Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 23:45:23 02/07/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 145.400 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 148.400 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 145.300 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 148.300 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 02/06/2026 đến ngày 02/07/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 23:45:23 02/07/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC145.400148.400
PNJ145.400148.400
DOJI145.400148.400
Mi Hồng146.300147.800
Ngọc Thẩm144.000147.000
Miền BắcSJC145.400148.400
Hạ LongSJC145.400148.400
Hải PhòngSJC145.400148.400
Miền TrungSJC145.400148.400
HuếSJC145.400148.400
Quảng NgãiSJC145.400148.400
Nha TrangSJC145.400148.400
Biên HòaSJC145.400148.400
Miền TâySJC145.400148.400
Ngọc Thẩm144.000147.000
Bạc LiêuSJC145.400148.400
Cà MauSJC145.400148.400
Hà NộiPNJ145.400148.400
DOJI145.400148.400
Bảo Tín Minh Châu145.000148.400
Bảo Tín Mạnh Hải145.400148.400
Phú Quý145.000148.400
Đà NẵngPNJ145.400148.400
DOJI145.400148.400
Miền TâyPNJ145.400148.400
Tây NguyênPNJ145.400148.400
Đông Nam BộPNJ145.400148.400
Ngọc Thẩm144.000147.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải145.400148.400
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải145.400148.400
Bến TreMi Hồng146.300147.800
Tiền GiangMi Hồng146.300147.800
Mỹ ThoNgọc Thẩm144.000147.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm144.000147.000
Long XuyênNgọc Thẩm144.000147.000
Cần ThơNgọc Thẩm144.000147.000
Sa ĐécNgọc Thẩm144.000147.000
Trà VinhNgọc Thẩm144.000147.000
Tân AnNgọc Thẩm144.000147.000
Cập nhật lúc 23:45:23 02/07/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 23:45:23 02/07/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC145.300148.300
PNJ145.400148.400
DOJI145.400148.400
Mi Hồng146.300147.800
Ngọc Thẩm133.500137.000
Phú Quý145.000148.000
Miền BắcSJC145.300148.300
Hạ LongSJC145.300148.300
Hải PhòngSJC145.300148.300
Miền TrungSJC145.300148.300
HuếSJC145.300148.300
Quảng NgãiSJC145.300148.300
Nha TrangSJC145.300148.300
Biên HòaSJC145.300148.300
Miền TâySJC145.300148.300
Ngọc Thẩm133.500137.000
Bạc LiêuSJC145.300148.300
Cà MauSJC145.300148.300
Hà NộiPNJ145.400148.400
DOJI145.400148.400
Bảo Tín Minh Châu145.000148.000
Bảo Tín Mạnh Hải145.200149.200
Phú Quý145.000148.000
Đà NẵngPNJ145.400148.400
DOJI145.400148.400
Miền TâyPNJ145.400148.400
Tây NguyênPNJ145.400148.400
Đông Nam BộPNJ145.400148.400
Ngọc Thẩm133.500137.000
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ145.400148.400
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải145.200149.200
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải145.200149.200
Bến TreMi Hồng146.300147.800
Tiền GiangMi Hồng146.300147.800
Mỹ ThoNgọc Thẩm133.500137.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm133.500137.000
Long XuyênNgọc Thẩm133.500137.000
Cần ThơNgọc Thẩm133.500137.000
Sa ĐécNgọc Thẩm133.500137.000
Trà VinhNgọc Thẩm133.500137.000
Tân AnNgọc Thẩm133.500137.000
Cập nhật lúc 23:45:23 02/07/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc