Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 12:40:23 09/03/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 180.100 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 183.100 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 179.800 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 182.800 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 09/02/2026 đến ngày 09/03/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 12:40:23 09/03/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC180.100183.100
PNJ180.100183.100
DOJI180.100183.100
Mi Hồng180.500183.100
Ngọc Thẩm180.100183.100
Miền BắcSJC180.100183.100
Hạ LongSJC180.100183.100
Hải PhòngSJC180.100183.100
Miền TrungSJC180.100183.100
HuếSJC180.100183.100
Quảng NgãiSJC180.100183.100
Nha TrangSJC180.100183.100
Biên HòaSJC180.100183.100
Miền TâySJC180.100183.100
Ngọc Thẩm180.100183.100
Bạc LiêuSJC180.100183.100
Cà MauSJC180.100183.100
Hà NộiPNJ180.100183.100
DOJI180.100183.100
Bảo Tín Minh Châu180.100183.100
Bảo Tín Mạnh Hải180.100183.100
Phú Quý180.300183.100
Đà NẵngPNJ180.100183.100
DOJI180.100183.100
Miền TâyPNJ180.100183.100
Tây NguyênPNJ180.100183.100
Đông Nam BộPNJ180.100183.100
Ngọc Thẩm180.100183.100
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải180.100183.100
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải180.100183.100
Bến TreMi Hồng180.500183.100
Tiền GiangMi Hồng180.500183.100
Mỹ ThoNgọc Thẩm180.100183.100
Vĩnh LongNgọc Thẩm180.100183.100
Long XuyênNgọc Thẩm180.100183.100
Cần ThơNgọc Thẩm180.100183.100
Sa ĐécNgọc Thẩm180.100183.100
Trà VinhNgọc Thẩm180.100183.100
Tân AnNgọc Thẩm180.100183.100
Cập nhật lúc 12:40:23 09/03/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 12:40:23 09/03/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC179.800182.800
PNJ180.100183.100
DOJI180.100183.100
Mi Hồng180.500183.100
Ngọc Thẩm174.000178.000
Phú Quý180.100183.100
Miền BắcSJC179.800182.800
Hạ LongSJC179.800182.800
Hải PhòngSJC179.800182.800
Miền TrungSJC179.800182.800
HuếSJC179.800182.800
Quảng NgãiSJC179.800182.800
Nha TrangSJC179.800182.800
Biên HòaSJC179.800182.800
Miền TâySJC179.800182.800
Ngọc Thẩm174.000178.000
Bạc LiêuSJC179.800182.800
Cà MauSJC179.800182.800
Hà NộiPNJ180.100183.100
DOJI180.100183.100
Bảo Tín Minh Châu180.100183.100
Bảo Tín Mạnh Hải180.100183.100
Phú Quý180.100183.100
Đà NẵngPNJ180.100183.100
DOJI180.100183.100
Miền TâyPNJ180.100183.100
Tây NguyênPNJ180.100183.100
Đông Nam BộPNJ180.100183.100
Ngọc Thẩm174.000178.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải180.100183.100
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải180.100183.100
Bến TreMi Hồng180.500183.100
Tiền GiangMi Hồng180.500183.100
Mỹ ThoNgọc Thẩm174.000178.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm174.000178.000
Long XuyênNgọc Thẩm174.000178.000
Cần ThơNgọc Thẩm174.000178.000
Sa ĐécNgọc Thẩm174.000178.000
Trà VinhNgọc Thẩm174.000178.000
Tân AnNgọc Thẩm174.000178.000
Cập nhật lúc 12:40:23 09/03/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc