Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 17:35:23 10/03/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 183.100 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 186.100 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 182.800 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 185.800 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 10/02/2026 đến ngày 10/03/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 17:35:23 10/03/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC183.100186.100
PNJ183.100186.100
DOJI183.100186.100
Mi Hồng184.000186.000
Ngọc Thẩm183.100186.100
Miền BắcSJC183.100186.100
Hạ LongSJC183.100186.100
Hải PhòngSJC183.100186.100
Miền TrungSJC183.100186.100
HuếSJC183.100186.100
Quảng NgãiSJC183.100186.100
Nha TrangSJC183.100186.100
Biên HòaSJC183.100186.100
Miền TâySJC183.100186.100
Ngọc Thẩm183.100186.100
Bạc LiêuSJC183.100186.100
Cà MauSJC183.100186.100
Hà NộiPNJ183.100186.100
DOJI183.100186.100
Bảo Tín Minh Châu183.100186.100
Bảo Tín Mạnh Hải183.100186.300
Phú Quý183.100186.100
Đà NẵngPNJ183.100186.100
DOJI183.100186.100
Miền TâyPNJ183.100186.100
Tây NguyênPNJ183.100186.100
Đông Nam BộPNJ183.100186.100
Ngọc Thẩm183.100186.100
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải183.100186.300
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải183.100186.300
Bến TreMi Hồng184.000186.000
Tiền GiangMi Hồng184.000186.000
Mỹ ThoNgọc Thẩm183.100186.100
Vĩnh LongNgọc Thẩm183.100186.100
Long XuyênNgọc Thẩm183.100186.100
Cần ThơNgọc Thẩm183.100186.100
Sa ĐécNgọc Thẩm183.100186.100
Trà VinhNgọc Thẩm183.100186.100
Tân AnNgọc Thẩm183.100186.100
Cập nhật lúc 17:35:23 10/03/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 17:35:23 10/03/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC182.800185.800
PNJ183.100186.100
DOJI183.100186.100
Mi Hồng184.000186.000
Ngọc Thẩm176.000180.000
Phú Quý183.000186.000
Miền BắcSJC182.800185.800
Hạ LongSJC182.800185.800
Hải PhòngSJC182.800185.800
Miền TrungSJC182.800185.800
HuếSJC182.800185.800
Quảng NgãiSJC182.800185.800
Nha TrangSJC182.800185.800
Biên HòaSJC182.800185.800
Miền TâySJC182.800185.800
Ngọc Thẩm176.000180.000
Bạc LiêuSJC182.800185.800
Cà MauSJC182.800185.800
Hà NộiPNJ183.100186.100
DOJI183.100186.100
Bảo Tín Minh Châu183.300186.300
Bảo Tín Mạnh Hải183.300186.300
Phú Quý183.000186.000
Đà NẵngPNJ183.100186.100
DOJI183.100186.100
Miền TâyPNJ183.100186.100
Tây NguyênPNJ183.100186.100
Đông Nam BộPNJ183.100186.100
Ngọc Thẩm176.000180.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải183.300186.300
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải183.300186.300
Bến TreMi Hồng184.000186.000
Tiền GiangMi Hồng184.000186.000
Mỹ ThoNgọc Thẩm176.000180.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm176.000180.000
Long XuyênNgọc Thẩm176.000180.000
Cần ThơNgọc Thẩm176.000180.000
Sa ĐécNgọc Thẩm176.000180.000
Trà VinhNgọc Thẩm176.000180.000
Tân AnNgọc Thẩm176.000180.000
Cập nhật lúc 17:35:23 10/03/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc