Giá vàng theo tỉnh thành phố trên cả nước - Cập nhật lúc 23:55:22 17/07/2026
Xem giá vàng theo từng khu vực, tỉnh thành phố trên cả nước
Chú giải:
Màu đỏ: Giá thấp nhất
Màu xanh: Giá cao nhất
Đơn vị: x1000đ/lượng
| Khu vực | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh | 143.500144.100 | 145.600146.600 |
| Miền Bắc | 143.600 | 146.600 |
| Hạ Long | 143.600 | 146.600 |
| Hải Phòng | 143.600 | 146.600 |
| Miền Trung | 143.600 | 146.600 |
| Huế | 143.600 | 146.600 |
| Quảng Ngãi | 143.600 | 146.600 |
| Nha Trang | 143.600 | 146.600 |
| Biên Hòa | 143.600 | 146.600 |
| Miền Tây | 143.500143.600 | 146.500146.600 |
| Bạc Liêu | 143.600 | 146.600 |
| Cà Mau | 143.600 | 146.600 |
| Hà Nội | 142.300143.600 | 146.600 |
| Đà Nẵng | 143.600 | 146.600 |
| Miền Tây | 143.600 | 146.600 |
| Tây Nguyên | 143.600 | 146.600 |
| Đông Nam Bộ | 143.500143.600 | 146.500146.600 |
| Bắc Ninh | 143.600 | 146.600 |
| Hải Dương | 143.600 | 146.600 |
| Bến Tre | 144.100 | 145.600 |
| Tiền Giang | 144.100 | 145.600 |
| Mỹ Tho | 143.500 | 146.500 |
| Vĩnh Long | 143.500 | 146.500 |
| Long Xuyên | 143.500 | 146.500 |
| Cần Thơ | 143.500 | 146.500 |
| Sa Đéc | 143.500 | 146.500 |
| Trà Vinh | 143.500 | 146.500 |
| Tân An | 143.500 | 146.500 |
| Cập nhật lúc 23:55:22 17/07/2026 https://giavang.org/khu-vuc/ | ||