Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 17:25:22 14/05/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 162.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 165.000 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 161.800 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 164.800 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 14/04/2026 đến ngày 14/05/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 17:25:22 14/05/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC162.000165.000
PNJ162.000165.000
DOJI162.000165.000
Mi Hồng163.500165.000
Ngọc Thẩm162.000165.000
Miền BắcSJC162.000165.000
Hạ LongSJC162.000165.000
Hải PhòngSJC162.000165.000
Miền TrungSJC162.000165.000
HuếSJC162.000165.000
Quảng NgãiSJC162.000165.000
Nha TrangSJC162.000165.000
Biên HòaSJC162.000165.000
Miền TâySJC162.000165.000
Ngọc Thẩm162.000165.000
Bạc LiêuSJC162.000165.000
Cà MauSJC162.000165.000
Hà NộiPNJ162.000165.000
DOJI162.000165.000
Bảo Tín Minh Châu162.000165.000
Bảo Tín Mạnh Hải162.000165.000
Phú Quý162.000165.000
Đà NẵngPNJ162.000165.000
DOJI162.000165.000
Miền TâyPNJ162.000165.000
Tây NguyênPNJ162.000165.000
Đông Nam BộPNJ162.000165.000
Ngọc Thẩm162.000165.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải162.000165.000
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải162.000165.000
Bến TreMi Hồng163.500165.000
Tiền GiangMi Hồng163.500165.000
Mỹ ThoNgọc Thẩm162.000165.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm162.000165.000
Long XuyênNgọc Thẩm162.000165.000
Cần ThơNgọc Thẩm162.000165.000
Sa ĐécNgọc Thẩm162.000165.000
Trà VinhNgọc Thẩm162.000165.000
Tân AnNgọc Thẩm162.000165.000
Cập nhật lúc 17:25:22 14/05/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 17:25:22 14/05/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC161.800164.800
PNJ162.000165.000
DOJI162.000165.000
Mi Hồng163.500165.000
Ngọc Thẩm152.500156.000
Phú Quý162.000165.000
Miền BắcSJC161.800164.800
Hạ LongSJC161.800164.800
Hải PhòngSJC161.800164.800
Miền TrungSJC161.800164.800
HuếSJC161.800164.800
Quảng NgãiSJC161.800164.800
Nha TrangSJC161.800164.800
Biên HòaSJC161.800164.800
Miền TâySJC161.800164.800
Ngọc Thẩm152.500156.000
Bạc LiêuSJC161.800164.800
Cà MauSJC161.800164.800
Hà NộiPNJ162.000165.000
DOJI162.000165.000
Bảo Tín Minh Châu162.000165.000
Bảo Tín Mạnh Hải162.000164.900
Phú Quý162.000165.000
Đà NẵngPNJ162.000165.000
DOJI162.000165.000
Miền TâyPNJ162.000165.000
Tây NguyênPNJ162.000165.000
Đông Nam BộPNJ162.000165.000
Ngọc Thẩm152.500156.000
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ162.000165.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải162.000164.900
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải162.000164.900
Bến TreMi Hồng163.500165.000
Tiền GiangMi Hồng163.500165.000
Mỹ ThoNgọc Thẩm152.500156.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm152.500156.000
Long XuyênNgọc Thẩm152.500156.000
Cần ThơNgọc Thẩm152.500156.000
Sa ĐécNgọc Thẩm152.500156.000
Trà VinhNgọc Thẩm152.500156.000
Tân AnNgọc Thẩm152.500156.000
Cập nhật lúc 17:25:22 14/05/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc