Giá vàng theo tỉnh thành phố trên cả nước - Cập nhật lúc 23:55:21 26/05/2026
Xem giá vàng theo từng khu vực, tỉnh thành phố trên cả nước
Chú giải:
Màu đỏ: Giá thấp nhất
Màu xanh: Giá cao nhất
Đơn vị: x1000đ/lượng
| Khu vực | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh | 157.500158.500 | 160.300161.500 |
| Miền Bắc | 158.500 | 161.500 |
| Hạ Long | 158.500 | 161.500 |
| Hải Phòng | 158.500 | 161.500 |
| Miền Trung | 158.500 | 161.500 |
| Huế | 158.500 | 161.500 |
| Quảng Ngãi | 158.500 | 161.500 |
| Nha Trang | 158.500 | 161.500 |
| Biên Hòa | 158.500 | 161.500 |
| Miền Tây | 157.500158.500 | 160.500161.500 |
| Bạc Liêu | 158.500 | 161.500 |
| Cà Mau | 158.500 | 161.500 |
| Hà Nội | 158.300158.500 | 161.500 |
| Đà Nẵng | 158.500 | 161.500 |
| Miền Tây | 158.500 | 161.500 |
| Tây Nguyên | 158.500 | 161.500 |
| Đông Nam Bộ | 157.500158.500 | 160.500161.500 |
| Bắc Ninh | 158.500 | 161.500 |
| Hải Dương | 158.500 | 161.500 |
| Bến Tre | 158.500 | 160.300 |
| Tiền Giang | 158.500 | 160.300 |
| Mỹ Tho | 157.500 | 160.500 |
| Vĩnh Long | 157.500 | 160.500 |
| Long Xuyên | 157.500 | 160.500 |
| Cần Thơ | 157.500 | 160.500 |
| Sa Đéc | 157.500 | 160.500 |
| Trà Vinh | 157.500 | 160.500 |
| Tân An | 157.500 | 160.500 |
| Cập nhật lúc 23:55:21 26/05/2026 https://giavang.org/khu-vuc/ | ||