Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 11:00:19 04/09/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 145.600 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 148.600 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 145.100 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 148.100 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 04/08/2026 đến ngày 04/09/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 11:00:19 04/09/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC145.600148.600
PNJ146.100149.100
DOJI146.100149.100
Mi Hồng146.500148.000
Ngọc Thẩm144.500148.000
Miền BắcSJC145.600148.600
Hạ LongSJC145.600148.600
Hải PhòngSJC145.600148.600
Miền TrungSJC145.600148.600
HuếSJC145.600148.600
Quảng NgãiSJC145.600148.600
Nha TrangSJC145.600148.600
Biên HòaSJC145.600148.600
Miền TâySJC145.600148.600
Ngọc Thẩm144.500148.000
Bạc LiêuSJC145.600148.600
Cà MauSJC145.600148.600
Hà NộiPNJ146.100149.100
DOJI146.100149.100
Bảo Tín Minh Châu146.100149.100
Bảo Tín Mạnh Hải146.100149.100
Phú Quý145.800149.100
Đà NẵngPNJ146.100149.100
DOJI146.100149.100
Miền TâyPNJ146.100149.100
Tây NguyênPNJ146.100149.100
Đông Nam BộPNJ146.100149.100
Ngọc Thẩm144.500148.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải146.100149.100
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải146.100149.100
Bến TreMi Hồng146.500148.000
Tiền GiangMi Hồng146.500148.000
Mỹ ThoNgọc Thẩm144.500148.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm144.500148.000
Long XuyênNgọc Thẩm144.500148.000
Cần ThơNgọc Thẩm144.500148.000
Sa ĐécNgọc Thẩm144.500148.000
Trà VinhNgọc Thẩm144.500148.000
Tân AnNgọc Thẩm144.500148.000
Cập nhật lúc 11:00:19 04/09/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 11:00:19 04/09/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC145.100148.100
PNJ145.500149.000
DOJI146.000150.000
Mi Hồng146.500148.000
Ngọc Thẩm136.000140.000
Phú Quý145.800149.100
Miền BắcSJC145.100148.100
Hạ LongSJC145.100148.100
Hải PhòngSJC145.100148.100
Miền TrungSJC145.100148.100
HuếSJC145.100148.100
Quảng NgãiSJC145.100148.100
Nha TrangSJC145.100148.100
Biên HòaSJC145.100148.100
Miền TâySJC145.100148.100
Ngọc Thẩm136.000140.000
Bạc LiêuSJC145.100148.100
Cà MauSJC145.100148.100
Hà NộiPNJ145.500149.000
DOJI146.000150.000
Bảo Tín Minh Châu146.500150.500
Bảo Tín Mạnh Hải146.500150.500
Phú Quý145.800149.100
Đà NẵngPNJ145.500149.000
DOJI146.000150.000
Miền TâyPNJ145.500149.000
Tây NguyênPNJ145.500149.000
Đông Nam BộPNJ145.500149.000
Ngọc Thẩm136.000140.000
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ145.500149.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải146.500150.500
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải146.500150.500
Bến TreMi Hồng146.500148.000
Tiền GiangMi Hồng146.500148.000
Mỹ ThoNgọc Thẩm136.000140.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm136.000140.000
Long XuyênNgọc Thẩm136.000140.000
Cần ThơNgọc Thẩm136.000140.000
Sa ĐécNgọc Thẩm136.000140.000
Trà VinhNgọc Thẩm136.000140.000
Tân AnNgọc Thẩm136.000140.000
Cập nhật lúc 11:00:19 04/09/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc