Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 23:55:22 27/03/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 168.600 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 171.600 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 168.400 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 171.400 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 28/02/2026 đến ngày 28/03/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:22 27/03/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC168.600171.600
PNJ168.600171.600
DOJI168.600171.600
Mi Hồng169.600171.600
Ngọc Thẩm168.600171.600
Miền BắcSJC168.600171.600
Hạ LongSJC168.600171.600
Hải PhòngSJC168.600171.600
Miền TrungSJC168.600171.600
HuếSJC168.600171.600
Quảng NgãiSJC168.600171.600
Nha TrangSJC168.600171.600
Biên HòaSJC168.600171.600
Miền TâySJC168.600171.600
Ngọc Thẩm168.600171.600
Bạc LiêuSJC168.600171.600
Cà MauSJC168.600171.600
Hà NộiPNJ168.600171.600
DOJI168.600171.600
Bảo Tín Minh Châu168.600171.600
Bảo Tín Mạnh Hải168.600171.600
Phú Quý168.600171.600
Đà NẵngPNJ168.600171.600
DOJI168.600171.600
Miền TâyPNJ168.600171.600
Tây NguyênPNJ168.600171.600
Đông Nam BộPNJ168.600171.600
Ngọc Thẩm168.600171.600
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải168.600171.600
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải168.600171.600
Bến TreMi Hồng169.600171.600
Tiền GiangMi Hồng169.600171.600
Mỹ ThoNgọc Thẩm168.600171.600
Vĩnh LongNgọc Thẩm168.600171.600
Long XuyênNgọc Thẩm168.600171.600
Cần ThơNgọc Thẩm168.600171.600
Sa ĐécNgọc Thẩm168.600171.600
Trà VinhNgọc Thẩm168.600171.600
Tân AnNgọc Thẩm168.600171.600
Cập nhật lúc 23:55:22 27/03/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:22 27/03/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC168.400171.400
PNJ168.600171.600
DOJI168.600171.600
Mi Hồng169.600171.600
Ngọc Thẩm160.000164.000
Phú Quý168.600171.600
Miền BắcSJC168.400171.400
Hạ LongSJC168.400171.400
Hải PhòngSJC168.400171.400
Miền TrungSJC168.400171.400
HuếSJC168.400171.400
Quảng NgãiSJC168.400171.400
Nha TrangSJC168.400171.400
Biên HòaSJC168.400171.400
Miền TâySJC168.400171.400
Ngọc Thẩm160.000164.000
Bạc LiêuSJC168.400171.400
Cà MauSJC168.400171.400
Hà NộiPNJ168.600171.600
DOJI168.600171.600
Bảo Tín Minh Châu168.600171.600
Bảo Tín Mạnh Hải168.600171.600
Phú Quý168.600171.600
Đà NẵngPNJ168.600171.600
DOJI168.600171.600
Miền TâyPNJ168.600171.600
Tây NguyênPNJ168.600171.600
Đông Nam BộPNJ168.600171.600
Ngọc Thẩm160.000164.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải168.600171.600
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải168.600171.600
Bến TreMi Hồng169.600171.600
Tiền GiangMi Hồng169.600171.600
Mỹ ThoNgọc Thẩm160.000164.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm160.000164.000
Long XuyênNgọc Thẩm160.000164.000
Cần ThơNgọc Thẩm160.000164.000
Sa ĐécNgọc Thẩm160.000164.000
Trà VinhNgọc Thẩm160.000164.000
Tân AnNgọc Thẩm160.000164.000
Cập nhật lúc 23:55:22 27/03/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc