Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 17:30:22 11/05/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 162.200 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 165.200 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 161.700 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 164.700 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 11/04/2026 đến ngày 11/05/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 17:30:22 11/05/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC162.200165.200
PNJ162.200165.200
DOJI162.200165.200
Mi Hồng163.300165.000
Ngọc Thẩm161.000164.000
Miền BắcSJC162.200165.200
Hạ LongSJC162.200165.200
Hải PhòngSJC162.200165.200
Miền TrungSJC162.200165.200
HuếSJC162.200165.200
Quảng NgãiSJC162.200165.200
Nha TrangSJC162.200165.200
Biên HòaSJC162.200165.200
Miền TâySJC162.200165.200
Ngọc Thẩm161.000164.000
Bạc LiêuSJC162.200165.200
Cà MauSJC162.200165.200
Hà NộiPNJ162.200165.200
DOJI162.200165.200
Bảo Tín Minh Châu162.200165.200
Bảo Tín Mạnh Hải162.200165.200
Phú Quý162.200165.200
Đà NẵngPNJ162.200165.200
DOJI162.200165.200
Miền TâyPNJ162.200165.200
Tây NguyênPNJ162.200165.200
Đông Nam BộPNJ162.200165.200
Ngọc Thẩm161.000164.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải162.200165.200
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải162.200165.200
Bến TreMi Hồng163.300165.000
Tiền GiangMi Hồng163.300165.000
Mỹ ThoNgọc Thẩm161.000164.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm161.000164.000
Long XuyênNgọc Thẩm161.000164.000
Cần ThơNgọc Thẩm161.000164.000
Sa ĐécNgọc Thẩm161.000164.000
Trà VinhNgọc Thẩm161.000164.000
Tân AnNgọc Thẩm161.000164.000
Cập nhật lúc 17:30:22 11/05/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 17:30:22 11/05/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC161.700164.700
PNJ162.200165.200
DOJI162.200165.200
Mi Hồng163.300165.000
Ngọc Thẩm152.500156.000
Phú Quý162.000165.000
Miền BắcSJC161.700164.700
Hạ LongSJC161.700164.700
Hải PhòngSJC161.700164.700
Miền TrungSJC161.700164.700
HuếSJC161.700164.700
Quảng NgãiSJC161.700164.700
Nha TrangSJC161.700164.700
Biên HòaSJC161.700164.700
Miền TâySJC161.700164.700
Ngọc Thẩm152.500156.000
Bạc LiêuSJC161.700164.700
Cà MauSJC161.700164.700
Hà NộiPNJ162.200165.200
DOJI162.200165.200
Bảo Tín Minh Châu162.200165.200
Bảo Tín Mạnh Hải162.200165.100
Phú Quý162.000165.000
Đà NẵngPNJ162.200165.200
DOJI162.200165.200
Miền TâyPNJ162.200165.200
Tây NguyênPNJ162.200165.200
Đông Nam BộPNJ162.200165.200
Ngọc Thẩm152.500156.000
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ162.200165.200
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải162.200165.100
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải162.200165.100
Bến TreMi Hồng163.300165.000
Tiền GiangMi Hồng163.300165.000
Mỹ ThoNgọc Thẩm152.500156.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm152.500156.000
Long XuyênNgọc Thẩm152.500156.000
Cần ThơNgọc Thẩm152.500156.000
Sa ĐécNgọc Thẩm152.500156.000
Trà VinhNgọc Thẩm152.500156.000
Tân AnNgọc Thẩm152.500156.000
Cập nhật lúc 17:30:22 11/05/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc