Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 15:40:05 18/09/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 144.600 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 147.600 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 144.100 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 147.100 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 18/08/2026 đến ngày 18/09/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 15:40:05 18/09/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC144.600147.600
PNJ144.600147.600
DOJI144.600147.600
Mi Hồng145.200146.700
Ngọc Thẩm142.000145.500
Miền BắcSJC144.600147.600
Hạ LongSJC144.600147.600
Hải PhòngSJC144.600147.600
Miền TrungSJC144.600147.600
HuếSJC144.600147.600
Quảng NgãiSJC144.600147.600
Nha TrangSJC144.600147.600
Biên HòaSJC144.600147.600
Miền TâySJC144.600147.600
Ngọc Thẩm142.000145.500
Bạc LiêuSJC144.600147.600
Cà MauSJC144.600147.600
Hà NộiPNJ144.600147.600
DOJI144.600147.600
Bảo Tín Minh Châu144.100147.600
Bảo Tín Mạnh Hải144.600147.600
Phú Quý144.600147.600
Đà NẵngPNJ144.600147.600
DOJI144.600147.600
Miền TâyPNJ144.600147.600
Tây NguyênPNJ144.600147.600
Đông Nam BộPNJ144.600147.600
Ngọc Thẩm142.000145.500
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải144.600147.600
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải144.600147.600
Bến TreMi Hồng145.200146.700
Tiền GiangMi Hồng145.200146.700
Mỹ ThoNgọc Thẩm142.000145.500
Vĩnh LongNgọc Thẩm142.000145.500
Long XuyênNgọc Thẩm142.000145.500
Cần ThơNgọc Thẩm142.000145.500
Sa ĐécNgọc Thẩm142.000145.500
Trà VinhNgọc Thẩm142.000145.500
Tân AnNgọc Thẩm142.000145.500
Cập nhật lúc 15:40:05 18/09/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 15:40:05 18/09/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC144.100147.100
PNJ144.600147.600
DOJI143.800147.800
Mi Hồng145.200146.700
Ngọc Thẩm135.000139.000
Phú Quý144.600147.600
Miền BắcSJC144.100147.100
Hạ LongSJC144.100147.100
Hải PhòngSJC144.100147.100
Miền TrungSJC144.100147.100
HuếSJC144.100147.100
Quảng NgãiSJC144.100147.100
Nha TrangSJC144.100147.100
Biên HòaSJC144.100147.100
Miền TâySJC144.100147.100
Ngọc Thẩm135.000139.000
Bạc LiêuSJC144.100147.100
Cà MauSJC144.100147.100
Hà NộiPNJ144.600147.600
DOJI143.800147.800
Bảo Tín Minh Châu144.100148.100
Bảo Tín Mạnh Hải144.100148.100
Phú Quý144.600147.600
Đà NẵngPNJ144.600147.600
DOJI143.800147.800
Miền TâyPNJ144.600147.600
Tây NguyênPNJ144.600147.600
Đông Nam BộPNJ144.600147.600
Ngọc Thẩm135.000139.000
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ144.600147.600
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải144.100148.100
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải144.100148.100
Bến TreMi Hồng145.200146.700
Tiền GiangMi Hồng145.200146.700
Mỹ ThoNgọc Thẩm135.000139.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm135.000139.000
Long XuyênNgọc Thẩm135.000139.000
Cần ThơNgọc Thẩm135.000139.000
Sa ĐécNgọc Thẩm135.000139.000
Trà VinhNgọc Thẩm135.000139.000
Tân AnNgọc Thẩm135.000139.000
Cập nhật lúc 15:40:05 18/09/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc