Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 23:55:23 20/03/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 173.100 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 176.100 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 172.800 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 175.800 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 21/02/2026 đến ngày 21/03/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:23 20/03/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC173.100176.100
PNJ173.100176.100
DOJI173.100176.100
Mi Hồng174.100176.100
Ngọc Thẩm173.100176.100
Miền BắcSJC173.100176.100
Hạ LongSJC173.100176.100
Hải PhòngSJC173.100176.100
Miền TrungSJC173.100176.100
HuếSJC173.100176.100
Quảng NgãiSJC173.100176.100
Nha TrangSJC173.100176.100
Biên HòaSJC173.100176.100
Miền TâySJC173.100176.100
Ngọc Thẩm173.100176.100
Bạc LiêuSJC173.100176.100
Cà MauSJC173.100176.100
Hà NộiPNJ173.100176.100
DOJI173.100176.100
Bảo Tín Minh Châu173.100176.100
Bảo Tín Mạnh Hải173.100176.100
Phú Quý173.100176.100
Đà NẵngPNJ173.100176.100
DOJI173.100176.100
Miền TâyPNJ173.100176.100
Tây NguyênPNJ173.100176.100
Đông Nam BộPNJ173.100176.100
Ngọc Thẩm173.100176.100
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải173.100176.100
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải173.100176.100
Bến TreMi Hồng174.100176.100
Tiền GiangMi Hồng174.100176.100
Mỹ ThoNgọc Thẩm173.100176.100
Vĩnh LongNgọc Thẩm173.100176.100
Long XuyênNgọc Thẩm173.100176.100
Cần ThơNgọc Thẩm173.100176.100
Sa ĐécNgọc Thẩm173.100176.100
Trà VinhNgọc Thẩm173.100176.100
Tân AnNgọc Thẩm173.100176.100
Cập nhật lúc 23:55:23 20/03/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:23 20/03/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC172.800175.800
PNJ173.000176.000
DOJI173.100176.100
Mi Hồng174.100176.100
Ngọc Thẩm166.000170.000
Phú Quý173.100176.100
Miền BắcSJC172.800175.800
Hạ LongSJC172.800175.800
Hải PhòngSJC172.800175.800
Miền TrungSJC172.800175.800
HuếSJC172.800175.800
Quảng NgãiSJC172.800175.800
Nha TrangSJC172.800175.800
Biên HòaSJC172.800175.800
Miền TâySJC172.800175.800
Ngọc Thẩm166.000170.000
Bạc LiêuSJC172.800175.800
Cà MauSJC172.800175.800
Hà NộiPNJ173.000176.000
DOJI173.100176.100
Bảo Tín Minh Châu173.100176.100
Bảo Tín Mạnh Hải173.100176.100
Phú Quý173.100176.100
Đà NẵngPNJ173.000176.000
DOJI173.100176.100
Miền TâyPNJ173.000176.000
Tây NguyênPNJ173.000176.000
Đông Nam BộPNJ173.000176.000
Ngọc Thẩm166.000170.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải173.100176.100
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải173.100176.100
Bến TreMi Hồng174.100176.100
Tiền GiangMi Hồng174.100176.100
Mỹ ThoNgọc Thẩm166.000170.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm166.000170.000
Long XuyênNgọc Thẩm166.000170.000
Cần ThơNgọc Thẩm166.000170.000
Sa ĐécNgọc Thẩm166.000170.000
Trà VinhNgọc Thẩm166.000170.000
Tân AnNgọc Thẩm166.000170.000
Cập nhật lúc 23:55:23 20/03/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc