Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 23:55:22 23/01/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 170.200 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 172.200 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 168.300 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 170.800 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 24/12/2025 đến ngày 24/01/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:22 23/01/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC170.200172.200
PNJ170.200172.200
DOJI170.200172.200
Mi Hồng170.500172.200
Ngọc Thẩm170.000172.000
Miền BắcSJC170.200172.200
Hạ LongSJC170.200172.200
Hải PhòngSJC170.200172.200
Miền TrungSJC170.200172.200
HuếSJC170.200172.200
Quảng NgãiSJC170.200172.200
Nha TrangSJC170.200172.200
Biên HòaSJC170.200172.200
Miền TâySJC170.200172.200
Ngọc Thẩm170.000172.000
Bạc LiêuSJC170.200172.200
Cà MauSJC170.200172.200
Hà NộiPNJ170.200172.200
DOJI170.200172.200
Bảo Tín Minh Châu170.200172.200
Bảo Tín Mạnh Hải170.200172.200
Phú Quý169.500172.200
Đà NẵngPNJ170.200172.200
DOJI170.200172.200
Miền TâyPNJ170.200172.200
Tây NguyênPNJ170.200172.200
Đông Nam BộPNJ170.200172.200
Ngọc Thẩm170.000172.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải170.200172.200
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải170.200172.200
Bến TreMi Hồng170.500172.200
Tiền GiangMi Hồng170.500172.200
Mỹ ThoNgọc Thẩm170.000172.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm170.000172.000
Long XuyênNgọc Thẩm170.000172.000
Cần ThơNgọc Thẩm170.000172.000
Sa ĐécNgọc Thẩm170.000172.000
Trà VinhNgọc Thẩm170.000172.000
Tân AnNgọc Thẩm170.000172.000
Cập nhật lúc 23:55:22 23/01/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:22 23/01/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC168.300170.800
PNJ168.500171.500
DOJI167.800170.800
Mi Hồng170.500172.200
Ngọc Thẩm158.000161.000
Phú Quý168.700171.700
Miền BắcSJC168.300170.800
Hạ LongSJC168.300170.800
Hải PhòngSJC168.300170.800
Miền TrungSJC168.300170.800
HuếSJC168.300170.800
Quảng NgãiSJC168.300170.800
Nha TrangSJC168.300170.800
Biên HòaSJC168.300170.800
Miền TâySJC168.300170.800
Ngọc Thẩm158.000161.000
Bạc LiêuSJC168.300170.800
Cà MauSJC168.300170.800
Hà NộiPNJ168.500171.500
DOJI167.800170.800
Bảo Tín Minh Châu169.200172.200
Bảo Tín Mạnh Hải169.500172.500
Phú Quý168.700171.700
Đà NẵngPNJ168.500171.500
DOJI167.800170.800
Miền TâyPNJ168.500171.500
Tây NguyênPNJ168.500171.500
Đông Nam BộPNJ168.500171.500
Ngọc Thẩm158.000161.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải169.500172.500
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải169.500172.500
Bến TreMi Hồng170.500172.200
Tiền GiangMi Hồng170.500172.200
Mỹ ThoNgọc Thẩm158.000161.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm158.000161.000
Long XuyênNgọc Thẩm158.000161.000
Cần ThơNgọc Thẩm158.000161.000
Sa ĐécNgọc Thẩm158.000161.000
Trà VinhNgọc Thẩm158.000161.000
Tân AnNgọc Thẩm158.000161.000
Cập nhật lúc 23:55:22 23/01/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc