Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 10:45:22 19/05/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 160.500 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 163.500 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 160.300 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 163.300 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 19/04/2026 đến ngày 19/05/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 10:45:22 19/05/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC160.500163.500
PNJ161.300163.800
DOJI161.300163.800
Mi Hồng161.500163.000
Ngọc Thẩm160.000163.000
Miền BắcSJC160.500163.500
Hạ LongSJC160.500163.500
Hải PhòngSJC160.500163.500
Miền TrungSJC160.500163.500
HuếSJC160.500163.500
Quảng NgãiSJC160.500163.500
Nha TrangSJC160.500163.500
Biên HòaSJC160.500163.500
Miền TâySJC160.500163.500
Ngọc Thẩm160.000163.000
Bạc LiêuSJC160.500163.500
Cà MauSJC160.500163.500
Hà NộiPNJ161.300163.800
DOJI161.300163.800
Bảo Tín Minh Châu161.300163.800
Bảo Tín Mạnh Hải161.300163.800
Phú Quý160.800163.800
Đà NẵngPNJ161.300163.800
DOJI161.300163.800
Miền TâyPNJ161.300163.800
Tây NguyênPNJ161.300163.800
Đông Nam BộPNJ161.300163.800
Ngọc Thẩm160.000163.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải161.300163.800
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải161.300163.800
Bến TreMi Hồng161.500163.000
Tiền GiangMi Hồng161.500163.000
Mỹ ThoNgọc Thẩm160.000163.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm160.000163.000
Long XuyênNgọc Thẩm160.000163.000
Cần ThơNgọc Thẩm160.000163.000
Sa ĐécNgọc Thẩm160.000163.000
Trà VinhNgọc Thẩm160.000163.000
Tân AnNgọc Thẩm160.000163.000
Cập nhật lúc 10:45:22 19/05/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 10:45:22 19/05/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC160.300163.300
PNJ160.800163.800
DOJI160.800163.800
Mi Hồng161.500163.000
Ngọc Thẩm149.500153.000
Phú Quý160.600163.600
Miền BắcSJC160.300163.300
Hạ LongSJC160.300163.300
Hải PhòngSJC160.300163.300
Miền TrungSJC160.300163.300
HuếSJC160.300163.300
Quảng NgãiSJC160.300163.300
Nha TrangSJC160.300163.300
Biên HòaSJC160.300163.300
Miền TâySJC160.300163.300
Ngọc Thẩm149.500153.000
Bạc LiêuSJC160.300163.300
Cà MauSJC160.300163.300
Hà NộiPNJ160.800163.800
DOJI160.800163.800
Bảo Tín Minh Châu160.800163.800
Bảo Tín Mạnh Hải160.800163.800
Phú Quý160.600163.600
Đà NẵngPNJ160.800163.800
DOJI160.800163.800
Miền TâyPNJ160.800163.800
Tây NguyênPNJ160.800163.800
Đông Nam BộPNJ160.800163.800
Ngọc Thẩm149.500153.000
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ160.800163.800
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải160.800163.800
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải160.800163.800
Bến TreMi Hồng161.500163.000
Tiền GiangMi Hồng161.500163.000
Mỹ ThoNgọc Thẩm149.500153.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm149.500153.000
Long XuyênNgọc Thẩm149.500153.000
Cần ThơNgọc Thẩm149.500153.000
Sa ĐécNgọc Thẩm149.500153.000
Trà VinhNgọc Thẩm149.500153.000
Tân AnNgọc Thẩm149.500153.000
Cập nhật lúc 10:45:22 19/05/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc