Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 23:55:23 27/07/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 139.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 143.000 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 138.500 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 142.500 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 28/06/2026 đến ngày 28/07/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:23 27/07/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC139.000143.000
PNJ139.000143.000
DOJI--
Mi Hồng139.500141.500
Ngọc Thẩm135.000140.000
Miền BắcSJC139.000143.000
Hạ LongSJC139.000143.000
Hải PhòngSJC139.000143.000
Miền TrungSJC139.000143.000
HuếSJC139.000143.000
Quảng NgãiSJC139.000143.000
Nha TrangSJC139.000143.000
Biên HòaSJC139.000143.000
Miền TâySJC139.000143.000
Ngọc Thẩm135.000140.000
Bạc LiêuSJC139.000143.000
Cà MauSJC139.000143.000
Hà NộiPNJ139.000143.000
DOJI--
Bảo Tín Minh Châu139.000143.000
Bảo Tín Mạnh Hải139.000143.000
Phú Quý139.000143.000
Đà NẵngPNJ139.000143.000
DOJI--
Miền TâyPNJ139.000143.000
Tây NguyênPNJ139.000143.000
Đông Nam BộPNJ139.000143.000
Ngọc Thẩm135.000140.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải139.000143.000
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải139.000143.000
Bến TreMi Hồng139.500141.500
Tiền GiangMi Hồng139.500141.500
Mỹ ThoNgọc Thẩm135.000140.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm135.000140.000
Long XuyênNgọc Thẩm135.000140.000
Cần ThơNgọc Thẩm135.000140.000
Sa ĐécNgọc Thẩm135.000140.000
Trà VinhNgọc Thẩm135.000140.000
Tân AnNgọc Thẩm135.000140.000
Cập nhật lúc 23:55:23 27/07/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:23 27/07/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC138.500142.500
PNJ137.600142.600
DOJI--
Mi Hồng139.500141.500
Ngọc Thẩm127.500131.500
Phú Quý139.000143.000
Miền BắcSJC138.500142.500
Hạ LongSJC138.500142.500
Hải PhòngSJC138.500142.500
Miền TrungSJC138.500142.500
HuếSJC138.500142.500
Quảng NgãiSJC138.500142.500
Nha TrangSJC138.500142.500
Biên HòaSJC138.500142.500
Miền TâySJC138.500142.500
Ngọc Thẩm127.500131.500
Bạc LiêuSJC138.500142.500
Cà MauSJC138.500142.500
Hà NộiPNJ137.600142.600
DOJI--
Bảo Tín Minh Châu140.100144.000
Bảo Tín Mạnh Hải140.100144.000
Phú Quý139.000143.000
Đà NẵngPNJ137.600142.600
DOJI--
Miền TâyPNJ137.600142.600
Tây NguyênPNJ137.600142.600
Đông Nam BộPNJ137.600142.600
Ngọc Thẩm127.500131.500
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ137.600142.600
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải140.100144.000
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải140.100144.000
Bến TreMi Hồng139.500141.500
Tiền GiangMi Hồng139.500141.500
Mỹ ThoNgọc Thẩm127.500131.500
Vĩnh LongNgọc Thẩm127.500131.500
Long XuyênNgọc Thẩm127.500131.500
Cần ThơNgọc Thẩm127.500131.500
Sa ĐécNgọc Thẩm127.500131.500
Trà VinhNgọc Thẩm127.500131.500
Tân AnNgọc Thẩm127.500131.500
Cập nhật lúc 23:55:23 27/07/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc