Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 17:15:22 20/04/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 168.300 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 171.300 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 167.800 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 170.800 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 20/03/2026 đến ngày 20/04/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 17:15:22 20/04/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC168.300171.300
PNJ168.300171.300
DOJI168.300171.300
Mi Hồng169.500171.000
Ngọc Thẩm168.000171.000
Miền BắcSJC168.300171.300
Hạ LongSJC168.300171.300
Hải PhòngSJC168.300171.300
Miền TrungSJC168.300171.300
HuếSJC168.300171.300
Quảng NgãiSJC168.300171.300
Nha TrangSJC168.300171.300
Biên HòaSJC168.300171.300
Miền TâySJC168.300171.300
Ngọc Thẩm168.000171.000
Bạc LiêuSJC168.300171.300
Cà MauSJC168.300171.300
Hà NộiPNJ168.300171.300
DOJI168.300171.300
Bảo Tín Minh Châu168.300171.300
Bảo Tín Mạnh Hải168.300171.300
Phú Quý168.300171.300
Đà NẵngPNJ168.300171.300
DOJI168.300171.300
Miền TâyPNJ168.300171.300
Tây NguyênPNJ168.300171.300
Đông Nam BộPNJ168.300171.300
Ngọc Thẩm168.000171.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải168.300171.300
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải168.300171.300
Bến TreMi Hồng169.500171.000
Tiền GiangMi Hồng169.500171.000
Mỹ ThoNgọc Thẩm168.000171.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm168.000171.000
Long XuyênNgọc Thẩm168.000171.000
Cần ThơNgọc Thẩm168.000171.000
Sa ĐécNgọc Thẩm168.000171.000
Trà VinhNgọc Thẩm168.000171.000
Tân AnNgọc Thẩm168.000171.000
Cập nhật lúc 17:15:22 20/04/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 17:15:22 20/04/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC167.800170.800
PNJ168.000171.000
DOJI168.300171.300
Mi Hồng169.500171.000
Ngọc Thẩm157.000161.000
Phú Quý168.000171.000
Miền BắcSJC167.800170.800
Hạ LongSJC167.800170.800
Hải PhòngSJC167.800170.800
Miền TrungSJC167.800170.800
HuếSJC167.800170.800
Quảng NgãiSJC167.800170.800
Nha TrangSJC167.800170.800
Biên HòaSJC167.800170.800
Miền TâySJC167.800170.800
Ngọc Thẩm157.000161.000
Bạc LiêuSJC167.800170.800
Cà MauSJC167.800170.800
Hà NộiPNJ168.000171.000
DOJI168.300171.300
Bảo Tín Minh Châu168.000171.000
Bảo Tín Mạnh Hải168.000171.000
Phú Quý168.000171.000
Đà NẵngPNJ168.000171.000
DOJI168.300171.300
Miền TâyPNJ168.000171.000
Tây NguyênPNJ168.000171.000
Đông Nam BộPNJ168.000171.000
Ngọc Thẩm157.000161.000
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ168.000171.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải168.000171.000
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải168.000171.000
Bến TreMi Hồng169.500171.000
Tiền GiangMi Hồng169.500171.000
Mỹ ThoNgọc Thẩm157.000161.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm157.000161.000
Long XuyênNgọc Thẩm157.000161.000
Cần ThơNgọc Thẩm157.000161.000
Sa ĐécNgọc Thẩm157.000161.000
Trà VinhNgọc Thẩm157.000161.000
Tân AnNgọc Thẩm157.000161.000
Cập nhật lúc 17:15:22 20/04/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc