Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 14:55:22 25/10/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 138.700 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 141.700 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 135.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 139.000 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 25/09/2026 đến ngày 25/10/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 14:55:22 25/10/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC138.700141.700
PNJ138.700141.700
DOJI139.000142.000
Mi Hồng140.200141.700
Ngọc Thẩm138.000141.500
Miền BắcSJC138.700141.700
Hạ LongSJC138.700141.700
Hải PhòngSJC138.700141.700
Miền TrungSJC138.700141.700
HuếSJC138.700141.700
Quảng NgãiSJC138.700141.700
Nha TrangSJC138.700141.700
Biên HòaSJC138.700141.700
Miền TâySJC138.700141.700
Ngọc Thẩm138.000141.500
Bạc LiêuSJC138.700141.700
Cà MauSJC138.700141.700
Hà NộiPNJ138.700141.700
DOJI139.000142.000
Bảo Tín Minh Châu136.900141.700
Bảo Tín Mạnh Hải138.700141.700
Phú Quý137.700141.700
Đà NẵngPNJ138.700141.700
DOJI139.000142.000
Miền TâyPNJ138.700141.700
Tây NguyênPNJ138.700141.700
Đông Nam BộPNJ138.700141.700
Ngọc Thẩm138.000141.500
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải138.700141.700
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải138.700141.700
Bến TreMi Hồng140.200141.700
Tiền GiangMi Hồng140.200141.700
Mỹ ThoNgọc Thẩm138.000141.500
Vĩnh LongNgọc Thẩm138.000141.500
Long XuyênNgọc Thẩm138.000141.500
Cần ThơNgọc Thẩm138.000141.500
Sa ĐécNgọc Thẩm138.000141.500
Trà VinhNgọc Thẩm138.000141.500
Tân AnNgọc Thẩm138.000141.500
Cập nhật lúc 14:55:22 25/10/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 14:55:22 25/10/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC135.000139.000
PNJ138.000141.000
DOJI137.300141.300
Mi Hồng140.200141.700
Ngọc Thẩm129.500133.000
Phú Quý137.700140.700
Miền BắcSJC135.000139.000
Hạ LongSJC135.000139.000
Hải PhòngSJC135.000139.000
Miền TrungSJC135.000139.000
HuếSJC135.000139.000
Quảng NgãiSJC135.000139.000
Nha TrangSJC135.000139.000
Biên HòaSJC135.000139.000
Miền TâySJC135.000139.000
Ngọc Thẩm129.500133.000
Bạc LiêuSJC135.000139.000
Cà MauSJC135.000139.000
Hà NộiPNJ138.000141.000
DOJI137.300141.300
Bảo Tín Minh Châu136.900140.900
Bảo Tín Mạnh Hải137.100141.100
Phú Quý137.700140.700
Đà NẵngPNJ138.000141.000
DOJI137.300141.300
Miền TâyPNJ138.000141.000
Tây NguyênPNJ138.000141.000
Đông Nam BộPNJ138.000141.000
Ngọc Thẩm129.500133.000
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ138.000141.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải137.100141.100
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải137.100141.100
Bến TreMi Hồng140.200141.700
Tiền GiangMi Hồng140.200141.700
Mỹ ThoNgọc Thẩm129.500133.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm129.500133.000
Long XuyênNgọc Thẩm129.500133.000
Cần ThơNgọc Thẩm129.500133.000
Sa ĐécNgọc Thẩm129.500133.000
Trà VinhNgọc Thẩm129.500133.000
Tân AnNgọc Thẩm129.500133.000
Cập nhật lúc 14:55:22 25/10/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc