Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 16:40:16 07/09/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 143.500 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 146.500 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 143.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 146.000 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 07/08/2026 đến ngày 07/09/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 16:40:16 07/09/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC143.500146.500
PNJ143.500146.500
DOJI143.500146.500
Mi Hồng144.000145.500
Ngọc Thẩm142.000145.500
Miền BắcSJC143.500146.500
Hạ LongSJC143.500146.500
Hải PhòngSJC143.500146.500
Miền TrungSJC143.500146.500
HuếSJC143.500146.500
Quảng NgãiSJC143.500146.500
Nha TrangSJC143.500146.500
Biên HòaSJC143.500146.500
Miền TâySJC143.500146.500
Ngọc Thẩm142.000145.500
Bạc LiêuSJC143.500146.500
Cà MauSJC143.500146.500
Hà NộiPNJ143.500146.500
DOJI143.500146.500
Bảo Tín Minh Châu143.500146.500
Bảo Tín Mạnh Hải143.500146.500
Phú Quý143.500146.500
Đà NẵngPNJ143.500146.500
DOJI143.500146.500
Miền TâyPNJ143.500146.500
Tây NguyênPNJ143.500146.500
Đông Nam BộPNJ143.500146.500
Ngọc Thẩm142.000145.500
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải143.500146.500
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải143.500146.500
Bến TreMi Hồng144.000145.500
Tiền GiangMi Hồng144.000145.500
Mỹ ThoNgọc Thẩm142.000145.500
Vĩnh LongNgọc Thẩm142.000145.500
Long XuyênNgọc Thẩm142.000145.500
Cần ThơNgọc Thẩm142.000145.500
Sa ĐécNgọc Thẩm142.000145.500
Trà VinhNgọc Thẩm142.000145.500
Tân AnNgọc Thẩm142.000145.500
Cập nhật lúc 16:40:16 07/09/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 16:40:16 07/09/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC143.000146.000
PNJ143.000146.400
DOJI145.000149.000
Mi Hồng144.000145.500
Ngọc Thẩm135.000139.000
Phú Quý143.500146.800
Miền BắcSJC143.000146.000
Hạ LongSJC143.000146.000
Hải PhòngSJC143.000146.000
Miền TrungSJC143.000146.000
HuếSJC143.000146.000
Quảng NgãiSJC143.000146.000
Nha TrangSJC143.000146.000
Biên HòaSJC143.000146.000
Miền TâySJC143.000146.000
Ngọc Thẩm135.000139.000
Bạc LiêuSJC143.000146.000
Cà MauSJC143.000146.000
Hà NộiPNJ143.000146.400
DOJI145.000149.000
Bảo Tín Minh Châu144.600148.600
Bảo Tín Mạnh Hải145.100149.100
Phú Quý143.500146.800
Đà NẵngPNJ143.000146.400
DOJI145.000149.000
Miền TâyPNJ143.000146.400
Tây NguyênPNJ143.000146.400
Đông Nam BộPNJ143.000146.400
Ngọc Thẩm135.000139.000
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ143.000146.400
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải145.100149.100
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải145.100149.100
Bến TreMi Hồng144.000145.500
Tiền GiangMi Hồng144.000145.500
Mỹ ThoNgọc Thẩm135.000139.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm135.000139.000
Long XuyênNgọc Thẩm135.000139.000
Cần ThơNgọc Thẩm135.000139.000
Sa ĐécNgọc Thẩm135.000139.000
Trà VinhNgọc Thẩm135.000139.000
Tân AnNgọc Thẩm135.000139.000
Cập nhật lúc 16:40:16 07/09/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc