Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 23:55:23 23/03/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 163.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 166.000 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 162.800 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 165.800 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 24/02/2026 đến ngày 24/03/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:23 23/03/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC163.000166.000
PNJ163.000166.000
DOJI160.800163.800
Mi Hồng163.500166.000
Ngọc Thẩm163.000166.000
Miền BắcSJC163.000166.000
Hạ LongSJC163.000166.000
Hải PhòngSJC163.000166.000
Miền TrungSJC163.000166.000
HuếSJC163.000166.000
Quảng NgãiSJC163.000166.000
Nha TrangSJC163.000166.000
Biên HòaSJC163.000166.000
Miền TâySJC163.000166.000
Ngọc Thẩm163.000166.000
Bạc LiêuSJC163.000166.000
Cà MauSJC163.000166.000
Hà NộiPNJ163.000166.000
DOJI160.800163.800
Bảo Tín Minh Châu163.000166.000
Bảo Tín Mạnh Hải163.000166.000
Phú Quý163.000166.000
Đà NẵngPNJ163.000166.000
DOJI160.800163.800
Miền TâyPNJ163.000166.000
Tây NguyênPNJ163.000166.000
Đông Nam BộPNJ163.000166.000
Ngọc Thẩm163.000166.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải163.000166.000
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải163.000166.000
Bến TreMi Hồng163.500166.000
Tiền GiangMi Hồng163.500166.000
Mỹ ThoNgọc Thẩm163.000166.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm163.000166.000
Long XuyênNgọc Thẩm163.000166.000
Cần ThơNgọc Thẩm163.000166.000
Sa ĐécNgọc Thẩm163.000166.000
Trà VinhNgọc Thẩm163.000166.000
Tân AnNgọc Thẩm163.000166.000
Cập nhật lúc 23:55:23 23/03/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:23 23/03/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC162.800165.800
PNJ163.000166.000
DOJI160.300163.700
Mi Hồng163.500166.000
Ngọc Thẩm160.000164.000
Phú Quý163.000166.000
Miền BắcSJC162.800165.800
Hạ LongSJC162.800165.800
Hải PhòngSJC162.800165.800
Miền TrungSJC162.800165.800
HuếSJC162.800165.800
Quảng NgãiSJC162.800165.800
Nha TrangSJC162.800165.800
Biên HòaSJC162.800165.800
Miền TâySJC162.800165.800
Ngọc Thẩm160.000164.000
Bạc LiêuSJC162.800165.800
Cà MauSJC162.800165.800
Hà NộiPNJ163.000166.000
DOJI160.300163.700
Bảo Tín Minh Châu163.000166.000
Bảo Tín Mạnh Hải163.000166.000
Phú Quý163.000166.000
Đà NẵngPNJ163.000166.000
DOJI160.300163.700
Miền TâyPNJ163.000166.000
Tây NguyênPNJ163.000166.000
Đông Nam BộPNJ163.000166.000
Ngọc Thẩm160.000164.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải163.000166.000
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải163.000166.000
Bến TreMi Hồng163.500166.000
Tiền GiangMi Hồng163.500166.000
Mỹ ThoNgọc Thẩm160.000164.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm160.000164.000
Long XuyênNgọc Thẩm160.000164.000
Cần ThơNgọc Thẩm160.000164.000
Sa ĐécNgọc Thẩm160.000164.000
Trà VinhNgọc Thẩm160.000164.000
Tân AnNgọc Thẩm160.000164.000
Cập nhật lúc 23:55:23 23/03/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc