Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 23:55:22 08/04/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 171.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 175.000 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 170.500 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 174.500 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 09/03/2026 đến ngày 09/04/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:22 08/04/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC171.000175.000
PNJ171.000175.000
DOJI171.000175.000
Mi Hồng171.500173.500
Ngọc Thẩm170.000174.000
Miền BắcSJC171.000175.000
Hạ LongSJC171.000175.000
Hải PhòngSJC171.000175.000
Miền TrungSJC171.000175.000
HuếSJC171.000175.000
Quảng NgãiSJC171.000175.000
Nha TrangSJC171.000175.000
Biên HòaSJC171.000175.000
Miền TâySJC171.000175.000
Ngọc Thẩm170.000174.000
Bạc LiêuSJC171.000175.000
Cà MauSJC171.000175.000
Hà NộiPNJ171.000175.000
DOJI171.000175.000
Bảo Tín Minh Châu171.000175.000
Bảo Tín Mạnh Hải171.000175.000
Phú Quý171.000175.000
Đà NẵngPNJ171.000175.000
DOJI171.000175.000
Miền TâyPNJ171.000175.000
Tây NguyênPNJ171.000175.000
Đông Nam BộPNJ171.000175.000
Ngọc Thẩm170.000174.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải171.000175.000
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải171.000175.000
Bến TreMi Hồng171.500173.500
Tiền GiangMi Hồng171.500173.500
Mỹ ThoNgọc Thẩm170.000174.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm170.000174.000
Long XuyênNgọc Thẩm170.000174.000
Cần ThơNgọc Thẩm170.000174.000
Sa ĐécNgọc Thẩm170.000174.000
Trà VinhNgọc Thẩm170.000174.000
Tân AnNgọc Thẩm170.000174.000
Cập nhật lúc 23:55:22 08/04/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:22 08/04/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC170.500174.500
PNJ171.000174.500
DOJI170.800174.800
Mi Hồng171.500173.500
Ngọc Thẩm158.500162.500
Phú Quý171.000174.000
Miền BắcSJC170.500174.500
Hạ LongSJC170.500174.500
Hải PhòngSJC170.500174.500
Miền TrungSJC170.500174.500
HuếSJC170.500174.500
Quảng NgãiSJC170.500174.500
Nha TrangSJC170.500174.500
Biên HòaSJC170.500174.500
Miền TâySJC170.500174.500
Ngọc Thẩm158.500162.500
Bạc LiêuSJC170.500174.500
Cà MauSJC170.500174.500
Hà NộiPNJ171.000174.500
DOJI170.800174.800
Bảo Tín Minh Châu171.000174.000
Bảo Tín Mạnh Hải171.000174.000
Phú Quý171.000174.000
Đà NẵngPNJ171.000174.500
DOJI170.800174.800
Miền TâyPNJ171.000174.500
Tây NguyênPNJ171.000174.500
Đông Nam BộPNJ171.000174.500
Ngọc Thẩm158.500162.500
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ171.000174.500
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải171.000174.000
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải171.000174.000
Bến TreMi Hồng171.500173.500
Tiền GiangMi Hồng171.500173.500
Mỹ ThoNgọc Thẩm158.500162.500
Vĩnh LongNgọc Thẩm158.500162.500
Long XuyênNgọc Thẩm158.500162.500
Cần ThơNgọc Thẩm158.500162.500
Sa ĐécNgọc Thẩm158.500162.500
Trà VinhNgọc Thẩm158.500162.500
Tân AnNgọc Thẩm158.500162.500
Cập nhật lúc 23:55:22 08/04/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc