Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 23:55:23 27/05/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 157.700 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 160.700 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 157.200 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 160.200 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 28/04/2026 đến ngày 28/05/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:23 27/05/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC157.700160.700
PNJ157.700160.700
DOJI157.700160.700
Mi Hồng157.200159.200
Ngọc Thẩm155.500158.500
Miền BắcSJC157.700160.700
Hạ LongSJC157.700160.700
Hải PhòngSJC157.700160.700
Miền TrungSJC157.700160.700
HuếSJC157.700160.700
Quảng NgãiSJC157.700160.700
Nha TrangSJC157.700160.700
Biên HòaSJC157.700160.700
Miền TâySJC157.700160.700
Ngọc Thẩm155.500158.500
Bạc LiêuSJC157.700160.700
Cà MauSJC157.700160.700
Hà NộiPNJ157.700160.700
DOJI157.700160.700
Bảo Tín Minh Châu157.700160.700
Bảo Tín Mạnh Hải157.700160.700
Phú Quý157.500160.700
Đà NẵngPNJ157.700160.700
DOJI157.700160.700
Miền TâyPNJ157.700160.700
Tây NguyênPNJ157.700160.700
Đông Nam BộPNJ157.700160.700
Ngọc Thẩm155.500158.500
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải157.700160.700
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải157.700160.700
Bến TreMi Hồng157.200159.200
Tiền GiangMi Hồng157.200159.200
Mỹ ThoNgọc Thẩm155.500158.500
Vĩnh LongNgọc Thẩm155.500158.500
Long XuyênNgọc Thẩm155.500158.500
Cần ThơNgọc Thẩm155.500158.500
Sa ĐécNgọc Thẩm155.500158.500
Trà VinhNgọc Thẩm155.500158.500
Tân AnNgọc Thẩm155.500158.500
Cập nhật lúc 23:55:23 27/05/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:23 27/05/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC157.200160.200
PNJ157.500160.500
DOJI157.500160.500
Mi Hồng157.200159.200
Ngọc Thẩm145.500149.000
Phú Quý157.500160.500
Miền BắcSJC157.200160.200
Hạ LongSJC157.200160.200
Hải PhòngSJC157.200160.200
Miền TrungSJC157.200160.200
HuếSJC157.200160.200
Quảng NgãiSJC157.200160.200
Nha TrangSJC157.200160.200
Biên HòaSJC157.200160.200
Miền TâySJC157.200160.200
Ngọc Thẩm145.500149.000
Bạc LiêuSJC157.200160.200
Cà MauSJC157.200160.200
Hà NộiPNJ157.500160.500
DOJI157.500160.500
Bảo Tín Minh Châu157.500160.500
Bảo Tín Mạnh Hải157.500160.500
Phú Quý157.500160.500
Đà NẵngPNJ157.500160.500
DOJI157.500160.500
Miền TâyPNJ157.500160.500
Tây NguyênPNJ157.500160.500
Đông Nam BộPNJ157.500160.500
Ngọc Thẩm145.500149.000
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ157.500160.500
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải157.500160.500
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải157.500160.500
Bến TreMi Hồng157.200159.200
Tiền GiangMi Hồng157.200159.200
Mỹ ThoNgọc Thẩm145.500149.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm145.500149.000
Long XuyênNgọc Thẩm145.500149.000
Cần ThơNgọc Thẩm145.500149.000
Sa ĐécNgọc Thẩm145.500149.000
Trà VinhNgọc Thẩm145.500149.000
Tân AnNgọc Thẩm145.500149.000
Cập nhật lúc 23:55:23 27/05/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc