Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 23:55:22 20/06/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 144.200 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 147.200 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 144.100 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 147.100 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 21/05/2026 đến ngày 21/06/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:22 20/06/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC144.200147.200
PNJ144.200147.200
DOJI144.200147.200
Mi Hồng145.500147.000
Ngọc Thẩm143.000146.000
Miền BắcSJC144.200147.200
Hạ LongSJC144.200147.200
Hải PhòngSJC144.200147.200
Miền TrungSJC144.200147.200
HuếSJC144.200147.200
Quảng NgãiSJC144.200147.200
Nha TrangSJC144.200147.200
Biên HòaSJC144.200147.200
Miền TâySJC144.200147.200
Ngọc Thẩm143.000146.000
Bạc LiêuSJC144.200147.200
Cà MauSJC144.200147.200
Hà NộiPNJ144.200147.200
DOJI144.200147.200
Bảo Tín Minh Châu143.700147.200
Bảo Tín Mạnh Hải144.200147.200
Phú Quý143.700147.200
Đà NẵngPNJ144.200147.200
DOJI144.200147.200
Miền TâyPNJ144.200147.200
Tây NguyênPNJ144.200147.200
Đông Nam BộPNJ144.200147.200
Ngọc Thẩm143.000146.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải144.200147.200
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải144.200147.200
Bến TreMi Hồng145.500147.000
Tiền GiangMi Hồng145.500147.000
Mỹ ThoNgọc Thẩm143.000146.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm143.000146.000
Long XuyênNgọc Thẩm143.000146.000
Cần ThơNgọc Thẩm143.000146.000
Sa ĐécNgọc Thẩm143.000146.000
Trà VinhNgọc Thẩm143.000146.000
Tân AnNgọc Thẩm143.000146.000
Cập nhật lúc 23:55:22 20/06/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:22 20/06/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC144.100147.100
PNJ144.200147.200
DOJI144.200147.200
Mi Hồng145.500147.000
Ngọc Thẩm135.500139.000
Phú Quý143.000146.500
Miền BắcSJC144.100147.100
Hạ LongSJC144.100147.100
Hải PhòngSJC144.100147.100
Miền TrungSJC144.100147.100
HuếSJC144.100147.100
Quảng NgãiSJC144.100147.100
Nha TrangSJC144.100147.100
Biên HòaSJC144.100147.100
Miền TâySJC144.100147.100
Ngọc Thẩm135.500139.000
Bạc LiêuSJC144.100147.100
Cà MauSJC144.100147.100
Hà NộiPNJ144.200147.200
DOJI144.200147.200
Bảo Tín Minh Châu143.700147.000
Bảo Tín Mạnh Hải143.500147.000
Phú Quý143.000146.500
Đà NẵngPNJ144.200147.200
DOJI144.200147.200
Miền TâyPNJ144.200147.200
Tây NguyênPNJ144.200147.200
Đông Nam BộPNJ144.200147.200
Ngọc Thẩm135.500139.000
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ144.200147.200
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải143.500147.000
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải143.500147.000
Bến TreMi Hồng145.500147.000
Tiền GiangMi Hồng145.500147.000
Mỹ ThoNgọc Thẩm135.500139.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm135.500139.000
Long XuyênNgọc Thẩm135.500139.000
Cần ThơNgọc Thẩm135.500139.000
Sa ĐécNgọc Thẩm135.500139.000
Trà VinhNgọc Thẩm135.500139.000
Tân AnNgọc Thẩm135.500139.000
Cập nhật lúc 23:55:22 20/06/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc