Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 23:35:22 16/06/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 149.500 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 151.500 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 149.400 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 151.400 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 16/05/2026 đến ngày 16/06/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 23:35:22 16/06/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC149.500151.500
PNJ149.500151.500
DOJI149.500151.500
Mi Hồng150.000151.500
Ngọc Thẩm147.000150.000
Miền BắcSJC149.500151.500
Hạ LongSJC149.500151.500
Hải PhòngSJC149.500151.500
Miền TrungSJC149.500151.500
HuếSJC149.500151.500
Quảng NgãiSJC149.500151.500
Nha TrangSJC149.500151.500
Biên HòaSJC149.500151.500
Miền TâySJC149.500151.500
Ngọc Thẩm147.000150.000
Bạc LiêuSJC149.500151.500
Cà MauSJC149.500151.500
Hà NộiPNJ149.500151.500
DOJI149.500151.500
Bảo Tín Minh Châu149.000151.500
Bảo Tín Mạnh Hải149.500151.500
Phú Quý149.500151.500
Đà NẵngPNJ149.500151.500
DOJI149.500151.500
Miền TâyPNJ149.500151.500
Tây NguyênPNJ149.500151.500
Đông Nam BộPNJ149.500151.500
Ngọc Thẩm147.000150.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải149.500151.500
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải149.500151.500
Bến TreMi Hồng150.000151.500
Tiền GiangMi Hồng150.000151.500
Mỹ ThoNgọc Thẩm147.000150.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm147.000150.000
Long XuyênNgọc Thẩm147.000150.000
Cần ThơNgọc Thẩm147.000150.000
Sa ĐécNgọc Thẩm147.000150.000
Trà VinhNgọc Thẩm147.000150.000
Tân AnNgọc Thẩm147.000150.000
Cập nhật lúc 23:35:22 16/06/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 23:35:22 16/06/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC149.400151.400
PNJ148.500151.500
DOJI150.000152.000
Mi Hồng150.000151.500
Ngọc Thẩm142.500146.000
Phú Quý148.500151.500
Miền BắcSJC149.400151.400
Hạ LongSJC149.400151.400
Hải PhòngSJC149.400151.400
Miền TrungSJC149.400151.400
HuếSJC149.400151.400
Quảng NgãiSJC149.400151.400
Nha TrangSJC149.400151.400
Biên HòaSJC149.400151.400
Miền TâySJC149.400151.400
Ngọc Thẩm142.500146.000
Bạc LiêuSJC149.400151.400
Cà MauSJC149.400151.400
Hà NộiPNJ148.500151.500
DOJI150.000152.000
Bảo Tín Minh Châu149.000151.500
Bảo Tín Mạnh Hải148.700151.700
Phú Quý148.500151.500
Đà NẵngPNJ148.500151.500
DOJI150.000152.000
Miền TâyPNJ148.500151.500
Tây NguyênPNJ148.500151.500
Đông Nam BộPNJ148.500151.500
Ngọc Thẩm142.500146.000
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ148.500151.500
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải148.700151.700
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải148.700151.700
Bến TreMi Hồng150.000151.500
Tiền GiangMi Hồng150.000151.500
Mỹ ThoNgọc Thẩm142.500146.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm142.500146.000
Long XuyênNgọc Thẩm142.500146.000
Cần ThơNgọc Thẩm142.500146.000
Sa ĐécNgọc Thẩm142.500146.000
Trà VinhNgọc Thẩm142.500146.000
Tân AnNgọc Thẩm142.500146.000
Cập nhật lúc 23:35:22 16/06/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc