Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 06:30:23 04/02/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 173.500 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 176.500 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 171.500 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 174.500 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 04/01/2026 đến ngày 04/02/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 06:30:23 04/02/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC173.500176.500
PNJ173.500176.500
DOJI173.500176.500
Mi Hồng174.500176.500
Ngọc Thẩm163.000166.000
Miền BắcSJC173.500176.500
Hạ LongSJC173.500176.500
Hải PhòngSJC173.500176.500
Miền TrungSJC173.500176.500
HuếSJC173.500176.500
Quảng NgãiSJC173.500176.500
Nha TrangSJC173.500176.500
Biên HòaSJC173.500176.500
Miền TâySJC173.500176.500
Ngọc Thẩm163.000166.000
Bạc LiêuSJC173.500176.500
Cà MauSJC173.500176.500
Hà NộiPNJ173.500176.500
DOJI173.500176.500
Bảo Tín Minh Châu173.500176.500
Bảo Tín Mạnh Hải165.600168.600
Phú Quý173.500176.500
Đà NẵngPNJ173.500176.500
DOJI173.500176.500
Miền TâyPNJ173.500176.500
Tây NguyênPNJ173.500176.500
Đông Nam BộPNJ173.500176.500
Ngọc Thẩm163.000166.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải165.600168.600
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải165.600168.600
Bến TreMi Hồng174.500176.500
Tiền GiangMi Hồng174.500176.500
Mỹ ThoNgọc Thẩm163.000166.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm163.000166.000
Long XuyênNgọc Thẩm163.000166.000
Cần ThơNgọc Thẩm163.000166.000
Sa ĐécNgọc Thẩm163.000166.000
Trà VinhNgọc Thẩm163.000166.000
Tân AnNgọc Thẩm163.000166.000
Cập nhật lúc 06:30:23 04/02/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 06:30:23 04/02/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC171.500174.500
PNJ172.000175.000
DOJI172.000175.000
Mi Hồng174.500176.500
Ngọc Thẩm165.500168.500
Phú Quý173.000176.000
Miền BắcSJC171.500174.500
Hạ LongSJC171.500174.500
Hải PhòngSJC171.500174.500
Miền TrungSJC171.500174.500
HuếSJC171.500174.500
Quảng NgãiSJC171.500174.500
Nha TrangSJC171.500174.500
Biên HòaSJC171.500174.500
Miền TâySJC171.500174.500
Ngọc Thẩm165.500168.500
Bạc LiêuSJC171.500174.500
Cà MauSJC171.500174.500
Hà NộiPNJ172.000175.000
DOJI172.000175.000
Bảo Tín Minh Châu173.500176.500
Bảo Tín Mạnh Hải167.000170.000
Phú Quý173.000176.000
Đà NẵngPNJ172.000175.000
DOJI172.000175.000
Miền TâyPNJ172.000175.000
Tây NguyênPNJ172.000175.000
Đông Nam BộPNJ172.000175.000
Ngọc Thẩm165.500168.500
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải167.000170.000
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải167.000170.000
Bến TreMi Hồng174.500176.500
Tiền GiangMi Hồng174.500176.500
Mỹ ThoNgọc Thẩm165.500168.500
Vĩnh LongNgọc Thẩm165.500168.500
Long XuyênNgọc Thẩm165.500168.500
Cần ThơNgọc Thẩm165.500168.500
Sa ĐécNgọc Thẩm165.500168.500
Trà VinhNgọc Thẩm165.500168.500
Tân AnNgọc Thẩm165.500168.500
Cập nhật lúc 06:30:23 04/02/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc