Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 23:55:23 01/07/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 143.400 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 146.400 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 143.300 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 146.300 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 02/06/2026 đến ngày 02/07/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:23 01/07/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC143.400146.400
PNJ143.400146.400
DOJI143.400146.400
Mi Hồng144.500146.400
Ngọc Thẩm142.000145.000
Miền BắcSJC143.400146.400
Hạ LongSJC143.400146.400
Hải PhòngSJC143.400146.400
Miền TrungSJC143.400146.400
HuếSJC143.400146.400
Quảng NgãiSJC143.400146.400
Nha TrangSJC143.400146.400
Biên HòaSJC143.400146.400
Miền TâySJC143.400146.400
Ngọc Thẩm142.000145.000
Bạc LiêuSJC143.400146.400
Cà MauSJC143.400146.400
Hà NộiPNJ143.400146.400
DOJI143.400146.400
Bảo Tín Minh Châu142.500146.400
Bảo Tín Mạnh Hải143.400146.400
Phú Quý143.000146.400
Đà NẵngPNJ143.400146.400
DOJI143.400146.400
Miền TâyPNJ143.400146.400
Tây NguyênPNJ143.400146.400
Đông Nam BộPNJ143.400146.400
Ngọc Thẩm142.000145.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải143.400146.400
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải143.400146.400
Bến TreMi Hồng144.500146.400
Tiền GiangMi Hồng144.500146.400
Mỹ ThoNgọc Thẩm142.000145.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm142.000145.000
Long XuyênNgọc Thẩm142.000145.000
Cần ThơNgọc Thẩm142.000145.000
Sa ĐécNgọc Thẩm142.000145.000
Trà VinhNgọc Thẩm142.000145.000
Tân AnNgọc Thẩm142.000145.000
Cập nhật lúc 23:55:23 01/07/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:23 01/07/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC143.300146.300
PNJ143.000146.000
DOJI143.400146.400
Mi Hồng144.500146.400
Ngọc Thẩm132.500136.000
Phú Quý143.000146.000
Miền BắcSJC143.300146.300
Hạ LongSJC143.300146.300
Hải PhòngSJC143.300146.300
Miền TrungSJC143.300146.300
HuếSJC143.300146.300
Quảng NgãiSJC143.300146.300
Nha TrangSJC143.300146.300
Biên HòaSJC143.300146.300
Miền TâySJC143.300146.300
Ngọc Thẩm132.500136.000
Bạc LiêuSJC143.300146.300
Cà MauSJC143.300146.300
Hà NộiPNJ143.000146.000
DOJI143.400146.400
Bảo Tín Minh Châu142.500146.000
Bảo Tín Mạnh Hải142.200146.200
Phú Quý143.000146.000
Đà NẵngPNJ143.000146.000
DOJI143.400146.400
Miền TâyPNJ143.000146.000
Tây NguyênPNJ143.000146.000
Đông Nam BộPNJ143.000146.000
Ngọc Thẩm132.500136.000
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ143.000146.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải142.200146.200
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải142.200146.200
Bến TreMi Hồng144.500146.400
Tiền GiangMi Hồng144.500146.400
Mỹ ThoNgọc Thẩm132.500136.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm132.500136.000
Long XuyênNgọc Thẩm132.500136.000
Cần ThơNgọc Thẩm132.500136.000
Sa ĐécNgọc Thẩm132.500136.000
Trà VinhNgọc Thẩm132.500136.000
Tân AnNgọc Thẩm132.500136.000
Cập nhật lúc 23:55:23 01/07/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc