Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 11:35:24 27/08/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 147.400 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 150.400 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 146.900 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 149.900 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 27/07/2026 đến ngày 27/08/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 11:35:24 27/08/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC147.400150.400
PNJ147.400150.400
DOJI147.400150.400
Mi Hồng148.500150.000
Ngọc Thẩm146.000149.500
Miền BắcSJC147.400150.400
Hạ LongSJC147.400150.400
Hải PhòngSJC147.400150.400
Miền TrungSJC147.400150.400
HuếSJC147.400150.400
Quảng NgãiSJC147.400150.400
Nha TrangSJC147.400150.400
Biên HòaSJC147.400150.400
Miền TâySJC147.400150.400
Ngọc Thẩm146.000149.500
Bạc LiêuSJC147.400150.400
Cà MauSJC147.400150.400
Hà NộiPNJ147.400150.400
DOJI147.400150.400
Bảo Tín Minh Châu147.400150.400
Bảo Tín Mạnh Hải147.400150.400
Phú Quý147.400150.400
Đà NẵngPNJ147.400150.400
DOJI147.400150.400
Miền TâyPNJ147.400150.400
Tây NguyênPNJ147.400150.400
Đông Nam BộPNJ147.400150.400
Ngọc Thẩm146.000149.500
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải147.400150.400
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải147.400150.400
Bến TreMi Hồng148.500150.000
Tiền GiangMi Hồng148.500150.000
Mỹ ThoNgọc Thẩm146.000149.500
Vĩnh LongNgọc Thẩm146.000149.500
Long XuyênNgọc Thẩm146.000149.500
Cần ThơNgọc Thẩm146.000149.500
Sa ĐécNgọc Thẩm146.000149.500
Trà VinhNgọc Thẩm146.000149.500
Tân AnNgọc Thẩm146.000149.500
Cập nhật lúc 11:35:24 27/08/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 11:35:24 27/08/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC146.900149.900
PNJ147.000150.300
DOJI148.900152.900
Mi Hồng148.500150.000
Ngọc Thẩm141.000145.000
Phú Quý147.400150.900
Miền BắcSJC146.900149.900
Hạ LongSJC146.900149.900
Hải PhòngSJC146.900149.900
Miền TrungSJC146.900149.900
HuếSJC146.900149.900
Quảng NgãiSJC146.900149.900
Nha TrangSJC146.900149.900
Biên HòaSJC146.900149.900
Miền TâySJC146.900149.900
Ngọc Thẩm141.000145.000
Bạc LiêuSJC146.900149.900
Cà MauSJC146.900149.900
Hà NộiPNJ147.000150.300
DOJI148.900152.900
Bảo Tín Minh Châu148.400152.400
Bảo Tín Mạnh Hải148.400152.400
Phú Quý147.400150.900
Đà NẵngPNJ147.000150.300
DOJI148.900152.900
Miền TâyPNJ147.000150.300
Tây NguyênPNJ147.000150.300
Đông Nam BộPNJ147.000150.300
Ngọc Thẩm141.000145.000
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ147.000150.300
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải148.400152.400
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải148.400152.400
Bến TreMi Hồng148.500150.000
Tiền GiangMi Hồng148.500150.000
Mỹ ThoNgọc Thẩm141.000145.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm141.000145.000
Long XuyênNgọc Thẩm141.000145.000
Cần ThơNgọc Thẩm141.000145.000
Sa ĐécNgọc Thẩm141.000145.000
Trà VinhNgọc Thẩm141.000145.000
Tân AnNgọc Thẩm141.000145.000
Cập nhật lúc 11:35:24 27/08/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc