Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 23:55:22 31/07/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 137.900 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 141.900 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 137.400 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 141.400 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 01/07/2026 đến ngày 01/08/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:22 31/07/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC137.900141.900
PNJ137.900141.900
DOJI137.900141.900
Mi Hồng138.000139.500
Ngọc Thẩm135.500139.500
Miền BắcSJC137.900141.900
Hạ LongSJC137.900141.900
Hải PhòngSJC137.900141.900
Miền TrungSJC137.900141.900
HuếSJC137.900141.900
Quảng NgãiSJC137.900141.900
Nha TrangSJC137.900141.900
Biên HòaSJC137.900141.900
Miền TâySJC137.900141.900
Ngọc Thẩm135.500139.500
Bạc LiêuSJC137.900141.900
Cà MauSJC137.900141.900
Hà NộiPNJ137.900141.900
DOJI137.900141.900
Bảo Tín Minh Châu137.900141.900
Bảo Tín Mạnh Hải137.900141.900
Phú Quý137.900141.900
Đà NẵngPNJ137.900141.900
DOJI137.900141.900
Miền TâyPNJ137.900141.900
Tây NguyênPNJ137.900141.900
Đông Nam BộPNJ137.900141.900
Ngọc Thẩm135.500139.500
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải137.900141.900
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải137.900141.900
Bến TreMi Hồng138.000139.500
Tiền GiangMi Hồng138.000139.500
Mỹ ThoNgọc Thẩm135.500139.500
Vĩnh LongNgọc Thẩm135.500139.500
Long XuyênNgọc Thẩm135.500139.500
Cần ThơNgọc Thẩm135.500139.500
Sa ĐécNgọc Thẩm135.500139.500
Trà VinhNgọc Thẩm135.500139.500
Tân AnNgọc Thẩm135.500139.500
Cập nhật lúc 23:55:22 31/07/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:22 31/07/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC137.400141.400
PNJ136.900141.800
DOJI138.000142.000
Mi Hồng138.000139.500
Ngọc Thẩm127.000131.000
Phú Quý137.900141.900
Miền BắcSJC137.400141.400
Hạ LongSJC137.400141.400
Hải PhòngSJC137.400141.400
Miền TrungSJC137.400141.400
HuếSJC137.400141.400
Quảng NgãiSJC137.400141.400
Nha TrangSJC137.400141.400
Biên HòaSJC137.400141.400
Miền TâySJC137.400141.400
Ngọc Thẩm127.000131.000
Bạc LiêuSJC137.400141.400
Cà MauSJC137.400141.400
Hà NộiPNJ136.900141.800
DOJI138.000142.000
Bảo Tín Minh Châu138.700142.700
Bảo Tín Mạnh Hải138.500142.500
Phú Quý137.900141.900
Đà NẵngPNJ136.900141.800
DOJI138.000142.000
Miền TâyPNJ136.900141.800
Tây NguyênPNJ136.900141.800
Đông Nam BộPNJ136.900141.800
Ngọc Thẩm127.000131.000
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ136.900141.800
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải138.500142.500
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải138.500142.500
Bến TreMi Hồng138.000139.500
Tiền GiangMi Hồng138.000139.500
Mỹ ThoNgọc Thẩm127.000131.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm127.000131.000
Long XuyênNgọc Thẩm127.000131.000
Cần ThơNgọc Thẩm127.000131.000
Sa ĐécNgọc Thẩm127.000131.000
Trà VinhNgọc Thẩm127.000131.000
Tân AnNgọc Thẩm127.000131.000
Cập nhật lúc 23:55:22 31/07/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc