Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 23:55:22 11/04/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 169.400 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 172.400 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 169.100 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 172.100 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 12/03/2026 đến ngày 12/04/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:22 11/04/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC169.400172.400
PNJ169.400172.400
DOJI169.400172.400
Mi Hồng170.700172.400
Ngọc Thẩm169.400172.400
Miền BắcSJC169.400172.400
Hạ LongSJC169.400172.400
Hải PhòngSJC169.400172.400
Miền TrungSJC169.400172.400
HuếSJC169.400172.400
Quảng NgãiSJC169.400172.400
Nha TrangSJC169.400172.400
Biên HòaSJC169.400172.400
Miền TâySJC169.400172.400
Ngọc Thẩm169.400172.400
Bạc LiêuSJC169.400172.400
Cà MauSJC169.400172.400
Hà NộiPNJ169.400172.400
DOJI169.400172.400
Bảo Tín Minh Châu169.400172.400
Bảo Tín Mạnh Hải169.700172.700
Phú Quý169.400172.400
Đà NẵngPNJ169.400172.400
DOJI169.400172.400
Miền TâyPNJ169.400172.400
Tây NguyênPNJ169.400172.400
Đông Nam BộPNJ169.400172.400
Ngọc Thẩm169.400172.400
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải169.700172.700
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải169.700172.700
Bến TreMi Hồng170.700172.400
Tiền GiangMi Hồng170.700172.400
Mỹ ThoNgọc Thẩm169.400172.400
Vĩnh LongNgọc Thẩm169.400172.400
Long XuyênNgọc Thẩm169.400172.400
Cần ThơNgọc Thẩm169.400172.400
Sa ĐécNgọc Thẩm169.400172.400
Trà VinhNgọc Thẩm169.400172.400
Tân AnNgọc Thẩm169.400172.400
Cập nhật lúc 23:55:22 11/04/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:22 11/04/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC169.100172.100
PNJ169.200172.200
DOJI169.400172.400
Mi Hồng170.700172.400
Ngọc Thẩm158.000162.000
Phú Quý169.200172.200
Miền BắcSJC169.100172.100
Hạ LongSJC169.100172.100
Hải PhòngSJC169.100172.100
Miền TrungSJC169.100172.100
HuếSJC169.100172.100
Quảng NgãiSJC169.100172.100
Nha TrangSJC169.100172.100
Biên HòaSJC169.100172.100
Miền TâySJC169.100172.100
Ngọc Thẩm158.000162.000
Bạc LiêuSJC169.100172.100
Cà MauSJC169.100172.100
Hà NộiPNJ169.200172.200
DOJI169.400172.400
Bảo Tín Minh Châu169.400172.400
Bảo Tín Mạnh Hải169.700172.700
Phú Quý169.200172.200
Đà NẵngPNJ169.200172.200
DOJI169.400172.400
Miền TâyPNJ169.200172.200
Tây NguyênPNJ169.200172.200
Đông Nam BộPNJ169.200172.200
Ngọc Thẩm158.000162.000
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ169.200172.200
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải169.700172.700
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải169.700172.700
Bến TreMi Hồng170.700172.400
Tiền GiangMi Hồng170.700172.400
Mỹ ThoNgọc Thẩm158.000162.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm158.000162.000
Long XuyênNgọc Thẩm158.000162.000
Cần ThơNgọc Thẩm158.000162.000
Sa ĐécNgọc Thẩm158.000162.000
Trà VinhNgọc Thẩm158.000162.000
Tân AnNgọc Thẩm158.000162.000
Cập nhật lúc 23:55:22 11/04/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc