Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 23:55:23 30/03/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 170.800 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 173.800 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 170.600 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 173.600 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 03/03/2026 đến ngày 31/03/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:23 30/03/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC170.800173.800
PNJ170.800173.800
DOJI170.800173.800
Mi Hồng171.300173.800
Ngọc Thẩm170.800173.800
Miền BắcSJC170.800173.800
Hạ LongSJC170.800173.800
Hải PhòngSJC170.800173.800
Miền TrungSJC170.800173.800
HuếSJC170.800173.800
Quảng NgãiSJC170.800173.800
Nha TrangSJC170.800173.800
Biên HòaSJC170.800173.800
Miền TâySJC170.800173.800
Ngọc Thẩm170.800173.800
Bạc LiêuSJC170.800173.800
Cà MauSJC170.800173.800
Hà NộiPNJ170.800173.800
DOJI170.800173.800
Bảo Tín Minh Châu170.700173.800
Bảo Tín Mạnh Hải170.800173.800
Phú Quý170.800173.800
Đà NẵngPNJ170.800173.800
DOJI170.800173.800
Miền TâyPNJ170.800173.800
Tây NguyênPNJ170.800173.800
Đông Nam BộPNJ170.800173.800
Ngọc Thẩm170.800173.800
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải170.800173.800
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải170.800173.800
Bến TreMi Hồng171.300173.800
Tiền GiangMi Hồng171.300173.800
Mỹ ThoNgọc Thẩm170.800173.800
Vĩnh LongNgọc Thẩm170.800173.800
Long XuyênNgọc Thẩm170.800173.800
Cần ThơNgọc Thẩm170.800173.800
Sa ĐécNgọc Thẩm170.800173.800
Trà VinhNgọc Thẩm170.800173.800
Tân AnNgọc Thẩm170.800173.800
Cập nhật lúc 23:55:23 30/03/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:23 30/03/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC170.600173.600
PNJ170.800173.800
DOJI170.800173.800
Mi Hồng171.300173.800
Ngọc Thẩm160.000164.000
Phú Quý170.800173.800
Miền BắcSJC170.600173.600
Hạ LongSJC170.600173.600
Hải PhòngSJC170.600173.600
Miền TrungSJC170.600173.600
HuếSJC170.600173.600
Quảng NgãiSJC170.600173.600
Nha TrangSJC170.600173.600
Biên HòaSJC170.600173.600
Miền TâySJC170.600173.600
Ngọc Thẩm160.000164.000
Bạc LiêuSJC170.600173.600
Cà MauSJC170.600173.600
Hà NộiPNJ170.800173.800
DOJI170.800173.800
Bảo Tín Minh Châu170.300173.300
Bảo Tín Mạnh Hải170.300173.300
Phú Quý170.800173.800
Đà NẵngPNJ170.800173.800
DOJI170.800173.800
Miền TâyPNJ170.800173.800
Tây NguyênPNJ170.800173.800
Đông Nam BộPNJ170.800173.800
Ngọc Thẩm160.000164.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải170.300173.300
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải170.300173.300
Bến TreMi Hồng171.300173.800
Tiền GiangMi Hồng171.300173.800
Mỹ ThoNgọc Thẩm160.000164.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm160.000164.000
Long XuyênNgọc Thẩm160.000164.000
Cần ThơNgọc Thẩm160.000164.000
Sa ĐécNgọc Thẩm160.000164.000
Trà VinhNgọc Thẩm160.000164.000
Tân AnNgọc Thẩm160.000164.000
Cập nhật lúc 23:55:23 30/03/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc