Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 23:55:23 18/07/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 144.500 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 147.500 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 143.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 146.500 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 19/06/2026 đến ngày 19/07/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:23 18/07/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC144.500147.500
PNJ144.000147.500
DOJI--
Mi Hồng145.000146.500
Ngọc Thẩm143.500147.000
Miền BắcSJC144.500147.500
Hạ LongSJC144.500147.500
Hải PhòngSJC144.500147.500
Miền TrungSJC144.500147.500
HuếSJC144.500147.500
Quảng NgãiSJC144.500147.500
Nha TrangSJC144.500147.500
Biên HòaSJC144.500147.500
Miền TâySJC144.500147.500
Ngọc Thẩm143.500147.000
Bạc LiêuSJC144.500147.500
Cà MauSJC144.500147.500
Hà NộiPNJ144.000147.500
DOJI--
Bảo Tín Minh Châu142.600147.500
Bảo Tín Mạnh Hải144.500147.500
Phú Quý144.000147.500
Đà NẵngPNJ144.000147.500
DOJI--
Miền TâyPNJ144.000147.500
Tây NguyênPNJ144.000147.500
Đông Nam BộPNJ144.000147.500
Ngọc Thẩm143.500147.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải144.500147.500
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải144.500147.500
Bến TreMi Hồng145.000146.500
Tiền GiangMi Hồng145.000146.500
Mỹ ThoNgọc Thẩm143.500147.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm143.500147.000
Long XuyênNgọc Thẩm143.500147.000
Cần ThơNgọc Thẩm143.500147.000
Sa ĐécNgọc Thẩm143.500147.000
Trà VinhNgọc Thẩm143.500147.000
Tân AnNgọc Thẩm143.500147.000
Cập nhật lúc 23:55:23 18/07/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:23 18/07/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC143.000146.500
PNJ142.500146.500
DOJI--
Mi Hồng145.000146.500
Ngọc Thẩm127.000131.000
Phú Quý143.000146.500
Miền BắcSJC143.000146.500
Hạ LongSJC143.000146.500
Hải PhòngSJC143.000146.500
Miền TrungSJC143.000146.500
HuếSJC143.000146.500
Quảng NgãiSJC143.000146.500
Nha TrangSJC143.000146.500
Biên HòaSJC143.000146.500
Miền TâySJC143.000146.500
Ngọc Thẩm127.000131.000
Bạc LiêuSJC143.000146.500
Cà MauSJC143.000146.500
Hà NộiPNJ142.500146.500
DOJI--
Bảo Tín Minh Châu142.600146.600
Bảo Tín Mạnh Hải142.600146.600
Phú Quý143.000146.500
Đà NẵngPNJ142.500146.500
DOJI--
Miền TâyPNJ142.500146.500
Tây NguyênPNJ142.500146.500
Đông Nam BộPNJ142.500146.500
Ngọc Thẩm127.000131.000
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ142.500146.500
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải142.600146.600
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải142.600146.600
Bến TreMi Hồng145.000146.500
Tiền GiangMi Hồng145.000146.500
Mỹ ThoNgọc Thẩm127.000131.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm127.000131.000
Long XuyênNgọc Thẩm127.000131.000
Cần ThơNgọc Thẩm127.000131.000
Sa ĐécNgọc Thẩm127.000131.000
Trà VinhNgọc Thẩm127.000131.000
Tân AnNgọc Thẩm127.000131.000
Cập nhật lúc 23:55:23 18/07/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc