Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 18:05:22 29/04/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 163.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 166.000 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 162.500 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 165.500 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 29/03/2026 đến ngày 29/04/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 18:05:22 29/04/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC163.000166.000
PNJ163.000166.000
DOJI163.000166.000
Mi Hồng164.500166.000
Ngọc Thẩm161.500164.500
Miền BắcSJC163.000166.000
Hạ LongSJC163.000166.000
Hải PhòngSJC163.000166.000
Miền TrungSJC163.000166.000
HuếSJC163.000166.000
Quảng NgãiSJC163.000166.000
Nha TrangSJC163.000166.000
Biên HòaSJC163.000166.000
Miền TâySJC163.000166.000
Ngọc Thẩm161.500164.500
Bạc LiêuSJC163.000166.000
Cà MauSJC163.000166.000
Hà NộiPNJ163.000166.000
DOJI163.000166.000
Bảo Tín Minh Châu163.000166.000
Bảo Tín Mạnh Hải164.500167.500
Phú Quý163.000166.000
Đà NẵngPNJ163.000166.000
DOJI163.000166.000
Miền TâyPNJ163.000166.000
Tây NguyênPNJ163.000166.000
Đông Nam BộPNJ163.000166.000
Ngọc Thẩm161.500164.500
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải164.500167.500
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải164.500167.500
Bến TreMi Hồng164.500166.000
Tiền GiangMi Hồng164.500166.000
Mỹ ThoNgọc Thẩm161.500164.500
Vĩnh LongNgọc Thẩm161.500164.500
Long XuyênNgọc Thẩm161.500164.500
Cần ThơNgọc Thẩm161.500164.500
Sa ĐécNgọc Thẩm161.500164.500
Trà VinhNgọc Thẩm161.500164.500
Tân AnNgọc Thẩm161.500164.500
Cập nhật lúc 18:05:22 29/04/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 18:05:22 29/04/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC162.500165.500
PNJ162.600165.600
DOJI162.500165.500
Mi Hồng164.500166.000
Ngọc Thẩm151.000154.500
Phú Quý162.500165.500
Miền BắcSJC162.500165.500
Hạ LongSJC162.500165.500
Hải PhòngSJC162.500165.500
Miền TrungSJC162.500165.500
HuếSJC162.500165.500
Quảng NgãiSJC162.500165.500
Nha TrangSJC162.500165.500
Biên HòaSJC162.500165.500
Miền TâySJC162.500165.500
Ngọc Thẩm151.000154.500
Bạc LiêuSJC162.500165.500
Cà MauSJC162.500165.500
Hà NộiPNJ162.600165.600
DOJI162.500165.500
Bảo Tín Minh Châu163.000166.000
Bảo Tín Mạnh Hải164.500167.400
Phú Quý162.500165.500
Đà NẵngPNJ162.600165.600
DOJI162.500165.500
Miền TâyPNJ162.600165.600
Tây NguyênPNJ162.600165.600
Đông Nam BộPNJ162.600165.600
Ngọc Thẩm151.000154.500
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ162.600165.600
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải164.500167.400
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải164.500167.400
Bến TreMi Hồng164.500166.000
Tiền GiangMi Hồng164.500166.000
Mỹ ThoNgọc Thẩm151.000154.500
Vĩnh LongNgọc Thẩm151.000154.500
Long XuyênNgọc Thẩm151.000154.500
Cần ThơNgọc Thẩm151.000154.500
Sa ĐécNgọc Thẩm151.000154.500
Trà VinhNgọc Thẩm151.000154.500
Tân AnNgọc Thẩm151.000154.500
Cập nhật lúc 18:05:22 29/04/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc