Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 23:55:22 05/06/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 149.200 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 153.200 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 149.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 153.000 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 06/05/2026 đến ngày 06/06/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:22 05/06/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC149.200153.200
PNJ149.200153.200
DOJI149.200153.200
Mi Hồng150.500152.500
Ngọc Thẩm148.500152.500
Miền BắcSJC149.200153.200
Hạ LongSJC149.200153.200
Hải PhòngSJC149.200153.200
Miền TrungSJC149.200153.200
HuếSJC149.200153.200
Quảng NgãiSJC149.200153.200
Nha TrangSJC149.200153.200
Biên HòaSJC149.200153.200
Miền TâySJC149.200153.200
Ngọc Thẩm148.500152.500
Bạc LiêuSJC149.200153.200
Cà MauSJC149.200153.200
Hà NộiPNJ149.200153.200
DOJI149.200153.200
Bảo Tín Minh Châu149.200153.200
Bảo Tín Mạnh Hải149.200153.200
Phú Quý149.200153.200
Đà NẵngPNJ149.200153.200
DOJI149.200153.200
Miền TâyPNJ149.200153.200
Tây NguyênPNJ149.200153.200
Đông Nam BộPNJ149.200153.200
Ngọc Thẩm148.500152.500
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải149.200153.200
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải149.200153.200
Bến TreMi Hồng150.500152.500
Tiền GiangMi Hồng150.500152.500
Mỹ ThoNgọc Thẩm148.500152.500
Vĩnh LongNgọc Thẩm148.500152.500
Long XuyênNgọc Thẩm148.500152.500
Cần ThơNgọc Thẩm148.500152.500
Sa ĐécNgọc Thẩm148.500152.500
Trà VinhNgọc Thẩm148.500152.500
Tân AnNgọc Thẩm148.500152.500
Cập nhật lúc 23:55:22 05/06/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:22 05/06/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC149.000153.000
PNJ150.200153.200
DOJI149.200153.200
Mi Hồng150.500152.500
Ngọc Thẩm143.000146.500
Phú Quý149.200152.700
Miền BắcSJC149.000153.000
Hạ LongSJC149.000153.000
Hải PhòngSJC149.000153.000
Miền TrungSJC149.000153.000
HuếSJC149.000153.000
Quảng NgãiSJC149.000153.000
Nha TrangSJC149.000153.000
Biên HòaSJC149.000153.000
Miền TâySJC149.000153.000
Ngọc Thẩm143.000146.500
Bạc LiêuSJC149.000153.000
Cà MauSJC149.000153.000
Hà NộiPNJ150.200153.200
DOJI149.200153.200
Bảo Tín Minh Châu149.200153.200
Bảo Tín Mạnh Hải149.200152.700
Phú Quý149.200152.700
Đà NẵngPNJ150.200153.200
DOJI149.200153.200
Miền TâyPNJ150.200153.200
Tây NguyênPNJ150.200153.200
Đông Nam BộPNJ150.200153.200
Ngọc Thẩm143.000146.500
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ150.200153.200
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải149.200152.700
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải149.200152.700
Bến TreMi Hồng150.500152.500
Tiền GiangMi Hồng150.500152.500
Mỹ ThoNgọc Thẩm143.000146.500
Vĩnh LongNgọc Thẩm143.000146.500
Long XuyênNgọc Thẩm143.000146.500
Cần ThơNgọc Thẩm143.000146.500
Sa ĐécNgọc Thẩm143.000146.500
Trà VinhNgọc Thẩm143.000146.500
Tân AnNgọc Thẩm143.000146.500
Cập nhật lúc 23:55:22 05/06/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc