Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 06:30:23 04/02/2026
Giá vàng Miếng SJC
Giá vàng Nhẫn SJC
Giá vàng tại các tổ chức
Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua
Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 04/01/2026 đến ngày 04/02/2026
Bảng so sánh giá vàng miếng SJC
Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 06:30:23 04/02/2026
Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.
Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.
| Khu vực | Hệ thống | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh | SJC | 173.500 | 176.500 |
| PNJ | 173.500 | 176.500 | |
| DOJI | 173.500 | 176.500 | |
| Mi Hồng | 174.500 | 176.500 | |
| Ngọc Thẩm | 163.000 | 166.000 | |
| Miền Bắc | SJC | 173.500 | 176.500 |
| Hạ Long | SJC | 173.500 | 176.500 |
| Hải Phòng | SJC | 173.500 | 176.500 |
| Miền Trung | SJC | 173.500 | 176.500 |
| Huế | SJC | 173.500 | 176.500 |
| Quảng Ngãi | SJC | 173.500 | 176.500 |
| Nha Trang | SJC | 173.500 | 176.500 |
| Biên Hòa | SJC | 173.500 | 176.500 |
| Miền Tây | SJC | 173.500 | 176.500 |
| Ngọc Thẩm | 163.000 | 166.000 | |
| Bạc Liêu | SJC | 173.500 | 176.500 |
| Cà Mau | SJC | 173.500 | 176.500 |
| Hà Nội | PNJ | 173.500 | 176.500 |
| DOJI | 173.500 | 176.500 | |
| Bảo Tín Minh Châu | 173.500 | 176.500 | |
| Bảo Tín Mạnh Hải | 165.600 | 168.600 | |
| Phú Quý | 173.500 | 176.500 | |
| Đà Nẵng | PNJ | 173.500 | 176.500 |
| DOJI | 173.500 | 176.500 | |
| Miền Tây | PNJ | 173.500 | 176.500 |
| Tây Nguyên | PNJ | 173.500 | 176.500 |
| Đông Nam Bộ | PNJ | 173.500 | 176.500 |
| Ngọc Thẩm | 163.000 | 166.000 | |
| Bắc Ninh | Bảo Tín Mạnh Hải | 165.600 | 168.600 |
| Hải Dương | Bảo Tín Mạnh Hải | 165.600 | 168.600 |
| Bến Tre | Mi Hồng | 174.500 | 176.500 |
| Tiền Giang | Mi Hồng | 174.500 | 176.500 |
| Mỹ Tho | Ngọc Thẩm | 163.000 | 166.000 |
| Vĩnh Long | Ngọc Thẩm | 163.000 | 166.000 |
| Long Xuyên | Ngọc Thẩm | 163.000 | 166.000 |
| Cần Thơ | Ngọc Thẩm | 163.000 | 166.000 |
| Sa Đéc | Ngọc Thẩm | 163.000 | 166.000 |
| Trà Vinh | Ngọc Thẩm | 163.000 | 166.000 |
| Tân An | Ngọc Thẩm | 163.000 | 166.000 |
| Cập nhật lúc 06:30:23 04/02/2026 https://giavang.org/ | |||
Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ
Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 06:30:23 04/02/2026
Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.
Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.
| Khu vực | Hệ thống | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh | SJC | 171.500 | 174.500 |
| PNJ | 172.000 | 175.000 | |
| DOJI | 172.000 | 175.000 | |
| Mi Hồng | 174.500 | 176.500 | |
| Ngọc Thẩm | 165.500 | 168.500 | |
| Phú Quý | 173.000 | 176.000 | |
| Miền Bắc | SJC | 171.500 | 174.500 |
| Hạ Long | SJC | 171.500 | 174.500 |
| Hải Phòng | SJC | 171.500 | 174.500 |
| Miền Trung | SJC | 171.500 | 174.500 |
| Huế | SJC | 171.500 | 174.500 |
| Quảng Ngãi | SJC | 171.500 | 174.500 |
| Nha Trang | SJC | 171.500 | 174.500 |
| Biên Hòa | SJC | 171.500 | 174.500 |
| Miền Tây | SJC | 171.500 | 174.500 |
| Ngọc Thẩm | 165.500 | 168.500 | |
| Bạc Liêu | SJC | 171.500 | 174.500 |
| Cà Mau | SJC | 171.500 | 174.500 |
| Hà Nội | PNJ | 172.000 | 175.000 |
| DOJI | 172.000 | 175.000 | |
| Bảo Tín Minh Châu | 173.500 | 176.500 | |
| Bảo Tín Mạnh Hải | 167.000 | 170.000 | |
| Phú Quý | 173.000 | 176.000 | |
| Đà Nẵng | PNJ | 172.000 | 175.000 |
| DOJI | 172.000 | 175.000 | |
| Miền Tây | PNJ | 172.000 | 175.000 |
| Tây Nguyên | PNJ | 172.000 | 175.000 |
| Đông Nam Bộ | PNJ | 172.000 | 175.000 |
| Ngọc Thẩm | 165.500 | 168.500 | |
| Bắc Ninh | Bảo Tín Mạnh Hải | 167.000 | 170.000 |
| Hải Dương | Bảo Tín Mạnh Hải | 167.000 | 170.000 |
| Bến Tre | Mi Hồng | 174.500 | 176.500 |
| Tiền Giang | Mi Hồng | 174.500 | 176.500 |
| Mỹ Tho | Ngọc Thẩm | 165.500 | 168.500 |
| Vĩnh Long | Ngọc Thẩm | 165.500 | 168.500 |
| Long Xuyên | Ngọc Thẩm | 165.500 | 168.500 |
| Cần Thơ | Ngọc Thẩm | 165.500 | 168.500 |
| Sa Đéc | Ngọc Thẩm | 165.500 | 168.500 |
| Trà Vinh | Ngọc Thẩm | 165.500 | 168.500 |
| Tân An | Ngọc Thẩm | 165.500 | 168.500 |
| Cập nhật lúc 06:30:23 04/02/2026 https://giavang.org/ | |||







