Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 23:55:22 14/04/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 170.500 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 173.000 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 170.200 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 172.700 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 15/03/2026 đến ngày 15/04/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:22 14/04/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC170.500173.000
PNJ170.500173.000
DOJI170.500173.000
Mi Hồng170.700172.200
Ngọc Thẩm170.500173.000
Miền BắcSJC170.500173.000
Hạ LongSJC170.500173.000
Hải PhòngSJC170.500173.000
Miền TrungSJC170.500173.000
HuếSJC170.500173.000
Quảng NgãiSJC170.500173.000
Nha TrangSJC170.500173.000
Biên HòaSJC170.500173.000
Miền TâySJC170.500173.000
Ngọc Thẩm170.500173.000
Bạc LiêuSJC170.500173.000
Cà MauSJC170.500173.000
Hà NộiPNJ170.500173.000
DOJI170.500173.000
Bảo Tín Minh Châu170.000173.000
Bảo Tín Mạnh Hải169.700172.700
Phú Quý170.000173.000
Đà NẵngPNJ170.500173.000
DOJI170.500173.000
Miền TâyPNJ170.500173.000
Tây NguyênPNJ170.500173.000
Đông Nam BộPNJ170.500173.000
Ngọc Thẩm170.500173.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải169.700172.700
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải169.700172.700
Bến TreMi Hồng170.700172.200
Tiền GiangMi Hồng170.700172.200
Mỹ ThoNgọc Thẩm170.500173.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm170.500173.000
Long XuyênNgọc Thẩm170.500173.000
Cần ThơNgọc Thẩm170.500173.000
Sa ĐécNgọc Thẩm170.500173.000
Trà VinhNgọc Thẩm170.500173.000
Tân AnNgọc Thẩm170.500173.000
Cập nhật lúc 23:55:22 14/04/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:22 14/04/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC170.200172.700
PNJ169.700172.700
DOJI170.000173.000
Mi Hồng170.700172.200
Ngọc Thẩm157.500161.500
Phú Quý169.700172.700
Miền BắcSJC170.200172.700
Hạ LongSJC170.200172.700
Hải PhòngSJC170.200172.700
Miền TrungSJC170.200172.700
HuếSJC170.200172.700
Quảng NgãiSJC170.200172.700
Nha TrangSJC170.200172.700
Biên HòaSJC170.200172.700
Miền TâySJC170.200172.700
Ngọc Thẩm157.500161.500
Bạc LiêuSJC170.200172.700
Cà MauSJC170.200172.700
Hà NộiPNJ169.700172.700
DOJI170.000173.000
Bảo Tín Minh Châu169.700172.700
Bảo Tín Mạnh Hải169.700172.700
Phú Quý169.700172.700
Đà NẵngPNJ169.700172.700
DOJI170.000173.000
Miền TâyPNJ169.700172.700
Tây NguyênPNJ169.700172.700
Đông Nam BộPNJ169.700172.700
Ngọc Thẩm157.500161.500
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ169.700172.700
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải169.700172.700
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải169.700172.700
Bến TreMi Hồng170.700172.200
Tiền GiangMi Hồng170.700172.200
Mỹ ThoNgọc Thẩm157.500161.500
Vĩnh LongNgọc Thẩm157.500161.500
Long XuyênNgọc Thẩm157.500161.500
Cần ThơNgọc Thẩm157.500161.500
Sa ĐécNgọc Thẩm157.500161.500
Trà VinhNgọc Thẩm157.500161.500
Tân AnNgọc Thẩm157.500161.500
Cập nhật lúc 23:55:22 14/04/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc