Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 23:55:23 16/10/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 140.900 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 143.900 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 140.400 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 143.400 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 17/09/2026 đến ngày 17/10/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:23 16/10/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC140.900143.900
PNJ140.900143.900
DOJI140.900143.900
Mi Hồng142.000143.500
Ngọc Thẩm139.500143.000
Miền BắcSJC140.900143.900
Hạ LongSJC140.900143.900
Hải PhòngSJC140.900143.900
Miền TrungSJC140.900143.900
HuếSJC140.900143.900
Quảng NgãiSJC140.900143.900
Nha TrangSJC140.900143.900
Biên HòaSJC140.900143.900
Miền TâySJC140.900143.900
Ngọc Thẩm139.500143.000
Bạc LiêuSJC140.900143.900
Cà MauSJC140.900143.900
Hà NộiPNJ140.900143.900
DOJI140.900143.900
Bảo Tín Minh Châu138.800143.900
Bảo Tín Mạnh Hải140.900143.900
Phú Quý140.300143.900
Đà NẵngPNJ140.900143.900
DOJI140.900143.900
Miền TâyPNJ140.900143.900
Tây NguyênPNJ140.900143.900
Đông Nam BộPNJ140.900143.900
Ngọc Thẩm139.500143.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải140.900143.900
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải140.900143.900
Bến TreMi Hồng142.000143.500
Tiền GiangMi Hồng142.000143.500
Mỹ ThoNgọc Thẩm139.500143.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm139.500143.000
Long XuyênNgọc Thẩm139.500143.000
Cần ThơNgọc Thẩm139.500143.000
Sa ĐécNgọc Thẩm139.500143.000
Trà VinhNgọc Thẩm139.500143.000
Tân AnNgọc Thẩm139.500143.000
Cập nhật lúc 23:55:23 16/10/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:23 16/10/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC140.400143.400
PNJ140.300143.300
DOJI139.500143.500
Mi Hồng142.000143.500
Ngọc Thẩm133.000136.500
Phú Quý140.300143.300
Miền BắcSJC140.400143.400
Hạ LongSJC140.400143.400
Hải PhòngSJC140.400143.400
Miền TrungSJC140.400143.400
HuếSJC140.400143.400
Quảng NgãiSJC140.400143.400
Nha TrangSJC140.400143.400
Biên HòaSJC140.400143.400
Miền TâySJC140.400143.400
Ngọc Thẩm133.000136.500
Bạc LiêuSJC140.400143.400
Cà MauSJC140.400143.400
Hà NộiPNJ140.300143.300
DOJI139.500143.500
Bảo Tín Minh Châu138.800142.800
Bảo Tín Mạnh Hải139.500143.500
Phú Quý140.300143.300
Đà NẵngPNJ140.300143.300
DOJI139.500143.500
Miền TâyPNJ140.300143.300
Tây NguyênPNJ140.300143.300
Đông Nam BộPNJ140.300143.300
Ngọc Thẩm133.000136.500
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ140.300143.300
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải139.500143.500
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải139.500143.500
Bến TreMi Hồng142.000143.500
Tiền GiangMi Hồng142.000143.500
Mỹ ThoNgọc Thẩm133.000136.500
Vĩnh LongNgọc Thẩm133.000136.500
Long XuyênNgọc Thẩm133.000136.500
Cần ThơNgọc Thẩm133.000136.500
Sa ĐécNgọc Thẩm133.000136.500
Trà VinhNgọc Thẩm133.000136.500
Tân AnNgọc Thẩm133.000136.500
Cập nhật lúc 23:55:23 16/10/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc