Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 17:40:23 21/04/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 168.100 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 170.600 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 167.900 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 170.400 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 21/03/2026 đến ngày 21/04/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 17:40:23 21/04/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC168.100170.600
PNJ168.100170.600
DOJI168.100170.600
Mi Hồng168.300170.000
Ngọc Thẩm168.500171.000
Miền BắcSJC168.100170.600
Hạ LongSJC168.100170.600
Hải PhòngSJC168.100170.600
Miền TrungSJC168.100170.600
HuếSJC168.100170.600
Quảng NgãiSJC168.100170.600
Nha TrangSJC168.100170.600
Biên HòaSJC168.100170.600
Miền TâySJC168.100170.600
Ngọc Thẩm168.500171.000
Bạc LiêuSJC168.100170.600
Cà MauSJC168.100170.600
Hà NộiPNJ168.100170.600
DOJI168.100170.600
Bảo Tín Minh Châu168.100170.600
Bảo Tín Mạnh Hải168.100170.600
Phú Quý168.100170.600
Đà NẵngPNJ168.100170.600
DOJI168.100170.600
Miền TâyPNJ168.100170.600
Tây NguyênPNJ168.100170.600
Đông Nam BộPNJ168.100170.600
Ngọc Thẩm168.500171.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải168.100170.600
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải168.100170.600
Bến TreMi Hồng168.300170.000
Tiền GiangMi Hồng168.300170.000
Mỹ ThoNgọc Thẩm168.500171.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm168.500171.000
Long XuyênNgọc Thẩm168.500171.000
Cần ThơNgọc Thẩm168.500171.000
Sa ĐécNgọc Thẩm168.500171.000
Trà VinhNgọc Thẩm168.500171.000
Tân AnNgọc Thẩm168.500171.000
Cập nhật lúc 17:40:23 21/04/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 17:40:23 21/04/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC167.900170.400
PNJ167.400170.400
DOJI167.600170.600
Mi Hồng168.300170.000
Ngọc Thẩm156.500160.500
Phú Quý167.600170.600
Miền BắcSJC167.900170.400
Hạ LongSJC167.900170.400
Hải PhòngSJC167.900170.400
Miền TrungSJC167.900170.400
HuếSJC167.900170.400
Quảng NgãiSJC167.900170.400
Nha TrangSJC167.900170.400
Biên HòaSJC167.900170.400
Miền TâySJC167.900170.400
Ngọc Thẩm156.500160.500
Bạc LiêuSJC167.900170.400
Cà MauSJC167.900170.400
Hà NộiPNJ167.400170.400
DOJI167.600170.600
Bảo Tín Minh Châu167.600170.600
Bảo Tín Mạnh Hải167.600170.300
Phú Quý167.600170.600
Đà NẵngPNJ167.400170.400
DOJI167.600170.600
Miền TâyPNJ167.400170.400
Tây NguyênPNJ167.400170.400
Đông Nam BộPNJ167.400170.400
Ngọc Thẩm156.500160.500
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ167.400170.400
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải167.600170.300
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải167.600170.300
Bến TreMi Hồng168.300170.000
Tiền GiangMi Hồng168.300170.000
Mỹ ThoNgọc Thẩm156.500160.500
Vĩnh LongNgọc Thẩm156.500160.500
Long XuyênNgọc Thẩm156.500160.500
Cần ThơNgọc Thẩm156.500160.500
Sa ĐécNgọc Thẩm156.500160.500
Trà VinhNgọc Thẩm156.500160.500
Tân AnNgọc Thẩm156.500160.500
Cập nhật lúc 17:40:23 21/04/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc