Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 23:55:23 22/06/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 145.600 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 148.600 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 145.500 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 148.500 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 23/05/2026 đến ngày 23/06/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:23 22/06/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC145.600148.600
PNJ145.600148.600
DOJI145.600148.600
Mi Hồng146.500148.500
Ngọc Thẩm144.500147.500
Miền BắcSJC145.600148.600
Hạ LongSJC145.600148.600
Hải PhòngSJC145.600148.600
Miền TrungSJC145.600148.600
HuếSJC145.600148.600
Quảng NgãiSJC145.600148.600
Nha TrangSJC145.600148.600
Biên HòaSJC145.600148.600
Miền TâySJC145.600148.600
Ngọc Thẩm144.500147.500
Bạc LiêuSJC145.600148.600
Cà MauSJC145.600148.600
Hà NộiPNJ145.600148.600
DOJI145.600148.600
Bảo Tín Minh Châu145.600148.600
Bảo Tín Mạnh Hải145.500148.500
Phú Quý145.500148.500
Đà NẵngPNJ145.600148.600
DOJI145.600148.600
Miền TâyPNJ145.600148.600
Tây NguyênPNJ145.600148.600
Đông Nam BộPNJ145.600148.600
Ngọc Thẩm144.500147.500
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải145.500148.500
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải145.500148.500
Bến TreMi Hồng146.500148.500
Tiền GiangMi Hồng146.500148.500
Mỹ ThoNgọc Thẩm144.500147.500
Vĩnh LongNgọc Thẩm144.500147.500
Long XuyênNgọc Thẩm144.500147.500
Cần ThơNgọc Thẩm144.500147.500
Sa ĐécNgọc Thẩm144.500147.500
Trà VinhNgọc Thẩm144.500147.500
Tân AnNgọc Thẩm144.500147.500
Cập nhật lúc 23:55:23 22/06/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:23 22/06/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC145.500148.500
PNJ145.500148.500
DOJI145.600148.600
Mi Hồng146.500148.500
Ngọc Thẩm138.000141.500
Phú Quý145.200148.200
Miền BắcSJC145.500148.500
Hạ LongSJC145.500148.500
Hải PhòngSJC145.500148.500
Miền TrungSJC145.500148.500
HuếSJC145.500148.500
Quảng NgãiSJC145.500148.500
Nha TrangSJC145.500148.500
Biên HòaSJC145.500148.500
Miền TâySJC145.500148.500
Ngọc Thẩm138.000141.500
Bạc LiêuSJC145.500148.500
Cà MauSJC145.500148.500
Hà NộiPNJ145.500148.500
DOJI145.600148.600
Bảo Tín Minh Châu144.400147.900
Bảo Tín Mạnh Hải144.800148.300
Phú Quý145.200148.200
Đà NẵngPNJ145.500148.500
DOJI145.600148.600
Miền TâyPNJ145.500148.500
Tây NguyênPNJ145.500148.500
Đông Nam BộPNJ145.500148.500
Ngọc Thẩm138.000141.500
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ145.500148.500
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải144.800148.300
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải144.800148.300
Bến TreMi Hồng146.500148.500
Tiền GiangMi Hồng146.500148.500
Mỹ ThoNgọc Thẩm138.000141.500
Vĩnh LongNgọc Thẩm138.000141.500
Long XuyênNgọc Thẩm138.000141.500
Cần ThơNgọc Thẩm138.000141.500
Sa ĐécNgọc Thẩm138.000141.500
Trà VinhNgọc Thẩm138.000141.500
Tân AnNgọc Thẩm138.000141.500
Cập nhật lúc 23:55:23 22/06/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc