Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 23:35:23 31/05/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 156.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 159.000 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 155.800 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 158.800 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 01/05/2026 đến ngày 31/05/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 23:35:23 31/05/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC156.000159.000
PNJ156.000159.000
DOJI156.000159.000
Mi Hồng156.700158.500
Ngọc Thẩm155.000158.000
Miền BắcSJC156.000159.000
Hạ LongSJC156.000159.000
Hải PhòngSJC156.000159.000
Miền TrungSJC156.000159.000
HuếSJC156.000159.000
Quảng NgãiSJC156.000159.000
Nha TrangSJC156.000159.000
Biên HòaSJC156.000159.000
Miền TâySJC156.000159.000
Ngọc Thẩm155.000158.000
Bạc LiêuSJC156.000159.000
Cà MauSJC156.000159.000
Hà NộiPNJ156.000159.000
DOJI156.000159.000
Bảo Tín Minh Châu154.500157.500
Bảo Tín Mạnh Hải156.000159.000
Phú Quý155.500159.000
Đà NẵngPNJ156.000159.000
DOJI156.000159.000
Miền TâyPNJ156.000159.000
Tây NguyênPNJ156.000159.000
Đông Nam BộPNJ156.000159.000
Ngọc Thẩm155.000158.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải156.000159.000
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải156.000159.000
Bến TreMi Hồng156.700158.500
Tiền GiangMi Hồng156.700158.500
Mỹ ThoNgọc Thẩm155.000158.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm155.000158.000
Long XuyênNgọc Thẩm155.000158.000
Cần ThơNgọc Thẩm155.000158.000
Sa ĐécNgọc Thẩm155.000158.000
Trà VinhNgọc Thẩm155.000158.000
Tân AnNgọc Thẩm155.000158.000
Cập nhật lúc 23:35:23 31/05/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 23:35:23 31/05/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC155.800158.800
PNJ156.000159.000
DOJI156.000159.000
Mi Hồng156.700158.500
Ngọc Thẩm145.500149.000
Phú Quý155.500158.500
Miền BắcSJC155.800158.800
Hạ LongSJC155.800158.800
Hải PhòngSJC155.800158.800
Miền TrungSJC155.800158.800
HuếSJC155.800158.800
Quảng NgãiSJC155.800158.800
Nha TrangSJC155.800158.800
Biên HòaSJC155.800158.800
Miền TâySJC155.800158.800
Ngọc Thẩm145.500149.000
Bạc LiêuSJC155.800158.800
Cà MauSJC155.800158.800
Hà NộiPNJ156.000159.000
DOJI156.000159.000
Bảo Tín Minh Châu154.500157.500
Bảo Tín Mạnh Hải156.000159.000
Phú Quý155.500158.500
Đà NẵngPNJ156.000159.000
DOJI156.000159.000
Miền TâyPNJ156.000159.000
Tây NguyênPNJ156.000159.000
Đông Nam BộPNJ156.000159.000
Ngọc Thẩm145.500149.000
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ156.000159.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải156.000159.000
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải156.000159.000
Bến TreMi Hồng156.700158.500
Tiền GiangMi Hồng156.700158.500
Mỹ ThoNgọc Thẩm145.500149.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm145.500149.000
Long XuyênNgọc Thẩm145.500149.000
Cần ThơNgọc Thẩm145.500149.000
Sa ĐécNgọc Thẩm145.500149.000
Trà VinhNgọc Thẩm145.500149.000
Tân AnNgọc Thẩm145.500149.000
Cập nhật lúc 23:35:23 31/05/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc