Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 23:55:22 17/03/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 180.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 183.000 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 179.700 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 182.700 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 18/02/2026 đến ngày 18/03/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:22 17/03/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC180.000183.000
PNJ180.000183.000
DOJI180.000183.000
Mi Hồng181.000183.000
Ngọc Thẩm179.600182.600
Miền BắcSJC180.000183.000
Hạ LongSJC180.000183.000
Hải PhòngSJC180.000183.000
Miền TrungSJC180.000183.000
HuếSJC180.000183.000
Quảng NgãiSJC180.000183.000
Nha TrangSJC180.000183.000
Biên HòaSJC180.000183.000
Miền TâySJC180.000183.000
Ngọc Thẩm179.600182.600
Bạc LiêuSJC180.000183.000
Cà MauSJC180.000183.000
Hà NộiPNJ180.000183.000
DOJI180.000183.000
Bảo Tín Minh Châu180.000183.000
Bảo Tín Mạnh Hải180.000183.000
Phú Quý180.000183.000
Đà NẵngPNJ180.000183.000
DOJI180.000183.000
Miền TâyPNJ180.000183.000
Tây NguyênPNJ180.000183.000
Đông Nam BộPNJ180.000183.000
Ngọc Thẩm179.600182.600
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải180.000183.000
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải180.000183.000
Bến TreMi Hồng181.000183.000
Tiền GiangMi Hồng181.000183.000
Mỹ ThoNgọc Thẩm179.600182.600
Vĩnh LongNgọc Thẩm179.600182.600
Long XuyênNgọc Thẩm179.600182.600
Cần ThơNgọc Thẩm179.600182.600
Sa ĐécNgọc Thẩm179.600182.600
Trà VinhNgọc Thẩm179.600182.600
Tân AnNgọc Thẩm179.600182.600
Cập nhật lúc 23:55:22 17/03/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:22 17/03/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC179.700182.700
PNJ179.900182.900
DOJI180.000183.000
Mi Hồng181.000183.000
Ngọc Thẩm171.000175.000
Phú Quý179.800182.800
Miền BắcSJC179.700182.700
Hạ LongSJC179.700182.700
Hải PhòngSJC179.700182.700
Miền TrungSJC179.700182.700
HuếSJC179.700182.700
Quảng NgãiSJC179.700182.700
Nha TrangSJC179.700182.700
Biên HòaSJC179.700182.700
Miền TâySJC179.700182.700
Ngọc Thẩm171.000175.000
Bạc LiêuSJC179.700182.700
Cà MauSJC179.700182.700
Hà NộiPNJ179.900182.900
DOJI180.000183.000
Bảo Tín Minh Châu180.000183.000
Bảo Tín Mạnh Hải180.000183.000
Phú Quý179.800182.800
Đà NẵngPNJ179.900182.900
DOJI180.000183.000
Miền TâyPNJ179.900182.900
Tây NguyênPNJ179.900182.900
Đông Nam BộPNJ179.900182.900
Ngọc Thẩm171.000175.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải180.000183.000
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải180.000183.000
Bến TreMi Hồng181.000183.000
Tiền GiangMi Hồng181.000183.000
Mỹ ThoNgọc Thẩm171.000175.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm171.000175.000
Long XuyênNgọc Thẩm171.000175.000
Cần ThơNgọc Thẩm171.000175.000
Sa ĐécNgọc Thẩm171.000175.000
Trà VinhNgọc Thẩm171.000175.000
Tân AnNgọc Thẩm171.000175.000
Cập nhật lúc 23:55:22 17/03/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc