Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 17:40:23 13/05/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 162.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 165.000 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 161.800 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 164.800 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 13/04/2026 đến ngày 13/05/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 17:40:23 13/05/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC162.000165.000
PNJ162.000165.000
DOJI162.000165.000
Mi Hồng163.500165.000
Ngọc Thẩm161.000164.000
Miền BắcSJC162.000165.000
Hạ LongSJC162.000165.000
Hải PhòngSJC162.000165.000
Miền TrungSJC162.000165.000
HuếSJC162.000165.000
Quảng NgãiSJC162.000165.000
Nha TrangSJC162.000165.000
Biên HòaSJC162.000165.000
Miền TâySJC162.000165.000
Ngọc Thẩm161.000164.000
Bạc LiêuSJC162.000165.000
Cà MauSJC162.000165.000
Hà NộiPNJ162.000165.000
DOJI162.000165.000
Bảo Tín Minh Châu162.200165.200
Bảo Tín Mạnh Hải162.000165.000
Phú Quý162.000165.000
Đà NẵngPNJ162.000165.000
DOJI162.000165.000
Miền TâyPNJ162.000165.000
Tây NguyênPNJ162.000165.000
Đông Nam BộPNJ162.000165.000
Ngọc Thẩm161.000164.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải162.000165.000
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải162.000165.000
Bến TreMi Hồng163.500165.000
Tiền GiangMi Hồng163.500165.000
Mỹ ThoNgọc Thẩm161.000164.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm161.000164.000
Long XuyênNgọc Thẩm161.000164.000
Cần ThơNgọc Thẩm161.000164.000
Sa ĐécNgọc Thẩm161.000164.000
Trà VinhNgọc Thẩm161.000164.000
Tân AnNgọc Thẩm161.000164.000
Cập nhật lúc 17:40:23 13/05/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 17:40:23 13/05/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC161.800164.800
PNJ162.000165.000
DOJI162.000165.000
Mi Hồng163.500165.000
Ngọc Thẩm153.000156.500
Phú Quý162.000165.000
Miền BắcSJC161.800164.800
Hạ LongSJC161.800164.800
Hải PhòngSJC161.800164.800
Miền TrungSJC161.800164.800
HuếSJC161.800164.800
Quảng NgãiSJC161.800164.800
Nha TrangSJC161.800164.800
Biên HòaSJC161.800164.800
Miền TâySJC161.800164.800
Ngọc Thẩm153.000156.500
Bạc LiêuSJC161.800164.800
Cà MauSJC161.800164.800
Hà NộiPNJ162.000165.000
DOJI162.000165.000
Bảo Tín Minh Châu162.200165.200
Bảo Tín Mạnh Hải162.000164.900
Phú Quý162.000165.000
Đà NẵngPNJ162.000165.000
DOJI162.000165.000
Miền TâyPNJ162.000165.000
Tây NguyênPNJ162.000165.000
Đông Nam BộPNJ162.000165.000
Ngọc Thẩm153.000156.500
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ162.000165.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải162.000164.900
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải162.000164.900
Bến TreMi Hồng163.500165.000
Tiền GiangMi Hồng163.500165.000
Mỹ ThoNgọc Thẩm153.000156.500
Vĩnh LongNgọc Thẩm153.000156.500
Long XuyênNgọc Thẩm153.000156.500
Cần ThơNgọc Thẩm153.000156.500
Sa ĐécNgọc Thẩm153.000156.500
Trà VinhNgọc Thẩm153.000156.500
Tân AnNgọc Thẩm153.000156.500
Cập nhật lúc 17:40:23 13/05/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc