Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 23:55:32 23/05/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 158.500 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 161.500 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 158.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 161.000 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 24/04/2026 đến ngày 24/05/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:32 23/05/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC158.500161.500
PNJ158.500161.500
DOJI158.500161.500
Mi Hồng159.000160.500
Ngọc Thẩm157.000160.000
Miền BắcSJC158.500161.500
Hạ LongSJC158.500161.500
Hải PhòngSJC158.500161.500
Miền TrungSJC158.500161.500
HuếSJC158.500161.500
Quảng NgãiSJC158.500161.500
Nha TrangSJC158.500161.500
Biên HòaSJC158.500161.500
Miền TâySJC158.500161.500
Ngọc Thẩm157.000160.000
Bạc LiêuSJC158.500161.500
Cà MauSJC158.500161.500
Hà NộiPNJ158.500161.500
DOJI158.500161.500
Bảo Tín Minh Châu158.500161.500
Bảo Tín Mạnh Hải158.500161.500
Phú Quý158.500161.500
Đà NẵngPNJ158.500161.500
DOJI158.500161.500
Miền TâyPNJ158.500161.500
Tây NguyênPNJ158.500161.500
Đông Nam BộPNJ158.500161.500
Ngọc Thẩm157.000160.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải158.500161.500
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải158.500161.500
Bến TreMi Hồng159.000160.500
Tiền GiangMi Hồng159.000160.500
Mỹ ThoNgọc Thẩm157.000160.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm157.000160.000
Long XuyênNgọc Thẩm157.000160.000
Cần ThơNgọc Thẩm157.000160.000
Sa ĐécNgọc Thẩm157.000160.000
Trà VinhNgọc Thẩm157.000160.000
Tân AnNgọc Thẩm157.000160.000
Cập nhật lúc 23:55:32 23/05/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:32 23/05/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC158.000161.000
PNJ158.500161.500
DOJI158.500161.500
Mi Hồng159.000160.500
Ngọc Thẩm147.500151.000
Phú Quý158.500161.500
Miền BắcSJC158.000161.000
Hạ LongSJC158.000161.000
Hải PhòngSJC158.000161.000
Miền TrungSJC158.000161.000
HuếSJC158.000161.000
Quảng NgãiSJC158.000161.000
Nha TrangSJC158.000161.000
Biên HòaSJC158.000161.000
Miền TâySJC158.000161.000
Ngọc Thẩm147.500151.000
Bạc LiêuSJC158.000161.000
Cà MauSJC158.000161.000
Hà NộiPNJ158.500161.500
DOJI158.500161.500
Bảo Tín Minh Châu158.500161.500
Bảo Tín Mạnh Hải158.500161.500
Phú Quý158.500161.500
Đà NẵngPNJ158.500161.500
DOJI158.500161.500
Miền TâyPNJ158.500161.500
Tây NguyênPNJ158.500161.500
Đông Nam BộPNJ158.500161.500
Ngọc Thẩm147.500151.000
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ158.500161.500
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải158.500161.500
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải158.500161.500
Bến TreMi Hồng159.000160.500
Tiền GiangMi Hồng159.000160.500
Mỹ ThoNgọc Thẩm147.500151.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm147.500151.000
Long XuyênNgọc Thẩm147.500151.000
Cần ThơNgọc Thẩm147.500151.000
Sa ĐécNgọc Thẩm147.500151.000
Trà VinhNgọc Thẩm147.500151.000
Tân AnNgọc Thẩm147.500151.000
Cập nhật lúc 23:55:32 23/05/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc