Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 15:00:24 28/10/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 139.700 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 142.700 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 135.500 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 139.500 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 28/09/2026 đến ngày 28/10/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 15:00:24 28/10/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC139.700142.700
PNJ139.700142.700
DOJI139.700142.700
Mi Hồng140.700142.200
Ngọc Thẩm138.000141.500
Miền BắcSJC139.700142.700
Hạ LongSJC139.700142.700
Hải PhòngSJC139.700142.700
Miền TrungSJC139.700142.700
HuếSJC139.700142.700
Quảng NgãiSJC139.700142.700
Nha TrangSJC139.700142.700
Biên HòaSJC139.700142.700
Miền TâySJC139.700142.700
Ngọc Thẩm138.000141.500
Bạc LiêuSJC139.700142.700
Cà MauSJC139.700142.700
Hà NộiPNJ139.700142.700
DOJI139.700142.700
Bảo Tín Minh Châu137.400142.700
Bảo Tín Mạnh Hải140.000143.000
Phú Quý138.200142.700
Đà NẵngPNJ139.700142.700
DOJI139.700142.700
Miền TâyPNJ139.700142.700
Tây NguyênPNJ139.700142.700
Đông Nam BộPNJ139.700142.700
Ngọc Thẩm138.000141.500
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải140.000143.000
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải140.000143.000
Bến TreMi Hồng140.700142.200
Tiền GiangMi Hồng140.700142.200
Mỹ ThoNgọc Thẩm138.000141.500
Vĩnh LongNgọc Thẩm138.000141.500
Long XuyênNgọc Thẩm138.000141.500
Cần ThơNgọc Thẩm138.000141.500
Sa ĐécNgọc Thẩm138.000141.500
Trà VinhNgọc Thẩm138.000141.500
Tân AnNgọc Thẩm138.000141.500
Cập nhật lúc 15:00:24 28/10/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 15:00:24 28/10/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC135.500139.500
PNJ137.000141.000
DOJI137.600141.600
Mi Hồng140.700142.200
Ngọc Thẩm129.500133.000
Phú Quý138.200141.200
Miền BắcSJC135.500139.500
Hạ LongSJC135.500139.500
Hải PhòngSJC135.500139.500
Miền TrungSJC135.500139.500
HuếSJC135.500139.500
Quảng NgãiSJC135.500139.500
Nha TrangSJC135.500139.500
Biên HòaSJC135.500139.500
Miền TâySJC135.500139.500
Ngọc Thẩm129.500133.000
Bạc LiêuSJC135.500139.500
Cà MauSJC135.500139.500
Hà NộiPNJ137.000141.000
DOJI137.600141.600
Bảo Tín Minh Châu137.400141.400
Bảo Tín Mạnh Hải137.400141.400
Phú Quý138.200141.200
Đà NẵngPNJ137.000141.000
DOJI137.600141.600
Miền TâyPNJ137.000141.000
Tây NguyênPNJ137.000141.000
Đông Nam BộPNJ137.000141.000
Ngọc Thẩm129.500133.000
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ137.000141.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải137.400141.400
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải137.400141.400
Bến TreMi Hồng140.700142.200
Tiền GiangMi Hồng140.700142.200
Mỹ ThoNgọc Thẩm129.500133.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm129.500133.000
Long XuyênNgọc Thẩm129.500133.000
Cần ThơNgọc Thẩm129.500133.000
Sa ĐécNgọc Thẩm129.500133.000
Trà VinhNgọc Thẩm129.500133.000
Tân AnNgọc Thẩm129.500133.000
Cập nhật lúc 15:00:24 28/10/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc