Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 23:55:23 10/07/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 146.900 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 149.900 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 146.400 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 149.400 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 10/06/2026 đến ngày 10/07/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:23 10/07/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC146.900149.900
PNJ146.900149.900
DOJI146.900149.900
Mi Hồng147.200149.000
Ngọc Thẩm145.000148.000
Miền BắcSJC146.900149.900
Hạ LongSJC146.900149.900
Hải PhòngSJC146.900149.900
Miền TrungSJC146.900149.900
HuếSJC146.900149.900
Quảng NgãiSJC146.900149.900
Nha TrangSJC146.900149.900
Biên HòaSJC146.900149.900
Miền TâySJC146.900149.900
Ngọc Thẩm145.000148.000
Bạc LiêuSJC146.900149.900
Cà MauSJC146.900149.900
Hà NộiPNJ146.900149.900
DOJI146.900149.900
Bảo Tín Minh Châu145.000149.900
Bảo Tín Mạnh Hải146.900149.900
Phú Quý146.300149.900
Đà NẵngPNJ146.900149.900
DOJI146.900149.900
Miền TâyPNJ146.900149.900
Tây NguyênPNJ146.900149.900
Đông Nam BộPNJ146.900149.900
Ngọc Thẩm145.000148.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải146.900149.900
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải146.900149.900
Bến TreMi Hồng147.200149.000
Tiền GiangMi Hồng147.200149.000
Mỹ ThoNgọc Thẩm145.000148.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm145.000148.000
Long XuyênNgọc Thẩm145.000148.000
Cần ThơNgọc Thẩm145.000148.000
Sa ĐécNgọc Thẩm145.000148.000
Trà VinhNgọc Thẩm145.000148.000
Tân AnNgọc Thẩm145.000148.000
Cập nhật lúc 23:55:23 10/07/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:23 10/07/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC146.400149.400
PNJ145.700149.200
DOJI145.000149.000
Mi Hồng147.200149.000
Ngọc Thẩm133.500137.000
Phú Quý145.500148.800
Miền BắcSJC146.400149.400
Hạ LongSJC146.400149.400
Hải PhòngSJC146.400149.400
Miền TrungSJC146.400149.400
HuếSJC146.400149.400
Quảng NgãiSJC146.400149.400
Nha TrangSJC146.400149.400
Biên HòaSJC146.400149.400
Miền TâySJC146.400149.400
Ngọc Thẩm133.500137.000
Bạc LiêuSJC146.400149.400
Cà MauSJC146.400149.400
Hà NộiPNJ145.700149.200
DOJI145.000149.000
Bảo Tín Minh Châu145.000149.000
Bảo Tín Mạnh Hải145.000149.000
Phú Quý145.500148.800
Đà NẵngPNJ145.700149.200
DOJI145.000149.000
Miền TâyPNJ145.700149.200
Tây NguyênPNJ145.700149.200
Đông Nam BộPNJ145.700149.200
Ngọc Thẩm133.500137.000
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ145.700149.200
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải145.000149.000
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải145.000149.000
Bến TreMi Hồng147.200149.000
Tiền GiangMi Hồng147.200149.000
Mỹ ThoNgọc Thẩm133.500137.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm133.500137.000
Long XuyênNgọc Thẩm133.500137.000
Cần ThơNgọc Thẩm133.500137.000
Sa ĐécNgọc Thẩm133.500137.000
Trà VinhNgọc Thẩm133.500137.000
Tân AnNgọc Thẩm133.500137.000
Cập nhật lúc 23:55:23 10/07/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc