Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 10:20:23 18/04/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 168.500 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 172.000 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 168.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 171.500 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 18/03/2026 đến ngày 18/04/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 10:20:23 18/04/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC168.500172.000
PNJ168.500172.000
DOJI168.500172.000
Mi Hồng170.500172.000
Ngọc Thẩm169.000172.500
Miền BắcSJC168.500172.000
Hạ LongSJC168.500172.000
Hải PhòngSJC168.500172.000
Miền TrungSJC168.500172.000
HuếSJC168.500172.000
Quảng NgãiSJC168.500172.000
Nha TrangSJC168.500172.000
Biên HòaSJC168.500172.000
Miền TâySJC168.500172.000
Ngọc Thẩm169.000172.500
Bạc LiêuSJC168.500172.000
Cà MauSJC168.500172.000
Hà NộiPNJ168.500172.000
DOJI168.500172.000
Bảo Tín Minh Châu168.500172.000
Bảo Tín Mạnh Hải168.500172.000
Phú Quý168.500172.000
Đà NẵngPNJ168.500172.000
DOJI168.500172.000
Miền TâyPNJ168.500172.000
Tây NguyênPNJ168.500172.000
Đông Nam BộPNJ168.500172.000
Ngọc Thẩm169.000172.500
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải168.500172.000
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải168.500172.000
Bến TreMi Hồng170.500172.000
Tiền GiangMi Hồng170.500172.000
Mỹ ThoNgọc Thẩm169.000172.500
Vĩnh LongNgọc Thẩm169.000172.500
Long XuyênNgọc Thẩm169.000172.500
Cần ThơNgọc Thẩm169.000172.500
Sa ĐécNgọc Thẩm169.000172.500
Trà VinhNgọc Thẩm169.000172.500
Tân AnNgọc Thẩm169.000172.500
Cập nhật lúc 10:20:23 18/04/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 10:20:23 18/04/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC168.000171.500
PNJ168.500171.500
DOJI168.500171.500
Mi Hồng170.500172.000
Ngọc Thẩm157.500161.500
Phú Quý168.500171.500
Miền BắcSJC168.000171.500
Hạ LongSJC168.000171.500
Hải PhòngSJC168.000171.500
Miền TrungSJC168.000171.500
HuếSJC168.000171.500
Quảng NgãiSJC168.000171.500
Nha TrangSJC168.000171.500
Biên HòaSJC168.000171.500
Miền TâySJC168.000171.500
Ngọc Thẩm157.500161.500
Bạc LiêuSJC168.000171.500
Cà MauSJC168.000171.500
Hà NộiPNJ168.500171.500
DOJI168.500171.500
Bảo Tín Minh Châu168.500171.500
Bảo Tín Mạnh Hải168.500171.500
Phú Quý168.500171.500
Đà NẵngPNJ168.500171.500
DOJI168.500171.500
Miền TâyPNJ168.500171.500
Tây NguyênPNJ168.500171.500
Đông Nam BộPNJ168.500171.500
Ngọc Thẩm157.500161.500
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ168.500171.500
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải168.500171.500
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải168.500171.500
Bến TreMi Hồng170.500172.000
Tiền GiangMi Hồng170.500172.000
Mỹ ThoNgọc Thẩm157.500161.500
Vĩnh LongNgọc Thẩm157.500161.500
Long XuyênNgọc Thẩm157.500161.500
Cần ThơNgọc Thẩm157.500161.500
Sa ĐécNgọc Thẩm157.500161.500
Trà VinhNgọc Thẩm157.500161.500
Tân AnNgọc Thẩm157.500161.500
Cập nhật lúc 10:20:23 18/04/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc