Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 23:55:22 24/03/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 167.200 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 170.200 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 167.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 170.000 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 25/02/2026 đến ngày 25/03/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:22 24/03/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC167.200170.200
PNJ167.200170.200
DOJI167.200170.200
Mi Hồng168.200170.200
Ngọc Thẩm167.200170.200
Miền BắcSJC167.200170.200
Hạ LongSJC167.200170.200
Hải PhòngSJC167.200170.200
Miền TrungSJC167.200170.200
HuếSJC167.200170.200
Quảng NgãiSJC167.200170.200
Nha TrangSJC167.200170.200
Biên HòaSJC167.200170.200
Miền TâySJC167.200170.200
Ngọc Thẩm167.200170.200
Bạc LiêuSJC167.200170.200
Cà MauSJC167.200170.200
Hà NộiPNJ167.200170.200
DOJI167.200170.200
Bảo Tín Minh Châu167.200170.200
Bảo Tín Mạnh Hải167.200170.200
Phú Quý167.200170.200
Đà NẵngPNJ167.200170.200
DOJI167.200170.200
Miền TâyPNJ167.200170.200
Tây NguyênPNJ167.200170.200
Đông Nam BộPNJ167.200170.200
Ngọc Thẩm167.200170.200
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải167.200170.200
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải167.200170.200
Bến TreMi Hồng168.200170.200
Tiền GiangMi Hồng168.200170.200
Mỹ ThoNgọc Thẩm167.200170.200
Vĩnh LongNgọc Thẩm167.200170.200
Long XuyênNgọc Thẩm167.200170.200
Cần ThơNgọc Thẩm167.200170.200
Sa ĐécNgọc Thẩm167.200170.200
Trà VinhNgọc Thẩm167.200170.200
Tân AnNgọc Thẩm167.200170.200
Cập nhật lúc 23:55:22 24/03/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:22 24/03/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC167.000170.000
PNJ167.000170.000
DOJI167.200170.200
Mi Hồng168.200170.200
Ngọc Thẩm159.000163.000
Phú Quý167.200170.200
Miền BắcSJC167.000170.000
Hạ LongSJC167.000170.000
Hải PhòngSJC167.000170.000
Miền TrungSJC167.000170.000
HuếSJC167.000170.000
Quảng NgãiSJC167.000170.000
Nha TrangSJC167.000170.000
Biên HòaSJC167.000170.000
Miền TâySJC167.000170.000
Ngọc Thẩm159.000163.000
Bạc LiêuSJC167.000170.000
Cà MauSJC167.000170.000
Hà NộiPNJ167.000170.000
DOJI167.200170.200
Bảo Tín Minh Châu167.700170.700
Bảo Tín Mạnh Hải167.700170.700
Phú Quý167.200170.200
Đà NẵngPNJ167.000170.000
DOJI167.200170.200
Miền TâyPNJ167.000170.000
Tây NguyênPNJ167.000170.000
Đông Nam BộPNJ167.000170.000
Ngọc Thẩm159.000163.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải167.700170.700
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải167.700170.700
Bến TreMi Hồng168.200170.200
Tiền GiangMi Hồng168.200170.200
Mỹ ThoNgọc Thẩm159.000163.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm159.000163.000
Long XuyênNgọc Thẩm159.000163.000
Cần ThơNgọc Thẩm159.000163.000
Sa ĐécNgọc Thẩm159.000163.000
Trà VinhNgọc Thẩm159.000163.000
Tân AnNgọc Thẩm159.000163.000
Cập nhật lúc 23:55:22 24/03/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc