Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 23:55:23 03/07/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 148.400 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 151.400 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 148.300 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 151.300 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 04/06/2026 đến ngày 04/07/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:23 03/07/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC148.400151.400
PNJ148.400151.400
DOJI148.400151.400
Mi Hồng149.000150.800
Ngọc Thẩm147.000150.000
Miền BắcSJC148.400151.400
Hạ LongSJC148.400151.400
Hải PhòngSJC148.400151.400
Miền TrungSJC148.400151.400
HuếSJC148.400151.400
Quảng NgãiSJC148.400151.400
Nha TrangSJC148.400151.400
Biên HòaSJC148.400151.400
Miền TâySJC148.400151.400
Ngọc Thẩm147.000150.000
Bạc LiêuSJC148.400151.400
Cà MauSJC148.400151.400
Hà NộiPNJ148.400151.400
DOJI148.400151.400
Bảo Tín Minh Châu147.500151.400
Bảo Tín Mạnh Hải148.400151.400
Phú Quý148.000151.400
Đà NẵngPNJ148.400151.400
DOJI148.400151.400
Miền TâyPNJ148.400151.400
Tây NguyênPNJ148.400151.400
Đông Nam BộPNJ148.400151.400
Ngọc Thẩm147.000150.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải148.400151.400
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải148.400151.400
Bến TreMi Hồng149.000150.800
Tiền GiangMi Hồng149.000150.800
Mỹ ThoNgọc Thẩm147.000150.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm147.000150.000
Long XuyênNgọc Thẩm147.000150.000
Cần ThơNgọc Thẩm147.000150.000
Sa ĐécNgọc Thẩm147.000150.000
Trà VinhNgọc Thẩm147.000150.000
Tân AnNgọc Thẩm147.000150.000
Cập nhật lúc 23:55:23 03/07/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:23 03/07/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC148.300151.300
PNJ148.400151.400
DOJI148.400151.400
Mi Hồng149.000150.800
Ngọc Thẩm135.500139.000
Phú Quý148.000151.000
Miền BắcSJC148.300151.300
Hạ LongSJC148.300151.300
Hải PhòngSJC148.300151.300
Miền TrungSJC148.300151.300
HuếSJC148.300151.300
Quảng NgãiSJC148.300151.300
Nha TrangSJC148.300151.300
Biên HòaSJC148.300151.300
Miền TâySJC148.300151.300
Ngọc Thẩm135.500139.000
Bạc LiêuSJC148.300151.300
Cà MauSJC148.300151.300
Hà NộiPNJ148.400151.400
DOJI148.400151.400
Bảo Tín Minh Châu147.500151.000
Bảo Tín Mạnh Hải147.500151.000
Phú Quý148.000151.000
Đà NẵngPNJ148.400151.400
DOJI148.400151.400
Miền TâyPNJ148.400151.400
Tây NguyênPNJ148.400151.400
Đông Nam BộPNJ148.400151.400
Ngọc Thẩm135.500139.000
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ148.400151.400
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải147.500151.000
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải147.500151.000
Bến TreMi Hồng149.000150.800
Tiền GiangMi Hồng149.000150.800
Mỹ ThoNgọc Thẩm135.500139.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm135.500139.000
Long XuyênNgọc Thẩm135.500139.000
Cần ThơNgọc Thẩm135.500139.000
Sa ĐécNgọc Thẩm135.500139.000
Trà VinhNgọc Thẩm135.500139.000
Tân AnNgọc Thẩm135.500139.000
Cập nhật lúc 23:55:23 03/07/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc