Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 23:55:22 02/04/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 170.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 173.500 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 169.800 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 173.300 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 03/03/2026 đến ngày 03/04/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:22 02/04/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC170.000173.500
PNJ170.000173.500
DOJI170.000173.500
Mi Hồng171.000173.300
Ngọc Thẩm169.500173.000
Miền BắcSJC170.000173.500
Hạ LongSJC170.000173.500
Hải PhòngSJC170.000173.500
Miền TrungSJC170.000173.500
HuếSJC170.000173.500
Quảng NgãiSJC170.000173.500
Nha TrangSJC170.000173.500
Biên HòaSJC170.000173.500
Miền TâySJC170.000173.500
Ngọc Thẩm169.500173.000
Bạc LiêuSJC170.000173.500
Cà MauSJC170.000173.500
Hà NộiPNJ170.000173.500
DOJI170.000173.500
Bảo Tín Minh Châu169.800173.500
Bảo Tín Mạnh Hải170.000173.500
Phú Quý170.000173.500
Đà NẵngPNJ170.000173.500
DOJI170.000173.500
Miền TâyPNJ170.000173.500
Tây NguyênPNJ170.000173.500
Đông Nam BộPNJ170.000173.500
Ngọc Thẩm169.500173.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải170.000173.500
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải170.000173.500
Bến TreMi Hồng171.000173.300
Tiền GiangMi Hồng171.000173.300
Mỹ ThoNgọc Thẩm169.500173.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm169.500173.000
Long XuyênNgọc Thẩm169.500173.000
Cần ThơNgọc Thẩm169.500173.000
Sa ĐécNgọc Thẩm169.500173.000
Trà VinhNgọc Thẩm169.500173.000
Tân AnNgọc Thẩm169.500173.000
Cập nhật lúc 23:55:22 02/04/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:22 02/04/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC169.800173.300
PNJ169.500173.000
DOJI170.000173.500
Mi Hồng171.000173.300
Ngọc Thẩm157.500161.500
Phú Quý169.800173.000
Miền BắcSJC169.800173.300
Hạ LongSJC169.800173.300
Hải PhòngSJC169.800173.300
Miền TrungSJC169.800173.300
HuếSJC169.800173.300
Quảng NgãiSJC169.800173.300
Nha TrangSJC169.800173.300
Biên HòaSJC169.800173.300
Miền TâySJC169.800173.300
Ngọc Thẩm157.500161.500
Bạc LiêuSJC169.800173.300
Cà MauSJC169.800173.300
Hà NộiPNJ169.500173.000
DOJI170.000173.500
Bảo Tín Minh Châu168.800171.800
Bảo Tín Mạnh Hải168.800171.800
Phú Quý169.800173.000
Đà NẵngPNJ169.500173.000
DOJI170.000173.500
Miền TâyPNJ169.500173.000
Tây NguyênPNJ169.500173.000
Đông Nam BộPNJ169.500173.000
Ngọc Thẩm157.500161.500
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải168.800171.800
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải168.800171.800
Bến TreMi Hồng171.000173.300
Tiền GiangMi Hồng171.000173.300
Mỹ ThoNgọc Thẩm157.500161.500
Vĩnh LongNgọc Thẩm157.500161.500
Long XuyênNgọc Thẩm157.500161.500
Cần ThơNgọc Thẩm157.500161.500
Sa ĐécNgọc Thẩm157.500161.500
Trà VinhNgọc Thẩm157.500161.500
Tân AnNgọc Thẩm157.500161.500
Cập nhật lúc 23:55:22 02/04/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc