Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 08:25:22 07/03/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 182.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 185.000 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 180.500 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 183.500 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 07/02/2026 đến ngày 07/03/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 08:25:22 07/03/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC182.000185.000
PNJ180.800183.800
DOJI180.800183.800
Mi Hồng182.300185.000
Ngọc Thẩm180.800183.800
Miền BắcSJC182.000185.000
Hạ LongSJC182.000185.000
Hải PhòngSJC182.000185.000
Miền TrungSJC182.000185.000
HuếSJC182.000185.000
Quảng NgãiSJC182.000185.000
Nha TrangSJC182.000185.000
Biên HòaSJC182.000185.000
Miền TâySJC182.000185.000
Ngọc Thẩm180.800183.800
Bạc LiêuSJC182.000185.000
Cà MauSJC182.000185.000
Hà NộiPNJ180.800183.800
DOJI180.800183.800
Bảo Tín Minh Châu180.800183.800
Bảo Tín Mạnh Hải180.800183.800
Phú Quý181.000183.800
Đà NẵngPNJ180.800183.800
DOJI180.800183.800
Miền TâyPNJ180.800183.800
Tây NguyênPNJ180.800183.800
Đông Nam BộPNJ180.800183.800
Ngọc Thẩm180.800183.800
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải180.800183.800
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải180.800183.800
Bến TreMi Hồng182.300185.000
Tiền GiangMi Hồng182.300185.000
Mỹ ThoNgọc Thẩm180.800183.800
Vĩnh LongNgọc Thẩm180.800183.800
Long XuyênNgọc Thẩm180.800183.800
Cần ThơNgọc Thẩm180.800183.800
Sa ĐécNgọc Thẩm180.800183.800
Trà VinhNgọc Thẩm180.800183.800
Tân AnNgọc Thẩm180.800183.800
Cập nhật lúc 08:25:22 07/03/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 08:25:22 07/03/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC180.500183.500
PNJ180.800183.800
DOJI180.800183.800
Mi Hồng182.300185.000
Ngọc Thẩm176.000180.000
Phú Quý180.800183.800
Miền BắcSJC180.500183.500
Hạ LongSJC180.500183.500
Hải PhòngSJC180.500183.500
Miền TrungSJC180.500183.500
HuếSJC180.500183.500
Quảng NgãiSJC180.500183.500
Nha TrangSJC180.500183.500
Biên HòaSJC180.500183.500
Miền TâySJC180.500183.500
Ngọc Thẩm176.000180.000
Bạc LiêuSJC180.500183.500
Cà MauSJC180.500183.500
Hà NộiPNJ180.800183.800
DOJI180.800183.800
Bảo Tín Minh Châu180.800183.800
Bảo Tín Mạnh Hải180.800183.800
Phú Quý180.800183.800
Đà NẵngPNJ180.800183.800
DOJI180.800183.800
Miền TâyPNJ180.800183.800
Tây NguyênPNJ180.800183.800
Đông Nam BộPNJ180.800183.800
Ngọc Thẩm176.000180.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải180.800183.800
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải180.800183.800
Bến TreMi Hồng182.300185.000
Tiền GiangMi Hồng182.300185.000
Mỹ ThoNgọc Thẩm176.000180.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm176.000180.000
Long XuyênNgọc Thẩm176.000180.000
Cần ThơNgọc Thẩm176.000180.000
Sa ĐécNgọc Thẩm176.000180.000
Trà VinhNgọc Thẩm176.000180.000
Tân AnNgọc Thẩm176.000180.000
Cập nhật lúc 08:25:22 07/03/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc