Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 23:55:22 01/08/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 137.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 141.000 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 136.500 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 140.500 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 02/07/2026 đến ngày 02/08/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:22 01/08/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC137.000141.000
PNJ137.000141.000
DOJI137.000141.000
Mi Hồng138.000139.500
Ngọc Thẩm135.000139.000
Miền BắcSJC137.000141.000
Hạ LongSJC137.000141.000
Hải PhòngSJC137.000141.000
Miền TrungSJC137.000141.000
HuếSJC137.000141.000
Quảng NgãiSJC137.000141.000
Nha TrangSJC137.000141.000
Biên HòaSJC137.000141.000
Miền TâySJC137.000141.000
Ngọc Thẩm135.000139.000
Bạc LiêuSJC137.000141.000
Cà MauSJC137.000141.000
Hà NộiPNJ137.000141.000
DOJI137.000141.000
Bảo Tín Minh Châu137.000141.000
Bảo Tín Mạnh Hải137.000141.000
Phú Quý137.000141.000
Đà NẵngPNJ137.000141.000
DOJI137.000141.000
Miền TâyPNJ137.000141.000
Tây NguyênPNJ137.000141.000
Đông Nam BộPNJ137.000141.000
Ngọc Thẩm135.000139.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải137.000141.000
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải137.000141.000
Bến TreMi Hồng138.000139.500
Tiền GiangMi Hồng138.000139.500
Mỹ ThoNgọc Thẩm135.000139.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm135.000139.000
Long XuyênNgọc Thẩm135.000139.000
Cần ThơNgọc Thẩm135.000139.000
Sa ĐécNgọc Thẩm135.000139.000
Trà VinhNgọc Thẩm135.000139.000
Tân AnNgọc Thẩm135.000139.000
Cập nhật lúc 23:55:22 01/08/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:22 01/08/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC136.500140.500
PNJ136.000141.000
DOJI137.000141.000
Mi Hồng138.000139.500
Ngọc Thẩm126.500130.500
Phú Quý137.000141.000
Miền BắcSJC136.500140.500
Hạ LongSJC136.500140.500
Hải PhòngSJC136.500140.500
Miền TrungSJC136.500140.500
HuếSJC136.500140.500
Quảng NgãiSJC136.500140.500
Nha TrangSJC136.500140.500
Biên HòaSJC136.500140.500
Miền TâySJC136.500140.500
Ngọc Thẩm126.500130.500
Bạc LiêuSJC136.500140.500
Cà MauSJC136.500140.500
Hà NộiPNJ136.000141.000
DOJI137.000141.000
Bảo Tín Minh Châu138.300142.300
Bảo Tín Mạnh Hải137.200141.200
Phú Quý137.000141.000
Đà NẵngPNJ136.000141.000
DOJI137.000141.000
Miền TâyPNJ136.000141.000
Tây NguyênPNJ136.000141.000
Đông Nam BộPNJ136.000141.000
Ngọc Thẩm126.500130.500
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ136.000141.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải137.200141.200
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải137.200141.200
Bến TreMi Hồng138.000139.500
Tiền GiangMi Hồng138.000139.500
Mỹ ThoNgọc Thẩm126.500130.500
Vĩnh LongNgọc Thẩm126.500130.500
Long XuyênNgọc Thẩm126.500130.500
Cần ThơNgọc Thẩm126.500130.500
Sa ĐécNgọc Thẩm126.500130.500
Trà VinhNgọc Thẩm126.500130.500
Tân AnNgọc Thẩm126.500130.500
Cập nhật lúc 23:55:22 01/08/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc