Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 23:55:22 25/05/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 159.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 162.000 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 158.500 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 161.500 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 26/04/2026 đến ngày 26/05/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:22 25/05/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC159.000162.000
PNJ159.000162.000
DOJI159.000162.000
Mi Hồng159.200160.700
Ngọc Thẩm158.500161.500
Miền BắcSJC159.000162.000
Hạ LongSJC159.000162.000
Hải PhòngSJC159.000162.000
Miền TrungSJC159.000162.000
HuếSJC159.000162.000
Quảng NgãiSJC159.000162.000
Nha TrangSJC159.000162.000
Biên HòaSJC159.000162.000
Miền TâySJC159.000162.000
Ngọc Thẩm158.500161.500
Bạc LiêuSJC159.000162.000
Cà MauSJC159.000162.000
Hà NộiPNJ159.000162.000
DOJI159.000162.000
Bảo Tín Minh Châu158.500161.500
Bảo Tín Mạnh Hải159.000162.000
Phú Quý158.700162.000
Đà NẵngPNJ159.000162.000
DOJI159.000162.000
Miền TâyPNJ159.000162.000
Tây NguyênPNJ159.000162.000
Đông Nam BộPNJ159.000162.000
Ngọc Thẩm158.500161.500
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải159.000162.000
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải159.000162.000
Bến TreMi Hồng159.200160.700
Tiền GiangMi Hồng159.200160.700
Mỹ ThoNgọc Thẩm158.500161.500
Vĩnh LongNgọc Thẩm158.500161.500
Long XuyênNgọc Thẩm158.500161.500
Cần ThơNgọc Thẩm158.500161.500
Sa ĐécNgọc Thẩm158.500161.500
Trà VinhNgọc Thẩm158.500161.500
Tân AnNgọc Thẩm158.500161.500
Cập nhật lúc 23:55:22 25/05/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:22 25/05/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC158.500161.500
PNJ159.000162.000
DOJI159.000162.000
Mi Hồng159.200160.700
Ngọc Thẩm148.000151.500
Phú Quý158.700161.700
Miền BắcSJC158.500161.500
Hạ LongSJC158.500161.500
Hải PhòngSJC158.500161.500
Miền TrungSJC158.500161.500
HuếSJC158.500161.500
Quảng NgãiSJC158.500161.500
Nha TrangSJC158.500161.500
Biên HòaSJC158.500161.500
Miền TâySJC158.500161.500
Ngọc Thẩm148.000151.500
Bạc LiêuSJC158.500161.500
Cà MauSJC158.500161.500
Hà NộiPNJ159.000162.000
DOJI159.000162.000
Bảo Tín Minh Châu158.500161.500
Bảo Tín Mạnh Hải159.000162.000
Phú Quý158.700161.700
Đà NẵngPNJ159.000162.000
DOJI159.000162.000
Miền TâyPNJ159.000162.000
Tây NguyênPNJ159.000162.000
Đông Nam BộPNJ159.000162.000
Ngọc Thẩm148.000151.500
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ159.000162.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải159.000162.000
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải159.000162.000
Bến TreMi Hồng159.200160.700
Tiền GiangMi Hồng159.200160.700
Mỹ ThoNgọc Thẩm148.000151.500
Vĩnh LongNgọc Thẩm148.000151.500
Long XuyênNgọc Thẩm148.000151.500
Cần ThơNgọc Thẩm148.000151.500
Sa ĐécNgọc Thẩm148.000151.500
Trà VinhNgọc Thẩm148.000151.500
Tân AnNgọc Thẩm148.000151.500
Cập nhật lúc 23:55:22 25/05/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc