Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 23:55:16 07/05/2021

Mua vào 55.620 x1000đ/lượng +142 x1000đ (13%)
Bán ra 55.970 x1000đ/lượng -22 x1000đ (13%)

Biểu đồ giá vàng SJC

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ 08/04/2021 đến 08/05/2021

Bảng so sánh giá vàng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:16 07/05/2021

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Mi Hồng.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC55.62055.970
PNJ55.60055.950
DOJI55.60055.950
Phú Quý55.65055.950
Mi Hồng55.65055.850
Hà NộiSJC55.62055.990
PNJ55.60055.950
DOJI55.60055.950
Bảo Tín Minh Châu55.65055.940
Phú Quý55.65055.950
Đà NẵngSJC55.62055.990
PNJ55.60055.950
DOJI55.60055.950
Nha TrangSJC55.62055.990
Cà MauSJC55.62055.990
HuếSJC55.59056.000
Bình PhướcSJC55.60055.990
Biên HòaSJC55.62055.970
Miền TâySJC55.62055.970
Quảng NgãiSJC55.62055.970
Long XuyênSJC55.64056.020
Bạc LiêuSJC55.62055.990
Quy NhơnSJC55.60055.990
Phan RangSJC55.60055.990
Hạ LongSJC55.60055.990
Quảng NamSJC55.60055.990
Cần ThơPNJ55.60055.950
Bến TreMi Hồng55.65055.850
Tiền GiangMi Hồng55.65055.850
Cập nhật lúc 23:55:16 07/05/2021
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc