Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 23:55:22 14/03/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 179.600 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 182.600 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 179.300 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 182.300 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 15/02/2026 đến ngày 15/03/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:22 14/03/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC179.600182.600
PNJ179.600182.600
DOJI179.600182.600
Mi Hồng180.600182.600
Ngọc Thẩm179.600182.600
Miền BắcSJC179.600182.600
Hạ LongSJC179.600182.600
Hải PhòngSJC179.600182.600
Miền TrungSJC179.600182.600
HuếSJC179.600182.600
Quảng NgãiSJC179.600182.600
Nha TrangSJC179.600182.600
Biên HòaSJC179.600182.600
Miền TâySJC179.600182.600
Ngọc Thẩm179.600182.600
Bạc LiêuSJC179.600182.600
Cà MauSJC179.600182.600
Hà NộiPNJ179.600182.600
DOJI179.600182.600
Bảo Tín Minh Châu179.600182.600
Bảo Tín Mạnh Hải179.600182.600
Phú Quý179.600182.600
Đà NẵngPNJ179.600182.600
DOJI179.600182.600
Miền TâyPNJ179.600182.600
Tây NguyênPNJ179.600182.600
Đông Nam BộPNJ179.600182.600
Ngọc Thẩm179.600182.600
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải179.600182.600
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải179.600182.600
Bến TreMi Hồng180.600182.600
Tiền GiangMi Hồng180.600182.600
Mỹ ThoNgọc Thẩm179.600182.600
Vĩnh LongNgọc Thẩm179.600182.600
Long XuyênNgọc Thẩm179.600182.600
Cần ThơNgọc Thẩm179.600182.600
Sa ĐécNgọc Thẩm179.600182.600
Trà VinhNgọc Thẩm179.600182.600
Tân AnNgọc Thẩm179.600182.600
Cập nhật lúc 23:55:22 14/03/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:22 14/03/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC179.300182.300
PNJ179.600182.600
DOJI179.600182.600
Mi Hồng180.600182.600
Ngọc Thẩm173.000177.000
Phú Quý179.500182.500
Miền BắcSJC179.300182.300
Hạ LongSJC179.300182.300
Hải PhòngSJC179.300182.300
Miền TrungSJC179.300182.300
HuếSJC179.300182.300
Quảng NgãiSJC179.300182.300
Nha TrangSJC179.300182.300
Biên HòaSJC179.300182.300
Miền TâySJC179.300182.300
Ngọc Thẩm173.000177.000
Bạc LiêuSJC179.300182.300
Cà MauSJC179.300182.300
Hà NộiPNJ179.600182.600
DOJI179.600182.600
Bảo Tín Minh Châu180.000183.000
Bảo Tín Mạnh Hải180.000183.000
Phú Quý179.500182.500
Đà NẵngPNJ179.600182.600
DOJI179.600182.600
Miền TâyPNJ179.600182.600
Tây NguyênPNJ179.600182.600
Đông Nam BộPNJ179.600182.600
Ngọc Thẩm173.000177.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải180.000183.000
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải180.000183.000
Bến TreMi Hồng180.600182.600
Tiền GiangMi Hồng180.600182.600
Mỹ ThoNgọc Thẩm173.000177.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm173.000177.000
Long XuyênNgọc Thẩm173.000177.000
Cần ThơNgọc Thẩm173.000177.000
Sa ĐécNgọc Thẩm173.000177.000
Trà VinhNgọc Thẩm173.000177.000
Tân AnNgọc Thẩm173.000177.000
Cập nhật lúc 23:55:22 14/03/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc