Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 23:55:22 23/02/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 181.600 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 184.600 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 181.100 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 184.100 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 24/01/2026 đến ngày 24/02/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:22 23/02/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC181.600184.600
PNJ181.600184.600
DOJI181.600184.600
Mi Hồng182.100184.600
Ngọc Thẩm181.000184.000
Miền BắcSJC181.600184.600
Hạ LongSJC181.600184.600
Hải PhòngSJC181.600184.600
Miền TrungSJC181.600184.600
HuếSJC181.600184.600
Quảng NgãiSJC181.600184.600
Nha TrangSJC181.600184.600
Biên HòaSJC181.600184.600
Miền TâySJC181.600184.600
Ngọc Thẩm181.000184.000
Bạc LiêuSJC181.600184.600
Cà MauSJC181.600184.600
Hà NộiPNJ181.600184.600
DOJI181.600184.600
Bảo Tín Minh Châu181.600184.600
Bảo Tín Mạnh Hải181.600184.600
Phú Quý181.600184.600
Đà NẵngPNJ181.600184.600
DOJI181.600184.600
Miền TâyPNJ181.600184.600
Tây NguyênPNJ181.600184.600
Đông Nam BộPNJ181.600184.600
Ngọc Thẩm181.000184.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải181.600184.600
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải181.600184.600
Bến TreMi Hồng182.100184.600
Tiền GiangMi Hồng182.100184.600
Mỹ ThoNgọc Thẩm181.000184.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm181.000184.000
Long XuyênNgọc Thẩm181.000184.000
Cần ThơNgọc Thẩm181.000184.000
Sa ĐécNgọc Thẩm181.000184.000
Trà VinhNgọc Thẩm181.000184.000
Tân AnNgọc Thẩm181.000184.000
Cập nhật lúc 23:55:22 23/02/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:22 23/02/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC181.100184.100
PNJ181.200184.200
DOJI181.500184.500
Mi Hồng182.100184.600
Ngọc Thẩm172.500176.500
Phú Quý181.500184.500
Miền BắcSJC181.100184.100
Hạ LongSJC181.100184.100
Hải PhòngSJC181.100184.100
Miền TrungSJC181.100184.100
HuếSJC181.100184.100
Quảng NgãiSJC181.100184.100
Nha TrangSJC181.100184.100
Biên HòaSJC181.100184.100
Miền TâySJC181.100184.100
Ngọc Thẩm172.500176.500
Bạc LiêuSJC181.100184.100
Cà MauSJC181.100184.100
Hà NộiPNJ181.200184.200
DOJI181.500184.500
Bảo Tín Minh Châu181.600184.600
Bảo Tín Mạnh Hải181.600184.600
Phú Quý181.500184.500
Đà NẵngPNJ181.200184.200
DOJI181.500184.500
Miền TâyPNJ181.200184.200
Tây NguyênPNJ181.200184.200
Đông Nam BộPNJ181.200184.200
Ngọc Thẩm172.500176.500
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải181.600184.600
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải181.600184.600
Bến TreMi Hồng182.100184.600
Tiền GiangMi Hồng182.100184.600
Mỹ ThoNgọc Thẩm172.500176.500
Vĩnh LongNgọc Thẩm172.500176.500
Long XuyênNgọc Thẩm172.500176.500
Cần ThơNgọc Thẩm172.500176.500
Sa ĐécNgọc Thẩm172.500176.500
Trà VinhNgọc Thẩm172.500176.500
Tân AnNgọc Thẩm172.500176.500
Cập nhật lúc 23:55:22 23/02/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc