Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 22:45:23 21/05/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 159.400 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 162.400 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 158.900 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 161.900 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 21/04/2026 đến ngày 21/05/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 22:45:23 21/05/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC159.400162.400
PNJ159.400162.400
DOJI159.400162.400
Mi Hồng159.700161.500
Ngọc Thẩm158.000161.000
Miền BắcSJC159.400162.400
Hạ LongSJC159.400162.400
Hải PhòngSJC159.400162.400
Miền TrungSJC159.400162.400
HuếSJC159.400162.400
Quảng NgãiSJC159.400162.400
Nha TrangSJC159.400162.400
Biên HòaSJC159.400162.400
Miền TâySJC159.400162.400
Ngọc Thẩm158.000161.000
Bạc LiêuSJC159.400162.400
Cà MauSJC159.400162.400
Hà NộiPNJ159.400162.400
DOJI159.400162.400
Bảo Tín Minh Châu159.400162.400
Bảo Tín Mạnh Hải159.400162.400
Phú Quý159.400162.400
Đà NẵngPNJ159.400162.400
DOJI159.400162.400
Miền TâyPNJ159.400162.400
Tây NguyênPNJ159.400162.400
Đông Nam BộPNJ159.400162.400
Ngọc Thẩm158.000161.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải159.400162.400
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải159.400162.400
Bến TreMi Hồng159.700161.500
Tiền GiangMi Hồng159.700161.500
Mỹ ThoNgọc Thẩm158.000161.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm158.000161.000
Long XuyênNgọc Thẩm158.000161.000
Cần ThơNgọc Thẩm158.000161.000
Sa ĐécNgọc Thẩm158.000161.000
Trà VinhNgọc Thẩm158.000161.000
Tân AnNgọc Thẩm158.000161.000
Cập nhật lúc 22:45:23 21/05/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 22:45:23 21/05/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC158.900161.900
PNJ159.400162.400
DOJI159.400162.400
Mi Hồng159.700161.500
Ngọc Thẩm148.000151.500
Phú Quý159.400162.400
Miền BắcSJC158.900161.900
Hạ LongSJC158.900161.900
Hải PhòngSJC158.900161.900
Miền TrungSJC158.900161.900
HuếSJC158.900161.900
Quảng NgãiSJC158.900161.900
Nha TrangSJC158.900161.900
Biên HòaSJC158.900161.900
Miền TâySJC158.900161.900
Ngọc Thẩm148.000151.500
Bạc LiêuSJC158.900161.900
Cà MauSJC158.900161.900
Hà NộiPNJ159.400162.400
DOJI159.400162.400
Bảo Tín Minh Châu159.400162.400
Bảo Tín Mạnh Hải159.400162.400
Phú Quý159.400162.400
Đà NẵngPNJ159.400162.400
DOJI159.400162.400
Miền TâyPNJ159.400162.400
Tây NguyênPNJ159.400162.400
Đông Nam BộPNJ159.400162.400
Ngọc Thẩm148.000151.500
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ159.400162.400
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải159.400162.400
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải159.400162.400
Bến TreMi Hồng159.700161.500
Tiền GiangMi Hồng159.700161.500
Mỹ ThoNgọc Thẩm148.000151.500
Vĩnh LongNgọc Thẩm148.000151.500
Long XuyênNgọc Thẩm148.000151.500
Cần ThơNgọc Thẩm148.000151.500
Sa ĐécNgọc Thẩm148.000151.500
Trà VinhNgọc Thẩm148.000151.500
Tân AnNgọc Thẩm148.000151.500
Cập nhật lúc 22:45:23 21/05/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc