Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 23:55:25 17/10/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 140.600 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 143.600 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 140.100 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 143.100 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 18/09/2026 đến ngày 18/10/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:25 17/10/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC140.600143.600
PNJ140.600143.600
DOJI140.600143.600
Mi Hồng141.500143.000
Ngọc Thẩm139.000142.500
Miền BắcSJC140.600143.600
Hạ LongSJC140.600143.600
Hải PhòngSJC140.600143.600
Miền TrungSJC140.600143.600
HuếSJC140.600143.600
Quảng NgãiSJC140.600143.600
Nha TrangSJC140.600143.600
Biên HòaSJC140.600143.600
Miền TâySJC140.600143.600
Ngọc Thẩm139.000142.500
Bạc LiêuSJC140.600143.600
Cà MauSJC140.600143.600
Hà NộiPNJ140.600143.600
DOJI140.600143.600
Bảo Tín Minh Châu138.400143.600
Bảo Tín Mạnh Hải140.600143.600
Phú Quý140.000143.600
Đà NẵngPNJ140.600143.600
DOJI140.600143.600
Miền TâyPNJ140.600143.600
Tây NguyênPNJ140.600143.600
Đông Nam BộPNJ140.600143.600
Ngọc Thẩm139.000142.500
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải140.600143.600
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải140.600143.600
Bến TreMi Hồng141.500143.000
Tiền GiangMi Hồng141.500143.000
Mỹ ThoNgọc Thẩm139.000142.500
Vĩnh LongNgọc Thẩm139.000142.500
Long XuyênNgọc Thẩm139.000142.500
Cần ThơNgọc Thẩm139.000142.500
Sa ĐécNgọc Thẩm139.000142.500
Trà VinhNgọc Thẩm139.000142.500
Tân AnNgọc Thẩm139.000142.500
Cập nhật lúc 23:55:25 17/10/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:25 17/10/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC140.100143.100
PNJ140.100143.100
DOJI139.100143.100
Mi Hồng141.500143.000
Ngọc Thẩm132.500136.000
Phú Quý140.000143.000
Miền BắcSJC140.100143.100
Hạ LongSJC140.100143.100
Hải PhòngSJC140.100143.100
Miền TrungSJC140.100143.100
HuếSJC140.100143.100
Quảng NgãiSJC140.100143.100
Nha TrangSJC140.100143.100
Biên HòaSJC140.100143.100
Miền TâySJC140.100143.100
Ngọc Thẩm132.500136.000
Bạc LiêuSJC140.100143.100
Cà MauSJC140.100143.100
Hà NộiPNJ140.100143.100
DOJI139.100143.100
Bảo Tín Minh Châu138.400142.400
Bảo Tín Mạnh Hải139.100143.100
Phú Quý140.000143.000
Đà NẵngPNJ140.100143.100
DOJI139.100143.100
Miền TâyPNJ140.100143.100
Tây NguyênPNJ140.100143.100
Đông Nam BộPNJ140.100143.100
Ngọc Thẩm132.500136.000
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ140.100143.100
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải139.100143.100
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải139.100143.100
Bến TreMi Hồng141.500143.000
Tiền GiangMi Hồng141.500143.000
Mỹ ThoNgọc Thẩm132.500136.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm132.500136.000
Long XuyênNgọc Thẩm132.500136.000
Cần ThơNgọc Thẩm132.500136.000
Sa ĐécNgọc Thẩm132.500136.000
Trà VinhNgọc Thẩm132.500136.000
Tân AnNgọc Thẩm132.500136.000
Cập nhật lúc 23:55:25 17/10/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc