Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 23:35:22 21/05/2024

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 88.700 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 90.700 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 75.550 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 77.250 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 21/04/2024 đến ngày 21/05/2024

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 23:35:22 21/05/2024

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC88.70090.700
PNJ88.40090.400
DOJI88.60090.400
Mi Hồng89.50090.500
Ngọc Thẩm88.80090.800
Biên HòaSJC84.60086.800
Hà NộiPNJ88.40090.400
DOJI88.60090.400
Bảo Tín Minh Châu88.70090.400
Bảo Tín Mạnh Hải88.60090.400
Phú Quý87.80090.100
Đà NẵngPNJ88.40090.400
DOJI88.60090.400
Miền TâyPNJ89.00090.700
Tây NguyênPNJ88.40090.400
Đông Nam BộPNJ88.40090.400
Ngọc Thẩm88.80090.800
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải88.60090.400
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải88.60090.400
Bến TreMi Hồng89.50090.500
Tiền GiangMi Hồng89.50090.500
Miền TâyNgọc Thẩm88.80090.800
Mỹ ThoNgọc Thẩm88.80090.800
Vĩnh LongNgọc Thẩm88.80090.800
Long XuyênNgọc Thẩm88.80090.800
Cần ThơNgọc Thẩm88.80090.800
Sa ĐécNgọc Thẩm88.80090.800
Trà VinhNgọc Thẩm88.80090.800
Tân AnNgọc Thẩm88.80090.800
Cập nhật lúc 23:35:22 21/05/2024
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 23:35:22 21/05/2024

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC75.55077.250
PNJ75.50077.300
DOJI76.10077.600
Mi Hồng74.30075.500
Ngọc Thẩm75.00076.500
Phú Quý75.90077.500
Biên HòaSJC75.55077.250
Hà NộiPNJ75.50077.300
DOJI76.10077.600
Bảo Tín Minh Châu76.06077.560
Bảo Tín Mạnh Hải76.11077.760
Phú Quý75.90077.500
Đà NẵngPNJ75.50077.300
DOJI76.10077.600
Miền TâyPNJ75.50077.300
Tây NguyênPNJ75.50077.300
Đông Nam BộPNJ75.50077.300
Ngọc Thẩm75.00076.500
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải76.11077.760
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải76.11077.760
Bến TreMi Hồng74.30075.500
Tiền GiangMi Hồng74.30075.500
Miền TâyNgọc Thẩm75.00076.500
Mỹ ThoNgọc Thẩm75.00076.500
Vĩnh LongNgọc Thẩm75.00076.500
Long XuyênNgọc Thẩm75.00076.500
Cần ThơNgọc Thẩm75.00076.500
Sa ĐécNgọc Thẩm75.00076.500
Trà VinhNgọc Thẩm75.00076.500
Tân AnNgọc Thẩm75.00076.500
Cập nhật lúc 23:35:22 21/05/2024
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc