Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 23:55:24 06/07/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 148.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 151.000 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 147.900 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 150.900 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 07/06/2026 đến ngày 07/07/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:24 06/07/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC148.000151.000
PNJ148.000151.000
DOJI148.000151.000
Mi Hồng148.200150.000
Ngọc Thẩm147.000150.000
Miền BắcSJC148.000151.000
Hạ LongSJC148.000151.000
Hải PhòngSJC148.000151.000
Miền TrungSJC148.000151.000
HuếSJC148.000151.000
Quảng NgãiSJC148.000151.000
Nha TrangSJC148.000151.000
Biên HòaSJC148.000151.000
Miền TâySJC148.000151.000
Ngọc Thẩm147.000150.000
Bạc LiêuSJC148.000151.000
Cà MauSJC148.000151.000
Hà NộiPNJ148.000151.000
DOJI148.000151.000
Bảo Tín Minh Châu146.500151.000
Bảo Tín Mạnh Hải148.000151.000
Phú Quý147.400151.000
Đà NẵngPNJ148.000151.000
DOJI148.000151.000
Miền TâyPNJ148.000151.000
Tây NguyênPNJ148.000151.000
Đông Nam BộPNJ148.000151.000
Ngọc Thẩm147.000150.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải148.000151.000
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải148.000151.000
Bến TreMi Hồng148.200150.000
Tiền GiangMi Hồng148.200150.000
Mỹ ThoNgọc Thẩm147.000150.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm147.000150.000
Long XuyênNgọc Thẩm147.000150.000
Cần ThơNgọc Thẩm147.000150.000
Sa ĐécNgọc Thẩm147.000150.000
Trà VinhNgọc Thẩm147.000150.000
Tân AnNgọc Thẩm147.000150.000
Cập nhật lúc 23:55:24 06/07/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:24 06/07/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC147.900150.900
PNJ148.000151.000
DOJI148.000151.000
Mi Hồng148.200150.000
Ngọc Thẩm135.000138.500
Phú Quý147.400150.400
Miền BắcSJC147.900150.900
Hạ LongSJC147.900150.900
Hải PhòngSJC147.900150.900
Miền TrungSJC147.900150.900
HuếSJC147.900150.900
Quảng NgãiSJC147.900150.900
Nha TrangSJC147.900150.900
Biên HòaSJC147.900150.900
Miền TâySJC147.900150.900
Ngọc Thẩm135.000138.500
Bạc LiêuSJC147.900150.900
Cà MauSJC147.900150.900
Hà NộiPNJ148.000151.000
DOJI148.000151.000
Bảo Tín Minh Châu146.500150.000
Bảo Tín Mạnh Hải146.500150.000
Phú Quý147.400150.400
Đà NẵngPNJ148.000151.000
DOJI148.000151.000
Miền TâyPNJ148.000151.000
Tây NguyênPNJ148.000151.000
Đông Nam BộPNJ148.000151.000
Ngọc Thẩm135.000138.500
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ148.000151.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải146.500150.000
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải146.500150.000
Bến TreMi Hồng148.200150.000
Tiền GiangMi Hồng148.200150.000
Mỹ ThoNgọc Thẩm135.000138.500
Vĩnh LongNgọc Thẩm135.000138.500
Long XuyênNgọc Thẩm135.000138.500
Cần ThơNgọc Thẩm135.000138.500
Sa ĐécNgọc Thẩm135.000138.500
Trà VinhNgọc Thẩm135.000138.500
Tân AnNgọc Thẩm135.000138.500
Cập nhật lúc 23:55:24 06/07/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc