Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 23:50:23 09/06/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 138.800 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 143.800 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 138.600 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 143.600 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 09/05/2026 đến ngày 09/06/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 23:50:23 09/06/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC138.800143.800
PNJ138.800143.800
DOJI138.800143.800
Mi Hồng141.200143.200
Ngọc Thẩm137.500142.500
Miền BắcSJC138.800143.800
Hạ LongSJC138.800143.800
Hải PhòngSJC138.800143.800
Miền TrungSJC138.800143.800
HuếSJC138.800143.800
Quảng NgãiSJC138.800143.800
Nha TrangSJC138.800143.800
Biên HòaSJC138.800143.800
Miền TâySJC138.800143.800
Ngọc Thẩm137.500142.500
Bạc LiêuSJC138.800143.800
Cà MauSJC138.800143.800
Hà NộiPNJ138.800143.800
DOJI138.800143.800
Bảo Tín Minh Châu138.800143.800
Bảo Tín Mạnh Hải138.800143.800
Phú Quý138.800143.800
Đà NẵngPNJ138.800143.800
DOJI138.800143.800
Miền TâyPNJ138.800143.800
Tây NguyênPNJ138.800143.800
Đông Nam BộPNJ138.800143.800
Ngọc Thẩm137.500142.500
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải138.800143.800
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải138.800143.800
Bến TreMi Hồng141.200143.200
Tiền GiangMi Hồng141.200143.200
Mỹ ThoNgọc Thẩm137.500142.500
Vĩnh LongNgọc Thẩm137.500142.500
Long XuyênNgọc Thẩm137.500142.500
Cần ThơNgọc Thẩm137.500142.500
Sa ĐécNgọc Thẩm137.500142.500
Trà VinhNgọc Thẩm137.500142.500
Tân AnNgọc Thẩm137.500142.500
Cập nhật lúc 23:50:23 09/06/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 23:50:23 09/06/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC138.600143.600
PNJ138.800143.800
DOJI138.800143.800
Mi Hồng141.200143.200
Ngọc Thẩm134.000138.500
Phú Quý138.800143.800
Miền BắcSJC138.600143.600
Hạ LongSJC138.600143.600
Hải PhòngSJC138.600143.600
Miền TrungSJC138.600143.600
HuếSJC138.600143.600
Quảng NgãiSJC138.600143.600
Nha TrangSJC138.600143.600
Biên HòaSJC138.600143.600
Miền TâySJC138.600143.600
Ngọc Thẩm134.000138.500
Bạc LiêuSJC138.600143.600
Cà MauSJC138.600143.600
Hà NộiPNJ138.800143.800
DOJI138.800143.800
Bảo Tín Minh Châu139.000144.000
Bảo Tín Mạnh Hải138.800143.800
Phú Quý138.800143.800
Đà NẵngPNJ138.800143.800
DOJI138.800143.800
Miền TâyPNJ138.800143.800
Tây NguyênPNJ138.800143.800
Đông Nam BộPNJ138.800143.800
Ngọc Thẩm134.000138.500
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ138.800143.800
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải138.800143.800
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải138.800143.800
Bến TreMi Hồng141.200143.200
Tiền GiangMi Hồng141.200143.200
Mỹ ThoNgọc Thẩm134.000138.500
Vĩnh LongNgọc Thẩm134.000138.500
Long XuyênNgọc Thẩm134.000138.500
Cần ThơNgọc Thẩm134.000138.500
Sa ĐécNgọc Thẩm134.000138.500
Trà VinhNgọc Thẩm134.000138.500
Tân AnNgọc Thẩm134.000138.500
Cập nhật lúc 23:50:23 09/06/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc