Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 23:55:22 11/03/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 184.200 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 187.200 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 183.900 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 186.900 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 12/02/2026 đến ngày 12/03/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:22 11/03/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC184.200187.200
PNJ184.200187.200
DOJI184.200187.200
Mi Hồng185.000187.000
Ngọc Thẩm184.200187.200
Miền BắcSJC184.200187.200
Hạ LongSJC184.200187.200
Hải PhòngSJC184.200187.200
Miền TrungSJC184.200187.200
HuếSJC184.200187.200
Quảng NgãiSJC184.200187.200
Nha TrangSJC184.200187.200
Biên HòaSJC184.200187.200
Miền TâySJC184.200187.200
Ngọc Thẩm184.200187.200
Bạc LiêuSJC184.200187.200
Cà MauSJC184.200187.200
Hà NộiPNJ184.200187.200
DOJI184.200187.200
Bảo Tín Minh Châu184.400187.200
Bảo Tín Mạnh Hải184.200187.200
Phú Quý184.400187.200
Đà NẵngPNJ184.200187.200
DOJI184.200187.200
Miền TâyPNJ184.200187.200
Tây NguyênPNJ184.200187.200
Đông Nam BộPNJ184.200187.200
Ngọc Thẩm184.200187.200
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải184.200187.200
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải184.200187.200
Bến TreMi Hồng185.000187.000
Tiền GiangMi Hồng185.000187.000
Mỹ ThoNgọc Thẩm184.200187.200
Vĩnh LongNgọc Thẩm184.200187.200
Long XuyênNgọc Thẩm184.200187.200
Cần ThơNgọc Thẩm184.200187.200
Sa ĐécNgọc Thẩm184.200187.200
Trà VinhNgọc Thẩm184.200187.200
Tân AnNgọc Thẩm184.200187.200
Cập nhật lúc 23:55:22 11/03/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:22 11/03/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC183.900186.900
PNJ184.200187.200
DOJI184.200187.200
Mi Hồng185.000187.000
Ngọc Thẩm176.000180.000
Phú Quý184.000187.000
Miền BắcSJC183.900186.900
Hạ LongSJC183.900186.900
Hải PhòngSJC183.900186.900
Miền TrungSJC183.900186.900
HuếSJC183.900186.900
Quảng NgãiSJC183.900186.900
Nha TrangSJC183.900186.900
Biên HòaSJC183.900186.900
Miền TâySJC183.900186.900
Ngọc Thẩm176.000180.000
Bạc LiêuSJC183.900186.900
Cà MauSJC183.900186.900
Hà NộiPNJ184.200187.200
DOJI184.200187.200
Bảo Tín Minh Châu183.500186.500
Bảo Tín Mạnh Hải183.500186.500
Phú Quý184.000187.000
Đà NẵngPNJ184.200187.200
DOJI184.200187.200
Miền TâyPNJ184.200187.200
Tây NguyênPNJ184.200187.200
Đông Nam BộPNJ184.200187.200
Ngọc Thẩm176.000180.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải183.500186.500
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải183.500186.500
Bến TreMi Hồng185.000187.000
Tiền GiangMi Hồng185.000187.000
Mỹ ThoNgọc Thẩm176.000180.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm176.000180.000
Long XuyênNgọc Thẩm176.000180.000
Cần ThơNgọc Thẩm176.000180.000
Sa ĐécNgọc Thẩm176.000180.000
Trà VinhNgọc Thẩm176.000180.000
Tân AnNgọc Thẩm176.000180.000
Cập nhật lúc 23:55:22 11/03/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc