Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 23:55:22 21/09/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 143.600 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 146.600 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 143.100 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 146.100 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 22/08/2026 đến ngày 22/09/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:22 21/09/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC143.600146.600
PNJ143.600146.600
DOJI143.600146.600
Mi Hồng143.700145.200
Ngọc Thẩm142.500146.000
Miền BắcSJC143.600146.600
Hạ LongSJC143.600146.600
Hải PhòngSJC143.600146.600
Miền TrungSJC143.600146.600
HuếSJC143.600146.600
Quảng NgãiSJC143.600146.600
Nha TrangSJC143.600146.600
Biên HòaSJC143.600146.600
Miền TâySJC143.600146.600
Ngọc Thẩm142.500146.000
Bạc LiêuSJC143.600146.600
Cà MauSJC143.600146.600
Hà NộiPNJ143.600146.600
DOJI143.600146.600
Bảo Tín Minh Châu142.600146.600
Bảo Tín Mạnh Hải143.600146.600
Phú Quý143.600146.600
Đà NẵngPNJ143.600146.600
DOJI143.600146.600
Miền TâyPNJ143.600146.600
Tây NguyênPNJ143.600146.600
Đông Nam BộPNJ143.600146.600
Ngọc Thẩm142.500146.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải143.600146.600
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải143.600146.600
Bến TreMi Hồng143.700145.200
Tiền GiangMi Hồng143.700145.200
Mỹ ThoNgọc Thẩm142.500146.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm142.500146.000
Long XuyênNgọc Thẩm142.500146.000
Cần ThơNgọc Thẩm142.500146.000
Sa ĐécNgọc Thẩm142.500146.000
Trà VinhNgọc Thẩm142.500146.000
Tân AnNgọc Thẩm142.500146.000
Cập nhật lúc 23:55:22 21/09/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:22 21/09/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC143.100146.100
PNJ143.600146.600
DOJI142.800146.800
Mi Hồng143.700145.200
Ngọc Thẩm135.000139.000
Phú Quý143.600146.600
Miền BắcSJC143.100146.100
Hạ LongSJC143.100146.100
Hải PhòngSJC143.100146.100
Miền TrungSJC143.100146.100
HuếSJC143.100146.100
Quảng NgãiSJC143.100146.100
Nha TrangSJC143.100146.100
Biên HòaSJC143.100146.100
Miền TâySJC143.100146.100
Ngọc Thẩm135.000139.000
Bạc LiêuSJC143.100146.100
Cà MauSJC143.100146.100
Hà NộiPNJ143.600146.600
DOJI142.800146.800
Bảo Tín Minh Châu142.600146.600
Bảo Tín Mạnh Hải142.600146.600
Phú Quý143.600146.600
Đà NẵngPNJ143.600146.600
DOJI142.800146.800
Miền TâyPNJ143.600146.600
Tây NguyênPNJ143.600146.600
Đông Nam BộPNJ143.600146.600
Ngọc Thẩm135.000139.000
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ143.600146.600
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải142.600146.600
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải142.600146.600
Bến TreMi Hồng143.700145.200
Tiền GiangMi Hồng143.700145.200
Mỹ ThoNgọc Thẩm135.000139.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm135.000139.000
Long XuyênNgọc Thẩm135.000139.000
Cần ThơNgọc Thẩm135.000139.000
Sa ĐécNgọc Thẩm135.000139.000
Trà VinhNgọc Thẩm135.000139.000
Tân AnNgọc Thẩm135.000139.000
Cập nhật lúc 23:55:22 21/09/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc