Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 15:15:13 15/09/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 142.300 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 145.300 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 141.800 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 144.800 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 15/08/2026 đến ngày 15/09/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 15:15:13 15/09/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC142.300145.300
PNJ142.300145.300
DOJI142.300145.300
Mi Hồng143.000144.500
Ngọc Thẩm141.000144.500
Miền BắcSJC142.300145.300
Hạ LongSJC142.300145.300
Hải PhòngSJC142.300145.300
Miền TrungSJC142.300145.300
HuếSJC142.300145.300
Quảng NgãiSJC142.300145.300
Nha TrangSJC142.300145.300
Biên HòaSJC142.300145.300
Miền TâySJC142.300145.300
Ngọc Thẩm141.000144.500
Bạc LiêuSJC142.300145.300
Cà MauSJC142.300145.300
Hà NộiPNJ142.300145.300
DOJI142.300145.300
Bảo Tín Minh Châu142.300145.300
Bảo Tín Mạnh Hải142.300145.300
Phú Quý142.300145.300
Đà NẵngPNJ142.300145.300
DOJI142.300145.300
Miền TâyPNJ142.300145.300
Tây NguyênPNJ142.300145.300
Đông Nam BộPNJ142.300145.300
Ngọc Thẩm141.000144.500
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải142.300145.300
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải142.300145.300
Bến TreMi Hồng143.000144.500
Tiền GiangMi Hồng143.000144.500
Mỹ ThoNgọc Thẩm141.000144.500
Vĩnh LongNgọc Thẩm141.000144.500
Long XuyênNgọc Thẩm141.000144.500
Cần ThơNgọc Thẩm141.000144.500
Sa ĐécNgọc Thẩm141.000144.500
Trà VinhNgọc Thẩm141.000144.500
Tân AnNgọc Thẩm141.000144.500
Cập nhật lúc 15:15:13 15/09/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 15:15:13 15/09/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC141.800144.800
PNJ142.300145.300
DOJI142.500146.500
Mi Hồng143.000144.500
Ngọc Thẩm133.000137.000
Phú Quý142.300145.700
Miền BắcSJC141.800144.800
Hạ LongSJC141.800144.800
Hải PhòngSJC141.800144.800
Miền TrungSJC141.800144.800
HuếSJC141.800144.800
Quảng NgãiSJC141.800144.800
Nha TrangSJC141.800144.800
Biên HòaSJC141.800144.800
Miền TâySJC141.800144.800
Ngọc Thẩm133.000137.000
Bạc LiêuSJC141.800144.800
Cà MauSJC141.800144.800
Hà NộiPNJ142.300145.300
DOJI142.500146.500
Bảo Tín Minh Châu142.500146.500
Bảo Tín Mạnh Hải142.500146.500
Phú Quý142.300145.700
Đà NẵngPNJ142.300145.300
DOJI142.500146.500
Miền TâyPNJ142.300145.300
Tây NguyênPNJ142.300145.300
Đông Nam BộPNJ142.300145.300
Ngọc Thẩm133.000137.000
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ142.300145.300
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải142.500146.500
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải142.500146.500
Bến TreMi Hồng143.000144.500
Tiền GiangMi Hồng143.000144.500
Mỹ ThoNgọc Thẩm133.000137.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm133.000137.000
Long XuyênNgọc Thẩm133.000137.000
Cần ThơNgọc Thẩm133.000137.000
Sa ĐécNgọc Thẩm133.000137.000
Trà VinhNgọc Thẩm133.000137.000
Tân AnNgọc Thẩm133.000137.000
Cập nhật lúc 15:15:13 15/09/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc