Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 23:55:22 05/03/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 181.700 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 184.700 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 181.400 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 184.400 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 06/02/2026 đến ngày 06/03/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:22 05/03/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC181.700184.700
PNJ181.700184.700
DOJI181.700184.700
Mi Hồng182.000184.700
Ngọc Thẩm181.700184.700
Miền BắcSJC181.700184.700
Hạ LongSJC181.700184.700
Hải PhòngSJC181.700184.700
Miền TrungSJC181.700184.700
HuếSJC181.700184.700
Quảng NgãiSJC181.700184.700
Nha TrangSJC181.700184.700
Biên HòaSJC181.700184.700
Miền TâySJC181.700184.700
Ngọc Thẩm181.700184.700
Bạc LiêuSJC181.700184.700
Cà MauSJC181.700184.700
Hà NộiPNJ181.700184.700
DOJI181.700184.700
Bảo Tín Minh Châu181.700184.700
Bảo Tín Mạnh Hải181.700184.700
Phú Quý182.000184.700
Đà NẵngPNJ181.700184.700
DOJI181.700184.700
Miền TâyPNJ181.700184.700
Tây NguyênPNJ181.700184.700
Đông Nam BộPNJ181.700184.700
Ngọc Thẩm181.700184.700
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải181.700184.700
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải181.700184.700
Bến TreMi Hồng182.000184.700
Tiền GiangMi Hồng182.000184.700
Mỹ ThoNgọc Thẩm181.700184.700
Vĩnh LongNgọc Thẩm181.700184.700
Long XuyênNgọc Thẩm181.700184.700
Cần ThơNgọc Thẩm181.700184.700
Sa ĐécNgọc Thẩm181.700184.700
Trà VinhNgọc Thẩm181.700184.700
Tân AnNgọc Thẩm181.700184.700
Cập nhật lúc 23:55:22 05/03/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:22 05/03/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC181.400184.400
PNJ181.700184.700
DOJI181.700184.700
Mi Hồng182.000184.700
Ngọc Thẩm175.000179.000
Phú Quý181.700184.700
Miền BắcSJC181.400184.400
Hạ LongSJC181.400184.400
Hải PhòngSJC181.400184.400
Miền TrungSJC181.400184.400
HuếSJC181.400184.400
Quảng NgãiSJC181.400184.400
Nha TrangSJC181.400184.400
Biên HòaSJC181.400184.400
Miền TâySJC181.400184.400
Ngọc Thẩm175.000179.000
Bạc LiêuSJC181.400184.400
Cà MauSJC181.400184.400
Hà NộiPNJ181.700184.700
DOJI181.700184.700
Bảo Tín Minh Châu181.700184.700
Bảo Tín Mạnh Hải181.700184.700
Phú Quý181.700184.700
Đà NẵngPNJ181.700184.700
DOJI181.700184.700
Miền TâyPNJ181.700184.700
Tây NguyênPNJ181.700184.700
Đông Nam BộPNJ181.700184.700
Ngọc Thẩm175.000179.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải181.700184.700
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải181.700184.700
Bến TreMi Hồng182.000184.700
Tiền GiangMi Hồng182.000184.700
Mỹ ThoNgọc Thẩm175.000179.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm175.000179.000
Long XuyênNgọc Thẩm175.000179.000
Cần ThơNgọc Thẩm175.000179.000
Sa ĐécNgọc Thẩm175.000179.000
Trà VinhNgọc Thẩm175.000179.000
Tân AnNgọc Thẩm175.000179.000
Cập nhật lúc 23:55:22 05/03/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc