Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 23:55:23 19/03/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 172.500 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 175.500 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 172.200 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 175.200 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 20/02/2026 đến ngày 20/03/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:23 19/03/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC172.500175.500
PNJ172.500175.500
DOJI172.500175.500
Mi Hồng172.000174.000
Ngọc Thẩm172.500175.500
Miền BắcSJC172.500175.500
Hạ LongSJC172.500175.500
Hải PhòngSJC172.500175.500
Miền TrungSJC172.500175.500
HuếSJC172.500175.500
Quảng NgãiSJC172.500175.500
Nha TrangSJC172.500175.500
Biên HòaSJC172.500175.500
Miền TâySJC172.500175.500
Ngọc Thẩm172.500175.500
Bạc LiêuSJC172.500175.500
Cà MauSJC172.500175.500
Hà NộiPNJ172.500175.500
DOJI172.500175.500
Bảo Tín Minh Châu172.500175.500
Bảo Tín Mạnh Hải172.500175.500
Phú Quý172.500175.500
Đà NẵngPNJ172.500175.500
DOJI172.500175.500
Miền TâyPNJ172.500175.500
Tây NguyênPNJ172.500175.500
Đông Nam BộPNJ172.500175.500
Ngọc Thẩm172.500175.500
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải172.500175.500
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải172.500175.500
Bến TreMi Hồng172.000174.000
Tiền GiangMi Hồng172.000174.000
Mỹ ThoNgọc Thẩm172.500175.500
Vĩnh LongNgọc Thẩm172.500175.500
Long XuyênNgọc Thẩm172.500175.500
Cần ThơNgọc Thẩm172.500175.500
Sa ĐécNgọc Thẩm172.500175.500
Trà VinhNgọc Thẩm172.500175.500
Tân AnNgọc Thẩm172.500175.500
Cập nhật lúc 23:55:23 19/03/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:23 19/03/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC172.200175.200
PNJ172.500175.500
DOJI172.500175.500
Mi Hồng172.000174.000
Ngọc Thẩm163.000167.000
Phú Quý172.500175.500
Miền BắcSJC172.200175.200
Hạ LongSJC172.200175.200
Hải PhòngSJC172.200175.200
Miền TrungSJC172.200175.200
HuếSJC172.200175.200
Quảng NgãiSJC172.200175.200
Nha TrangSJC172.200175.200
Biên HòaSJC172.200175.200
Miền TâySJC172.200175.200
Ngọc Thẩm163.000167.000
Bạc LiêuSJC172.200175.200
Cà MauSJC172.200175.200
Hà NộiPNJ172.500175.500
DOJI172.500175.500
Bảo Tín Minh Châu172.800175.800
Bảo Tín Mạnh Hải173.300176.300
Phú Quý172.500175.500
Đà NẵngPNJ172.500175.500
DOJI172.500175.500
Miền TâyPNJ172.500175.500
Tây NguyênPNJ172.500175.500
Đông Nam BộPNJ172.500175.500
Ngọc Thẩm163.000167.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải173.300176.300
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải173.300176.300
Bến TreMi Hồng172.000174.000
Tiền GiangMi Hồng172.000174.000
Mỹ ThoNgọc Thẩm163.000167.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm163.000167.000
Long XuyênNgọc Thẩm163.000167.000
Cần ThơNgọc Thẩm163.000167.000
Sa ĐécNgọc Thẩm163.000167.000
Trà VinhNgọc Thẩm163.000167.000
Tân AnNgọc Thẩm163.000167.000
Cập nhật lúc 23:55:23 19/03/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc