Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 23:55:22 19/10/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 140.100 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 143.100 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 139.300 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 142.300 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 20/09/2026 đến ngày 20/10/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:22 19/10/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC140.100143.100
PNJ140.100143.100
DOJI140.100143.100
Mi Hồng141.300142.800
Ngọc Thẩm139.000142.500
Miền BắcSJC140.100143.100
Hạ LongSJC140.100143.100
Hải PhòngSJC140.100143.100
Miền TrungSJC140.100143.100
HuếSJC140.100143.100
Quảng NgãiSJC140.100143.100
Nha TrangSJC140.100143.100
Biên HòaSJC140.100143.100
Miền TâySJC140.100143.100
Ngọc Thẩm139.000142.500
Bạc LiêuSJC140.100143.100
Cà MauSJC140.100143.100
Hà NộiPNJ140.100143.100
DOJI140.100143.100
Bảo Tín Minh Châu138.800143.100
Bảo Tín Mạnh Hải140.100143.100
Phú Quý139.600143.100
Đà NẵngPNJ140.100143.100
DOJI140.100143.100
Miền TâyPNJ140.100143.100
Tây NguyênPNJ140.100143.100
Đông Nam BộPNJ140.100143.100
Ngọc Thẩm139.000142.500
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải140.100143.100
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải140.100143.100
Bến TreMi Hồng141.300142.800
Tiền GiangMi Hồng141.300142.800
Mỹ ThoNgọc Thẩm139.000142.500
Vĩnh LongNgọc Thẩm139.000142.500
Long XuyênNgọc Thẩm139.000142.500
Cần ThơNgọc Thẩm139.000142.500
Sa ĐécNgọc Thẩm139.000142.500
Trà VinhNgọc Thẩm139.000142.500
Tân AnNgọc Thẩm139.000142.500
Cập nhật lúc 23:55:22 19/10/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:22 19/10/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC139.300142.300
PNJ139.400142.400
DOJI139.000143.000
Mi Hồng141.300142.800
Ngọc Thẩm132.000135.500
Phú Quý139.600142.600
Miền BắcSJC139.300142.300
Hạ LongSJC139.300142.300
Hải PhòngSJC139.300142.300
Miền TrungSJC139.300142.300
HuếSJC139.300142.300
Quảng NgãiSJC139.300142.300
Nha TrangSJC139.300142.300
Biên HòaSJC139.300142.300
Miền TâySJC139.300142.300
Ngọc Thẩm132.000135.500
Bạc LiêuSJC139.300142.300
Cà MauSJC139.300142.300
Hà NộiPNJ139.400142.400
DOJI139.000143.000
Bảo Tín Minh Châu138.800142.800
Bảo Tín Mạnh Hải138.800142.800
Phú Quý139.600142.600
Đà NẵngPNJ139.400142.400
DOJI139.000143.000
Miền TâyPNJ139.400142.400
Tây NguyênPNJ139.400142.400
Đông Nam BộPNJ139.400142.400
Ngọc Thẩm132.000135.500
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ139.400142.400
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải138.800142.800
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải138.800142.800
Bến TreMi Hồng141.300142.800
Tiền GiangMi Hồng141.300142.800
Mỹ ThoNgọc Thẩm132.000135.500
Vĩnh LongNgọc Thẩm132.000135.500
Long XuyênNgọc Thẩm132.000135.500
Cần ThơNgọc Thẩm132.000135.500
Sa ĐécNgọc Thẩm132.000135.500
Trà VinhNgọc Thẩm132.000135.500
Tân AnNgọc Thẩm132.000135.500
Cập nhật lúc 23:55:22 19/10/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc