Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 17:20:22 20/08/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 143.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 146.000 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 142.500 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 145.500 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 20/07/2026 đến ngày 20/08/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 17:20:22 20/08/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC143.000146.000
PNJ143.000146.000
DOJI143.000146.000
Mi Hồng143.000144.500
Ngọc Thẩm140.500144.000
Miền BắcSJC143.000146.000
Hạ LongSJC143.000146.000
Hải PhòngSJC143.000146.000
Miền TrungSJC143.000146.000
HuếSJC143.000146.000
Quảng NgãiSJC143.000146.000
Nha TrangSJC143.000146.000
Biên HòaSJC143.000146.000
Miền TâySJC143.000146.000
Ngọc Thẩm140.500144.000
Bạc LiêuSJC143.000146.000
Cà MauSJC143.000146.000
Hà NộiPNJ143.000146.000
DOJI143.000146.000
Bảo Tín Minh Châu143.000146.000
Bảo Tín Mạnh Hải143.000146.000
Phú Quý143.000146.000
Đà NẵngPNJ143.000146.000
DOJI143.000146.000
Miền TâyPNJ143.000146.000
Tây NguyênPNJ143.000146.000
Đông Nam BộPNJ143.000146.000
Ngọc Thẩm140.500144.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải143.000146.000
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải143.000146.000
Bến TreMi Hồng143.000144.500
Tiền GiangMi Hồng143.000144.500
Mỹ ThoNgọc Thẩm140.500144.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm140.500144.000
Long XuyênNgọc Thẩm140.500144.000
Cần ThơNgọc Thẩm140.500144.000
Sa ĐécNgọc Thẩm140.500144.000
Trà VinhNgọc Thẩm140.500144.000
Tân AnNgọc Thẩm140.500144.000
Cập nhật lúc 17:20:22 20/08/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 17:20:22 20/08/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC142.500145.500
PNJ142.400145.900
DOJI143.000147.000
Mi Hồng143.000144.500
Ngọc Thẩm135.000139.000
Phú Quý143.000146.000
Miền BắcSJC142.500145.500
Hạ LongSJC142.500145.500
Hải PhòngSJC142.500145.500
Miền TrungSJC142.500145.500
HuếSJC142.500145.500
Quảng NgãiSJC142.500145.500
Nha TrangSJC142.500145.500
Biên HòaSJC142.500145.500
Miền TâySJC142.500145.500
Ngọc Thẩm135.000139.000
Bạc LiêuSJC142.500145.500
Cà MauSJC142.500145.500
Hà NộiPNJ142.400145.900
DOJI143.000147.000
Bảo Tín Minh Châu143.000147.000
Bảo Tín Mạnh Hải143.000147.000
Phú Quý143.000146.000
Đà NẵngPNJ142.400145.900
DOJI143.000147.000
Miền TâyPNJ142.400145.900
Tây NguyênPNJ142.400145.900
Đông Nam BộPNJ142.400145.900
Ngọc Thẩm135.000139.000
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ142.400145.900
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải143.000147.000
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải143.000147.000
Bến TreMi Hồng143.000144.500
Tiền GiangMi Hồng143.000144.500
Mỹ ThoNgọc Thẩm135.000139.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm135.000139.000
Long XuyênNgọc Thẩm135.000139.000
Cần ThơNgọc Thẩm135.000139.000
Sa ĐécNgọc Thẩm135.000139.000
Trà VinhNgọc Thẩm135.000139.000
Tân AnNgọc Thẩm135.000139.000
Cập nhật lúc 17:20:22 20/08/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc