Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 10:55:22 07/08/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 139.200 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 142.200 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 138.700 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 141.700 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 07/07/2026 đến ngày 07/08/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 10:55:22 07/08/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC139.200142.200
PNJ139.200142.200
DOJI139.200142.200
Mi Hồng139.700141.200
Ngọc Thẩm137.500141.000
Miền BắcSJC139.200142.200
Hạ LongSJC139.200142.200
Hải PhòngSJC139.200142.200
Miền TrungSJC139.200142.200
HuếSJC139.200142.200
Quảng NgãiSJC139.200142.200
Nha TrangSJC139.200142.200
Biên HòaSJC139.200142.200
Miền TâySJC139.200142.200
Ngọc Thẩm137.500141.000
Bạc LiêuSJC139.200142.200
Cà MauSJC139.200142.200
Hà NộiPNJ139.200142.200
DOJI139.200142.200
Bảo Tín Minh Châu139.200142.200
Bảo Tín Mạnh Hải139.200142.200
Phú Quý139.200142.200
Đà NẵngPNJ139.200142.200
DOJI139.200142.200
Miền TâyPNJ139.200142.200
Tây NguyênPNJ139.200142.200
Đông Nam BộPNJ139.200142.200
Ngọc Thẩm137.500141.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải139.200142.200
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải139.200142.200
Bến TreMi Hồng139.700141.200
Tiền GiangMi Hồng139.700141.200
Mỹ ThoNgọc Thẩm137.500141.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm137.500141.000
Long XuyênNgọc Thẩm137.500141.000
Cần ThơNgọc Thẩm137.500141.000
Sa ĐécNgọc Thẩm137.500141.000
Trà VinhNgọc Thẩm137.500141.000
Tân AnNgọc Thẩm137.500141.000
Cập nhật lúc 10:55:22 07/08/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 10:55:22 07/08/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC138.700141.700
PNJ138.500142.000
DOJI139.500143.500
Mi Hồng139.700141.200
Ngọc Thẩm131.000134.500
Phú Quý139.200142.200
Miền BắcSJC138.700141.700
Hạ LongSJC138.700141.700
Hải PhòngSJC138.700141.700
Miền TrungSJC138.700141.700
HuếSJC138.700141.700
Quảng NgãiSJC138.700141.700
Nha TrangSJC138.700141.700
Biên HòaSJC138.700141.700
Miền TâySJC138.700141.700
Ngọc Thẩm131.000134.500
Bạc LiêuSJC138.700141.700
Cà MauSJC138.700141.700
Hà NộiPNJ138.500142.000
DOJI139.500143.500
Bảo Tín Minh Châu140.500144.500
Bảo Tín Mạnh Hải139.700143.700
Phú Quý139.200142.200
Đà NẵngPNJ138.500142.000
DOJI139.500143.500
Miền TâyPNJ138.500142.000
Tây NguyênPNJ138.500142.000
Đông Nam BộPNJ138.500142.000
Ngọc Thẩm131.000134.500
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ138.500142.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải139.700143.700
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải139.700143.700
Bến TreMi Hồng139.700141.200
Tiền GiangMi Hồng139.700141.200
Mỹ ThoNgọc Thẩm131.000134.500
Vĩnh LongNgọc Thẩm131.000134.500
Long XuyênNgọc Thẩm131.000134.500
Cần ThơNgọc Thẩm131.000134.500
Sa ĐécNgọc Thẩm131.000134.500
Trà VinhNgọc Thẩm131.000134.500
Tân AnNgọc Thẩm131.000134.500
Cập nhật lúc 10:55:22 07/08/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc