Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 10:35:22 20/05/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 159.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 162.000 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 158.800 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 161.800 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 20/04/2026 đến ngày 20/05/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 10:35:22 20/05/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC159.000162.000
PNJ159.000162.000
DOJI159.000162.000
Mi Hồng161.500163.000
Ngọc Thẩm158.000161.000
Miền BắcSJC159.000162.000
Hạ LongSJC159.000162.000
Hải PhòngSJC159.000162.000
Miền TrungSJC159.000162.000
HuếSJC159.000162.000
Quảng NgãiSJC159.000162.000
Nha TrangSJC159.000162.000
Biên HòaSJC159.000162.000
Miền TâySJC159.000162.000
Ngọc Thẩm158.000161.000
Bạc LiêuSJC159.000162.000
Cà MauSJC159.000162.000
Hà NộiPNJ159.000162.000
DOJI159.000162.000
Bảo Tín Minh Châu159.500162.500
Bảo Tín Mạnh Hải159.000162.000
Phú Quý159.000162.000
Đà NẵngPNJ159.000162.000
DOJI159.000162.000
Miền TâyPNJ159.000162.000
Tây NguyênPNJ159.000162.000
Đông Nam BộPNJ159.000162.000
Ngọc Thẩm158.000161.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải159.000162.000
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải159.000162.000
Bến TreMi Hồng161.500163.000
Tiền GiangMi Hồng161.500163.000
Mỹ ThoNgọc Thẩm158.000161.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm158.000161.000
Long XuyênNgọc Thẩm158.000161.000
Cần ThơNgọc Thẩm158.000161.000
Sa ĐécNgọc Thẩm158.000161.000
Trà VinhNgọc Thẩm158.000161.000
Tân AnNgọc Thẩm158.000161.000
Cập nhật lúc 10:35:22 20/05/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 10:35:22 20/05/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC158.800161.800
PNJ159.000162.000
DOJI159.000162.000
Mi Hồng161.500163.000
Ngọc Thẩm147.000150.500
Phú Quý159.000162.000
Miền BắcSJC158.800161.800
Hạ LongSJC158.800161.800
Hải PhòngSJC158.800161.800
Miền TrungSJC158.800161.800
HuếSJC158.800161.800
Quảng NgãiSJC158.800161.800
Nha TrangSJC158.800161.800
Biên HòaSJC158.800161.800
Miền TâySJC158.800161.800
Ngọc Thẩm147.000150.500
Bạc LiêuSJC158.800161.800
Cà MauSJC158.800161.800
Hà NộiPNJ159.000162.000
DOJI159.000162.000
Bảo Tín Minh Châu159.500162.500
Bảo Tín Mạnh Hải159.000162.000
Phú Quý159.000162.000
Đà NẵngPNJ159.000162.000
DOJI159.000162.000
Miền TâyPNJ159.000162.000
Tây NguyênPNJ159.000162.000
Đông Nam BộPNJ159.000162.000
Ngọc Thẩm147.000150.500
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ159.000162.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải159.000162.000
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải159.000162.000
Bến TreMi Hồng161.500163.000
Tiền GiangMi Hồng161.500163.000
Mỹ ThoNgọc Thẩm147.000150.500
Vĩnh LongNgọc Thẩm147.000150.500
Long XuyênNgọc Thẩm147.000150.500
Cần ThơNgọc Thẩm147.000150.500
Sa ĐécNgọc Thẩm147.000150.500
Trà VinhNgọc Thẩm147.000150.500
Tân AnNgọc Thẩm147.000150.500
Cập nhật lúc 10:35:22 20/05/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc