Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 16:45:11 11/09/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 142.400 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 145.400 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 141.900 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 144.900 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 11/08/2026 đến ngày 11/09/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 16:45:11 11/09/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC142.400145.400
PNJ142.400145.400
DOJI142.400145.400
Mi Hồng143.800145.300
Ngọc Thẩm141.500145.000
Miền BắcSJC142.400145.400
Hạ LongSJC142.400145.400
Hải PhòngSJC142.400145.400
Miền TrungSJC142.400145.400
HuếSJC142.400145.400
Quảng NgãiSJC142.400145.400
Nha TrangSJC142.400145.400
Biên HòaSJC142.400145.400
Miền TâySJC142.400145.400
Ngọc Thẩm141.500145.000
Bạc LiêuSJC142.400145.400
Cà MauSJC142.400145.400
Hà NộiPNJ142.400145.400
DOJI142.400145.400
Bảo Tín Minh Châu142.400145.400
Bảo Tín Mạnh Hải142.400145.400
Phú Quý142.400145.400
Đà NẵngPNJ142.400145.400
DOJI142.400145.400
Miền TâyPNJ142.400145.400
Tây NguyênPNJ142.400145.400
Đông Nam BộPNJ142.400145.400
Ngọc Thẩm141.500145.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải142.400145.400
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải142.400145.400
Bến TreMi Hồng143.800145.300
Tiền GiangMi Hồng143.800145.300
Mỹ ThoNgọc Thẩm141.500145.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm141.500145.000
Long XuyênNgọc Thẩm141.500145.000
Cần ThơNgọc Thẩm141.500145.000
Sa ĐécNgọc Thẩm141.500145.000
Trà VinhNgọc Thẩm141.500145.000
Tân AnNgọc Thẩm141.500145.000
Cập nhật lúc 16:45:11 11/09/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 16:45:11 11/09/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC141.900144.900
PNJ142.400145.400
DOJI142.500146.500
Mi Hồng143.800145.300
Ngọc Thẩm135.000139.000
Phú Quý142.400145.800
Miền BắcSJC141.900144.900
Hạ LongSJC141.900144.900
Hải PhòngSJC141.900144.900
Miền TrungSJC141.900144.900
HuếSJC141.900144.900
Quảng NgãiSJC141.900144.900
Nha TrangSJC141.900144.900
Biên HòaSJC141.900144.900
Miền TâySJC141.900144.900
Ngọc Thẩm135.000139.000
Bạc LiêuSJC141.900144.900
Cà MauSJC141.900144.900
Hà NộiPNJ142.400145.400
DOJI142.500146.500
Bảo Tín Minh Châu142.600146.600
Bảo Tín Mạnh Hải142.600146.600
Phú Quý142.400145.800
Đà NẵngPNJ142.400145.400
DOJI142.500146.500
Miền TâyPNJ142.400145.400
Tây NguyênPNJ142.400145.400
Đông Nam BộPNJ142.400145.400
Ngọc Thẩm135.000139.000
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ142.400145.400
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải142.600146.600
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải142.600146.600
Bến TreMi Hồng143.800145.300
Tiền GiangMi Hồng143.800145.300
Mỹ ThoNgọc Thẩm135.000139.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm135.000139.000
Long XuyênNgọc Thẩm135.000139.000
Cần ThơNgọc Thẩm135.000139.000
Sa ĐécNgọc Thẩm135.000139.000
Trà VinhNgọc Thẩm135.000139.000
Tân AnNgọc Thẩm135.000139.000
Cập nhật lúc 16:45:11 11/09/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc