Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 11:55:22 28/08/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 146.700 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 149.700 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 146.200 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 149.200 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 28/07/2026 đến ngày 28/08/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 11:55:22 28/08/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC146.700149.700
PNJ146.700149.700
DOJI146.700149.700
Mi Hồng147.000148.500
Ngọc Thẩm145.000148.500
Miền BắcSJC146.700149.700
Hạ LongSJC146.700149.700
Hải PhòngSJC146.700149.700
Miền TrungSJC146.700149.700
HuếSJC146.700149.700
Quảng NgãiSJC146.700149.700
Nha TrangSJC146.700149.700
Biên HòaSJC146.700149.700
Miền TâySJC146.700149.700
Ngọc Thẩm145.000148.500
Bạc LiêuSJC146.700149.700
Cà MauSJC146.700149.700
Hà NộiPNJ146.700149.700
DOJI146.700149.700
Bảo Tín Minh Châu146.700149.700
Bảo Tín Mạnh Hải146.700149.700
Phú Quý146.700149.700
Đà NẵngPNJ146.700149.700
DOJI146.700149.700
Miền TâyPNJ146.700149.700
Tây NguyênPNJ146.700149.700
Đông Nam BộPNJ146.700149.700
Ngọc Thẩm145.000148.500
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải146.700149.700
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải146.700149.700
Bến TreMi Hồng147.000148.500
Tiền GiangMi Hồng147.000148.500
Mỹ ThoNgọc Thẩm145.000148.500
Vĩnh LongNgọc Thẩm145.000148.500
Long XuyênNgọc Thẩm145.000148.500
Cần ThơNgọc Thẩm145.000148.500
Sa ĐécNgọc Thẩm145.000148.500
Trà VinhNgọc Thẩm145.000148.500
Tân AnNgọc Thẩm145.000148.500
Cập nhật lúc 11:55:22 28/08/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 11:55:22 28/08/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC146.200149.200
PNJ146.100149.600
DOJI147.700151.700
Mi Hồng147.000148.500
Ngọc Thẩm139.500143.500
Phú Quý146.700149.700
Miền BắcSJC146.200149.200
Hạ LongSJC146.200149.200
Hải PhòngSJC146.200149.200
Miền TrungSJC146.200149.200
HuếSJC146.200149.200
Quảng NgãiSJC146.200149.200
Nha TrangSJC146.200149.200
Biên HòaSJC146.200149.200
Miền TâySJC146.200149.200
Ngọc Thẩm139.500143.500
Bạc LiêuSJC146.200149.200
Cà MauSJC146.200149.200
Hà NộiPNJ146.100149.600
DOJI147.700151.700
Bảo Tín Minh Châu147.100151.100
Bảo Tín Mạnh Hải147.100151.100
Phú Quý146.700149.700
Đà NẵngPNJ146.100149.600
DOJI147.700151.700
Miền TâyPNJ146.100149.600
Tây NguyênPNJ146.100149.600
Đông Nam BộPNJ146.100149.600
Ngọc Thẩm139.500143.500
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ146.100149.600
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải147.100151.100
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải147.100151.100
Bến TreMi Hồng147.000148.500
Tiền GiangMi Hồng147.000148.500
Mỹ ThoNgọc Thẩm139.500143.500
Vĩnh LongNgọc Thẩm139.500143.500
Long XuyênNgọc Thẩm139.500143.500
Cần ThơNgọc Thẩm139.500143.500
Sa ĐécNgọc Thẩm139.500143.500
Trà VinhNgọc Thẩm139.500143.500
Tân AnNgọc Thẩm139.500143.500
Cập nhật lúc 11:55:22 28/08/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc