Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 18:00:21 22/07/2024

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 78.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 80.000 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 75.800 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 77.200 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 22/06/2024 đến ngày 22/07/2024

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 18:00:21 22/07/2024

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC78.00080.000
PNJ78.50080.000
DOJI78.50080.000
Mi Hồng79.00080.000
Ngọc Thẩm79.00082.500
Biên HòaSJC84.60086.800
Hà NộiPNJ78.50080.000
DOJI78.00080.000
Bảo Tín Minh Châu78.50080.000
Bảo Tín Mạnh Hải78.80080.000
Phú Quý78.50080.000
Đà NẵngPNJ78.50080.000
DOJI78.00080.000
Miền TâyPNJ78.50080.000
Tây NguyênPNJ78.50080.000
Đông Nam BộPNJ78.50080.000
Ngọc Thẩm79.00082.500
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải78.80080.000
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải78.80080.000
Bến TreMi Hồng79.00080.000
Tiền GiangMi Hồng79.00080.000
Miền TâyNgọc Thẩm79.00082.500
Mỹ ThoNgọc Thẩm79.00082.500
Vĩnh LongNgọc Thẩm79.00082.500
Long XuyênNgọc Thẩm79.00082.500
Cần ThơNgọc Thẩm79.00082.500
Sa ĐécNgọc Thẩm79.00082.500
Trà VinhNgọc Thẩm79.00082.500
Tân AnNgọc Thẩm79.00082.500
Cập nhật lúc 18:00:21 22/07/2024
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 18:00:21 22/07/2024

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC75.80077.200
PNJ75.85077.190
DOJI75.95077.200
Mi Hồng76.20077.200
Ngọc Thẩm75.00076.500
Phú Quý76.10077.400
Biên HòaSJC75.80077.200
Hà NộiPNJ75.85077.190
DOJI75.95077.200
Bảo Tín Minh Châu75.88077.180
Bảo Tín Mạnh Hải75.93077.180
Phú Quý76.10077.400
Đà NẵngPNJ75.85077.190
DOJI75.95077.200
Miền TâyPNJ75.85077.190
Tây NguyênPNJ75.85077.190
Đông Nam BộPNJ75.85077.190
Ngọc Thẩm75.00076.500
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải75.93077.180
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải75.93077.180
Bến TreMi Hồng76.20077.200
Tiền GiangMi Hồng76.20077.200
Miền TâyNgọc Thẩm75.00076.500
Mỹ ThoNgọc Thẩm75.00076.500
Vĩnh LongNgọc Thẩm75.00076.500
Long XuyênNgọc Thẩm75.00076.500
Cần ThơNgọc Thẩm75.00076.500
Sa ĐécNgọc Thẩm75.00076.500
Trà VinhNgọc Thẩm75.00076.500
Tân AnNgọc Thẩm75.00076.500
Cập nhật lúc 18:00:21 22/07/2024
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc