Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 08:50:22 15/07/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 145.500 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 148.500 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 144.500 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 148.000 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 15/06/2026 đến ngày 15/07/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 08:50:22 15/07/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC145.500148.500
PNJ145.500148.500
DOJI145.500148.500
Mi Hồng146.500148.200
Ngọc Thẩm143.500146.500
Miền BắcSJC145.500148.500
Hạ LongSJC145.500148.500
Hải PhòngSJC145.500148.500
Miền TrungSJC145.500148.500
HuếSJC145.500148.500
Quảng NgãiSJC145.500148.500
Nha TrangSJC145.500148.500
Biên HòaSJC145.500148.500
Miền TâySJC145.500148.500
Ngọc Thẩm143.500146.500
Bạc LiêuSJC145.500148.500
Cà MauSJC145.500148.500
Hà NộiPNJ145.500148.500
DOJI145.500148.500
Bảo Tín Minh Châu142.500147.500
Bảo Tín Mạnh Hải145.500148.500
Phú Quý145.000148.500
Đà NẵngPNJ145.500148.500
DOJI145.500148.500
Miền TâyPNJ145.500148.500
Tây NguyênPNJ145.500148.500
Đông Nam BộPNJ145.500148.500
Ngọc Thẩm143.500146.500
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải145.500148.500
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải145.500148.500
Bến TreMi Hồng146.500148.200
Tiền GiangMi Hồng146.500148.200
Mỹ ThoNgọc Thẩm143.500146.500
Vĩnh LongNgọc Thẩm143.500146.500
Long XuyênNgọc Thẩm143.500146.500
Cần ThơNgọc Thẩm143.500146.500
Sa ĐécNgọc Thẩm143.500146.500
Trà VinhNgọc Thẩm143.500146.500
Tân AnNgọc Thẩm143.500146.500
Cập nhật lúc 08:50:22 15/07/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 08:50:22 15/07/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC144.500148.000
PNJ144.500148.000
DOJI143.500147.500
Mi Hồng146.500148.200
Ngọc Thẩm132.500136.000
Phú Quý144.000147.500
Miền BắcSJC144.500148.000
Hạ LongSJC144.500148.000
Hải PhòngSJC144.500148.000
Miền TrungSJC144.500148.000
HuếSJC144.500148.000
Quảng NgãiSJC144.500148.000
Nha TrangSJC144.500148.000
Biên HòaSJC144.500148.000
Miền TâySJC144.500148.000
Ngọc Thẩm132.500136.000
Bạc LiêuSJC144.500148.000
Cà MauSJC144.500148.000
Hà NộiPNJ144.500148.000
DOJI143.500147.500
Bảo Tín Minh Châu142.500146.500
Bảo Tín Mạnh Hải143.500147.500
Phú Quý144.000147.500
Đà NẵngPNJ144.500148.000
DOJI143.500147.500
Miền TâyPNJ144.500148.000
Tây NguyênPNJ144.500148.000
Đông Nam BộPNJ144.500148.000
Ngọc Thẩm132.500136.000
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ144.500148.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải143.500147.500
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải143.500147.500
Bến TreMi Hồng146.500148.200
Tiền GiangMi Hồng146.500148.200
Mỹ ThoNgọc Thẩm132.500136.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm132.500136.000
Long XuyênNgọc Thẩm132.500136.000
Cần ThơNgọc Thẩm132.500136.000
Sa ĐécNgọc Thẩm132.500136.000
Trà VinhNgọc Thẩm132.500136.000
Tân AnNgọc Thẩm132.500136.000
Cập nhật lúc 08:50:22 15/07/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc