Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 16:10:22 04/11/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 139.400 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 142.400 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 136.500 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 140.500 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 04/10/2026 đến ngày 04/11/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 16:10:22 04/11/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC139.400142.400
PNJ139.400142.400
DOJI139.400142.400
Mi Hồng140.000141.500
Ngọc Thẩm138.500142.000
Miền BắcSJC139.400142.400
Hạ LongSJC139.400142.400
Hải PhòngSJC139.400142.400
Miền TrungSJC139.400142.400
HuếSJC139.400142.400
Quảng NgãiSJC139.400142.400
Nha TrangSJC139.400142.400
Biên HòaSJC139.400142.400
Miền TâySJC139.400142.400
Ngọc Thẩm138.500142.000
Bạc LiêuSJC139.400142.400
Cà MauSJC139.400142.400
Hà NộiPNJ139.400142.400
DOJI139.400142.400
Bảo Tín Minh Châu136.800142.400
Bảo Tín Mạnh Hải139.400142.400
Phú Quý137.800142.400
Đà NẵngPNJ139.400142.400
DOJI139.400142.400
Miền TâyPNJ139.400142.400
Tây NguyênPNJ139.400142.400
Đông Nam BộPNJ139.400142.400
Ngọc Thẩm138.500142.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải139.400142.400
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải139.400142.400
Bến TreMi Hồng140.000141.500
Tiền GiangMi Hồng140.000141.500
Mỹ ThoNgọc Thẩm138.500142.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm138.500142.000
Long XuyênNgọc Thẩm138.500142.000
Cần ThơNgọc Thẩm138.500142.000
Sa ĐécNgọc Thẩm138.500142.000
Trà VinhNgọc Thẩm138.500142.000
Tân AnNgọc Thẩm138.500142.000
Cập nhật lúc 16:10:22 04/11/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 16:10:22 04/11/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC136.500140.500
PNJ136.600140.600
DOJI136.500140.500
Mi Hồng140.000141.500
Ngọc Thẩm128.500132.000
Phú Quý137.800140.800
Miền BắcSJC136.500140.500
Hạ LongSJC136.500140.500
Hải PhòngSJC136.500140.500
Miền TrungSJC136.500140.500
HuếSJC136.500140.500
Quảng NgãiSJC136.500140.500
Nha TrangSJC136.500140.500
Biên HòaSJC136.500140.500
Miền TâySJC136.500140.500
Ngọc Thẩm128.500132.000
Bạc LiêuSJC136.500140.500
Cà MauSJC136.500140.500
Hà NộiPNJ136.600140.600
DOJI136.500140.500
Bảo Tín Minh Châu136.800140.800
Bảo Tín Mạnh Hải136.800140.800
Phú Quý137.800140.800
Đà NẵngPNJ136.600140.600
DOJI136.500140.500
Miền TâyPNJ136.600140.600
Tây NguyênPNJ136.600140.600
Đông Nam BộPNJ136.600140.600
Ngọc Thẩm128.500132.000
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ136.600140.600
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải136.800140.800
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải136.800140.800
Bến TreMi Hồng140.000141.500
Tiền GiangMi Hồng140.000141.500
Mỹ ThoNgọc Thẩm128.500132.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm128.500132.000
Long XuyênNgọc Thẩm128.500132.000
Cần ThơNgọc Thẩm128.500132.000
Sa ĐécNgọc Thẩm128.500132.000
Trà VinhNgọc Thẩm128.500132.000
Tân AnNgọc Thẩm128.500132.000
Cập nhật lúc 16:10:22 04/11/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc