Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 18:00:23 24/04/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 165.500 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 168.000 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 165.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 167.500 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 24/03/2026 đến ngày 24/04/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 18:00:23 24/04/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC165.500168.000
PNJ165.500168.000
DOJI165.500168.000
Mi Hồng166.000167.500
Ngọc Thẩm165.500168.000
Miền BắcSJC165.500168.000
Hạ LongSJC165.500168.000
Hải PhòngSJC165.500168.000
Miền TrungSJC165.500168.000
HuếSJC165.500168.000
Quảng NgãiSJC165.500168.000
Nha TrangSJC165.500168.000
Biên HòaSJC165.500168.000
Miền TâySJC165.500168.000
Ngọc Thẩm165.500168.000
Bạc LiêuSJC165.500168.000
Cà MauSJC165.500168.000
Hà NộiPNJ165.500168.000
DOJI165.500168.000
Bảo Tín Minh Châu166.200168.700
Bảo Tín Mạnh Hải165.500168.000
Phú Quý166.200168.700
Đà NẵngPNJ165.500168.000
DOJI165.500168.000
Miền TâyPNJ165.500168.000
Tây NguyênPNJ165.500168.000
Đông Nam BộPNJ165.500168.000
Ngọc Thẩm165.500168.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải165.500168.000
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải165.500168.000
Bến TreMi Hồng166.000167.500
Tiền GiangMi Hồng166.000167.500
Mỹ ThoNgọc Thẩm165.500168.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm165.500168.000
Long XuyênNgọc Thẩm165.500168.000
Cần ThơNgọc Thẩm165.500168.000
Sa ĐécNgọc Thẩm165.500168.000
Trà VinhNgọc Thẩm165.500168.000
Tân AnNgọc Thẩm165.500168.000
Cập nhật lúc 18:00:23 24/04/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 18:00:23 24/04/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC165.000167.500
PNJ165.000168.000
DOJI165.000168.000
Mi Hồng166.000167.500
Ngọc Thẩm154.500158.500
Phú Quý165.700168.700
Miền BắcSJC165.000167.500
Hạ LongSJC165.000167.500
Hải PhòngSJC165.000167.500
Miền TrungSJC165.000167.500
HuếSJC165.000167.500
Quảng NgãiSJC165.000167.500
Nha TrangSJC165.000167.500
Biên HòaSJC165.000167.500
Miền TâySJC165.000167.500
Ngọc Thẩm154.500158.500
Bạc LiêuSJC165.000167.500
Cà MauSJC165.000167.500
Hà NộiPNJ165.000168.000
DOJI165.000168.000
Bảo Tín Minh Châu165.700168.700
Bảo Tín Mạnh Hải165.200167.900
Phú Quý165.700168.700
Đà NẵngPNJ165.000168.000
DOJI165.000168.000
Miền TâyPNJ165.000168.000
Tây NguyênPNJ165.000168.000
Đông Nam BộPNJ165.000168.000
Ngọc Thẩm154.500158.500
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ165.000168.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải165.200167.900
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải165.200167.900
Bến TreMi Hồng166.000167.500
Tiền GiangMi Hồng166.000167.500
Mỹ ThoNgọc Thẩm154.500158.500
Vĩnh LongNgọc Thẩm154.500158.500
Long XuyênNgọc Thẩm154.500158.500
Cần ThơNgọc Thẩm154.500158.500
Sa ĐécNgọc Thẩm154.500158.500
Trà VinhNgọc Thẩm154.500158.500
Tân AnNgọc Thẩm154.500158.500
Cập nhật lúc 18:00:23 24/04/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc