Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 10:55:22 17/04/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 167.500 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 171.000 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 167.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 170.500 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 17/03/2026 đến ngày 17/04/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 10:55:22 17/04/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC167.500171.000
PNJ167.500171.000
DOJI167.500171.000
Mi Hồng169.500171.000
Ngọc Thẩm166.500170.000
Miền BắcSJC167.500171.000
Hạ LongSJC167.500171.000
Hải PhòngSJC167.500171.000
Miền TrungSJC167.500171.000
HuếSJC167.500171.000
Quảng NgãiSJC167.500171.000
Nha TrangSJC167.500171.000
Biên HòaSJC167.500171.000
Miền TâySJC167.500171.000
Ngọc Thẩm166.500170.000
Bạc LiêuSJC167.500171.000
Cà MauSJC167.500171.000
Hà NộiPNJ167.500171.000
DOJI167.500171.000
Bảo Tín Minh Châu167.500171.000
Bảo Tín Mạnh Hải169.700172.700
Phú Quý167.500171.000
Đà NẵngPNJ167.500171.000
DOJI167.500171.000
Miền TâyPNJ167.500171.000
Tây NguyênPNJ167.500171.000
Đông Nam BộPNJ167.500171.000
Ngọc Thẩm166.500170.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải169.700172.700
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải169.700172.700
Bến TreMi Hồng169.500171.000
Tiền GiangMi Hồng169.500171.000
Mỹ ThoNgọc Thẩm166.500170.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm166.500170.000
Long XuyênNgọc Thẩm166.500170.000
Cần ThơNgọc Thẩm166.500170.000
Sa ĐécNgọc Thẩm166.500170.000
Trà VinhNgọc Thẩm166.500170.000
Tân AnNgọc Thẩm166.500170.000
Cập nhật lúc 10:55:22 17/04/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 10:55:22 17/04/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC167.000170.500
PNJ167.500170.500
DOJI167.500170.500
Mi Hồng169.500171.000
Ngọc Thẩm156.500160.500
Phú Quý167.500170.500
Miền BắcSJC167.000170.500
Hạ LongSJC167.000170.500
Hải PhòngSJC167.000170.500
Miền TrungSJC167.000170.500
HuếSJC167.000170.500
Quảng NgãiSJC167.000170.500
Nha TrangSJC167.000170.500
Biên HòaSJC167.000170.500
Miền TâySJC167.000170.500
Ngọc Thẩm156.500160.500
Bạc LiêuSJC167.000170.500
Cà MauSJC167.000170.500
Hà NộiPNJ167.500170.500
DOJI167.500170.500
Bảo Tín Minh Châu167.500170.500
Bảo Tín Mạnh Hải169.700172.700
Phú Quý167.500170.500
Đà NẵngPNJ167.500170.500
DOJI167.500170.500
Miền TâyPNJ167.500170.500
Tây NguyênPNJ167.500170.500
Đông Nam BộPNJ167.500170.500
Ngọc Thẩm156.500160.500
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ167.500170.500
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải169.700172.700
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải169.700172.700
Bến TreMi Hồng169.500171.000
Tiền GiangMi Hồng169.500171.000
Mỹ ThoNgọc Thẩm156.500160.500
Vĩnh LongNgọc Thẩm156.500160.500
Long XuyênNgọc Thẩm156.500160.500
Cần ThơNgọc Thẩm156.500160.500
Sa ĐécNgọc Thẩm156.500160.500
Trà VinhNgọc Thẩm156.500160.500
Tân AnNgọc Thẩm156.500160.500
Cập nhật lúc 10:55:22 17/04/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc