Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 19:00:23 11/08/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 140.500 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 143.500 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 140.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 143.000 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 11/07/2026 đến ngày 11/08/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 19:00:23 11/08/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC140.500143.500
PNJ140.500143.500
DOJI140.500143.500
Mi Hồng140.500142.000
Ngọc Thẩm139.500143.000
Miền BắcSJC140.500143.500
Hạ LongSJC140.500143.500
Hải PhòngSJC140.500143.500
Miền TrungSJC140.500143.500
HuếSJC140.500143.500
Quảng NgãiSJC140.500143.500
Nha TrangSJC140.500143.500
Biên HòaSJC140.500143.500
Miền TâySJC140.500143.500
Ngọc Thẩm139.500143.000
Bạc LiêuSJC140.500143.500
Cà MauSJC140.500143.500
Hà NộiPNJ140.500143.500
DOJI140.500143.500
Bảo Tín Minh Châu140.800143.800
Bảo Tín Mạnh Hải140.500143.500
Phú Quý140.500143.500
Đà NẵngPNJ140.500143.500
DOJI140.500143.500
Miền TâyPNJ140.500143.500
Tây NguyênPNJ140.500143.500
Đông Nam BộPNJ140.500143.500
Ngọc Thẩm139.500143.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải140.500143.500
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải140.500143.500
Bến TreMi Hồng140.500142.000
Tiền GiangMi Hồng140.500142.000
Mỹ ThoNgọc Thẩm139.500143.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm139.500143.000
Long XuyênNgọc Thẩm139.500143.000
Cần ThơNgọc Thẩm139.500143.000
Sa ĐécNgọc Thẩm139.500143.000
Trà VinhNgọc Thẩm139.500143.000
Tân AnNgọc Thẩm139.500143.000
Cập nhật lúc 19:00:23 11/08/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 19:00:23 11/08/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC140.000143.000
PNJ139.500143.500
DOJI141.500145.500
Mi Hồng140.500142.000
Ngọc Thẩm132.000136.000
Phú Quý140.500143.500
Miền BắcSJC140.000143.000
Hạ LongSJC140.000143.000
Hải PhòngSJC140.000143.000
Miền TrungSJC140.000143.000
HuếSJC140.000143.000
Quảng NgãiSJC140.000143.000
Nha TrangSJC140.000143.000
Biên HòaSJC140.000143.000
Miền TâySJC140.000143.000
Ngọc Thẩm132.000136.000
Bạc LiêuSJC140.000143.000
Cà MauSJC140.000143.000
Hà NộiPNJ139.500143.500
DOJI141.500145.500
Bảo Tín Minh Châu142.000146.000
Bảo Tín Mạnh Hải141.500145.500
Phú Quý140.500143.500
Đà NẵngPNJ139.500143.500
DOJI141.500145.500
Miền TâyPNJ139.500143.500
Tây NguyênPNJ139.500143.500
Đông Nam BộPNJ139.500143.500
Ngọc Thẩm132.000136.000
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ139.500143.500
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải141.500145.500
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải141.500145.500
Bến TreMi Hồng140.500142.000
Tiền GiangMi Hồng140.500142.000
Mỹ ThoNgọc Thẩm132.000136.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm132.000136.000
Long XuyênNgọc Thẩm132.000136.000
Cần ThơNgọc Thẩm132.000136.000
Sa ĐécNgọc Thẩm132.000136.000
Trà VinhNgọc Thẩm132.000136.000
Tân AnNgọc Thẩm132.000136.000
Cập nhật lúc 19:00:23 11/08/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc