Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 23:55:24 26/02/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 181.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 184.000 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 181.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 184.000 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 27/01/2026 đến ngày 27/02/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:24 26/02/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC181.000184.000
PNJ181.000184.000
DOJI181.000184.000
Mi Hồng181.200184.000
Ngọc Thẩm179.500182.500
Miền BắcSJC181.000184.000
Hạ LongSJC181.000184.000
Hải PhòngSJC181.000184.000
Miền TrungSJC181.000184.000
HuếSJC181.000184.000
Quảng NgãiSJC181.000184.000
Nha TrangSJC181.000184.000
Biên HòaSJC181.000184.000
Miền TâySJC181.000184.000
Ngọc Thẩm179.500182.500
Bạc LiêuSJC181.000184.000
Cà MauSJC181.000184.000
Hà NộiPNJ181.000184.000
DOJI181.000184.000
Bảo Tín Minh Châu181.000184.000
Bảo Tín Mạnh Hải181.000184.000
Phú Quý181.000184.000
Đà NẵngPNJ181.000184.000
DOJI181.000184.000
Miền TâyPNJ181.000184.000
Tây NguyênPNJ181.000184.000
Đông Nam BộPNJ181.000184.000
Ngọc Thẩm179.500182.500
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải181.000184.000
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải181.000184.000
Bến TreMi Hồng181.200184.000
Tiền GiangMi Hồng181.200184.000
Mỹ ThoNgọc Thẩm179.500182.500
Vĩnh LongNgọc Thẩm179.500182.500
Long XuyênNgọc Thẩm179.500182.500
Cần ThơNgọc Thẩm179.500182.500
Sa ĐécNgọc Thẩm179.500182.500
Trà VinhNgọc Thẩm179.500182.500
Tân AnNgọc Thẩm179.500182.500
Cập nhật lúc 23:55:24 26/02/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:24 26/02/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC181.000184.000
PNJ180.900183.900
DOJI180.900183.900
Mi Hồng181.200184.000
Ngọc Thẩm170.000174.000
Phú Quý180.500183.500
Miền BắcSJC181.000184.000
Hạ LongSJC181.000184.000
Hải PhòngSJC181.000184.000
Miền TrungSJC181.000184.000
HuếSJC181.000184.000
Quảng NgãiSJC181.000184.000
Nha TrangSJC181.000184.000
Biên HòaSJC181.000184.000
Miền TâySJC181.000184.000
Ngọc Thẩm170.000174.000
Bạc LiêuSJC181.000184.000
Cà MauSJC181.000184.000
Hà NộiPNJ180.900183.900
DOJI180.900183.900
Bảo Tín Minh Châu181.000184.000
Bảo Tín Mạnh Hải181.000184.000
Phú Quý180.500183.500
Đà NẵngPNJ180.900183.900
DOJI180.900183.900
Miền TâyPNJ180.900183.900
Tây NguyênPNJ180.900183.900
Đông Nam BộPNJ180.900183.900
Ngọc Thẩm170.000174.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải181.000184.000
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải181.000184.000
Bến TreMi Hồng181.200184.000
Tiền GiangMi Hồng181.200184.000
Mỹ ThoNgọc Thẩm170.000174.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm170.000174.000
Long XuyênNgọc Thẩm170.000174.000
Cần ThơNgọc Thẩm170.000174.000
Sa ĐécNgọc Thẩm170.000174.000
Trà VinhNgọc Thẩm170.000174.000
Tân AnNgọc Thẩm170.000174.000
Cập nhật lúc 23:55:24 26/02/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc