Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 23:55:23 02/03/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 187.900 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 190.900 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 186.400 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 189.400 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 03/02/2026 đến ngày 03/03/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:23 02/03/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC187.900190.900
PNJ187.900190.900
DOJI187.900190.900
Mi Hồng188.000190.900
Ngọc Thẩm187.000190.000
Miền BắcSJC187.900190.900
Hạ LongSJC187.900190.900
Hải PhòngSJC187.900190.900
Miền TrungSJC187.900190.900
HuếSJC187.900190.900
Quảng NgãiSJC187.900190.900
Nha TrangSJC187.900190.900
Biên HòaSJC187.900190.900
Miền TâySJC187.900190.900
Ngọc Thẩm187.000190.000
Bạc LiêuSJC187.900190.900
Cà MauSJC187.900190.900
Hà NộiPNJ187.900190.900
DOJI187.900190.900
Bảo Tín Minh Châu180.500183.500
Bảo Tín Mạnh Hải187.900190.900
Phú Quý187.900190.900
Đà NẵngPNJ187.900190.900
DOJI187.900190.900
Miền TâyPNJ187.900190.900
Tây NguyênPNJ187.900190.900
Đông Nam BộPNJ187.900190.900
Ngọc Thẩm187.000190.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải187.900190.900
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải187.900190.900
Bến TreMi Hồng188.000190.900
Tiền GiangMi Hồng188.000190.900
Mỹ ThoNgọc Thẩm187.000190.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm187.000190.000
Long XuyênNgọc Thẩm187.000190.000
Cần ThơNgọc Thẩm187.000190.000
Sa ĐécNgọc Thẩm187.000190.000
Trà VinhNgọc Thẩm187.000190.000
Tân AnNgọc Thẩm187.000190.000
Cập nhật lúc 23:55:23 02/03/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:23 02/03/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC186.400189.400
PNJ186.900189.900
DOJI187.900190.900
Mi Hồng188.000190.900
Ngọc Thẩm179.000183.000
Phú Quý186.900189.900
Miền BắcSJC186.400189.400
Hạ LongSJC186.400189.400
Hải PhòngSJC186.400189.400
Miền TrungSJC186.400189.400
HuếSJC186.400189.400
Quảng NgãiSJC186.400189.400
Nha TrangSJC186.400189.400
Biên HòaSJC186.400189.400
Miền TâySJC186.400189.400
Ngọc Thẩm179.000183.000
Bạc LiêuSJC186.400189.400
Cà MauSJC186.400189.400
Hà NộiPNJ186.900189.900
DOJI187.900190.900
Bảo Tín Minh Châu180.500183.500
Bảo Tín Mạnh Hải187.900190.900
Phú Quý186.900189.900
Đà NẵngPNJ186.900189.900
DOJI187.900190.900
Miền TâyPNJ186.900189.900
Tây NguyênPNJ186.900189.900
Đông Nam BộPNJ186.900189.900
Ngọc Thẩm179.000183.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải187.900190.900
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải187.900190.900
Bến TreMi Hồng188.000190.900
Tiền GiangMi Hồng188.000190.900
Mỹ ThoNgọc Thẩm179.000183.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm179.000183.000
Long XuyênNgọc Thẩm179.000183.000
Cần ThơNgọc Thẩm179.000183.000
Sa ĐécNgọc Thẩm179.000183.000
Trà VinhNgọc Thẩm179.000183.000
Tân AnNgọc Thẩm179.000183.000
Cập nhật lúc 23:55:23 02/03/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc