Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 17:15:05 17/09/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 142.800 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 145.800 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 142.300 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 145.300 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 17/08/2026 đến ngày 17/09/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 17:15:05 17/09/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC142.800145.800
PNJ142.800145.800
DOJI142.800145.800
Mi Hồng143.800145.300
Ngọc Thẩm141.000144.500
Miền BắcSJC142.800145.800
Hạ LongSJC142.800145.800
Hải PhòngSJC142.800145.800
Miền TrungSJC142.800145.800
HuếSJC142.800145.800
Quảng NgãiSJC142.800145.800
Nha TrangSJC142.800145.800
Biên HòaSJC142.800145.800
Miền TâySJC142.800145.800
Ngọc Thẩm141.000144.500
Bạc LiêuSJC142.800145.800
Cà MauSJC142.800145.800
Hà NộiPNJ142.800145.800
DOJI142.800145.800
Bảo Tín Minh Châu142.700145.800
Bảo Tín Mạnh Hải142.800145.800
Phú Quý142.800145.800
Đà NẵngPNJ142.800145.800
DOJI142.800145.800
Miền TâyPNJ142.800145.800
Tây NguyênPNJ142.800145.800
Đông Nam BộPNJ142.800145.800
Ngọc Thẩm141.000144.500
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải142.800145.800
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải142.800145.800
Bến TreMi Hồng143.800145.300
Tiền GiangMi Hồng143.800145.300
Mỹ ThoNgọc Thẩm141.000144.500
Vĩnh LongNgọc Thẩm141.000144.500
Long XuyênNgọc Thẩm141.000144.500
Cần ThơNgọc Thẩm141.000144.500
Sa ĐécNgọc Thẩm141.000144.500
Trà VinhNgọc Thẩm141.000144.500
Tân AnNgọc Thẩm141.000144.500
Cập nhật lúc 17:15:05 17/09/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 17:15:05 17/09/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC142.300145.300
PNJ142.800145.800
DOJI142.500146.500
Mi Hồng143.800145.300
Ngọc Thẩm134.000138.000
Phú Quý142.800146.200
Miền BắcSJC142.300145.300
Hạ LongSJC142.300145.300
Hải PhòngSJC142.300145.300
Miền TrungSJC142.300145.300
HuếSJC142.300145.300
Quảng NgãiSJC142.300145.300
Nha TrangSJC142.300145.300
Biên HòaSJC142.300145.300
Miền TâySJC142.300145.300
Ngọc Thẩm134.000138.000
Bạc LiêuSJC142.300145.300
Cà MauSJC142.300145.300
Hà NộiPNJ142.800145.800
DOJI142.500146.500
Bảo Tín Minh Châu142.700146.700
Bảo Tín Mạnh Hải142.700146.700
Phú Quý142.800146.200
Đà NẵngPNJ142.800145.800
DOJI142.500146.500
Miền TâyPNJ142.800145.800
Tây NguyênPNJ142.800145.800
Đông Nam BộPNJ142.800145.800
Ngọc Thẩm134.000138.000
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ142.800145.800
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải142.700146.700
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải142.700146.700
Bến TreMi Hồng143.800145.300
Tiền GiangMi Hồng143.800145.300
Mỹ ThoNgọc Thẩm134.000138.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm134.000138.000
Long XuyênNgọc Thẩm134.000138.000
Cần ThơNgọc Thẩm134.000138.000
Sa ĐécNgọc Thẩm134.000138.000
Trà VinhNgọc Thẩm134.000138.000
Tân AnNgọc Thẩm134.000138.000
Cập nhật lúc 17:15:05 17/09/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc