Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 23:55:23 25/02/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 182.300 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 185.300 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 181.800 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 184.800 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 26/01/2026 đến ngày 26/02/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:23 25/02/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC182.300185.300
PNJ182.300185.300
DOJI181.600184.600
Mi Hồng182.300185.000
Ngọc Thẩm181.000184.000
Miền BắcSJC182.300185.300
Hạ LongSJC182.300185.300
Hải PhòngSJC182.300185.300
Miền TrungSJC182.300185.300
HuếSJC182.300185.300
Quảng NgãiSJC182.300185.300
Nha TrangSJC182.300185.300
Biên HòaSJC182.300185.300
Miền TâySJC182.300185.300
Ngọc Thẩm181.000184.000
Bạc LiêuSJC182.300185.300
Cà MauSJC182.300185.300
Hà NộiPNJ182.300185.300
DOJI181.600184.600
Bảo Tín Minh Châu182.300185.300
Bảo Tín Mạnh Hải181.600184.600
Phú Quý182.300185.300
Đà NẵngPNJ182.300185.300
DOJI181.600184.600
Miền TâyPNJ182.300185.300
Tây NguyênPNJ182.300185.300
Đông Nam BộPNJ182.300185.300
Ngọc Thẩm181.000184.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải181.600184.600
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải181.600184.600
Bến TreMi Hồng182.300185.000
Tiền GiangMi Hồng182.300185.000
Mỹ ThoNgọc Thẩm181.000184.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm181.000184.000
Long XuyênNgọc Thẩm181.000184.000
Cần ThơNgọc Thẩm181.000184.000
Sa ĐécNgọc Thẩm181.000184.000
Trà VinhNgọc Thẩm181.000184.000
Tân AnNgọc Thẩm181.000184.000
Cập nhật lúc 23:55:23 25/02/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:23 25/02/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC181.800184.800
PNJ182.200185.200
DOJI181.500184.500
Mi Hồng182.300185.000
Ngọc Thẩm171.000175.000
Phú Quý181.800184.800
Miền BắcSJC181.800184.800
Hạ LongSJC181.800184.800
Hải PhòngSJC181.800184.800
Miền TrungSJC181.800184.800
HuếSJC181.800184.800
Quảng NgãiSJC181.800184.800
Nha TrangSJC181.800184.800
Biên HòaSJC181.800184.800
Miền TâySJC181.800184.800
Ngọc Thẩm171.000175.000
Bạc LiêuSJC181.800184.800
Cà MauSJC181.800184.800
Hà NộiPNJ182.200185.200
DOJI181.500184.500
Bảo Tín Minh Châu181.500184.500
Bảo Tín Mạnh Hải181.600184.600
Phú Quý181.800184.800
Đà NẵngPNJ182.200185.200
DOJI181.500184.500
Miền TâyPNJ182.200185.200
Tây NguyênPNJ182.200185.200
Đông Nam BộPNJ182.200185.200
Ngọc Thẩm171.000175.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải181.600184.600
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải181.600184.600
Bến TreMi Hồng182.300185.000
Tiền GiangMi Hồng182.300185.000
Mỹ ThoNgọc Thẩm171.000175.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm171.000175.000
Long XuyênNgọc Thẩm171.000175.000
Cần ThơNgọc Thẩm171.000175.000
Sa ĐécNgọc Thẩm171.000175.000
Trà VinhNgọc Thẩm171.000175.000
Tân AnNgọc Thẩm171.000175.000
Cập nhật lúc 23:55:23 25/02/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc