Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 11:35:20 03/09/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 144.400 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 147.400 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 143.900 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 146.900 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 03/08/2026 đến ngày 03/09/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 11:35:20 03/09/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC144.400147.400
PNJ144.400147.400
DOJI144.400147.400
Mi Hồng145.300146.800
Ngọc Thẩm143.500147.000
Miền BắcSJC144.400147.400
Hạ LongSJC144.400147.400
Hải PhòngSJC144.400147.400
Miền TrungSJC144.400147.400
HuếSJC144.400147.400
Quảng NgãiSJC144.400147.400
Nha TrangSJC144.400147.400
Biên HòaSJC144.400147.400
Miền TâySJC144.400147.400
Ngọc Thẩm143.500147.000
Bạc LiêuSJC144.400147.400
Cà MauSJC144.400147.400
Hà NộiPNJ144.400147.400
DOJI144.400147.400
Bảo Tín Minh Châu144.400147.400
Bảo Tín Mạnh Hải144.400147.400
Phú Quý144.400147.400
Đà NẵngPNJ144.400147.400
DOJI144.400147.400
Miền TâyPNJ144.400147.400
Tây NguyênPNJ144.400147.400
Đông Nam BộPNJ144.400147.400
Ngọc Thẩm143.500147.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải144.400147.400
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải144.400147.400
Bến TreMi Hồng145.300146.800
Tiền GiangMi Hồng145.300146.800
Mỹ ThoNgọc Thẩm143.500147.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm143.500147.000
Long XuyênNgọc Thẩm143.500147.000
Cần ThơNgọc Thẩm143.500147.000
Sa ĐécNgọc Thẩm143.500147.000
Trà VinhNgọc Thẩm143.500147.000
Tân AnNgọc Thẩm143.500147.000
Cập nhật lúc 11:35:20 03/09/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 11:35:20 03/09/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC143.900146.900
PNJ144.000147.300
DOJI145.200149.200
Mi Hồng145.300146.800
Ngọc Thẩm135.500139.500
Phú Quý144.400147.400
Miền BắcSJC143.900146.900
Hạ LongSJC143.900146.900
Hải PhòngSJC143.900146.900
Miền TrungSJC143.900146.900
HuếSJC143.900146.900
Quảng NgãiSJC143.900146.900
Nha TrangSJC143.900146.900
Biên HòaSJC143.900146.900
Miền TâySJC143.900146.900
Ngọc Thẩm135.500139.500
Bạc LiêuSJC143.900146.900
Cà MauSJC143.900146.900
Hà NộiPNJ144.000147.300
DOJI145.200149.200
Bảo Tín Minh Châu145.600149.600
Bảo Tín Mạnh Hải145.600149.600
Phú Quý144.400147.400
Đà NẵngPNJ144.000147.300
DOJI145.200149.200
Miền TâyPNJ144.000147.300
Tây NguyênPNJ144.000147.300
Đông Nam BộPNJ144.000147.300
Ngọc Thẩm135.500139.500
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ144.000147.300
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải145.600149.600
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải145.600149.600
Bến TreMi Hồng145.300146.800
Tiền GiangMi Hồng145.300146.800
Mỹ ThoNgọc Thẩm135.500139.500
Vĩnh LongNgọc Thẩm135.500139.500
Long XuyênNgọc Thẩm135.500139.500
Cần ThơNgọc Thẩm135.500139.500
Sa ĐécNgọc Thẩm135.500139.500
Trà VinhNgọc Thẩm135.500139.500
Tân AnNgọc Thẩm135.500139.500
Cập nhật lúc 11:35:20 03/09/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc