Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 23:55:23 03/11/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 137.600 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 140.600 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 133.700 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 137.700 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 04/10/2026 đến ngày 04/11/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:23 03/11/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC137.600140.600
PNJ137.600140.600
DOJI137.600140.600
Mi Hồng139.000140.500
Ngọc Thẩm136.000139.500
Miền BắcSJC137.600140.600
Hạ LongSJC137.600140.600
Hải PhòngSJC137.600140.600
Miền TrungSJC137.600140.600
HuếSJC137.600140.600
Quảng NgãiSJC137.600140.600
Nha TrangSJC137.600140.600
Biên HòaSJC137.600140.600
Miền TâySJC137.600140.600
Ngọc Thẩm136.000139.500
Bạc LiêuSJC137.600140.600
Cà MauSJC137.600140.600
Hà NộiPNJ137.600140.600
DOJI137.600140.600
Bảo Tín Minh Châu135.300140.600
Bảo Tín Mạnh Hải137.600140.600
Phú Quý136.000140.600
Đà NẵngPNJ137.600140.600
DOJI137.600140.600
Miền TâyPNJ137.600140.600
Tây NguyênPNJ137.600140.600
Đông Nam BộPNJ137.600140.600
Ngọc Thẩm136.000139.500
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải137.600140.600
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải137.600140.600
Bến TreMi Hồng139.000140.500
Tiền GiangMi Hồng139.000140.500
Mỹ ThoNgọc Thẩm136.000139.500
Vĩnh LongNgọc Thẩm136.000139.500
Long XuyênNgọc Thẩm136.000139.500
Cần ThơNgọc Thẩm136.000139.500
Sa ĐécNgọc Thẩm136.000139.500
Trà VinhNgọc Thẩm136.000139.500
Tân AnNgọc Thẩm136.000139.500
Cập nhật lúc 23:55:23 03/11/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:23 03/11/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC133.700137.700
PNJ134.900138.900
DOJI135.500139.500
Mi Hồng139.000140.500
Ngọc Thẩm127.500131.000
Phú Quý136.000139.000
Miền BắcSJC133.700137.700
Hạ LongSJC133.700137.700
Hải PhòngSJC133.700137.700
Miền TrungSJC133.700137.700
HuếSJC133.700137.700
Quảng NgãiSJC133.700137.700
Nha TrangSJC133.700137.700
Biên HòaSJC133.700137.700
Miền TâySJC133.700137.700
Ngọc Thẩm127.500131.000
Bạc LiêuSJC133.700137.700
Cà MauSJC133.700137.700
Hà NộiPNJ134.900138.900
DOJI135.500139.500
Bảo Tín Minh Châu135.300139.300
Bảo Tín Mạnh Hải136.300140.300
Phú Quý136.000139.000
Đà NẵngPNJ134.900138.900
DOJI135.500139.500
Miền TâyPNJ134.900138.900
Tây NguyênPNJ134.900138.900
Đông Nam BộPNJ134.900138.900
Ngọc Thẩm127.500131.000
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ134.900138.900
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải136.300140.300
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải136.300140.300
Bến TreMi Hồng139.000140.500
Tiền GiangMi Hồng139.000140.500
Mỹ ThoNgọc Thẩm127.500131.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm127.500131.000
Long XuyênNgọc Thẩm127.500131.000
Cần ThơNgọc Thẩm127.500131.000
Sa ĐécNgọc Thẩm127.500131.000
Trà VinhNgọc Thẩm127.500131.000
Tân AnNgọc Thẩm127.500131.000
Cập nhật lúc 23:55:23 03/11/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc