Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 23:55:23 09/03/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 181.100 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 184.100 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 180.800 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 183.800 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 10/02/2026 đến ngày 10/03/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:23 09/03/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC181.100184.100
PNJ181.100184.100
DOJI181.100184.100
Mi Hồng181.300184.100
Ngọc Thẩm181.100184.100
Miền BắcSJC181.100184.100
Hạ LongSJC181.100184.100
Hải PhòngSJC181.100184.100
Miền TrungSJC181.100184.100
HuếSJC181.100184.100
Quảng NgãiSJC181.100184.100
Nha TrangSJC181.100184.100
Biên HòaSJC181.100184.100
Miền TâySJC181.100184.100
Ngọc Thẩm181.100184.100
Bạc LiêuSJC181.100184.100
Cà MauSJC181.100184.100
Hà NộiPNJ181.100184.100
DOJI181.100184.100
Bảo Tín Minh Châu181.100184.100
Bảo Tín Mạnh Hải181.100184.100
Phú Quý181.300184.100
Đà NẵngPNJ181.100184.100
DOJI181.100184.100
Miền TâyPNJ181.100184.100
Tây NguyênPNJ181.100184.100
Đông Nam BộPNJ181.100184.100
Ngọc Thẩm181.100184.100
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải181.100184.100
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải181.100184.100
Bến TreMi Hồng181.300184.100
Tiền GiangMi Hồng181.300184.100
Mỹ ThoNgọc Thẩm181.100184.100
Vĩnh LongNgọc Thẩm181.100184.100
Long XuyênNgọc Thẩm181.100184.100
Cần ThơNgọc Thẩm181.100184.100
Sa ĐécNgọc Thẩm181.100184.100
Trà VinhNgọc Thẩm181.100184.100
Tân AnNgọc Thẩm181.100184.100
Cập nhật lúc 23:55:23 09/03/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:23 09/03/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC180.800183.800
PNJ181.100184.100
DOJI181.100184.100
Mi Hồng181.300184.100
Ngọc Thẩm175.000179.000
Phú Quý181.100184.100
Miền BắcSJC180.800183.800
Hạ LongSJC180.800183.800
Hải PhòngSJC180.800183.800
Miền TrungSJC180.800183.800
HuếSJC180.800183.800
Quảng NgãiSJC180.800183.800
Nha TrangSJC180.800183.800
Biên HòaSJC180.800183.800
Miền TâySJC180.800183.800
Ngọc Thẩm175.000179.000
Bạc LiêuSJC180.800183.800
Cà MauSJC180.800183.800
Hà NộiPNJ181.100184.100
DOJI181.100184.100
Bảo Tín Minh Châu181.500184.500
Bảo Tín Mạnh Hải181.500184.500
Phú Quý181.100184.100
Đà NẵngPNJ181.100184.100
DOJI181.100184.100
Miền TâyPNJ181.100184.100
Tây NguyênPNJ181.100184.100
Đông Nam BộPNJ181.100184.100
Ngọc Thẩm175.000179.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải181.500184.500
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải181.500184.500
Bến TreMi Hồng181.300184.100
Tiền GiangMi Hồng181.300184.100
Mỹ ThoNgọc Thẩm175.000179.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm175.000179.000
Long XuyênNgọc Thẩm175.000179.000
Cần ThơNgọc Thẩm175.000179.000
Sa ĐécNgọc Thẩm175.000179.000
Trà VinhNgọc Thẩm175.000179.000
Tân AnNgọc Thẩm175.000179.000
Cập nhật lúc 23:55:23 09/03/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc