Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 23:55:23 04/04/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 171.500 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 174.500 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 171.300 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 174.300 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 05/03/2026 đến ngày 05/04/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:23 04/04/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC171.500174.500
PNJ171.000174.500
DOJI171.000174.500
Mi Hồng172.500174.500
Ngọc Thẩm171.000174.000
Miền BắcSJC171.500174.500
Hạ LongSJC171.500174.500
Hải PhòngSJC171.500174.500
Miền TrungSJC171.500174.500
HuếSJC171.500174.500
Quảng NgãiSJC171.500174.500
Nha TrangSJC171.500174.500
Biên HòaSJC171.500174.500
Miền TâySJC171.500174.500
Ngọc Thẩm171.000174.000
Bạc LiêuSJC171.500174.500
Cà MauSJC171.500174.500
Hà NộiPNJ171.000174.500
DOJI171.000174.500
Bảo Tín Minh Châu171.000174.500
Bảo Tín Mạnh Hải171.000174.500
Phú Quý171.000174.500
Đà NẵngPNJ171.000174.500
DOJI171.000174.500
Miền TâyPNJ171.000174.500
Tây NguyênPNJ171.000174.500
Đông Nam BộPNJ171.000174.500
Ngọc Thẩm171.000174.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải171.000174.500
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải171.000174.500
Bến TreMi Hồng172.500174.500
Tiền GiangMi Hồng172.500174.500
Mỹ ThoNgọc Thẩm171.000174.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm171.000174.000
Long XuyênNgọc Thẩm171.000174.000
Cần ThơNgọc Thẩm171.000174.000
Sa ĐécNgọc Thẩm171.000174.000
Trà VinhNgọc Thẩm171.000174.000
Tân AnNgọc Thẩm171.000174.000
Cập nhật lúc 23:55:23 04/04/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:23 04/04/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC171.300174.300
PNJ169.400172.900
DOJI171.000174.500
Mi Hồng172.500174.500
Ngọc Thẩm158.500162.500
Phú Quý171.000174.000
Miền BắcSJC171.300174.300
Hạ LongSJC171.300174.300
Hải PhòngSJC171.300174.300
Miền TrungSJC171.300174.300
HuếSJC171.300174.300
Quảng NgãiSJC171.300174.300
Nha TrangSJC171.300174.300
Biên HòaSJC171.300174.300
Miền TâySJC171.300174.300
Ngọc Thẩm158.500162.500
Bạc LiêuSJC171.300174.300
Cà MauSJC171.300174.300
Hà NộiPNJ169.400172.900
DOJI171.000174.500
Bảo Tín Minh Châu169.500172.500
Bảo Tín Mạnh Hải169.500172.500
Phú Quý171.000174.000
Đà NẵngPNJ169.400172.900
DOJI171.000174.500
Miền TâyPNJ169.400172.900
Tây NguyênPNJ169.400172.900
Đông Nam BộPNJ169.400172.900
Ngọc Thẩm158.500162.500
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải169.500172.500
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải169.500172.500
Bến TreMi Hồng172.500174.500
Tiền GiangMi Hồng172.500174.500
Mỹ ThoNgọc Thẩm158.500162.500
Vĩnh LongNgọc Thẩm158.500162.500
Long XuyênNgọc Thẩm158.500162.500
Cần ThơNgọc Thẩm158.500162.500
Sa ĐécNgọc Thẩm158.500162.500
Trà VinhNgọc Thẩm158.500162.500
Tân AnNgọc Thẩm158.500162.500
Cập nhật lúc 23:55:23 04/04/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc