Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 23:45:23 12/06/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 142.400 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 145.400 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 142.300 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 145.300 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 12/05/2026 đến ngày 12/06/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 23:45:23 12/06/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC142.400145.400
PNJ142.400145.400
DOJI142.900145.900
Mi Hồng144.000145.400
Ngọc Thẩm142.000145.000
Miền BắcSJC142.400145.400
Hạ LongSJC142.400145.400
Hải PhòngSJC142.400145.400
Miền TrungSJC142.400145.400
HuếSJC142.400145.400
Quảng NgãiSJC142.400145.400
Nha TrangSJC142.400145.400
Biên HòaSJC142.400145.400
Miền TâySJC142.400145.400
Ngọc Thẩm142.000145.000
Bạc LiêuSJC142.400145.400
Cà MauSJC142.400145.400
Hà NộiPNJ142.400145.400
DOJI142.900145.900
Bảo Tín Minh Châu142.400145.400
Bảo Tín Mạnh Hải142.400145.400
Phú Quý142.400145.400
Đà NẵngPNJ142.400145.400
DOJI142.900145.900
Miền TâyPNJ142.400145.400
Tây NguyênPNJ142.400145.400
Đông Nam BộPNJ142.400145.400
Ngọc Thẩm142.000145.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải142.400145.400
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải142.400145.400
Bến TreMi Hồng144.000145.400
Tiền GiangMi Hồng144.000145.400
Mỹ ThoNgọc Thẩm142.000145.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm142.000145.000
Long XuyênNgọc Thẩm142.000145.000
Cần ThơNgọc Thẩm142.000145.000
Sa ĐécNgọc Thẩm142.000145.000
Trà VinhNgọc Thẩm142.000145.000
Tân AnNgọc Thẩm142.000145.000
Cập nhật lúc 23:45:23 12/06/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 23:45:23 12/06/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC142.300145.300
PNJ142.400145.400
DOJI143.000146.000
Mi Hồng144.000145.400
Ngọc Thẩm136.500140.000
Phú Quý142.400145.400
Miền BắcSJC142.300145.300
Hạ LongSJC142.300145.300
Hải PhòngSJC142.300145.300
Miền TrungSJC142.300145.300
HuếSJC142.300145.300
Quảng NgãiSJC142.300145.300
Nha TrangSJC142.300145.300
Biên HòaSJC142.300145.300
Miền TâySJC142.300145.300
Ngọc Thẩm136.500140.000
Bạc LiêuSJC142.300145.300
Cà MauSJC142.300145.300
Hà NộiPNJ142.400145.400
DOJI143.000146.000
Bảo Tín Minh Châu142.400145.400
Bảo Tín Mạnh Hải142.400145.400
Phú Quý142.400145.400
Đà NẵngPNJ142.400145.400
DOJI143.000146.000
Miền TâyPNJ142.400145.400
Tây NguyênPNJ142.400145.400
Đông Nam BộPNJ142.400145.400
Ngọc Thẩm136.500140.000
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ142.400145.400
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải142.400145.400
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải142.400145.400
Bến TreMi Hồng144.000145.400
Tiền GiangMi Hồng144.000145.400
Mỹ ThoNgọc Thẩm136.500140.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm136.500140.000
Long XuyênNgọc Thẩm136.500140.000
Cần ThơNgọc Thẩm136.500140.000
Sa ĐécNgọc Thẩm136.500140.000
Trà VinhNgọc Thẩm136.500140.000
Tân AnNgọc Thẩm136.500140.000
Cập nhật lúc 23:45:23 12/06/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc