Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 23:55:23 21/08/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 144.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 147.000 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 143.500 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 146.500 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 22/07/2026 đến ngày 22/08/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:23 21/08/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC144.000147.000
PNJ144.000147.000
DOJI144.000147.000
Mi Hồng145.000146.500
Ngọc Thẩm142.500146.000
Miền BắcSJC144.000147.000
Hạ LongSJC144.000147.000
Hải PhòngSJC144.000147.000
Miền TrungSJC144.000147.000
HuếSJC144.000147.000
Quảng NgãiSJC144.000147.000
Nha TrangSJC144.000147.000
Biên HòaSJC144.000147.000
Miền TâySJC144.000147.000
Ngọc Thẩm142.500146.000
Bạc LiêuSJC144.000147.000
Cà MauSJC144.000147.000
Hà NộiPNJ144.000147.000
DOJI144.000147.000
Bảo Tín Minh Châu144.000147.000
Bảo Tín Mạnh Hải143.600146.600
Phú Quý144.000147.000
Đà NẵngPNJ144.000147.000
DOJI144.000147.000
Miền TâyPNJ144.000147.000
Tây NguyênPNJ144.000147.000
Đông Nam BộPNJ144.000147.000
Ngọc Thẩm142.500146.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải143.600146.600
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải143.600146.600
Bến TreMi Hồng145.000146.500
Tiền GiangMi Hồng145.000146.500
Mỹ ThoNgọc Thẩm142.500146.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm142.500146.000
Long XuyênNgọc Thẩm142.500146.000
Cần ThơNgọc Thẩm142.500146.000
Sa ĐécNgọc Thẩm142.500146.000
Trà VinhNgọc Thẩm142.500146.000
Tân AnNgọc Thẩm142.500146.000
Cập nhật lúc 23:55:23 21/08/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:23 21/08/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC143.500146.500
PNJ143.400146.900
DOJI144.000148.000
Mi Hồng145.000146.500
Ngọc Thẩm138.000142.000
Phú Quý144.000147.000
Miền BắcSJC143.500146.500
Hạ LongSJC143.500146.500
Hải PhòngSJC143.500146.500
Miền TrungSJC143.500146.500
HuếSJC143.500146.500
Quảng NgãiSJC143.500146.500
Nha TrangSJC143.500146.500
Biên HòaSJC143.500146.500
Miền TâySJC143.500146.500
Ngọc Thẩm138.000142.000
Bạc LiêuSJC143.500146.500
Cà MauSJC143.500146.500
Hà NộiPNJ143.400146.900
DOJI144.000148.000
Bảo Tín Minh Châu144.100148.100
Bảo Tín Mạnh Hải144.000148.000
Phú Quý144.000147.000
Đà NẵngPNJ143.400146.900
DOJI144.000148.000
Miền TâyPNJ143.400146.900
Tây NguyênPNJ143.400146.900
Đông Nam BộPNJ143.400146.900
Ngọc Thẩm138.000142.000
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ143.400146.900
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải144.000148.000
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải144.000148.000
Bến TreMi Hồng145.000146.500
Tiền GiangMi Hồng145.000146.500
Mỹ ThoNgọc Thẩm138.000142.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm138.000142.000
Long XuyênNgọc Thẩm138.000142.000
Cần ThơNgọc Thẩm138.000142.000
Sa ĐécNgọc Thẩm138.000142.000
Trà VinhNgọc Thẩm138.000142.000
Tân AnNgọc Thẩm138.000142.000
Cập nhật lúc 23:55:23 21/08/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc