Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 23:55:22 13/07/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 145.400 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 148.400 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 144.400 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 147.900 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 14/06/2026 đến ngày 14/07/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:22 13/07/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC145.400148.400
PNJ145.400148.400
DOJI145.400148.400
Mi Hồng146.300147.800
Ngọc Thẩm145.000148.000
Miền BắcSJC145.400148.400
Hạ LongSJC145.400148.400
Hải PhòngSJC145.400148.400
Miền TrungSJC145.400148.400
HuếSJC145.400148.400
Quảng NgãiSJC145.400148.400
Nha TrangSJC145.400148.400
Biên HòaSJC145.400148.400
Miền TâySJC145.400148.400
Ngọc Thẩm145.000148.000
Bạc LiêuSJC145.400148.400
Cà MauSJC145.400148.400
Hà NộiPNJ145.400148.400
DOJI145.400148.400
Bảo Tín Minh Châu143.000148.400
Bảo Tín Mạnh Hải145.400148.400
Phú Quý145.000148.400
Đà NẵngPNJ145.400148.400
DOJI145.400148.400
Miền TâyPNJ145.400148.400
Tây NguyênPNJ145.400148.400
Đông Nam BộPNJ145.400148.400
Ngọc Thẩm145.000148.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải145.400148.400
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải145.400148.400
Bến TreMi Hồng146.300147.800
Tiền GiangMi Hồng146.300147.800
Mỹ ThoNgọc Thẩm145.000148.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm145.000148.000
Long XuyênNgọc Thẩm145.000148.000
Cần ThơNgọc Thẩm145.000148.000
Sa ĐécNgọc Thẩm145.000148.000
Trà VinhNgọc Thẩm145.000148.000
Tân AnNgọc Thẩm145.000148.000
Cập nhật lúc 23:55:22 13/07/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:22 13/07/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC144.400147.900
PNJ143.200146.900
DOJI143.000146.800
Mi Hồng146.300147.800
Ngọc Thẩm132.500136.000
Phú Quý143.500147.000
Miền BắcSJC144.400147.900
Hạ LongSJC144.400147.900
Hải PhòngSJC144.400147.900
Miền TrungSJC144.400147.900
HuếSJC144.400147.900
Quảng NgãiSJC144.400147.900
Nha TrangSJC144.400147.900
Biên HòaSJC144.400147.900
Miền TâySJC144.400147.900
Ngọc Thẩm132.500136.000
Bạc LiêuSJC144.400147.900
Cà MauSJC144.400147.900
Hà NộiPNJ143.200146.900
DOJI143.000146.800
Bảo Tín Minh Châu143.000147.000
Bảo Tín Mạnh Hải143.000146.800
Phú Quý143.500147.000
Đà NẵngPNJ143.200146.900
DOJI143.000146.800
Miền TâyPNJ143.200146.900
Tây NguyênPNJ143.200146.900
Đông Nam BộPNJ143.200146.900
Ngọc Thẩm132.500136.000
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ143.200146.900
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải143.000146.800
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải143.000146.800
Bến TreMi Hồng146.300147.800
Tiền GiangMi Hồng146.300147.800
Mỹ ThoNgọc Thẩm132.500136.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm132.500136.000
Long XuyênNgọc Thẩm132.500136.000
Cần ThơNgọc Thẩm132.500136.000
Sa ĐécNgọc Thẩm132.500136.000
Trà VinhNgọc Thẩm132.500136.000
Tân AnNgọc Thẩm132.500136.000
Cập nhật lúc 23:55:22 13/07/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc