Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 23:55:22 13/04/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 168.500 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 171.500 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 168.200 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 171.200 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 14/03/2026 đến ngày 14/04/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:22 13/04/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC168.500171.500
PNJ168.500171.500
DOJI168.500171.500
Mi Hồng169.500171.500
Ngọc Thẩm168.500171.500
Miền BắcSJC168.500171.500
Hạ LongSJC168.500171.500
Hải PhòngSJC168.500171.500
Miền TrungSJC168.500171.500
HuếSJC168.500171.500
Quảng NgãiSJC168.500171.500
Nha TrangSJC168.500171.500
Biên HòaSJC168.500171.500
Miền TâySJC168.500171.500
Ngọc Thẩm168.500171.500
Bạc LiêuSJC168.500171.500
Cà MauSJC168.500171.500
Hà NộiPNJ168.500171.500
DOJI168.500171.500
Bảo Tín Minh Châu168.500171.500
Bảo Tín Mạnh Hải169.700172.700
Phú Quý168.500171.500
Đà NẵngPNJ168.500171.500
DOJI168.500171.500
Miền TâyPNJ168.500171.500
Tây NguyênPNJ168.500171.500
Đông Nam BộPNJ168.500171.500
Ngọc Thẩm168.500171.500
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải169.700172.700
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải169.700172.700
Bến TreMi Hồng169.500171.500
Tiền GiangMi Hồng169.500171.500
Mỹ ThoNgọc Thẩm168.500171.500
Vĩnh LongNgọc Thẩm168.500171.500
Long XuyênNgọc Thẩm168.500171.500
Cần ThơNgọc Thẩm168.500171.500
Sa ĐécNgọc Thẩm168.500171.500
Trà VinhNgọc Thẩm168.500171.500
Tân AnNgọc Thẩm168.500171.500
Cập nhật lúc 23:55:22 13/04/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:22 13/04/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC168.200171.200
PNJ168.200171.200
DOJI168.500171.500
Mi Hồng169.500171.500
Ngọc Thẩm157.000161.000
Phú Quý168.500171.500
Miền BắcSJC168.200171.200
Hạ LongSJC168.200171.200
Hải PhòngSJC168.200171.200
Miền TrungSJC168.200171.200
HuếSJC168.200171.200
Quảng NgãiSJC168.200171.200
Nha TrangSJC168.200171.200
Biên HòaSJC168.200171.200
Miền TâySJC168.200171.200
Ngọc Thẩm157.000161.000
Bạc LiêuSJC168.200171.200
Cà MauSJC168.200171.200
Hà NộiPNJ168.200171.200
DOJI168.500171.500
Bảo Tín Minh Châu168.500171.500
Bảo Tín Mạnh Hải169.700172.700
Phú Quý168.500171.500
Đà NẵngPNJ168.200171.200
DOJI168.500171.500
Miền TâyPNJ168.200171.200
Tây NguyênPNJ168.200171.200
Đông Nam BộPNJ168.200171.200
Ngọc Thẩm157.000161.000
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ168.200171.200
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải169.700172.700
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải169.700172.700
Bến TreMi Hồng169.500171.500
Tiền GiangMi Hồng169.500171.500
Mỹ ThoNgọc Thẩm157.000161.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm157.000161.000
Long XuyênNgọc Thẩm157.000161.000
Cần ThơNgọc Thẩm157.000161.000
Sa ĐécNgọc Thẩm157.000161.000
Trà VinhNgọc Thẩm157.000161.000
Tân AnNgọc Thẩm157.000161.000
Cập nhật lúc 23:55:22 13/04/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc