Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 23:55:22 16/07/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 145.200 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 148.200 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 143.700 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 147.200 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 17/06/2026 đến ngày 17/07/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:22 16/07/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC145.200148.200
PNJ145.200148.200
DOJI145.500148.500
Mi Hồng145.700147.200
Ngọc Thẩm143.000146.000
Miền BắcSJC145.200148.200
Hạ LongSJC145.200148.200
Hải PhòngSJC145.200148.200
Miền TrungSJC145.200148.200
HuếSJC145.200148.200
Quảng NgãiSJC145.200148.200
Nha TrangSJC145.200148.200
Biên HòaSJC145.200148.200
Miền TâySJC145.200148.200
Ngọc Thẩm143.000146.000
Bạc LiêuSJC145.200148.200
Cà MauSJC145.200148.200
Hà NộiPNJ145.200148.200
DOJI145.500148.500
Bảo Tín Minh Châu144.000148.200
Bảo Tín Mạnh Hải145.200148.200
Phú Quý144.700148.200
Đà NẵngPNJ145.200148.200
DOJI145.500148.500
Miền TâyPNJ145.200148.200
Tây NguyênPNJ145.200148.200
Đông Nam BộPNJ145.200148.200
Ngọc Thẩm143.000146.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải145.200148.200
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải145.200148.200
Bến TreMi Hồng145.700147.200
Tiền GiangMi Hồng145.700147.200
Mỹ ThoNgọc Thẩm143.000146.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm143.000146.000
Long XuyênNgọc Thẩm143.000146.000
Cần ThơNgọc Thẩm143.000146.000
Sa ĐécNgọc Thẩm143.000146.000
Trà VinhNgọc Thẩm143.000146.000
Tân AnNgọc Thẩm143.000146.000
Cập nhật lúc 23:55:22 16/07/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:22 16/07/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC143.700147.200
PNJ143.500147.000
DOJI143.500147.500
Mi Hồng145.700147.200
Ngọc Thẩm126.500131.000
Phú Quý143.500147.000
Miền BắcSJC143.700147.200
Hạ LongSJC143.700147.200
Hải PhòngSJC143.700147.200
Miền TrungSJC143.700147.200
HuếSJC143.700147.200
Quảng NgãiSJC143.700147.200
Nha TrangSJC143.700147.200
Biên HòaSJC143.700147.200
Miền TâySJC143.700147.200
Ngọc Thẩm126.500131.000
Bạc LiêuSJC143.700147.200
Cà MauSJC143.700147.200
Hà NộiPNJ143.500147.000
DOJI143.500147.500
Bảo Tín Minh Châu143.500147.500
Bảo Tín Mạnh Hải143.500147.500
Phú Quý143.500147.000
Đà NẵngPNJ143.500147.000
DOJI143.500147.500
Miền TâyPNJ143.500147.000
Tây NguyênPNJ143.500147.000
Đông Nam BộPNJ143.500147.000
Ngọc Thẩm126.500131.000
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ143.500147.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải143.500147.500
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải143.500147.500
Bến TreMi Hồng145.700147.200
Tiền GiangMi Hồng145.700147.200
Mỹ ThoNgọc Thẩm126.500131.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm126.500131.000
Long XuyênNgọc Thẩm126.500131.000
Cần ThơNgọc Thẩm126.500131.000
Sa ĐécNgọc Thẩm126.500131.000
Trà VinhNgọc Thẩm126.500131.000
Tân AnNgọc Thẩm126.500131.000
Cập nhật lúc 23:55:22 16/07/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc