Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 18:05:23 25/04/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 166.300 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 168.800 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 165.800 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 168.300 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 25/03/2026 đến ngày 25/04/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 18:05:23 25/04/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC166.300168.800
PNJ166.300168.800
DOJI166.300168.800
Mi Hồng167.300168.800
Ngọc Thẩm166.000168.500
Miền BắcSJC166.300168.800
Hạ LongSJC166.300168.800
Hải PhòngSJC166.300168.800
Miền TrungSJC166.300168.800
HuếSJC166.300168.800
Quảng NgãiSJC166.300168.800
Nha TrangSJC166.300168.800
Biên HòaSJC166.300168.800
Miền TâySJC166.300168.800
Ngọc Thẩm166.000168.500
Bạc LiêuSJC166.300168.800
Cà MauSJC166.300168.800
Hà NộiPNJ166.300168.800
DOJI166.300168.800
Bảo Tín Minh Châu166.200168.800
Bảo Tín Mạnh Hải166.300168.800
Phú Quý166.300168.800
Đà NẵngPNJ166.300168.800
DOJI166.300168.800
Miền TâyPNJ166.300168.800
Tây NguyênPNJ166.300168.800
Đông Nam BộPNJ166.300168.800
Ngọc Thẩm166.000168.500
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải166.300168.800
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải166.300168.800
Bến TreMi Hồng167.300168.800
Tiền GiangMi Hồng167.300168.800
Mỹ ThoNgọc Thẩm166.000168.500
Vĩnh LongNgọc Thẩm166.000168.500
Long XuyênNgọc Thẩm166.000168.500
Cần ThơNgọc Thẩm166.000168.500
Sa ĐécNgọc Thẩm166.000168.500
Trà VinhNgọc Thẩm166.000168.500
Tân AnNgọc Thẩm166.000168.500
Cập nhật lúc 18:05:23 25/04/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 18:05:23 25/04/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC165.800168.300
PNJ165.800168.800
DOJI165.800168.800
Mi Hồng167.300168.800
Ngọc Thẩm154.500158.500
Phú Quý165.800168.800
Miền BắcSJC165.800168.300
Hạ LongSJC165.800168.300
Hải PhòngSJC165.800168.300
Miền TrungSJC165.800168.300
HuếSJC165.800168.300
Quảng NgãiSJC165.800168.300
Nha TrangSJC165.800168.300
Biên HòaSJC165.800168.300
Miền TâySJC165.800168.300
Ngọc Thẩm154.500158.500
Bạc LiêuSJC165.800168.300
Cà MauSJC165.800168.300
Hà NộiPNJ165.800168.800
DOJI165.800168.800
Bảo Tín Minh Châu165.800168.800
Bảo Tín Mạnh Hải165.800168.700
Phú Quý165.800168.800
Đà NẵngPNJ165.800168.800
DOJI165.800168.800
Miền TâyPNJ165.800168.800
Tây NguyênPNJ165.800168.800
Đông Nam BộPNJ165.800168.800
Ngọc Thẩm154.500158.500
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ165.800168.800
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải165.800168.700
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải165.800168.700
Bến TreMi Hồng167.300168.800
Tiền GiangMi Hồng167.300168.800
Mỹ ThoNgọc Thẩm154.500158.500
Vĩnh LongNgọc Thẩm154.500158.500
Long XuyênNgọc Thẩm154.500158.500
Cần ThơNgọc Thẩm154.500158.500
Sa ĐécNgọc Thẩm154.500158.500
Trà VinhNgọc Thẩm154.500158.500
Tân AnNgọc Thẩm154.500158.500
Cập nhật lúc 18:05:23 25/04/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc