Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 23:55:22 01/10/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 141.300 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 144.300 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 140.800 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 143.800 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 02/09/2026 đến ngày 02/10/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:22 01/10/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC141.300144.300
PNJ141.300144.300
DOJI141.300144.300
Mi Hồng142.700144.200
Ngọc Thẩm140.000143.500
Miền BắcSJC141.300144.300
Hạ LongSJC141.300144.300
Hải PhòngSJC141.300144.300
Miền TrungSJC141.300144.300
HuếSJC141.300144.300
Quảng NgãiSJC141.300144.300
Nha TrangSJC141.300144.300
Biên HòaSJC141.300144.300
Miền TâySJC141.300144.300
Ngọc Thẩm140.000143.500
Bạc LiêuSJC141.300144.300
Cà MauSJC141.300144.300
Hà NộiPNJ141.300144.300
DOJI141.300144.300
Bảo Tín Minh Châu139.800144.300
Bảo Tín Mạnh Hải141.300144.300
Phú Quý140.800144.300
Đà NẵngPNJ141.300144.300
DOJI141.300144.300
Miền TâyPNJ141.300144.300
Tây NguyênPNJ141.300144.300
Đông Nam BộPNJ141.300144.300
Ngọc Thẩm140.000143.500
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải141.300144.300
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải141.300144.300
Bến TreMi Hồng142.700144.200
Tiền GiangMi Hồng142.700144.200
Mỹ ThoNgọc Thẩm140.000143.500
Vĩnh LongNgọc Thẩm140.000143.500
Long XuyênNgọc Thẩm140.000143.500
Cần ThơNgọc Thẩm140.000143.500
Sa ĐécNgọc Thẩm140.000143.500
Trà VinhNgọc Thẩm140.000143.500
Tân AnNgọc Thẩm140.000143.500
Cập nhật lúc 23:55:22 01/10/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:22 01/10/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC140.800143.800
PNJ141.300144.300
DOJI139.800143.800
Mi Hồng142.700144.200
Ngọc Thẩm134.500138.000
Phú Quý140.800143.800
Miền BắcSJC140.800143.800
Hạ LongSJC140.800143.800
Hải PhòngSJC140.800143.800
Miền TrungSJC140.800143.800
HuếSJC140.800143.800
Quảng NgãiSJC140.800143.800
Nha TrangSJC140.800143.800
Biên HòaSJC140.800143.800
Miền TâySJC140.800143.800
Ngọc Thẩm134.500138.000
Bạc LiêuSJC140.800143.800
Cà MauSJC140.800143.800
Hà NộiPNJ141.300144.300
DOJI139.800143.800
Bảo Tín Minh Châu139.800143.800
Bảo Tín Mạnh Hải139.800143.800
Phú Quý140.800143.800
Đà NẵngPNJ141.300144.300
DOJI139.800143.800
Miền TâyPNJ141.300144.300
Tây NguyênPNJ141.300144.300
Đông Nam BộPNJ141.300144.300
Ngọc Thẩm134.500138.000
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ141.300144.300
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải139.800143.800
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải139.800143.800
Bến TreMi Hồng142.700144.200
Tiền GiangMi Hồng142.700144.200
Mỹ ThoNgọc Thẩm134.500138.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm134.500138.000
Long XuyênNgọc Thẩm134.500138.000
Cần ThơNgọc Thẩm134.500138.000
Sa ĐécNgọc Thẩm134.500138.000
Trà VinhNgọc Thẩm134.500138.000
Tân AnNgọc Thẩm134.500138.000
Cập nhật lúc 23:55:22 01/10/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc