Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 23:55:22 06/06/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 146.200 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 150.200 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 146.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 150.000 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 06/05/2026 đến ngày 06/06/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:22 06/06/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC146.200150.200
PNJ146.200150.200
DOJI146.200150.200
Mi Hồng146.500149.000
Ngọc Thẩm143.000147.000
Miền BắcSJC146.200150.200
Hạ LongSJC146.200150.200
Hải PhòngSJC146.200150.200
Miền TrungSJC146.200150.200
HuếSJC146.200150.200
Quảng NgãiSJC146.200150.200
Nha TrangSJC146.200150.200
Biên HòaSJC146.200150.200
Miền TâySJC146.200150.200
Ngọc Thẩm143.000147.000
Bạc LiêuSJC146.200150.200
Cà MauSJC146.200150.200
Hà NộiPNJ146.200150.200
DOJI146.200150.200
Bảo Tín Minh Châu146.200150.200
Bảo Tín Mạnh Hải146.200150.200
Phú Quý146.200150.200
Đà NẵngPNJ146.200150.200
DOJI146.200150.200
Miền TâyPNJ146.200150.200
Tây NguyênPNJ146.200150.200
Đông Nam BộPNJ146.200150.200
Ngọc Thẩm143.000147.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải146.200150.200
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải146.200150.200
Bến TreMi Hồng146.500149.000
Tiền GiangMi Hồng146.500149.000
Mỹ ThoNgọc Thẩm143.000147.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm143.000147.000
Long XuyênNgọc Thẩm143.000147.000
Cần ThơNgọc Thẩm143.000147.000
Sa ĐécNgọc Thẩm143.000147.000
Trà VinhNgọc Thẩm143.000147.000
Tân AnNgọc Thẩm143.000147.000
Cập nhật lúc 23:55:22 06/06/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:22 06/06/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC146.000150.000
PNJ146.200150.200
DOJI146.200150.200
Mi Hồng146.500149.000
Ngọc Thẩm139.000142.500
Phú Quý146.200149.600
Miền BắcSJC146.000150.000
Hạ LongSJC146.000150.000
Hải PhòngSJC146.000150.000
Miền TrungSJC146.000150.000
HuếSJC146.000150.000
Quảng NgãiSJC146.000150.000
Nha TrangSJC146.000150.000
Biên HòaSJC146.000150.000
Miền TâySJC146.000150.000
Ngọc Thẩm139.000142.500
Bạc LiêuSJC146.000150.000
Cà MauSJC146.000150.000
Hà NộiPNJ146.200150.200
DOJI146.200150.200
Bảo Tín Minh Châu146.200150.200
Bảo Tín Mạnh Hải146.200149.600
Phú Quý146.200149.600
Đà NẵngPNJ146.200150.200
DOJI146.200150.200
Miền TâyPNJ146.200150.200
Tây NguyênPNJ146.200150.200
Đông Nam BộPNJ146.200150.200
Ngọc Thẩm139.000142.500
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ146.200150.200
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải146.200149.600
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải146.200149.600
Bến TreMi Hồng146.500149.000
Tiền GiangMi Hồng146.500149.000
Mỹ ThoNgọc Thẩm139.000142.500
Vĩnh LongNgọc Thẩm139.000142.500
Long XuyênNgọc Thẩm139.000142.500
Cần ThơNgọc Thẩm139.000142.500
Sa ĐécNgọc Thẩm139.000142.500
Trà VinhNgọc Thẩm139.000142.500
Tân AnNgọc Thẩm139.000142.500
Cập nhật lúc 23:55:22 06/06/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc