Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 16:55:23 17/08/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 141.200 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 144.200 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 140.700 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 143.700 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 17/07/2026 đến ngày 17/08/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 16:55:23 17/08/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC141.200144.200
PNJ141.200144.200
DOJI141.200144.200
Mi Hồng141.300142.800
Ngọc Thẩm140.000143.500
Miền BắcSJC141.200144.200
Hạ LongSJC141.200144.200
Hải PhòngSJC141.200144.200
Miền TrungSJC141.200144.200
HuếSJC141.200144.200
Quảng NgãiSJC141.200144.200
Nha TrangSJC141.200144.200
Biên HòaSJC141.200144.200
Miền TâySJC141.200144.200
Ngọc Thẩm140.000143.500
Bạc LiêuSJC141.200144.200
Cà MauSJC141.200144.200
Hà NộiPNJ141.200144.200
DOJI141.200144.200
Bảo Tín Minh Châu141.800144.800
Bảo Tín Mạnh Hải141.000144.000
Phú Quý141.200144.200
Đà NẵngPNJ141.200144.200
DOJI141.200144.200
Miền TâyPNJ141.200144.200
Tây NguyênPNJ141.200144.200
Đông Nam BộPNJ141.200144.200
Ngọc Thẩm140.000143.500
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải141.000144.000
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải141.000144.000
Bến TreMi Hồng141.300142.800
Tiền GiangMi Hồng141.300142.800
Mỹ ThoNgọc Thẩm140.000143.500
Vĩnh LongNgọc Thẩm140.000143.500
Long XuyênNgọc Thẩm140.000143.500
Cần ThơNgọc Thẩm140.000143.500
Sa ĐécNgọc Thẩm140.000143.500
Trà VinhNgọc Thẩm140.000143.500
Tân AnNgọc Thẩm140.000143.500
Cập nhật lúc 16:55:23 17/08/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 16:55:23 17/08/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC140.700143.700
PNJ140.500144.100
DOJI141.200145.200
Mi Hồng141.300142.800
Ngọc Thẩm133.500137.500
Phú Quý141.200144.200
Miền BắcSJC140.700143.700
Hạ LongSJC140.700143.700
Hải PhòngSJC140.700143.700
Miền TrungSJC140.700143.700
HuếSJC140.700143.700
Quảng NgãiSJC140.700143.700
Nha TrangSJC140.700143.700
Biên HòaSJC140.700143.700
Miền TâySJC140.700143.700
Ngọc Thẩm133.500137.500
Bạc LiêuSJC140.700143.700
Cà MauSJC140.700143.700
Hà NộiPNJ140.500144.100
DOJI141.200145.200
Bảo Tín Minh Châu141.500145.500
Bảo Tín Mạnh Hải140.500144.500
Phú Quý141.200144.200
Đà NẵngPNJ140.500144.100
DOJI141.200145.200
Miền TâyPNJ140.500144.100
Tây NguyênPNJ140.500144.100
Đông Nam BộPNJ140.500144.100
Ngọc Thẩm133.500137.500
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ140.500144.100
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải140.500144.500
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải140.500144.500
Bến TreMi Hồng141.300142.800
Tiền GiangMi Hồng141.300142.800
Mỹ ThoNgọc Thẩm133.500137.500
Vĩnh LongNgọc Thẩm133.500137.500
Long XuyênNgọc Thẩm133.500137.500
Cần ThơNgọc Thẩm133.500137.500
Sa ĐécNgọc Thẩm133.500137.500
Trà VinhNgọc Thẩm133.500137.500
Tân AnNgọc Thẩm133.500137.500
Cập nhật lúc 16:55:23 17/08/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc