Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 23:55:22 07/10/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 140.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 143.000 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 139.500 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 142.500 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 08/09/2026 đến ngày 08/10/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:22 07/10/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC140.000143.000
PNJ140.000143.000
DOJI140.000143.000
Mi Hồng141.000142.500
Ngọc Thẩm140.000143.500
Miền BắcSJC140.000143.000
Hạ LongSJC140.000143.000
Hải PhòngSJC140.000143.000
Miền TrungSJC140.000143.000
HuếSJC140.000143.000
Quảng NgãiSJC140.000143.000
Nha TrangSJC140.000143.000
Biên HòaSJC140.000143.000
Miền TâySJC140.000143.000
Ngọc Thẩm140.000143.500
Bạc LiêuSJC140.000143.000
Cà MauSJC140.000143.000
Hà NộiPNJ140.000143.000
DOJI140.000143.000
Bảo Tín Minh Châu139.200143.000
Bảo Tín Mạnh Hải140.000143.000
Phú Quý139.500143.000
Đà NẵngPNJ140.000143.000
DOJI140.000143.000
Miền TâyPNJ140.000143.000
Tây NguyênPNJ140.000143.000
Đông Nam BộPNJ140.000143.000
Ngọc Thẩm140.000143.500
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải140.000143.000
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải140.000143.000
Bến TreMi Hồng141.000142.500
Tiền GiangMi Hồng141.000142.500
Mỹ ThoNgọc Thẩm140.000143.500
Vĩnh LongNgọc Thẩm140.000143.500
Long XuyênNgọc Thẩm140.000143.500
Cần ThơNgọc Thẩm140.000143.500
Sa ĐécNgọc Thẩm140.000143.500
Trà VinhNgọc Thẩm140.000143.500
Tân AnNgọc Thẩm140.000143.500
Cập nhật lúc 23:55:22 07/10/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:22 07/10/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC139.500142.500
PNJ139.500142.500
DOJI139.000143.000
Mi Hồng141.000142.500
Ngọc Thẩm134.500138.000
Phú Quý139.500142.500
Miền BắcSJC139.500142.500
Hạ LongSJC139.500142.500
Hải PhòngSJC139.500142.500
Miền TrungSJC139.500142.500
HuếSJC139.500142.500
Quảng NgãiSJC139.500142.500
Nha TrangSJC139.500142.500
Biên HòaSJC139.500142.500
Miền TâySJC139.500142.500
Ngọc Thẩm134.500138.000
Bạc LiêuSJC139.500142.500
Cà MauSJC139.500142.500
Hà NộiPNJ139.500142.500
DOJI139.000143.000
Bảo Tín Minh Châu139.200143.200
Bảo Tín Mạnh Hải139.200143.200
Phú Quý139.500142.500
Đà NẵngPNJ139.500142.500
DOJI139.000143.000
Miền TâyPNJ139.500142.500
Tây NguyênPNJ139.500142.500
Đông Nam BộPNJ139.500142.500
Ngọc Thẩm134.500138.000
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ139.500142.500
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải139.200143.200
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải139.200143.200
Bến TreMi Hồng141.000142.500
Tiền GiangMi Hồng141.000142.500
Mỹ ThoNgọc Thẩm134.500138.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm134.500138.000
Long XuyênNgọc Thẩm134.500138.000
Cần ThơNgọc Thẩm134.500138.000
Sa ĐécNgọc Thẩm134.500138.000
Trà VinhNgọc Thẩm134.500138.000
Tân AnNgọc Thẩm134.500138.000
Cập nhật lúc 23:55:22 07/10/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc