Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 23:55:23 07/03/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 182.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 185.000 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 181.700 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 184.700 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 08/02/2026 đến ngày 08/03/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:23 07/03/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC182.000185.000
PNJ182.000185.000
DOJI182.000185.000
Mi Hồng182.500185.000
Ngọc Thẩm182.000185.000
Miền BắcSJC182.000185.000
Hạ LongSJC182.000185.000
Hải PhòngSJC182.000185.000
Miền TrungSJC182.000185.000
HuếSJC182.000185.000
Quảng NgãiSJC182.000185.000
Nha TrangSJC182.000185.000
Biên HòaSJC182.000185.000
Miền TâySJC182.000185.000
Ngọc Thẩm182.000185.000
Bạc LiêuSJC182.000185.000
Cà MauSJC182.000185.000
Hà NộiPNJ182.000185.000
DOJI182.000185.000
Bảo Tín Minh Châu182.000185.000
Bảo Tín Mạnh Hải182.000185.000
Phú Quý182.200185.000
Đà NẵngPNJ182.000185.000
DOJI182.000185.000
Miền TâyPNJ182.000185.000
Tây NguyênPNJ182.000185.000
Đông Nam BộPNJ182.000185.000
Ngọc Thẩm182.000185.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải182.000185.000
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải182.000185.000
Bến TreMi Hồng182.500185.000
Tiền GiangMi Hồng182.500185.000
Mỹ ThoNgọc Thẩm182.000185.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm182.000185.000
Long XuyênNgọc Thẩm182.000185.000
Cần ThơNgọc Thẩm182.000185.000
Sa ĐécNgọc Thẩm182.000185.000
Trà VinhNgọc Thẩm182.000185.000
Tân AnNgọc Thẩm182.000185.000
Cập nhật lúc 23:55:23 07/03/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:23 07/03/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC181.700184.700
PNJ182.000185.000
DOJI182.000185.000
Mi Hồng182.500185.000
Ngọc Thẩm176.000180.000
Phú Quý182.000185.000
Miền BắcSJC181.700184.700
Hạ LongSJC181.700184.700
Hải PhòngSJC181.700184.700
Miền TrungSJC181.700184.700
HuếSJC181.700184.700
Quảng NgãiSJC181.700184.700
Nha TrangSJC181.700184.700
Biên HòaSJC181.700184.700
Miền TâySJC181.700184.700
Ngọc Thẩm176.000180.000
Bạc LiêuSJC181.700184.700
Cà MauSJC181.700184.700
Hà NộiPNJ182.000185.000
DOJI182.000185.000
Bảo Tín Minh Châu182.000185.000
Bảo Tín Mạnh Hải182.000185.000
Phú Quý182.000185.000
Đà NẵngPNJ182.000185.000
DOJI182.000185.000
Miền TâyPNJ182.000185.000
Tây NguyênPNJ182.000185.000
Đông Nam BộPNJ182.000185.000
Ngọc Thẩm176.000180.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải182.000185.000
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải182.000185.000
Bến TreMi Hồng182.500185.000
Tiền GiangMi Hồng182.500185.000
Mỹ ThoNgọc Thẩm176.000180.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm176.000180.000
Long XuyênNgọc Thẩm176.000180.000
Cần ThơNgọc Thẩm176.000180.000
Sa ĐécNgọc Thẩm176.000180.000
Trà VinhNgọc Thẩm176.000180.000
Tân AnNgọc Thẩm176.000180.000
Cập nhật lúc 23:55:23 07/03/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc