Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 23:55:23 03/03/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 185.200 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 188.200 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 184.900 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 187.900 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 04/02/2026 đến ngày 04/03/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:23 03/03/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC185.200188.200
PNJ185.200188.200
DOJI185.200188.200
Mi Hồng184.500187.500
Ngọc Thẩm183.500186.500
Miền BắcSJC185.200188.200
Hạ LongSJC185.200188.200
Hải PhòngSJC185.200188.200
Miền TrungSJC185.200188.200
HuếSJC185.200188.200
Quảng NgãiSJC185.200188.200
Nha TrangSJC185.200188.200
Biên HòaSJC185.200188.200
Miền TâySJC185.200188.200
Ngọc Thẩm183.500186.500
Bạc LiêuSJC185.200188.200
Cà MauSJC185.200188.200
Hà NộiPNJ185.200188.200
DOJI185.200188.200
Bảo Tín Minh Châu184.000187.000
Bảo Tín Mạnh Hải184.000187.000
Phú Quý185.200188.200
Đà NẵngPNJ185.200188.200
DOJI185.200188.200
Miền TâyPNJ185.200188.200
Tây NguyênPNJ185.200188.200
Đông Nam BộPNJ185.200188.200
Ngọc Thẩm183.500186.500
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải184.000187.000
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải184.000187.000
Bến TreMi Hồng184.500187.500
Tiền GiangMi Hồng184.500187.500
Mỹ ThoNgọc Thẩm183.500186.500
Vĩnh LongNgọc Thẩm183.500186.500
Long XuyênNgọc Thẩm183.500186.500
Cần ThơNgọc Thẩm183.500186.500
Sa ĐécNgọc Thẩm183.500186.500
Trà VinhNgọc Thẩm183.500186.500
Tân AnNgọc Thẩm183.500186.500
Cập nhật lúc 23:55:23 03/03/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:23 03/03/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC184.900187.900
PNJ185.100188.100
DOJI185.200188.200
Mi Hồng184.500187.500
Ngọc Thẩm174.000178.000
Phú Quý185.200188.200
Miền BắcSJC184.900187.900
Hạ LongSJC184.900187.900
Hải PhòngSJC184.900187.900
Miền TrungSJC184.900187.900
HuếSJC184.900187.900
Quảng NgãiSJC184.900187.900
Nha TrangSJC184.900187.900
Biên HòaSJC184.900187.900
Miền TâySJC184.900187.900
Ngọc Thẩm174.000178.000
Bạc LiêuSJC184.900187.900
Cà MauSJC184.900187.900
Hà NộiPNJ185.100188.100
DOJI185.200188.200
Bảo Tín Minh Châu184.000187.000
Bảo Tín Mạnh Hải184.000187.000
Phú Quý185.200188.200
Đà NẵngPNJ185.100188.100
DOJI185.200188.200
Miền TâyPNJ185.100188.100
Tây NguyênPNJ185.100188.100
Đông Nam BộPNJ185.100188.100
Ngọc Thẩm174.000178.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải184.000187.000
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải184.000187.000
Bến TreMi Hồng184.500187.500
Tiền GiangMi Hồng184.500187.500
Mỹ ThoNgọc Thẩm174.000178.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm174.000178.000
Long XuyênNgọc Thẩm174.000178.000
Cần ThơNgọc Thẩm174.000178.000
Sa ĐécNgọc Thẩm174.000178.000
Trà VinhNgọc Thẩm174.000178.000
Tân AnNgọc Thẩm174.000178.000
Cập nhật lúc 23:55:23 03/03/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc