Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 22:55:22 05/11/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 139.500 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 142.500 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 138.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 142.000 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 05/10/2026 đến ngày 05/11/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 22:55:22 05/11/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC139.500142.500
PNJ139.500142.500
DOJI139.500142.500
Mi Hồng140.000141.500
Ngọc Thẩm138.500142.000
Miền BắcSJC139.500142.500
Hạ LongSJC139.500142.500
Hải PhòngSJC139.500142.500
Miền TrungSJC139.500142.500
HuếSJC139.500142.500
Quảng NgãiSJC139.500142.500
Nha TrangSJC139.500142.500
Biên HòaSJC139.500142.500
Miền TâySJC139.500142.500
Ngọc Thẩm138.500142.000
Bạc LiêuSJC139.500142.500
Cà MauSJC139.500142.500
Hà NộiPNJ139.500142.500
DOJI139.500142.500
Bảo Tín Minh Châu138.400142.500
Bảo Tín Mạnh Hải139.500142.500
Phú Quý139.000142.500
Đà NẵngPNJ139.500142.500
DOJI139.500142.500
Miền TâyPNJ139.500142.500
Tây NguyênPNJ139.500142.500
Đông Nam BộPNJ139.500142.500
Ngọc Thẩm138.500142.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải139.500142.500
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải139.500142.500
Bến TreMi Hồng140.000141.500
Tiền GiangMi Hồng140.000141.500
Mỹ ThoNgọc Thẩm138.500142.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm138.500142.000
Long XuyênNgọc Thẩm138.500142.000
Cần ThơNgọc Thẩm138.500142.000
Sa ĐécNgọc Thẩm138.500142.000
Trà VinhNgọc Thẩm138.500142.000
Tân AnNgọc Thẩm138.500142.000
Cập nhật lúc 22:55:22 05/11/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 22:55:22 05/11/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC138.000142.000
PNJ138.000142.000
DOJI138.500142.500
Mi Hồng140.000141.500
Ngọc Thẩm130.500134.000
Phú Quý139.000142.000
Miền BắcSJC138.000142.000
Hạ LongSJC138.000142.000
Hải PhòngSJC138.000142.000
Miền TrungSJC138.000142.000
HuếSJC138.000142.000
Quảng NgãiSJC138.000142.000
Nha TrangSJC138.000142.000
Biên HòaSJC138.000142.000
Miền TâySJC138.000142.000
Ngọc Thẩm130.500134.000
Bạc LiêuSJC138.000142.000
Cà MauSJC138.000142.000
Hà NộiPNJ138.000142.000
DOJI138.500142.500
Bảo Tín Minh Châu138.400142.400
Bảo Tín Mạnh Hải138.800142.800
Phú Quý139.000142.000
Đà NẵngPNJ138.000142.000
DOJI138.500142.500
Miền TâyPNJ138.000142.000
Tây NguyênPNJ138.000142.000
Đông Nam BộPNJ138.000142.000
Ngọc Thẩm130.500134.000
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ138.000142.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải138.800142.800
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải138.800142.800
Bến TreMi Hồng140.000141.500
Tiền GiangMi Hồng140.000141.500
Mỹ ThoNgọc Thẩm130.500134.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm130.500134.000
Long XuyênNgọc Thẩm130.500134.000
Cần ThơNgọc Thẩm130.500134.000
Sa ĐécNgọc Thẩm130.500134.000
Trà VinhNgọc Thẩm130.500134.000
Tân AnNgọc Thẩm130.500134.000
Cập nhật lúc 22:55:22 05/11/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc