Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 23:55:29 28/02/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 184.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 187.000 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 183.800 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 186.800 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 01/02/2026 đến ngày 01/03/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:29 28/02/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC184.000187.000
PNJ184.000187.000
DOJI184.000187.000
Mi Hồng184.200187.000
Ngọc Thẩm183.000186.000
Miền BắcSJC184.000187.000
Hạ LongSJC184.000187.000
Hải PhòngSJC184.000187.000
Miền TrungSJC184.000187.000
HuếSJC184.000187.000
Quảng NgãiSJC184.000187.000
Nha TrangSJC184.000187.000
Biên HòaSJC184.000187.000
Miền TâySJC184.000187.000
Ngọc Thẩm183.000186.000
Bạc LiêuSJC184.000187.000
Cà MauSJC184.000187.000
Hà NộiPNJ184.000187.000
DOJI184.000187.000
Bảo Tín Minh Châu180.500183.500
Bảo Tín Mạnh Hải184.000187.000
Phú Quý184.000187.000
Đà NẵngPNJ184.000187.000
DOJI184.000187.000
Miền TâyPNJ184.000187.000
Tây NguyênPNJ184.000187.000
Đông Nam BộPNJ184.000187.000
Ngọc Thẩm183.000186.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải184.000187.000
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải184.000187.000
Bến TreMi Hồng184.200187.000
Tiền GiangMi Hồng184.200187.000
Mỹ ThoNgọc Thẩm183.000186.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm183.000186.000
Long XuyênNgọc Thẩm183.000186.000
Cần ThơNgọc Thẩm183.000186.000
Sa ĐécNgọc Thẩm183.000186.000
Trà VinhNgọc Thẩm183.000186.000
Tân AnNgọc Thẩm183.000186.000
Cập nhật lúc 23:55:29 28/02/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:29 28/02/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC183.800186.800
PNJ183.800186.800
DOJI183.800186.800
Mi Hồng184.200187.000
Ngọc Thẩm174.500178.500
Phú Quý183.800186.800
Miền BắcSJC183.800186.800
Hạ LongSJC183.800186.800
Hải PhòngSJC183.800186.800
Miền TrungSJC183.800186.800
HuếSJC183.800186.800
Quảng NgãiSJC183.800186.800
Nha TrangSJC183.800186.800
Biên HòaSJC183.800186.800
Miền TâySJC183.800186.800
Ngọc Thẩm174.500178.500
Bạc LiêuSJC183.800186.800
Cà MauSJC183.800186.800
Hà NộiPNJ183.800186.800
DOJI183.800186.800
Bảo Tín Minh Châu180.500183.500
Bảo Tín Mạnh Hải184.000187.000
Phú Quý183.800186.800
Đà NẵngPNJ183.800186.800
DOJI183.800186.800
Miền TâyPNJ183.800186.800
Tây NguyênPNJ183.800186.800
Đông Nam BộPNJ183.800186.800
Ngọc Thẩm174.500178.500
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải184.000187.000
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải184.000187.000
Bến TreMi Hồng184.200187.000
Tiền GiangMi Hồng184.200187.000
Mỹ ThoNgọc Thẩm174.500178.500
Vĩnh LongNgọc Thẩm174.500178.500
Long XuyênNgọc Thẩm174.500178.500
Cần ThơNgọc Thẩm174.500178.500
Sa ĐécNgọc Thẩm174.500178.500
Trà VinhNgọc Thẩm174.500178.500
Tân AnNgọc Thẩm174.500178.500
Cập nhật lúc 23:55:29 28/02/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc