Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 23:55:23 29/09/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 139.500 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 142.500 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 139.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 142.000 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 30/08/2026 đến ngày 30/09/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:23 29/09/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC139.500142.500
PNJ139.500142.500
DOJI139.500142.500
Mi Hồng141.000142.500
Ngọc Thẩm139.500143.000
Miền BắcSJC139.500142.500
Hạ LongSJC139.500142.500
Hải PhòngSJC139.500142.500
Miền TrungSJC139.500142.500
HuếSJC139.500142.500
Quảng NgãiSJC139.500142.500
Nha TrangSJC139.500142.500
Biên HòaSJC139.500142.500
Miền TâySJC139.500142.500
Ngọc Thẩm139.500143.000
Bạc LiêuSJC139.500142.500
Cà MauSJC139.500142.500
Hà NộiPNJ139.500142.500
DOJI139.500142.500
Bảo Tín Minh Châu138.500142.500
Bảo Tín Mạnh Hải139.500142.500
Phú Quý139.500142.500
Đà NẵngPNJ139.500142.500
DOJI139.500142.500
Miền TâyPNJ139.500142.500
Tây NguyênPNJ139.500142.500
Đông Nam BộPNJ139.500142.500
Ngọc Thẩm139.500143.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải139.500142.500
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải139.500142.500
Bến TreMi Hồng141.000142.500
Tiền GiangMi Hồng141.000142.500
Mỹ ThoNgọc Thẩm139.500143.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm139.500143.000
Long XuyênNgọc Thẩm139.500143.000
Cần ThơNgọc Thẩm139.500143.000
Sa ĐécNgọc Thẩm139.500143.000
Trà VinhNgọc Thẩm139.500143.000
Tân AnNgọc Thẩm139.500143.000
Cập nhật lúc 23:55:23 29/09/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:23 29/09/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC139.000142.000
PNJ139.500142.500
DOJI138.500142.500
Mi Hồng141.000142.500
Ngọc Thẩm134.000137.500
Phú Quý139.500142.500
Miền BắcSJC139.000142.000
Hạ LongSJC139.000142.000
Hải PhòngSJC139.000142.000
Miền TrungSJC139.000142.000
HuếSJC139.000142.000
Quảng NgãiSJC139.000142.000
Nha TrangSJC139.000142.000
Biên HòaSJC139.000142.000
Miền TâySJC139.000142.000
Ngọc Thẩm134.000137.500
Bạc LiêuSJC139.000142.000
Cà MauSJC139.000142.000
Hà NộiPNJ139.500142.500
DOJI138.500142.500
Bảo Tín Minh Châu138.500142.500
Bảo Tín Mạnh Hải138.500142.500
Phú Quý139.500142.500
Đà NẵngPNJ139.500142.500
DOJI138.500142.500
Miền TâyPNJ139.500142.500
Tây NguyênPNJ139.500142.500
Đông Nam BộPNJ139.500142.500
Ngọc Thẩm134.000137.500
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ139.500142.500
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải138.500142.500
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải138.500142.500
Bến TreMi Hồng141.000142.500
Tiền GiangMi Hồng141.000142.500
Mỹ ThoNgọc Thẩm134.000137.500
Vĩnh LongNgọc Thẩm134.000137.500
Long XuyênNgọc Thẩm134.000137.500
Cần ThơNgọc Thẩm134.000137.500
Sa ĐécNgọc Thẩm134.000137.500
Trà VinhNgọc Thẩm134.000137.500
Tân AnNgọc Thẩm134.000137.500
Cập nhật lúc 23:55:23 29/09/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc