Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 23:55:21 17/06/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 148.800 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 151.300 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 148.700 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 151.200 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 18/05/2026 đến ngày 18/06/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:21 17/06/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC148.800151.300
PNJ148.800151.300
DOJI148.800151.300
Mi Hồng148.800150.800
Ngọc Thẩm147.500150.000
Miền BắcSJC148.800151.300
Hạ LongSJC148.800151.300
Hải PhòngSJC148.800151.300
Miền TrungSJC148.800151.300
HuếSJC148.800151.300
Quảng NgãiSJC148.800151.300
Nha TrangSJC148.800151.300
Biên HòaSJC148.800151.300
Miền TâySJC148.800151.300
Ngọc Thẩm147.500150.000
Bạc LiêuSJC148.800151.300
Cà MauSJC148.800151.300
Hà NộiPNJ148.800151.300
DOJI148.800151.300
Bảo Tín Minh Châu148.800151.300
Bảo Tín Mạnh Hải148.800151.300
Phú Quý148.800151.300
Đà NẵngPNJ148.800151.300
DOJI148.800151.300
Miền TâyPNJ148.800151.300
Tây NguyênPNJ148.800151.300
Đông Nam BộPNJ148.800151.300
Ngọc Thẩm147.500150.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải148.800151.300
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải148.800151.300
Bến TreMi Hồng148.800150.800
Tiền GiangMi Hồng148.800150.800
Mỹ ThoNgọc Thẩm147.500150.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm147.500150.000
Long XuyênNgọc Thẩm147.500150.000
Cần ThơNgọc Thẩm147.500150.000
Sa ĐécNgọc Thẩm147.500150.000
Trà VinhNgọc Thẩm147.500150.000
Tân AnNgọc Thẩm147.500150.000
Cập nhật lúc 23:55:21 17/06/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:21 17/06/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC148.700151.200
PNJ148.300151.300
DOJI149.000151.500
Mi Hồng148.800150.800
Ngọc Thẩm140.500144.000
Phú Quý148.500151.300
Miền BắcSJC148.700151.200
Hạ LongSJC148.700151.200
Hải PhòngSJC148.700151.200
Miền TrungSJC148.700151.200
HuếSJC148.700151.200
Quảng NgãiSJC148.700151.200
Nha TrangSJC148.700151.200
Biên HòaSJC148.700151.200
Miền TâySJC148.700151.200
Ngọc Thẩm140.500144.000
Bạc LiêuSJC148.700151.200
Cà MauSJC148.700151.200
Hà NộiPNJ148.300151.300
DOJI149.000151.500
Bảo Tín Minh Châu148.800151.300
Bảo Tín Mạnh Hải148.300151.300
Phú Quý148.500151.300
Đà NẵngPNJ148.300151.300
DOJI149.000151.500
Miền TâyPNJ148.300151.300
Tây NguyênPNJ148.300151.300
Đông Nam BộPNJ148.300151.300
Ngọc Thẩm140.500144.000
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ148.300151.300
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải148.300151.300
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải148.300151.300
Bến TreMi Hồng148.800150.800
Tiền GiangMi Hồng148.800150.800
Mỹ ThoNgọc Thẩm140.500144.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm140.500144.000
Long XuyênNgọc Thẩm140.500144.000
Cần ThơNgọc Thẩm140.500144.000
Sa ĐécNgọc Thẩm140.500144.000
Trà VinhNgọc Thẩm140.500144.000
Tân AnNgọc Thẩm140.500144.000
Cập nhật lúc 23:55:21 17/06/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc