Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 23:55:22 29/06/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 145.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 148.000 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 144.900 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 147.900 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 30/05/2026 đến ngày 30/06/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:22 29/06/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC145.000148.000
PNJ145.000148.000
DOJI145.000148.000
Mi Hồng144.500146.500
Ngọc Thẩm144.000147.000
Miền BắcSJC145.000148.000
Hạ LongSJC145.000148.000
Hải PhòngSJC145.000148.000
Miền TrungSJC145.000148.000
HuếSJC145.000148.000
Quảng NgãiSJC145.000148.000
Nha TrangSJC145.000148.000
Biên HòaSJC145.000148.000
Miền TâySJC145.000148.000
Ngọc Thẩm144.000147.000
Bạc LiêuSJC145.000148.000
Cà MauSJC145.000148.000
Hà NộiPNJ145.000148.000
DOJI145.000148.000
Bảo Tín Minh Châu143.500148.000
Bảo Tín Mạnh Hải145.000148.000
Phú Quý144.800148.000
Đà NẵngPNJ145.000148.000
DOJI145.000148.000
Miền TâyPNJ145.000148.000
Tây NguyênPNJ145.000148.000
Đông Nam BộPNJ145.000148.000
Ngọc Thẩm144.000147.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải145.000148.000
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải145.000148.000
Bến TreMi Hồng144.500146.500
Tiền GiangMi Hồng144.500146.500
Mỹ ThoNgọc Thẩm144.000147.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm144.000147.000
Long XuyênNgọc Thẩm144.000147.000
Cần ThơNgọc Thẩm144.000147.000
Sa ĐécNgọc Thẩm144.000147.000
Trà VinhNgọc Thẩm144.000147.000
Tân AnNgọc Thẩm144.000147.000
Cập nhật lúc 23:55:22 29/06/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:22 29/06/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC144.900147.900
PNJ145.000148.000
DOJI145.000148.000
Mi Hồng144.500146.500
Ngọc Thẩm132.500136.000
Phú Quý144.500147.500
Miền BắcSJC144.900147.900
Hạ LongSJC144.900147.900
Hải PhòngSJC144.900147.900
Miền TrungSJC144.900147.900
HuếSJC144.900147.900
Quảng NgãiSJC144.900147.900
Nha TrangSJC144.900147.900
Biên HòaSJC144.900147.900
Miền TâySJC144.900147.900
Ngọc Thẩm132.500136.000
Bạc LiêuSJC144.900147.900
Cà MauSJC144.900147.900
Hà NộiPNJ145.000148.000
DOJI145.000148.000
Bảo Tín Minh Châu143.500147.000
Bảo Tín Mạnh Hải143.800147.800
Phú Quý144.500147.500
Đà NẵngPNJ145.000148.000
DOJI145.000148.000
Miền TâyPNJ145.000148.000
Tây NguyênPNJ145.000148.000
Đông Nam BộPNJ145.000148.000
Ngọc Thẩm132.500136.000
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ145.000148.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải143.800147.800
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải143.800147.800
Bến TreMi Hồng144.500146.500
Tiền GiangMi Hồng144.500146.500
Mỹ ThoNgọc Thẩm132.500136.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm132.500136.000
Long XuyênNgọc Thẩm132.500136.000
Cần ThơNgọc Thẩm132.500136.000
Sa ĐécNgọc Thẩm132.500136.000
Trà VinhNgọc Thẩm132.500136.000
Tân AnNgọc Thẩm132.500136.000
Cập nhật lúc 23:55:22 29/06/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc