Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 23:50:22 04/06/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 153.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 156.000 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 152.800 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 155.800 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 04/05/2026 đến ngày 04/06/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 23:50:22 04/06/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC153.000156.000
PNJ153.000156.000
DOJI153.000156.000
Mi Hồng153.000154.800
Ngọc Thẩm153.000156.000
Miền BắcSJC153.000156.000
Hạ LongSJC153.000156.000
Hải PhòngSJC153.000156.000
Miền TrungSJC153.000156.000
HuếSJC153.000156.000
Quảng NgãiSJC153.000156.000
Nha TrangSJC153.000156.000
Biên HòaSJC153.000156.000
Miền TâySJC153.000156.000
Ngọc Thẩm153.000156.000
Bạc LiêuSJC153.000156.000
Cà MauSJC153.000156.000
Hà NộiPNJ153.000156.000
DOJI153.000156.000
Bảo Tín Minh Châu153.000156.000
Bảo Tín Mạnh Hải153.000156.000
Phú Quý153.000156.000
Đà NẵngPNJ153.000156.000
DOJI153.000156.000
Miền TâyPNJ153.000156.000
Tây NguyênPNJ153.000156.000
Đông Nam BộPNJ153.000156.000
Ngọc Thẩm153.000156.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải153.000156.000
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải153.000156.000
Bến TreMi Hồng153.000154.800
Tiền GiangMi Hồng153.000154.800
Mỹ ThoNgọc Thẩm153.000156.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm153.000156.000
Long XuyênNgọc Thẩm153.000156.000
Cần ThơNgọc Thẩm153.000156.000
Sa ĐécNgọc Thẩm153.000156.000
Trà VinhNgọc Thẩm153.000156.000
Tân AnNgọc Thẩm153.000156.000
Cập nhật lúc 23:50:22 04/06/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 23:50:22 04/06/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC152.800155.800
PNJ153.000156.000
DOJI153.000156.000
Mi Hồng153.000154.800
Ngọc Thẩm144.000147.500
Phú Quý153.000156.000
Miền BắcSJC152.800155.800
Hạ LongSJC152.800155.800
Hải PhòngSJC152.800155.800
Miền TrungSJC152.800155.800
HuếSJC152.800155.800
Quảng NgãiSJC152.800155.800
Nha TrangSJC152.800155.800
Biên HòaSJC152.800155.800
Miền TâySJC152.800155.800
Ngọc Thẩm144.000147.500
Bạc LiêuSJC152.800155.800
Cà MauSJC152.800155.800
Hà NộiPNJ153.000156.000
DOJI153.000156.000
Bảo Tín Minh Châu153.000156.000
Bảo Tín Mạnh Hải153.000156.000
Phú Quý153.000156.000
Đà NẵngPNJ153.000156.000
DOJI153.000156.000
Miền TâyPNJ153.000156.000
Tây NguyênPNJ153.000156.000
Đông Nam BộPNJ153.000156.000
Ngọc Thẩm144.000147.500
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ153.000156.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải153.000156.000
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải153.000156.000
Bến TreMi Hồng153.000154.800
Tiền GiangMi Hồng153.000154.800
Mỹ ThoNgọc Thẩm144.000147.500
Vĩnh LongNgọc Thẩm144.000147.500
Long XuyênNgọc Thẩm144.000147.500
Cần ThơNgọc Thẩm144.000147.500
Sa ĐécNgọc Thẩm144.000147.500
Trà VinhNgọc Thẩm144.000147.500
Tân AnNgọc Thẩm144.000147.500
Cập nhật lúc 23:50:22 04/06/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc