Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 23:55:22 24/08/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 147.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 150.000 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 146.500 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 149.500 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 25/07/2026 đến ngày 25/08/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:22 24/08/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC147.000150.000
PNJ147.000150.000
DOJI147.000150.000
Mi Hồng148.000149.500
Ngọc Thẩm146.000149.500
Miền BắcSJC147.000150.000
Hạ LongSJC147.000150.000
Hải PhòngSJC147.000150.000
Miền TrungSJC147.000150.000
HuếSJC147.000150.000
Quảng NgãiSJC147.000150.000
Nha TrangSJC147.000150.000
Biên HòaSJC147.000150.000
Miền TâySJC147.000150.000
Ngọc Thẩm146.000149.500
Bạc LiêuSJC147.000150.000
Cà MauSJC147.000150.000
Hà NộiPNJ147.000150.000
DOJI147.000150.000
Bảo Tín Minh Châu147.000150.000
Bảo Tín Mạnh Hải147.000150.000
Phú Quý147.000150.000
Đà NẵngPNJ147.000150.000
DOJI147.000150.000
Miền TâyPNJ147.000150.000
Tây NguyênPNJ147.000150.000
Đông Nam BộPNJ147.000150.000
Ngọc Thẩm146.000149.500
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải147.000150.000
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải147.000150.000
Bến TreMi Hồng148.000149.500
Tiền GiangMi Hồng148.000149.500
Mỹ ThoNgọc Thẩm146.000149.500
Vĩnh LongNgọc Thẩm146.000149.500
Long XuyênNgọc Thẩm146.000149.500
Cần ThơNgọc Thẩm146.000149.500
Sa ĐécNgọc Thẩm146.000149.500
Trà VinhNgọc Thẩm146.000149.500
Tân AnNgọc Thẩm146.000149.500
Cập nhật lúc 23:55:22 24/08/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:22 24/08/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC146.500149.500
PNJ146.800150.000
DOJI149.000153.000
Mi Hồng148.000149.500
Ngọc Thẩm141.000145.000
Phú Quý147.000150.500
Miền BắcSJC146.500149.500
Hạ LongSJC146.500149.500
Hải PhòngSJC146.500149.500
Miền TrungSJC146.500149.500
HuếSJC146.500149.500
Quảng NgãiSJC146.500149.500
Nha TrangSJC146.500149.500
Biên HòaSJC146.500149.500
Miền TâySJC146.500149.500
Ngọc Thẩm141.000145.000
Bạc LiêuSJC146.500149.500
Cà MauSJC146.500149.500
Hà NộiPNJ146.800150.000
DOJI149.000153.000
Bảo Tín Minh Châu148.500152.500
Bảo Tín Mạnh Hải149.000153.000
Phú Quý147.000150.500
Đà NẵngPNJ146.800150.000
DOJI149.000153.000
Miền TâyPNJ146.800150.000
Tây NguyênPNJ146.800150.000
Đông Nam BộPNJ146.800150.000
Ngọc Thẩm141.000145.000
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ146.800150.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải149.000153.000
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải149.000153.000
Bến TreMi Hồng148.000149.500
Tiền GiangMi Hồng148.000149.500
Mỹ ThoNgọc Thẩm141.000145.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm141.000145.000
Long XuyênNgọc Thẩm141.000145.000
Cần ThơNgọc Thẩm141.000145.000
Sa ĐécNgọc Thẩm141.000145.000
Trà VinhNgọc Thẩm141.000145.000
Tân AnNgọc Thẩm141.000145.000
Cập nhật lúc 23:55:22 24/08/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc