Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 23:55:23 09/04/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 168.500 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 171.500 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 168.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 171.000 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 10/03/2026 đến ngày 10/04/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:23 09/04/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC168.500171.500
PNJ168.500171.500
DOJI168.500171.500
Mi Hồng170.000171.500
Ngọc Thẩm166.500170.500
Miền BắcSJC168.500171.500
Hạ LongSJC168.500171.500
Hải PhòngSJC168.500171.500
Miền TrungSJC168.500171.500
HuếSJC168.500171.500
Quảng NgãiSJC168.500171.500
Nha TrangSJC168.500171.500
Biên HòaSJC168.500171.500
Miền TâySJC168.500171.500
Ngọc Thẩm166.500170.500
Bạc LiêuSJC168.500171.500
Cà MauSJC168.500171.500
Hà NộiPNJ168.500171.500
DOJI168.500171.500
Bảo Tín Minh Châu168.500171.500
Bảo Tín Mạnh Hải167.500171.500
Phú Quý168.300171.500
Đà NẵngPNJ168.500171.500
DOJI168.500171.500
Miền TâyPNJ168.500171.500
Tây NguyênPNJ168.500171.500
Đông Nam BộPNJ168.500171.500
Ngọc Thẩm166.500170.500
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải167.500171.500
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải167.500171.500
Bến TreMi Hồng170.000171.500
Tiền GiangMi Hồng170.000171.500
Mỹ ThoNgọc Thẩm166.500170.500
Vĩnh LongNgọc Thẩm166.500170.500
Long XuyênNgọc Thẩm166.500170.500
Cần ThơNgọc Thẩm166.500170.500
Sa ĐécNgọc Thẩm166.500170.500
Trà VinhNgọc Thẩm166.500170.500
Tân AnNgọc Thẩm166.500170.500
Cập nhật lúc 23:55:23 09/04/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:23 09/04/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC168.000171.000
PNJ168.000171.000
DOJI168.500171.500
Mi Hồng170.000171.500
Ngọc Thẩm158.000162.000
Phú Quý168.000171.000
Miền BắcSJC168.000171.000
Hạ LongSJC168.000171.000
Hải PhòngSJC168.000171.000
Miền TrungSJC168.000171.000
HuếSJC168.000171.000
Quảng NgãiSJC168.000171.000
Nha TrangSJC168.000171.000
Biên HòaSJC168.000171.000
Miền TâySJC168.000171.000
Ngọc Thẩm158.000162.000
Bạc LiêuSJC168.000171.000
Cà MauSJC168.000171.000
Hà NộiPNJ168.000171.000
DOJI168.500171.500
Bảo Tín Minh Châu168.500171.500
Bảo Tín Mạnh Hải167.500171.500
Phú Quý168.000171.000
Đà NẵngPNJ168.000171.000
DOJI168.500171.500
Miền TâyPNJ168.000171.000
Tây NguyênPNJ168.000171.000
Đông Nam BộPNJ168.000171.000
Ngọc Thẩm158.000162.000
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ168.000171.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải167.500171.500
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải167.500171.500
Bến TreMi Hồng170.000171.500
Tiền GiangMi Hồng170.000171.500
Mỹ ThoNgọc Thẩm158.000162.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm158.000162.000
Long XuyênNgọc Thẩm158.000162.000
Cần ThơNgọc Thẩm158.000162.000
Sa ĐécNgọc Thẩm158.000162.000
Trà VinhNgọc Thẩm158.000162.000
Tân AnNgọc Thẩm158.000162.000
Cập nhật lúc 23:55:23 09/04/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc