Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 23:55:22 17/07/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 143.600 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 146.600 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 142.100 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 145.600 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 18/06/2026 đến ngày 18/07/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:22 17/07/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC143.600146.600
PNJ143.600146.600
DOJI--
Mi Hồng144.100145.600
Ngọc Thẩm143.500146.500
Miền BắcSJC143.600146.600
Hạ LongSJC143.600146.600
Hải PhòngSJC143.600146.600
Miền TrungSJC143.600146.600
HuếSJC143.600146.600
Quảng NgãiSJC143.600146.600
Nha TrangSJC143.600146.600
Biên HòaSJC143.600146.600
Miền TâySJC143.600146.600
Ngọc Thẩm143.500146.500
Bạc LiêuSJC143.600146.600
Cà MauSJC143.600146.600
Hà NộiPNJ143.600146.600
DOJI--
Bảo Tín Minh Châu142.300146.600
Bảo Tín Mạnh Hải143.600146.600
Phú Quý143.000146.600
Đà NẵngPNJ143.600146.600
DOJI--
Miền TâyPNJ143.600146.600
Tây NguyênPNJ143.600146.600
Đông Nam BộPNJ143.600146.600
Ngọc Thẩm143.500146.500
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải143.600146.600
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải143.600146.600
Bến TreMi Hồng144.100145.600
Tiền GiangMi Hồng144.100145.600
Mỹ ThoNgọc Thẩm143.500146.500
Vĩnh LongNgọc Thẩm143.500146.500
Long XuyênNgọc Thẩm143.500146.500
Cần ThơNgọc Thẩm143.500146.500
Sa ĐécNgọc Thẩm143.500146.500
Trà VinhNgọc Thẩm143.500146.500
Tân AnNgọc Thẩm143.500146.500
Cập nhật lúc 23:55:22 17/07/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:22 17/07/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC142.100145.600
PNJ141.500145.500
DOJI--
Mi Hồng144.100145.600
Ngọc Thẩm127.000131.000
Phú Quý142.000145.600
Miền BắcSJC142.100145.600
Hạ LongSJC142.100145.600
Hải PhòngSJC142.100145.600
Miền TrungSJC142.100145.600
HuếSJC142.100145.600
Quảng NgãiSJC142.100145.600
Nha TrangSJC142.100145.600
Biên HòaSJC142.100145.600
Miền TâySJC142.100145.600
Ngọc Thẩm127.000131.000
Bạc LiêuSJC142.100145.600
Cà MauSJC142.100145.600
Hà NộiPNJ141.500145.500
DOJI--
Bảo Tín Minh Châu142.300146.300
Bảo Tín Mạnh Hải142.300146.300
Phú Quý142.000145.600
Đà NẵngPNJ141.500145.500
DOJI--
Miền TâyPNJ141.500145.500
Tây NguyênPNJ141.500145.500
Đông Nam BộPNJ141.500145.500
Ngọc Thẩm127.000131.000
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ141.500145.500
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải142.300146.300
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải142.300146.300
Bến TreMi Hồng144.100145.600
Tiền GiangMi Hồng144.100145.600
Mỹ ThoNgọc Thẩm127.000131.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm127.000131.000
Long XuyênNgọc Thẩm127.000131.000
Cần ThơNgọc Thẩm127.000131.000
Sa ĐécNgọc Thẩm127.000131.000
Trà VinhNgọc Thẩm127.000131.000
Tân AnNgọc Thẩm127.000131.000
Cập nhật lúc 23:55:22 17/07/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc