Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 11:45:22 04/11/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 138.200 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 141.200 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 134.300 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 138.300 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 04/10/2026 đến ngày 04/11/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 11:45:22 04/11/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC138.200141.200
PNJ138.200141.200
DOJI138.200141.200
Mi Hồng139.300140.800
Ngọc Thẩm137.000140.500
Miền BắcSJC138.200141.200
Hạ LongSJC138.200141.200
Hải PhòngSJC138.200141.200
Miền TrungSJC138.200141.200
HuếSJC138.200141.200
Quảng NgãiSJC138.200141.200
Nha TrangSJC138.200141.200
Biên HòaSJC138.200141.200
Miền TâySJC138.200141.200
Ngọc Thẩm137.000140.500
Bạc LiêuSJC138.200141.200
Cà MauSJC138.200141.200
Hà NộiPNJ138.200141.200
DOJI138.200141.200
Bảo Tín Minh Châu135.500141.200
Bảo Tín Mạnh Hải138.200141.200
Phú Quý136.600141.200
Đà NẵngPNJ138.200141.200
DOJI138.200141.200
Miền TâyPNJ138.200141.200
Tây NguyênPNJ138.200141.200
Đông Nam BộPNJ138.200141.200
Ngọc Thẩm137.000140.500
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải138.200141.200
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải138.200141.200
Bến TreMi Hồng139.300140.800
Tiền GiangMi Hồng139.300140.800
Mỹ ThoNgọc Thẩm137.000140.500
Vĩnh LongNgọc Thẩm137.000140.500
Long XuyênNgọc Thẩm137.000140.500
Cần ThơNgọc Thẩm137.000140.500
Sa ĐécNgọc Thẩm137.000140.500
Trà VinhNgọc Thẩm137.000140.500
Tân AnNgọc Thẩm137.000140.500
Cập nhật lúc 11:45:22 04/11/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 11:45:22 04/11/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC134.300138.300
PNJ135.200139.200
DOJI135.500139.500
Mi Hồng139.300140.800
Ngọc Thẩm128.000131.500
Phú Quý136.600139.600
Miền BắcSJC134.300138.300
Hạ LongSJC134.300138.300
Hải PhòngSJC134.300138.300
Miền TrungSJC134.300138.300
HuếSJC134.300138.300
Quảng NgãiSJC134.300138.300
Nha TrangSJC134.300138.300
Biên HòaSJC134.300138.300
Miền TâySJC134.300138.300
Ngọc Thẩm128.000131.500
Bạc LiêuSJC134.300138.300
Cà MauSJC134.300138.300
Hà NộiPNJ135.200139.200
DOJI135.500139.500
Bảo Tín Minh Châu135.500139.500
Bảo Tín Mạnh Hải135.500139.500
Phú Quý136.600139.600
Đà NẵngPNJ135.200139.200
DOJI135.500139.500
Miền TâyPNJ135.200139.200
Tây NguyênPNJ135.200139.200
Đông Nam BộPNJ135.200139.200
Ngọc Thẩm128.000131.500
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ135.200139.200
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải135.500139.500
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải135.500139.500
Bến TreMi Hồng139.300140.800
Tiền GiangMi Hồng139.300140.800
Mỹ ThoNgọc Thẩm128.000131.500
Vĩnh LongNgọc Thẩm128.000131.500
Long XuyênNgọc Thẩm128.000131.500
Cần ThơNgọc Thẩm128.000131.500
Sa ĐécNgọc Thẩm128.000131.500
Trà VinhNgọc Thẩm128.000131.500
Tân AnNgọc Thẩm128.000131.500
Cập nhật lúc 11:45:22 04/11/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc