Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 08:00:23 01/10/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 141.100 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 144.100 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 140.600 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 143.600 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 01/09/2026 đến ngày 01/10/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 08:00:23 01/10/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC141.100144.100
PNJ141.100144.100
DOJI141.100144.100
Mi Hồng142.300143.800
Ngọc Thẩm140.000143.500
Miền BắcSJC141.100144.100
Hạ LongSJC141.100144.100
Hải PhòngSJC141.100144.100
Miền TrungSJC141.100144.100
HuếSJC141.100144.100
Quảng NgãiSJC141.100144.100
Nha TrangSJC141.100144.100
Biên HòaSJC141.100144.100
Miền TâySJC141.100144.100
Ngọc Thẩm140.000143.500
Bạc LiêuSJC141.100144.100
Cà MauSJC141.100144.100
Hà NộiPNJ141.100144.100
DOJI141.100144.100
Bảo Tín Minh Châu140.200144.100
Bảo Tín Mạnh Hải141.100144.100
Phú Quý140.800144.100
Đà NẵngPNJ141.100144.100
DOJI141.100144.100
Miền TâyPNJ141.100144.100
Tây NguyênPNJ141.100144.100
Đông Nam BộPNJ141.100144.100
Ngọc Thẩm140.000143.500
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải141.100144.100
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải141.100144.100
Bến TreMi Hồng142.300143.800
Tiền GiangMi Hồng142.300143.800
Mỹ ThoNgọc Thẩm140.000143.500
Vĩnh LongNgọc Thẩm140.000143.500
Long XuyênNgọc Thẩm140.000143.500
Cần ThơNgọc Thẩm140.000143.500
Sa ĐécNgọc Thẩm140.000143.500
Trà VinhNgọc Thẩm140.000143.500
Tân AnNgọc Thẩm140.000143.500
Cập nhật lúc 08:00:23 01/10/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 08:00:23 01/10/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC140.600143.600
PNJ141.100144.100
DOJI140.000144.000
Mi Hồng142.300143.800
Ngọc Thẩm134.500138.000
Phú Quý140.800143.800
Miền BắcSJC140.600143.600
Hạ LongSJC140.600143.600
Hải PhòngSJC140.600143.600
Miền TrungSJC140.600143.600
HuếSJC140.600143.600
Quảng NgãiSJC140.600143.600
Nha TrangSJC140.600143.600
Biên HòaSJC140.600143.600
Miền TâySJC140.600143.600
Ngọc Thẩm134.500138.000
Bạc LiêuSJC140.600143.600
Cà MauSJC140.600143.600
Hà NộiPNJ141.100144.100
DOJI140.000144.000
Bảo Tín Minh Châu140.200144.200
Bảo Tín Mạnh Hải140.200144.200
Phú Quý140.800143.800
Đà NẵngPNJ141.100144.100
DOJI140.000144.000
Miền TâyPNJ141.100144.100
Tây NguyênPNJ141.100144.100
Đông Nam BộPNJ141.100144.100
Ngọc Thẩm134.500138.000
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ141.100144.100
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải140.200144.200
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải140.200144.200
Bến TreMi Hồng142.300143.800
Tiền GiangMi Hồng142.300143.800
Mỹ ThoNgọc Thẩm134.500138.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm134.500138.000
Long XuyênNgọc Thẩm134.500138.000
Cần ThơNgọc Thẩm134.500138.000
Sa ĐécNgọc Thẩm134.500138.000
Trà VinhNgọc Thẩm134.500138.000
Tân AnNgọc Thẩm134.500138.000
Cập nhật lúc 08:00:23 01/10/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc