Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 23:55:23 06/04/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 170.100 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 173.100 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 169.600 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 172.600 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 07/03/2026 đến ngày 07/04/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:23 06/04/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC170.100173.100
PNJ170.100173.100
DOJI170.100173.100
Mi Hồng171.100173.100
Ngọc Thẩm170.100173.100
Miền BắcSJC170.100173.100
Hạ LongSJC170.100173.100
Hải PhòngSJC170.100173.100
Miền TrungSJC170.100173.100
HuếSJC170.100173.100
Quảng NgãiSJC170.100173.100
Nha TrangSJC170.100173.100
Biên HòaSJC170.100173.100
Miền TâySJC170.100173.100
Ngọc Thẩm170.100173.100
Bạc LiêuSJC170.100173.100
Cà MauSJC170.100173.100
Hà NộiPNJ170.100173.100
DOJI170.100173.100
Bảo Tín Minh Châu170.100173.100
Bảo Tín Mạnh Hải170.100173.100
Phú Quý170.100173.100
Đà NẵngPNJ170.100173.100
DOJI170.100173.100
Miền TâyPNJ170.100173.100
Tây NguyênPNJ170.100173.100
Đông Nam BộPNJ170.100173.100
Ngọc Thẩm170.100173.100
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải170.100173.100
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải170.100173.100
Bến TreMi Hồng171.100173.100
Tiền GiangMi Hồng171.100173.100
Mỹ ThoNgọc Thẩm170.100173.100
Vĩnh LongNgọc Thẩm170.100173.100
Long XuyênNgọc Thẩm170.100173.100
Cần ThơNgọc Thẩm170.100173.100
Sa ĐécNgọc Thẩm170.100173.100
Trà VinhNgọc Thẩm170.100173.100
Tân AnNgọc Thẩm170.100173.100
Cập nhật lúc 23:55:23 06/04/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:23 06/04/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC169.600172.600
PNJ169.000172.000
DOJI170.000173.000
Mi Hồng171.100173.100
Ngọc Thẩm158.000162.000
Phú Quý169.900172.900
Miền BắcSJC169.600172.600
Hạ LongSJC169.600172.600
Hải PhòngSJC169.600172.600
Miền TrungSJC169.600172.600
HuếSJC169.600172.600
Quảng NgãiSJC169.600172.600
Nha TrangSJC169.600172.600
Biên HòaSJC169.600172.600
Miền TâySJC169.600172.600
Ngọc Thẩm158.000162.000
Bạc LiêuSJC169.600172.600
Cà MauSJC169.600172.600
Hà NộiPNJ169.000172.000
DOJI170.000173.000
Bảo Tín Minh Châu168.100171.100
Bảo Tín Mạnh Hải168.100171.100
Phú Quý169.900172.900
Đà NẵngPNJ169.000172.000
DOJI170.000173.000
Miền TâyPNJ169.000172.000
Tây NguyênPNJ169.000172.000
Đông Nam BộPNJ169.000172.000
Ngọc Thẩm158.000162.000
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ169.000172.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải168.100171.100
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải168.100171.100
Bến TreMi Hồng171.100173.100
Tiền GiangMi Hồng171.100173.100
Mỹ ThoNgọc Thẩm158.000162.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm158.000162.000
Long XuyênNgọc Thẩm158.000162.000
Cần ThơNgọc Thẩm158.000162.000
Sa ĐécNgọc Thẩm158.000162.000
Trà VinhNgọc Thẩm158.000162.000
Tân AnNgọc Thẩm158.000162.000
Cập nhật lúc 23:55:23 06/04/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc