Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 23:55:22 19/06/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 143.700 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 146.700 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 143.600 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 146.600 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 20/05/2026 đến ngày 20/06/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:22 19/06/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC143.700146.700
PNJ143.700146.700
DOJI142.500146.500
Mi Hồng144.500146.500
Ngọc Thẩm143.000146.000
Miền BắcSJC143.700146.700
Hạ LongSJC143.700146.700
Hải PhòngSJC143.700146.700
Miền TrungSJC143.700146.700
HuếSJC143.700146.700
Quảng NgãiSJC143.700146.700
Nha TrangSJC143.700146.700
Biên HòaSJC143.700146.700
Miền TâySJC143.700146.700
Ngọc Thẩm143.000146.000
Bạc LiêuSJC143.700146.700
Cà MauSJC143.700146.700
Hà NộiPNJ143.700146.700
DOJI142.500146.500
Bảo Tín Minh Châu143.700146.700
Bảo Tín Mạnh Hải143.700146.700
Phú Quý143.700146.700
Đà NẵngPNJ143.700146.700
DOJI142.500146.500
Miền TâyPNJ143.700146.700
Tây NguyênPNJ143.700146.700
Đông Nam BộPNJ143.700146.700
Ngọc Thẩm143.000146.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải143.700146.700
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải143.700146.700
Bến TreMi Hồng144.500146.500
Tiền GiangMi Hồng144.500146.500
Mỹ ThoNgọc Thẩm143.000146.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm143.000146.000
Long XuyênNgọc Thẩm143.000146.000
Cần ThơNgọc Thẩm143.000146.000
Sa ĐécNgọc Thẩm143.000146.000
Trà VinhNgọc Thẩm143.000146.000
Tân AnNgọc Thẩm143.000146.000
Cập nhật lúc 23:55:22 19/06/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:22 19/06/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC143.600146.600
PNJ143.600146.600
DOJI142.500146.500
Mi Hồng144.500146.500
Ngọc Thẩm135.000138.500
Phú Quý143.000146.500
Miền BắcSJC143.600146.600
Hạ LongSJC143.600146.600
Hải PhòngSJC143.600146.600
Miền TrungSJC143.600146.600
HuếSJC143.600146.600
Quảng NgãiSJC143.600146.600
Nha TrangSJC143.600146.600
Biên HòaSJC143.600146.600
Miền TâySJC143.600146.600
Ngọc Thẩm135.000138.500
Bạc LiêuSJC143.600146.600
Cà MauSJC143.600146.600
Hà NộiPNJ143.600146.600
DOJI142.500146.500
Bảo Tín Minh Châu142.500146.500
Bảo Tín Mạnh Hải142.500147.000
Phú Quý143.000146.500
Đà NẵngPNJ143.600146.600
DOJI142.500146.500
Miền TâyPNJ143.600146.600
Tây NguyênPNJ143.600146.600
Đông Nam BộPNJ143.600146.600
Ngọc Thẩm135.000138.500
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ143.600146.600
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải142.500147.000
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải142.500147.000
Bến TreMi Hồng144.500146.500
Tiền GiangMi Hồng144.500146.500
Mỹ ThoNgọc Thẩm135.000138.500
Vĩnh LongNgọc Thẩm135.000138.500
Long XuyênNgọc Thẩm135.000138.500
Cần ThơNgọc Thẩm135.000138.500
Sa ĐécNgọc Thẩm135.000138.500
Trà VinhNgọc Thẩm135.000138.500
Tân AnNgọc Thẩm135.000138.500
Cập nhật lúc 23:55:22 19/06/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc