Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 16:00:22 16/06/2024

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 74.980 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 76.980 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 73.350 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 74.950 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 16/05/2024 đến ngày 16/06/2024

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 16:00:22 16/06/2024

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC74.98076.980
PNJ74.98076.980
DOJI74.98076.980
Mi Hồng76.00076.980
Ngọc Thẩm79.00082.500
Biên HòaSJC84.60086.800
Hà NộiPNJ74.98076.980
DOJI74.98076.980
Bảo Tín Minh Châu75.50076.980
Bảo Tín Mạnh Hải76.00076.980
Phú Quý75.50076.980
Đà NẵngPNJ74.98076.980
DOJI74.98076.980
Miền TâyPNJ74.98076.980
Tây NguyênPNJ74.98076.980
Đông Nam BộPNJ74.98076.980
Ngọc Thẩm79.00082.500
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải76.00076.980
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải76.00076.980
Bến TreMi Hồng76.00076.980
Tiền GiangMi Hồng76.00076.980
Miền TâyNgọc Thẩm79.00082.500
Mỹ ThoNgọc Thẩm79.00082.500
Vĩnh LongNgọc Thẩm79.00082.500
Long XuyênNgọc Thẩm79.00082.500
Cần ThơNgọc Thẩm79.00082.500
Sa ĐécNgọc Thẩm79.00082.500
Trà VinhNgọc Thẩm79.00082.500
Tân AnNgọc Thẩm79.00082.500
Cập nhật lúc 16:00:22 16/06/2024
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 16:00:22 16/06/2024

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC73.35074.950
PNJ73.40075.000
DOJI74.25075.500
Mi Hồng73.00074.000
Ngọc Thẩm73.00074.500
Phú Quý74.20075.500
Biên HòaSJC73.35074.950
Hà NộiPNJ73.40075.000
DOJI74.25075.500
Bảo Tín Minh Châu74.28075.580
Bảo Tín Mạnh Hải74.33075.580
Phú Quý74.20075.500
Đà NẵngPNJ73.40075.000
DOJI74.25075.500
Miền TâyPNJ73.40075.000
Tây NguyênPNJ73.40075.000
Đông Nam BộPNJ73.40075.000
Ngọc Thẩm73.00074.500
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải74.33075.580
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải74.33075.580
Bến TreMi Hồng73.00074.000
Tiền GiangMi Hồng73.00074.000
Miền TâyNgọc Thẩm73.00074.500
Mỹ ThoNgọc Thẩm73.00074.500
Vĩnh LongNgọc Thẩm73.00074.500
Long XuyênNgọc Thẩm73.00074.500
Cần ThơNgọc Thẩm73.00074.500
Sa ĐécNgọc Thẩm73.00074.500
Trà VinhNgọc Thẩm73.00074.500
Tân AnNgọc Thẩm73.00074.500
Cập nhật lúc 16:00:22 16/06/2024
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc