Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 17:55:21 04/05/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 163.300 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 166.300 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 162.800 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 165.800 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 04/04/2026 đến ngày 04/05/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 17:55:21 04/05/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC163.300166.300
PNJ163.600166.600
DOJI163.300166.300
Mi Hồng163.300165.300
Ngọc Thẩm162.000165.000
Miền BắcSJC163.300166.300
Hạ LongSJC163.300166.300
Hải PhòngSJC163.300166.300
Miền TrungSJC163.300166.300
HuếSJC163.300166.300
Quảng NgãiSJC163.300166.300
Nha TrangSJC163.300166.300
Biên HòaSJC163.300166.300
Miền TâySJC163.300166.300
Ngọc Thẩm162.000165.000
Bạc LiêuSJC163.300166.300
Cà MauSJC163.300166.300
Hà NộiPNJ163.600166.600
DOJI163.300166.300
Bảo Tín Minh Châu163.300166.300
Bảo Tín Mạnh Hải163.300166.300
Phú Quý163.300166.300
Đà NẵngPNJ163.600166.600
DOJI163.300166.300
Miền TâyPNJ163.600166.600
Tây NguyênPNJ163.600166.600
Đông Nam BộPNJ163.600166.600
Ngọc Thẩm162.000165.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải163.300166.300
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải163.300166.300
Bến TreMi Hồng163.300165.300
Tiền GiangMi Hồng163.300165.300
Mỹ ThoNgọc Thẩm162.000165.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm162.000165.000
Long XuyênNgọc Thẩm162.000165.000
Cần ThơNgọc Thẩm162.000165.000
Sa ĐécNgọc Thẩm162.000165.000
Trà VinhNgọc Thẩm162.000165.000
Tân AnNgọc Thẩm162.000165.000
Cập nhật lúc 17:55:21 04/05/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 17:55:21 04/05/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC162.800165.800
PNJ163.500166.500
DOJI163.300166.300
Mi Hồng163.300165.300
Ngọc Thẩm150.500154.000
Phú Quý163.000166.000
Miền BắcSJC162.800165.800
Hạ LongSJC162.800165.800
Hải PhòngSJC162.800165.800
Miền TrungSJC162.800165.800
HuếSJC162.800165.800
Quảng NgãiSJC162.800165.800
Nha TrangSJC162.800165.800
Biên HòaSJC162.800165.800
Miền TâySJC162.800165.800
Ngọc Thẩm150.500154.000
Bạc LiêuSJC162.800165.800
Cà MauSJC162.800165.800
Hà NộiPNJ163.500166.500
DOJI163.300166.300
Bảo Tín Minh Châu163.300166.300
Bảo Tín Mạnh Hải163.300166.200
Phú Quý163.000166.000
Đà NẵngPNJ163.500166.500
DOJI163.300166.300
Miền TâyPNJ163.500166.500
Tây NguyênPNJ163.500166.500
Đông Nam BộPNJ163.500166.500
Ngọc Thẩm150.500154.000
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ163.500166.500
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải163.300166.200
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải163.300166.200
Bến TreMi Hồng163.300165.300
Tiền GiangMi Hồng163.300165.300
Mỹ ThoNgọc Thẩm150.500154.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm150.500154.000
Long XuyênNgọc Thẩm150.500154.000
Cần ThơNgọc Thẩm150.500154.000
Sa ĐécNgọc Thẩm150.500154.000
Trà VinhNgọc Thẩm150.500154.000
Tân AnNgọc Thẩm150.500154.000
Cập nhật lúc 17:55:21 04/05/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc