Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 23:55:24 14/08/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 140.300 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 143.300 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 139.800 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 142.800 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 14/07/2026 đến ngày 14/08/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:24 14/08/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC140.300143.300
PNJ140.300143.300
DOJI140.300143.300
Mi Hồng140.500142.000
Ngọc Thẩm139.000142.500
Miền BắcSJC140.300143.300
Hạ LongSJC140.300143.300
Hải PhòngSJC140.300143.300
Miền TrungSJC140.300143.300
HuếSJC140.300143.300
Quảng NgãiSJC140.300143.300
Nha TrangSJC140.300143.300
Biên HòaSJC140.300143.300
Miền TâySJC140.300143.300
Ngọc Thẩm139.000142.500
Bạc LiêuSJC140.300143.300
Cà MauSJC140.300143.300
Hà NộiPNJ140.300143.300
DOJI140.300143.300
Bảo Tín Minh Châu140.200143.300
Bảo Tín Mạnh Hải140.300143.300
Phú Quý140.300143.300
Đà NẵngPNJ140.300143.300
DOJI140.300143.300
Miền TâyPNJ140.300143.300
Tây NguyênPNJ140.300143.300
Đông Nam BộPNJ140.300143.300
Ngọc Thẩm139.000142.500
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải140.300143.300
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải140.300143.300
Bến TreMi Hồng140.500142.000
Tiền GiangMi Hồng140.500142.000
Mỹ ThoNgọc Thẩm139.000142.500
Vĩnh LongNgọc Thẩm139.000142.500
Long XuyênNgọc Thẩm139.000142.500
Cần ThơNgọc Thẩm139.000142.500
Sa ĐécNgọc Thẩm139.000142.500
Trà VinhNgọc Thẩm139.000142.500
Tân AnNgọc Thẩm139.000142.500
Cập nhật lúc 23:55:24 14/08/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:24 14/08/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC139.800142.800
PNJ139.700143.200
DOJI140.000144.000
Mi Hồng140.500142.000
Ngọc Thẩm133.000137.000
Phú Quý140.300143.300
Miền BắcSJC139.800142.800
Hạ LongSJC139.800142.800
Hải PhòngSJC139.800142.800
Miền TrungSJC139.800142.800
HuếSJC139.800142.800
Quảng NgãiSJC139.800142.800
Nha TrangSJC139.800142.800
Biên HòaSJC139.800142.800
Miền TâySJC139.800142.800
Ngọc Thẩm133.000137.000
Bạc LiêuSJC139.800142.800
Cà MauSJC139.800142.800
Hà NộiPNJ139.700143.200
DOJI140.000144.000
Bảo Tín Minh Châu140.200144.200
Bảo Tín Mạnh Hải140.000144.000
Phú Quý140.300143.300
Đà NẵngPNJ139.700143.200
DOJI140.000144.000
Miền TâyPNJ139.700143.200
Tây NguyênPNJ139.700143.200
Đông Nam BộPNJ139.700143.200
Ngọc Thẩm133.000137.000
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ139.700143.200
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải140.000144.000
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải140.000144.000
Bến TreMi Hồng140.500142.000
Tiền GiangMi Hồng140.500142.000
Mỹ ThoNgọc Thẩm133.000137.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm133.000137.000
Long XuyênNgọc Thẩm133.000137.000
Cần ThơNgọc Thẩm133.000137.000
Sa ĐécNgọc Thẩm133.000137.000
Trà VinhNgọc Thẩm133.000137.000
Tân AnNgọc Thẩm133.000137.000
Cập nhật lúc 23:55:24 14/08/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc