Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 23:55:23 10/04/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 169.700 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 172.700 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 169.400 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 172.400 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 11/03/2026 đến ngày 11/04/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:23 10/04/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC169.700172.700
PNJ169.700172.700
DOJI169.700172.700
Mi Hồng171.000172.700
Ngọc Thẩm169.000172.000
Miền BắcSJC169.700172.700
Hạ LongSJC169.700172.700
Hải PhòngSJC169.700172.700
Miền TrungSJC169.700172.700
HuếSJC169.700172.700
Quảng NgãiSJC169.700172.700
Nha TrangSJC169.700172.700
Biên HòaSJC169.700172.700
Miền TâySJC169.700172.700
Ngọc Thẩm169.000172.000
Bạc LiêuSJC169.700172.700
Cà MauSJC169.700172.700
Hà NộiPNJ169.700172.700
DOJI169.700172.700
Bảo Tín Minh Châu169.700172.700
Bảo Tín Mạnh Hải169.700172.700
Phú Quý169.700172.700
Đà NẵngPNJ169.700172.700
DOJI169.700172.700
Miền TâyPNJ169.700172.700
Tây NguyênPNJ169.700172.700
Đông Nam BộPNJ169.700172.700
Ngọc Thẩm169.000172.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải169.700172.700
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải169.700172.700
Bến TreMi Hồng171.000172.700
Tiền GiangMi Hồng171.000172.700
Mỹ ThoNgọc Thẩm169.000172.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm169.000172.000
Long XuyênNgọc Thẩm169.000172.000
Cần ThơNgọc Thẩm169.000172.000
Sa ĐécNgọc Thẩm169.000172.000
Trà VinhNgọc Thẩm169.000172.000
Tân AnNgọc Thẩm169.000172.000
Cập nhật lúc 23:55:23 10/04/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:23 10/04/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC169.400172.400
PNJ169.200172.200
DOJI169.700172.700
Mi Hồng171.000172.700
Ngọc Thẩm158.500162.500
Phú Quý169.500172.500
Miền BắcSJC169.400172.400
Hạ LongSJC169.400172.400
Hải PhòngSJC169.400172.400
Miền TrungSJC169.400172.400
HuếSJC169.400172.400
Quảng NgãiSJC169.400172.400
Nha TrangSJC169.400172.400
Biên HòaSJC169.400172.400
Miền TâySJC169.400172.400
Ngọc Thẩm158.500162.500
Bạc LiêuSJC169.400172.400
Cà MauSJC169.400172.400
Hà NộiPNJ169.200172.200
DOJI169.700172.700
Bảo Tín Minh Châu169.700172.700
Bảo Tín Mạnh Hải169.700172.700
Phú Quý169.500172.500
Đà NẵngPNJ169.200172.200
DOJI169.700172.700
Miền TâyPNJ169.200172.200
Tây NguyênPNJ169.200172.200
Đông Nam BộPNJ169.200172.200
Ngọc Thẩm158.500162.500
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ169.200172.200
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải169.700172.700
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải169.700172.700
Bến TreMi Hồng171.000172.700
Tiền GiangMi Hồng171.000172.700
Mỹ ThoNgọc Thẩm158.500162.500
Vĩnh LongNgọc Thẩm158.500162.500
Long XuyênNgọc Thẩm158.500162.500
Cần ThơNgọc Thẩm158.500162.500
Sa ĐécNgọc Thẩm158.500162.500
Trà VinhNgọc Thẩm158.500162.500
Tân AnNgọc Thẩm158.500162.500
Cập nhật lúc 23:55:23 10/04/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc