Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 23:55:22 25/03/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 170.500 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 173.500 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 170.300 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 173.300 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 26/02/2026 đến ngày 26/03/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:22 25/03/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC170.500173.500
PNJ170.500173.500
DOJI170.500173.500
Mi Hồng171.500173.500
Ngọc Thẩm170.500173.500
Miền BắcSJC170.500173.500
Hạ LongSJC170.500173.500
Hải PhòngSJC170.500173.500
Miền TrungSJC170.500173.500
HuếSJC170.500173.500
Quảng NgãiSJC170.500173.500
Nha TrangSJC170.500173.500
Biên HòaSJC170.500173.500
Miền TâySJC170.500173.500
Ngọc Thẩm170.500173.500
Bạc LiêuSJC170.500173.500
Cà MauSJC170.500173.500
Hà NộiPNJ170.500173.500
DOJI170.500173.500
Bảo Tín Minh Châu172.000175.000
Bảo Tín Mạnh Hải170.500173.500
Phú Quý170.500173.500
Đà NẵngPNJ170.500173.500
DOJI170.500173.500
Miền TâyPNJ170.500173.500
Tây NguyênPNJ170.500173.500
Đông Nam BộPNJ170.500173.500
Ngọc Thẩm170.500173.500
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải170.500173.500
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải170.500173.500
Bến TreMi Hồng171.500173.500
Tiền GiangMi Hồng171.500173.500
Mỹ ThoNgọc Thẩm170.500173.500
Vĩnh LongNgọc Thẩm170.500173.500
Long XuyênNgọc Thẩm170.500173.500
Cần ThơNgọc Thẩm170.500173.500
Sa ĐécNgọc Thẩm170.500173.500
Trà VinhNgọc Thẩm170.500173.500
Tân AnNgọc Thẩm170.500173.500
Cập nhật lúc 23:55:22 25/03/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:22 25/03/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC170.300173.300
PNJ170.500173.500
DOJI170.500173.500
Mi Hồng171.500173.500
Ngọc Thẩm163.000167.000
Phú Quý170.500173.500
Miền BắcSJC170.300173.300
Hạ LongSJC170.300173.300
Hải PhòngSJC170.300173.300
Miền TrungSJC170.300173.300
HuếSJC170.300173.300
Quảng NgãiSJC170.300173.300
Nha TrangSJC170.300173.300
Biên HòaSJC170.300173.300
Miền TâySJC170.300173.300
Ngọc Thẩm163.000167.000
Bạc LiêuSJC170.300173.300
Cà MauSJC170.300173.300
Hà NộiPNJ170.500173.500
DOJI170.500173.500
Bảo Tín Minh Châu172.500175.500
Bảo Tín Mạnh Hải170.500173.500
Phú Quý170.500173.500
Đà NẵngPNJ170.500173.500
DOJI170.500173.500
Miền TâyPNJ170.500173.500
Tây NguyênPNJ170.500173.500
Đông Nam BộPNJ170.500173.500
Ngọc Thẩm163.000167.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải170.500173.500
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải170.500173.500
Bến TreMi Hồng171.500173.500
Tiền GiangMi Hồng171.500173.500
Mỹ ThoNgọc Thẩm163.000167.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm163.000167.000
Long XuyênNgọc Thẩm163.000167.000
Cần ThơNgọc Thẩm163.000167.000
Sa ĐécNgọc Thẩm163.000167.000
Trà VinhNgọc Thẩm163.000167.000
Tân AnNgọc Thẩm163.000167.000
Cập nhật lúc 23:55:22 25/03/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc