Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 23:55:22 15/06/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 148.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 150.500 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 147.900 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 150.400 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 15/05/2026 đến ngày 15/06/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:22 15/06/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC148.000150.500
PNJ148.000150.500
DOJI148.000150.500
Mi Hồng149.000150.500
Ngọc Thẩm147.500150.500
Miền BắcSJC148.000150.500
Hạ LongSJC148.000150.500
Hải PhòngSJC148.000150.500
Miền TrungSJC148.000150.500
HuếSJC148.000150.500
Quảng NgãiSJC148.000150.500
Nha TrangSJC148.000150.500
Biên HòaSJC148.000150.500
Miền TâySJC148.000150.500
Ngọc Thẩm147.500150.500
Bạc LiêuSJC148.000150.500
Cà MauSJC148.000150.500
Hà NộiPNJ148.000150.500
DOJI148.000150.500
Bảo Tín Minh Châu148.000150.500
Bảo Tín Mạnh Hải148.000150.500
Phú Quý148.000150.500
Đà NẵngPNJ148.000150.500
DOJI148.000150.500
Miền TâyPNJ148.000150.500
Tây NguyênPNJ148.000150.500
Đông Nam BộPNJ148.000150.500
Ngọc Thẩm147.500150.500
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải148.000150.500
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải148.000150.500
Bến TreMi Hồng149.000150.500
Tiền GiangMi Hồng149.000150.500
Mỹ ThoNgọc Thẩm147.500150.500
Vĩnh LongNgọc Thẩm147.500150.500
Long XuyênNgọc Thẩm147.500150.500
Cần ThơNgọc Thẩm147.500150.500
Sa ĐécNgọc Thẩm147.500150.500
Trà VinhNgọc Thẩm147.500150.500
Tân AnNgọc Thẩm147.500150.500
Cập nhật lúc 23:55:22 15/06/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:22 15/06/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC147.900150.400
PNJ147.500150.500
DOJI148.500151.000
Mi Hồng149.000150.500
Ngọc Thẩm143.500147.000
Phú Quý147.500150.500
Miền BắcSJC147.900150.400
Hạ LongSJC147.900150.400
Hải PhòngSJC147.900150.400
Miền TrungSJC147.900150.400
HuếSJC147.900150.400
Quảng NgãiSJC147.900150.400
Nha TrangSJC147.900150.400
Biên HòaSJC147.900150.400
Miền TâySJC147.900150.400
Ngọc Thẩm143.500147.000
Bạc LiêuSJC147.900150.400
Cà MauSJC147.900150.400
Hà NộiPNJ147.500150.500
DOJI148.500151.000
Bảo Tín Minh Châu148.000150.500
Bảo Tín Mạnh Hải148.500151.500
Phú Quý147.500150.500
Đà NẵngPNJ147.500150.500
DOJI148.500151.000
Miền TâyPNJ147.500150.500
Tây NguyênPNJ147.500150.500
Đông Nam BộPNJ147.500150.500
Ngọc Thẩm143.500147.000
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ147.500150.500
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải148.500151.500
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải148.500151.500
Bến TreMi Hồng149.000150.500
Tiền GiangMi Hồng149.000150.500
Mỹ ThoNgọc Thẩm143.500147.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm143.500147.000
Long XuyênNgọc Thẩm143.500147.000
Cần ThơNgọc Thẩm143.500147.000
Sa ĐécNgọc Thẩm143.500147.000
Trà VinhNgọc Thẩm143.500147.000
Tân AnNgọc Thẩm143.500147.000
Cập nhật lúc 23:55:22 15/06/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc