Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 18:10:22 28/04/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 164.500 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 167.500 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 164.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 167.000 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 28/03/2026 đến ngày 28/04/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 18:10:22 28/04/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC164.500167.500
PNJ164.500167.500
DOJI164.500167.500
Mi Hồng164.500166.300
Ngọc Thẩm164.000167.000
Miền BắcSJC164.500167.500
Hạ LongSJC164.500167.500
Hải PhòngSJC164.500167.500
Miền TrungSJC164.500167.500
HuếSJC164.500167.500
Quảng NgãiSJC164.500167.500
Nha TrangSJC164.500167.500
Biên HòaSJC164.500167.500
Miền TâySJC164.500167.500
Ngọc Thẩm164.000167.000
Bạc LiêuSJC164.500167.500
Cà MauSJC164.500167.500
Hà NộiPNJ164.500167.500
DOJI164.500167.500
Bảo Tín Minh Châu164.500167.500
Bảo Tín Mạnh Hải164.500167.500
Phú Quý164.500167.500
Đà NẵngPNJ164.500167.500
DOJI164.500167.500
Miền TâyPNJ164.500167.500
Tây NguyênPNJ164.500167.500
Đông Nam BộPNJ164.500167.500
Ngọc Thẩm164.000167.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải164.500167.500
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải164.500167.500
Bến TreMi Hồng164.500166.300
Tiền GiangMi Hồng164.500166.300
Mỹ ThoNgọc Thẩm164.000167.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm164.000167.000
Long XuyênNgọc Thẩm164.000167.000
Cần ThơNgọc Thẩm164.000167.000
Sa ĐécNgọc Thẩm164.000167.000
Trà VinhNgọc Thẩm164.000167.000
Tân AnNgọc Thẩm164.000167.000
Cập nhật lúc 18:10:22 28/04/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 18:10:22 28/04/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC164.000167.000
PNJ164.500167.500
DOJI164.500167.500
Mi Hồng164.500166.300
Ngọc Thẩm153.000157.000
Phú Quý164.000167.000
Miền BắcSJC164.000167.000
Hạ LongSJC164.000167.000
Hải PhòngSJC164.000167.000
Miền TrungSJC164.000167.000
HuếSJC164.000167.000
Quảng NgãiSJC164.000167.000
Nha TrangSJC164.000167.000
Biên HòaSJC164.000167.000
Miền TâySJC164.000167.000
Ngọc Thẩm153.000157.000
Bạc LiêuSJC164.000167.000
Cà MauSJC164.000167.000
Hà NộiPNJ164.500167.500
DOJI164.500167.500
Bảo Tín Minh Châu164.500167.500
Bảo Tín Mạnh Hải164.500167.400
Phú Quý164.000167.000
Đà NẵngPNJ164.500167.500
DOJI164.500167.500
Miền TâyPNJ164.500167.500
Tây NguyênPNJ164.500167.500
Đông Nam BộPNJ164.500167.500
Ngọc Thẩm153.000157.000
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ164.500167.500
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải164.500167.400
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải164.500167.400
Bến TreMi Hồng164.500166.300
Tiền GiangMi Hồng164.500166.300
Mỹ ThoNgọc Thẩm153.000157.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm153.000157.000
Long XuyênNgọc Thẩm153.000157.000
Cần ThơNgọc Thẩm153.000157.000
Sa ĐécNgọc Thẩm153.000157.000
Trà VinhNgọc Thẩm153.000157.000
Tân AnNgọc Thẩm153.000157.000
Cập nhật lúc 18:10:22 28/04/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc