Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 16:10:23 23/10/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 139.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 142.000 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 135.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 139.000 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 23/09/2026 đến ngày 23/10/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 16:10:23 23/10/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC139.000142.000
PNJ139.000142.000
DOJI139.000142.000
Mi Hồng140.500142.000
Ngọc Thẩm137.500141.000
Miền BắcSJC139.000142.000
Hạ LongSJC139.000142.000
Hải PhòngSJC139.000142.000
Miền TrungSJC139.000142.000
HuếSJC139.000142.000
Quảng NgãiSJC139.000142.000
Nha TrangSJC139.000142.000
Biên HòaSJC139.000142.000
Miền TâySJC139.000142.000
Ngọc Thẩm137.500141.000
Bạc LiêuSJC139.000142.000
Cà MauSJC139.000142.000
Hà NộiPNJ139.000142.000
DOJI139.000142.000
Bảo Tín Minh Châu137.400142.000
Bảo Tín Mạnh Hải139.000142.000
Phú Quý138.000142.000
Đà NẵngPNJ139.000142.000
DOJI139.000142.000
Miền TâyPNJ139.000142.000
Tây NguyênPNJ139.000142.000
Đông Nam BộPNJ139.000142.000
Ngọc Thẩm137.500141.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải139.000142.000
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải139.000142.000
Bến TreMi Hồng140.500142.000
Tiền GiangMi Hồng140.500142.000
Mỹ ThoNgọc Thẩm137.500141.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm137.500141.000
Long XuyênNgọc Thẩm137.500141.000
Cần ThơNgọc Thẩm137.500141.000
Sa ĐécNgọc Thẩm137.500141.000
Trà VinhNgọc Thẩm137.500141.000
Tân AnNgọc Thẩm137.500141.000
Cập nhật lúc 16:10:23 23/10/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 16:10:23 23/10/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC135.000139.000
PNJ138.000141.000
DOJI137.500141.500
Mi Hồng140.500142.000
Ngọc Thẩm129.000132.500
Phú Quý138.000141.000
Miền BắcSJC135.000139.000
Hạ LongSJC135.000139.000
Hải PhòngSJC135.000139.000
Miền TrungSJC135.000139.000
HuếSJC135.000139.000
Quảng NgãiSJC135.000139.000
Nha TrangSJC135.000139.000
Biên HòaSJC135.000139.000
Miền TâySJC135.000139.000
Ngọc Thẩm129.000132.500
Bạc LiêuSJC135.000139.000
Cà MauSJC135.000139.000
Hà NộiPNJ138.000141.000
DOJI137.500141.500
Bảo Tín Minh Châu137.400141.400
Bảo Tín Mạnh Hải137.400141.400
Phú Quý138.000141.000
Đà NẵngPNJ138.000141.000
DOJI137.500141.500
Miền TâyPNJ138.000141.000
Tây NguyênPNJ138.000141.000
Đông Nam BộPNJ138.000141.000
Ngọc Thẩm129.000132.500
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ138.000141.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải137.400141.400
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải137.400141.400
Bến TreMi Hồng140.500142.000
Tiền GiangMi Hồng140.500142.000
Mỹ ThoNgọc Thẩm129.000132.500
Vĩnh LongNgọc Thẩm129.000132.500
Long XuyênNgọc Thẩm129.000132.500
Cần ThơNgọc Thẩm129.000132.500
Sa ĐécNgọc Thẩm129.000132.500
Trà VinhNgọc Thẩm129.000132.500
Tân AnNgọc Thẩm129.000132.500
Cập nhật lúc 16:10:23 23/10/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc