Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 16:00:23 02/11/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 137.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 140.000 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 132.800 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 136.800 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 02/10/2026 đến ngày 02/11/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 16:00:23 02/11/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC137.000140.000
PNJ137.000140.000
DOJI137.000140.000
Mi Hồng138.300139.800
Ngọc Thẩm136.000139.500
Miền BắcSJC137.000140.000
Hạ LongSJC137.000140.000
Hải PhòngSJC137.000140.000
Miền TrungSJC137.000140.000
HuếSJC137.000140.000
Quảng NgãiSJC137.000140.000
Nha TrangSJC137.000140.000
Biên HòaSJC137.000140.000
Miền TâySJC137.000140.000
Ngọc Thẩm136.000139.500
Bạc LiêuSJC137.000140.000
Cà MauSJC137.000140.000
Hà NộiPNJ137.000140.000
DOJI137.000140.000
Bảo Tín Minh Châu134.500140.000
Bảo Tín Mạnh Hải137.000140.000
Phú Quý135.500140.000
Đà NẵngPNJ137.000140.000
DOJI137.000140.000
Miền TâyPNJ137.000140.000
Tây NguyênPNJ137.000140.000
Đông Nam BộPNJ137.000140.000
Ngọc Thẩm136.000139.500
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải137.000140.000
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải137.000140.000
Bến TreMi Hồng138.300139.800
Tiền GiangMi Hồng138.300139.800
Mỹ ThoNgọc Thẩm136.000139.500
Vĩnh LongNgọc Thẩm136.000139.500
Long XuyênNgọc Thẩm136.000139.500
Cần ThơNgọc Thẩm136.000139.500
Sa ĐécNgọc Thẩm136.000139.500
Trà VinhNgọc Thẩm136.000139.500
Tân AnNgọc Thẩm136.000139.500
Cập nhật lúc 16:00:23 02/11/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 16:00:23 02/11/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC132.800136.800
PNJ134.000138.000
DOJI135.000139.000
Mi Hồng138.300139.800
Ngọc Thẩm127.500131.000
Phú Quý135.500138.500
Miền BắcSJC132.800136.800
Hạ LongSJC132.800136.800
Hải PhòngSJC132.800136.800
Miền TrungSJC132.800136.800
HuếSJC132.800136.800
Quảng NgãiSJC132.800136.800
Nha TrangSJC132.800136.800
Biên HòaSJC132.800136.800
Miền TâySJC132.800136.800
Ngọc Thẩm127.500131.000
Bạc LiêuSJC132.800136.800
Cà MauSJC132.800136.800
Hà NộiPNJ134.000138.000
DOJI135.000139.000
Bảo Tín Minh Châu134.500138.500
Bảo Tín Mạnh Hải134.500138.500
Phú Quý135.500138.500
Đà NẵngPNJ134.000138.000
DOJI135.000139.000
Miền TâyPNJ134.000138.000
Tây NguyênPNJ134.000138.000
Đông Nam BộPNJ134.000138.000
Ngọc Thẩm127.500131.000
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ134.000138.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải134.500138.500
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải134.500138.500
Bến TreMi Hồng138.300139.800
Tiền GiangMi Hồng138.300139.800
Mỹ ThoNgọc Thẩm127.500131.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm127.500131.000
Long XuyênNgọc Thẩm127.500131.000
Cần ThơNgọc Thẩm127.500131.000
Sa ĐécNgọc Thẩm127.500131.000
Trà VinhNgọc Thẩm127.500131.000
Tân AnNgọc Thẩm127.500131.000
Cập nhật lúc 16:00:23 02/11/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc