142.500
Trà VinhNgọc Thẩm139.000142.500
Tân AnNgọc Thẩm139.000142.500
Cập nhật lúc 23:55:23 21/10/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:23 21/10/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC137.400140.900
PNJ138.400141.400
DOJI138.000142.000
Mi Hồng140.800142.300
Ngọc Thẩm131.500135.000
Phú Quý138.700141.700
Miền BắcSJC137.400140.900
Hạ LongSJC137.400140.900
Hải PhòngSJC137.400140.900
Miền TrungSJC137.400140.900
HuếSJC137.400140.900
Quảng NgãiSJC137.400140.900
Nha TrangSJC137.400140.900
Biên HòaSJC137.400140.900
Miền TâySJC137.400140.900
Ngọc Thẩm131.500135.000
Bạc LiêuSJC137.400140.900
Cà MauSJC137.400140.900
Hà NộiPNJ138.400141.400
DOJI138.000142.000
Bảo Tín Minh Châu138.100142.100
Bảo Tín Mạnh Hải138.100142.100
Phú Quý138.700141.700
Đà NẵngPNJ138.400141.400
DOJI138.000142.000
Miền TâyPNJ138.400141.400
Tây NguyênPNJ138.400141.400
Đông Nam BộPNJ138.400141.400
Ngọc Thẩm131.500135.000
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ138.400141.400
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải138.100142.100
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải138.100142.100
Bến TreMi Hồng140.800142.300
Tiền GiangMi Hồng140.800142.300
Mỹ ThoNgọc Thẩm131.500135.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm131.500135.000
Long XuyênNgọc Thẩm131.500135.000
Cần ThơNgọc Thẩm131.500135.000
Sa ĐécNgọc Thẩm131.500135.000
Trà VinhNgọc Thẩm131.500135.000
Tân AnNgọc Thẩm131.500135.000
Cập nhật lúc 23:55:23 21/10/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc