Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 18:00:22 23/04/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 166.700 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 169.200 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 166.500 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 169.000 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 23/03/2026 đến ngày 23/04/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 18:00:22 23/04/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC166.700169.200
PNJ166.700169.200
DOJI166.700169.200
Mi Hồng167.500169.200
Ngọc Thẩm166.500169.000
Miền BắcSJC166.700169.200
Hạ LongSJC166.700169.200
Hải PhòngSJC166.700169.200
Miền TrungSJC166.700169.200
HuếSJC166.700169.200
Quảng NgãiSJC166.700169.200
Nha TrangSJC166.700169.200
Biên HòaSJC166.700169.200
Miền TâySJC166.700169.200
Ngọc Thẩm166.500169.000
Bạc LiêuSJC166.700169.200
Cà MauSJC166.700169.200
Hà NộiPNJ166.700169.200
DOJI166.700169.200
Bảo Tín Minh Châu166.700169.200
Bảo Tín Mạnh Hải166.700169.200
Phú Quý166.700169.200
Đà NẵngPNJ166.700169.200
DOJI166.700169.200
Miền TâyPNJ166.700169.200
Tây NguyênPNJ166.700169.200
Đông Nam BộPNJ166.700169.200
Ngọc Thẩm166.500169.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải166.700169.200
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải166.700169.200
Bến TreMi Hồng167.500169.200
Tiền GiangMi Hồng167.500169.200
Mỹ ThoNgọc Thẩm166.500169.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm166.500169.000
Long XuyênNgọc Thẩm166.500169.000
Cần ThơNgọc Thẩm166.500169.000
Sa ĐécNgọc Thẩm166.500169.000
Trà VinhNgọc Thẩm166.500169.000
Tân AnNgọc Thẩm166.500169.000
Cập nhật lúc 18:00:22 23/04/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 18:00:22 23/04/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC166.500169.000
PNJ166.000169.000
DOJI166.200169.200
Mi Hồng167.500169.200
Ngọc Thẩm155.000159.000
Phú Quý166.200169.200
Miền BắcSJC166.500169.000
Hạ LongSJC166.500169.000
Hải PhòngSJC166.500169.000
Miền TrungSJC166.500169.000
HuếSJC166.500169.000
Quảng NgãiSJC166.500169.000
Nha TrangSJC166.500169.000
Biên HòaSJC166.500169.000
Miền TâySJC166.500169.000
Ngọc Thẩm155.000159.000
Bạc LiêuSJC166.500169.000
Cà MauSJC166.500169.000
Hà NộiPNJ166.000169.000
DOJI166.200169.200
Bảo Tín Minh Châu166.200169.200
Bảo Tín Mạnh Hải166.200168.900
Phú Quý166.200169.200
Đà NẵngPNJ166.000169.000
DOJI166.200169.200
Miền TâyPNJ166.000169.000
Tây NguyênPNJ166.000169.000
Đông Nam BộPNJ166.000169.000
Ngọc Thẩm155.000159.000
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ166.000169.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải166.200168.900
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải166.200168.900
Bến TreMi Hồng167.500169.200
Tiền GiangMi Hồng167.500169.200
Mỹ ThoNgọc Thẩm155.000159.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm155.000159.000
Long XuyênNgọc Thẩm155.000159.000
Cần ThơNgọc Thẩm155.000159.000
Sa ĐécNgọc Thẩm155.000159.000
Trà VinhNgọc Thẩm155.000159.000
Tân AnNgọc Thẩm155.000159.000
Cập nhật lúc 18:00:22 23/04/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc