Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 23:40:23 01/06/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 155.500 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 158.500 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 155.300 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 158.300 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 01/05/2026 đến ngày 01/06/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 23:40:23 01/06/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC155.500158.500
PNJ155.500158.500
DOJI155.500158.500
Mi Hồng155.500157.300
Ngọc Thẩm155.000158.000
Miền BắcSJC155.500158.500
Hạ LongSJC155.500158.500
Hải PhòngSJC155.500158.500
Miền TrungSJC155.500158.500
HuếSJC155.500158.500
Quảng NgãiSJC155.500158.500
Nha TrangSJC155.500158.500
Biên HòaSJC155.500158.500
Miền TâySJC155.500158.500
Ngọc Thẩm155.000158.000
Bạc LiêuSJC155.500158.500
Cà MauSJC155.500158.500
Hà NộiPNJ155.500158.500
DOJI155.500158.500
Bảo Tín Minh Châu155.500158.500
Bảo Tín Mạnh Hải155.500158.500
Phú Quý155.000158.500
Đà NẵngPNJ155.500158.500
DOJI155.500158.500
Miền TâyPNJ155.500158.500
Tây NguyênPNJ155.500158.500
Đông Nam BộPNJ155.500158.500
Ngọc Thẩm155.000158.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải155.500158.500
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải155.500158.500
Bến TreMi Hồng155.500157.300
Tiền GiangMi Hồng155.500157.300
Mỹ ThoNgọc Thẩm155.000158.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm155.000158.000
Long XuyênNgọc Thẩm155.000158.000
Cần ThơNgọc Thẩm155.000158.000
Sa ĐécNgọc Thẩm155.000158.000
Trà VinhNgọc Thẩm155.000158.000
Tân AnNgọc Thẩm155.000158.000
Cập nhật lúc 23:40:23 01/06/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 23:40:23 01/06/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC155.300158.300
PNJ155.500158.500
DOJI155.500158.500
Mi Hồng155.500157.300
Ngọc Thẩm145.000148.500
Phú Quý155.000158.000
Miền BắcSJC155.300158.300
Hạ LongSJC155.300158.300
Hải PhòngSJC155.300158.300
Miền TrungSJC155.300158.300
HuếSJC155.300158.300
Quảng NgãiSJC155.300158.300
Nha TrangSJC155.300158.300
Biên HòaSJC155.300158.300
Miền TâySJC155.300158.300
Ngọc Thẩm145.000148.500
Bạc LiêuSJC155.300158.300
Cà MauSJC155.300158.300
Hà NộiPNJ155.500158.500
DOJI155.500158.500
Bảo Tín Minh Châu155.500158.500
Bảo Tín Mạnh Hải155.500158.500
Phú Quý155.000158.000
Đà NẵngPNJ155.500158.500
DOJI155.500158.500
Miền TâyPNJ155.500158.500
Tây NguyênPNJ155.500158.500
Đông Nam BộPNJ155.500158.500
Ngọc Thẩm145.000148.500
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ155.500158.500
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải155.500158.500
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải155.500158.500
Bến TreMi Hồng155.500157.300
Tiền GiangMi Hồng155.500157.300
Mỹ ThoNgọc Thẩm145.000148.500
Vĩnh LongNgọc Thẩm145.000148.500
Long XuyênNgọc Thẩm145.000148.500
Cần ThơNgọc Thẩm145.000148.500
Sa ĐécNgọc Thẩm145.000148.500
Trà VinhNgọc Thẩm145.000148.500
Tân AnNgọc Thẩm145.000148.500
Cập nhật lúc 23:40:23 01/06/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc