Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 23:55:23 09/07/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 146.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 149.000 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 145.700 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 148.700 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 09/06/2026 đến ngày 09/07/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:23 09/07/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC146.000149.000
PNJ146.000149.000
DOJI146.000149.000
Mi Hồng147.200149.000
Ngọc Thẩm144.500147.500
Miền BắcSJC146.000149.000
Hạ LongSJC146.000149.000
Hải PhòngSJC146.000149.000
Miền TrungSJC146.000149.000
HuếSJC146.000149.000
Quảng NgãiSJC146.000149.000
Nha TrangSJC146.000149.000
Biên HòaSJC146.000149.000
Miền TâySJC146.000149.000
Ngọc Thẩm144.500147.500
Bạc LiêuSJC146.000149.000
Cà MauSJC146.000149.000
Hà NộiPNJ146.000149.000
DOJI146.000149.000
Bảo Tín Minh Châu144.600149.000
Bảo Tín Mạnh Hải146.000149.000
Phú Quý145.300149.000
Đà NẵngPNJ146.000149.000
DOJI146.000149.000
Miền TâyPNJ146.000149.000
Tây NguyênPNJ146.000149.000
Đông Nam BộPNJ146.000149.000
Ngọc Thẩm144.500147.500
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải146.000149.000
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải146.000149.000
Bến TreMi Hồng147.200149.000
Tiền GiangMi Hồng147.200149.000
Mỹ ThoNgọc Thẩm144.500147.500
Vĩnh LongNgọc Thẩm144.500147.500
Long XuyênNgọc Thẩm144.500147.500
Cần ThơNgọc Thẩm144.500147.500
Sa ĐécNgọc Thẩm144.500147.500
Trà VinhNgọc Thẩm144.500147.500
Tân AnNgọc Thẩm144.500147.500
Cập nhật lúc 23:55:23 09/07/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:23 09/07/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC145.700148.700
PNJ145.000148.500
DOJI144.500148.500
Mi Hồng147.200149.000
Ngọc Thẩm134.000137.500
Phú Quý145.000148.500
Miền BắcSJC145.700148.700
Hạ LongSJC145.700148.700
Hải PhòngSJC145.700148.700
Miền TrungSJC145.700148.700
HuếSJC145.700148.700
Quảng NgãiSJC145.700148.700
Nha TrangSJC145.700148.700
Biên HòaSJC145.700148.700
Miền TâySJC145.700148.700
Ngọc Thẩm134.000137.500
Bạc LiêuSJC145.700148.700
Cà MauSJC145.700148.700
Hà NộiPNJ145.000148.500
DOJI144.500148.500
Bảo Tín Minh Châu144.600148.600
Bảo Tín Mạnh Hải144.600148.600
Phú Quý145.000148.500
Đà NẵngPNJ145.000148.500
DOJI144.500148.500
Miền TâyPNJ145.000148.500
Tây NguyênPNJ145.000148.500
Đông Nam BộPNJ145.000148.500
Ngọc Thẩm134.000137.500
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ145.000148.500
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải144.600148.600
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải144.600148.600
Bến TreMi Hồng147.200149.000
Tiền GiangMi Hồng147.200149.000
Mỹ ThoNgọc Thẩm134.000137.500
Vĩnh LongNgọc Thẩm134.000137.500
Long XuyênNgọc Thẩm134.000137.500
Cần ThơNgọc Thẩm134.000137.500
Sa ĐécNgọc Thẩm134.000137.500
Trà VinhNgọc Thẩm134.000137.500
Tân AnNgọc Thẩm134.000137.500
Cập nhật lúc 23:55:23 09/07/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc