Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 23:55:08 14/09/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 142.600 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 145.600 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 142.100 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 145.100 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 15/08/2026 đến ngày 15/09/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:08 14/09/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC142.600145.600
PNJ142.600145.600
DOJI142.600145.600
Mi Hồng143.000144.500
Ngọc Thẩm141.000144.500
Miền BắcSJC142.600145.600
Hạ LongSJC142.600145.600
Hải PhòngSJC142.600145.600
Miền TrungSJC142.600145.600
HuếSJC142.600145.600
Quảng NgãiSJC142.600145.600
Nha TrangSJC142.600145.600
Biên HòaSJC142.600145.600
Miền TâySJC142.600145.600
Ngọc Thẩm141.000144.500
Bạc LiêuSJC142.600145.600
Cà MauSJC142.600145.600
Hà NộiPNJ142.600145.600
DOJI142.600145.600
Bảo Tín Minh Châu142.600145.600
Bảo Tín Mạnh Hải142.600145.600
Phú Quý142.600145.600
Đà NẵngPNJ142.600145.600
DOJI142.600145.600
Miền TâyPNJ142.600145.600
Tây NguyênPNJ142.600145.600
Đông Nam BộPNJ142.600145.600
Ngọc Thẩm141.000144.500
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải142.600145.600
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải142.600145.600
Bến TreMi Hồng143.000144.500
Tiền GiangMi Hồng143.000144.500
Mỹ ThoNgọc Thẩm141.000144.500
Vĩnh LongNgọc Thẩm141.000144.500
Long XuyênNgọc Thẩm141.000144.500
Cần ThơNgọc Thẩm141.000144.500
Sa ĐécNgọc Thẩm141.000144.500
Trà VinhNgọc Thẩm141.000144.500
Tân AnNgọc Thẩm141.000144.500
Cập nhật lúc 23:55:08 14/09/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:08 14/09/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC142.100145.100
PNJ142.400145.500
DOJI142.800146.800
Mi Hồng143.000144.500
Ngọc Thẩm133.000137.000
Phú Quý142.600146.000
Miền BắcSJC142.100145.100
Hạ LongSJC142.100145.100
Hải PhòngSJC142.100145.100
Miền TrungSJC142.100145.100
HuếSJC142.100145.100
Quảng NgãiSJC142.100145.100
Nha TrangSJC142.100145.100
Biên HòaSJC142.100145.100
Miền TâySJC142.100145.100
Ngọc Thẩm133.000137.000
Bạc LiêuSJC142.100145.100
Cà MauSJC142.100145.100
Hà NộiPNJ142.400145.500
DOJI142.800146.800
Bảo Tín Minh Châu142.800146.800
Bảo Tín Mạnh Hải142.800146.800
Phú Quý142.600146.000
Đà NẵngPNJ142.400145.500
DOJI142.800146.800
Miền TâyPNJ142.400145.500
Tây NguyênPNJ142.400145.500
Đông Nam BộPNJ142.400145.500
Ngọc Thẩm133.000137.000
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ142.400145.500
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải142.800146.800
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải142.800146.800
Bến TreMi Hồng143.000144.500
Tiền GiangMi Hồng143.000144.500
Mỹ ThoNgọc Thẩm133.000137.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm133.000137.000
Long XuyênNgọc Thẩm133.000137.000
Cần ThơNgọc Thẩm133.000137.000
Sa ĐécNgọc Thẩm133.000137.000
Trà VinhNgọc Thẩm133.000137.000
Tân AnNgọc Thẩm133.000137.000
Cập nhật lúc 23:55:08 14/09/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc