Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 16:10:23 31/10/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 136.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 139.000 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 131.800 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 135.800 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 01/10/2026 đến ngày 31/10/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 16:10:23 31/10/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC136.000139.000
PNJ136.000139.000
DOJI136.000139.000
Mi Hồng137.500139.000
Ngọc Thẩm135.000138.500
Miền BắcSJC136.000139.000
Hạ LongSJC136.000139.000
Hải PhòngSJC136.000139.000
Miền TrungSJC136.000139.000
HuếSJC136.000139.000
Quảng NgãiSJC136.000139.000
Nha TrangSJC136.000139.000
Biên HòaSJC136.000139.000
Miền TâySJC136.000139.000
Ngọc Thẩm135.000138.500
Bạc LiêuSJC136.000139.000
Cà MauSJC136.000139.000
Hà NộiPNJ136.000139.000
DOJI136.000139.000
Bảo Tín Minh Châu133.800139.000
Bảo Tín Mạnh Hải136.000139.000
Phú Quý134.500139.000
Đà NẵngPNJ136.000139.000
DOJI136.000139.000
Miền TâyPNJ136.000139.000
Tây NguyênPNJ136.000139.000
Đông Nam BộPNJ136.000139.000
Ngọc Thẩm135.000138.500
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải136.000139.000
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải136.000139.000
Bến TreMi Hồng137.500139.000
Tiền GiangMi Hồng137.500139.000
Mỹ ThoNgọc Thẩm135.000138.500
Vĩnh LongNgọc Thẩm135.000138.500
Long XuyênNgọc Thẩm135.000138.500
Cần ThơNgọc Thẩm135.000138.500
Sa ĐécNgọc Thẩm135.000138.500
Trà VinhNgọc Thẩm135.000138.500
Tân AnNgọc Thẩm135.000138.500
Cập nhật lúc 16:10:23 31/10/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 16:10:23 31/10/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC131.800135.800
PNJ133.600137.600
DOJI134.000138.000
Mi Hồng137.500139.000
Ngọc Thẩm127.500131.000
Phú Quý134.500137.500
Miền BắcSJC131.800135.800
Hạ LongSJC131.800135.800
Hải PhòngSJC131.800135.800
Miền TrungSJC131.800135.800
HuếSJC131.800135.800
Quảng NgãiSJC131.800135.800
Nha TrangSJC131.800135.800
Biên HòaSJC131.800135.800
Miền TâySJC131.800135.800
Ngọc Thẩm127.500131.000
Bạc LiêuSJC131.800135.800
Cà MauSJC131.800135.800
Hà NộiPNJ133.600137.600
DOJI134.000138.000
Bảo Tín Minh Châu133.800137.800
Bảo Tín Mạnh Hải133.800137.800
Phú Quý134.500137.500
Đà NẵngPNJ133.600137.600
DOJI134.000138.000
Miền TâyPNJ133.600137.600
Tây NguyênPNJ133.600137.600
Đông Nam BộPNJ133.600137.600
Ngọc Thẩm127.500131.000
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ133.600137.600
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải133.800137.800
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải133.800137.800
Bến TreMi Hồng137.500139.000
Tiền GiangMi Hồng137.500139.000
Mỹ ThoNgọc Thẩm127.500131.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm127.500131.000
Long XuyênNgọc Thẩm127.500131.000
Cần ThơNgọc Thẩm127.500131.000
Sa ĐécNgọc Thẩm127.500131.000
Trà VinhNgọc Thẩm127.500131.000
Tân AnNgọc Thẩm127.500131.000
Cập nhật lúc 16:10:23 31/10/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc