Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 23:00:22 28/05/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 154.500 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 157.500 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 154.300 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 157.300 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 28/04/2026 đến ngày 28/05/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 23:00:22 28/05/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC154.500157.500
PNJ154.500157.500
DOJI154.500157.500
Mi Hồng154.500156.200
Ngọc Thẩm154.000157.000
Miền BắcSJC154.500157.500
Hạ LongSJC154.500157.500
Hải PhòngSJC154.500157.500
Miền TrungSJC154.500157.500
HuếSJC154.500157.500
Quảng NgãiSJC154.500157.500
Nha TrangSJC154.500157.500
Biên HòaSJC154.500157.500
Miền TâySJC154.500157.500
Ngọc Thẩm154.000157.000
Bạc LiêuSJC154.500157.500
Cà MauSJC154.500157.500
Hà NộiPNJ154.500157.500
DOJI154.500157.500
Bảo Tín Minh Châu154.500157.500
Bảo Tín Mạnh Hải154.500157.500
Phú Quý154.500157.500
Đà NẵngPNJ154.500157.500
DOJI154.500157.500
Miền TâyPNJ154.500157.500
Tây NguyênPNJ154.500157.500
Đông Nam BộPNJ154.500157.500
Ngọc Thẩm154.000157.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải154.500157.500
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải154.500157.500
Bến TreMi Hồng154.500156.200
Tiền GiangMi Hồng154.500156.200
Mỹ ThoNgọc Thẩm154.000157.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm154.000157.000
Long XuyênNgọc Thẩm154.000157.000
Cần ThơNgọc Thẩm154.000157.000
Sa ĐécNgọc Thẩm154.000157.000
Trà VinhNgọc Thẩm154.000157.000
Tân AnNgọc Thẩm154.000157.000
Cập nhật lúc 23:00:22 28/05/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 23:00:22 28/05/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC154.300157.300
PNJ154.500157.500
DOJI154.500157.500
Mi Hồng154.500156.200
Ngọc Thẩm144.000147.500
Phú Quý154.500157.500
Miền BắcSJC154.300157.300
Hạ LongSJC154.300157.300
Hải PhòngSJC154.300157.300
Miền TrungSJC154.300157.300
HuếSJC154.300157.300
Quảng NgãiSJC154.300157.300
Nha TrangSJC154.300157.300
Biên HòaSJC154.300157.300
Miền TâySJC154.300157.300
Ngọc Thẩm144.000147.500
Bạc LiêuSJC154.300157.300
Cà MauSJC154.300157.300
Hà NộiPNJ154.500157.500
DOJI154.500157.500
Bảo Tín Minh Châu154.500157.500
Bảo Tín Mạnh Hải154.500157.500
Phú Quý154.500157.500
Đà NẵngPNJ154.500157.500
DOJI154.500157.500
Miền TâyPNJ154.500157.500
Tây NguyênPNJ154.500157.500
Đông Nam BộPNJ154.500157.500
Ngọc Thẩm144.000147.500
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ154.500157.500
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải154.500157.500
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải154.500157.500
Bến TreMi Hồng154.500156.200
Tiền GiangMi Hồng154.500156.200
Mỹ ThoNgọc Thẩm144.000147.500
Vĩnh LongNgọc Thẩm144.000147.500
Long XuyênNgọc Thẩm144.000147.500
Cần ThơNgọc Thẩm144.000147.500
Sa ĐécNgọc Thẩm144.000147.500
Trà VinhNgọc Thẩm144.000147.500
Tân AnNgọc Thẩm144.000147.500
Cập nhật lúc 23:00:22 28/05/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc