Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 10:05:09 14/09/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 143.200 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 146.200 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 142.700 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 145.700 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 14/08/2026 đến ngày 14/09/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 10:05:09 14/09/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC143.200146.200
PNJ143.200146.200
DOJI143.200146.200
Mi Hồng144.000145.500
Ngọc Thẩm141.000144.500
Miền BắcSJC143.200146.200
Hạ LongSJC143.200146.200
Hải PhòngSJC143.200146.200
Miền TrungSJC143.200146.200
HuếSJC143.200146.200
Quảng NgãiSJC143.200146.200
Nha TrangSJC143.200146.200
Biên HòaSJC143.200146.200
Miền TâySJC143.200146.200
Ngọc Thẩm141.000144.500
Bạc LiêuSJC143.200146.200
Cà MauSJC143.200146.200
Hà NộiPNJ143.200146.200
DOJI143.200146.200
Bảo Tín Minh Châu143.000146.200
Bảo Tín Mạnh Hải142.700145.700
Phú Quý143.200146.200
Đà NẵngPNJ143.200146.200
DOJI143.200146.200
Miền TâyPNJ143.200146.200
Tây NguyênPNJ143.200146.200
Đông Nam BộPNJ143.200146.200
Ngọc Thẩm141.000144.500
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải142.700145.700
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải142.700145.700
Bến TreMi Hồng144.000145.500
Tiền GiangMi Hồng144.000145.500
Mỹ ThoNgọc Thẩm141.000144.500
Vĩnh LongNgọc Thẩm141.000144.500
Long XuyênNgọc Thẩm141.000144.500
Cần ThơNgọc Thẩm141.000144.500
Sa ĐécNgọc Thẩm141.000144.500
Trà VinhNgọc Thẩm141.000144.500
Tân AnNgọc Thẩm141.000144.500
Cập nhật lúc 10:05:09 14/09/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 10:05:09 14/09/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC142.700145.700
PNJ143.000146.100
DOJI143.000147.000
Mi Hồng144.000145.500
Ngọc Thẩm134.000138.000
Phú Quý143.200146.500
Miền BắcSJC142.700145.700
Hạ LongSJC142.700145.700
Hải PhòngSJC142.700145.700
Miền TrungSJC142.700145.700
HuếSJC142.700145.700
Quảng NgãiSJC142.700145.700
Nha TrangSJC142.700145.700
Biên HòaSJC142.700145.700
Miền TâySJC142.700145.700
Ngọc Thẩm134.000138.000
Bạc LiêuSJC142.700145.700
Cà MauSJC142.700145.700
Hà NộiPNJ143.000146.100
DOJI143.000147.000
Bảo Tín Minh Châu143.000147.000
Bảo Tín Mạnh Hải143.000147.000
Phú Quý143.200146.500
Đà NẵngPNJ143.000146.100
DOJI143.000147.000
Miền TâyPNJ143.000146.100
Tây NguyênPNJ143.000146.100
Đông Nam BộPNJ143.000146.100
Ngọc Thẩm134.000138.000
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ143.000146.100
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải143.000147.000
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải143.000147.000
Bến TreMi Hồng144.000145.500
Tiền GiangMi Hồng144.000145.500
Mỹ ThoNgọc Thẩm134.000138.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm134.000138.000
Long XuyênNgọc Thẩm134.000138.000
Cần ThơNgọc Thẩm134.000138.000
Sa ĐécNgọc Thẩm134.000138.000
Trà VinhNgọc Thẩm134.000138.000
Tân AnNgọc Thẩm134.000138.000
Cập nhật lúc 10:05:09 14/09/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc