Giá vàng theo tỉnh thành phố trên cả nước - Cập nhật lúc 23:55:22 10/10/2026
Xem giá vàng theo từng khu vực, tỉnh thành phố trên cả nước
Chú giải:
Màu đỏ: Giá thấp nhất
Màu xanh: Giá cao nhất
Đơn vị: x1000đ/lượng
| Khu vực | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh | 140.000142.000 | 143.500144.800 |
| Miền Bắc | 141.800 | 144.800 |
| Hạ Long | 141.800 | 144.800 |
| Hải Phòng | 141.800 | 144.800 |
| Miền Trung | 141.800 | 144.800 |
| Huế | 141.800 | 144.800 |
| Quảng Ngãi | 141.800 | 144.800 |
| Nha Trang | 141.800 | 144.800 |
| Biên Hòa | 141.800 | 144.800 |
| Miền Tây | 140.000141.800 | 143.500144.800 |
| Bạc Liêu | 141.800 | 144.800 |
| Cà Mau | 141.800 | 144.800 |
| Hà Nội | 141.000141.800 | 144.800 |
| Đà Nẵng | 141.800 | 144.800 |
| Miền Tây | 141.800 | 144.800 |
| Tây Nguyên | 141.800 | 144.800 |
| Đông Nam Bộ | 140.000141.800 | 143.500144.800 |
| Bắc Ninh | 141.800 | 144.800 |
| Hải Dương | 141.800 | 144.800 |
| Bến Tre | 142.000 | 143.500 |
| Tiền Giang | 142.000 | 143.500 |
| Mỹ Tho | 140.000 | 143.500 |
| Vĩnh Long | 140.000 | 143.500 |
| Long Xuyên | 140.000 | 143.500 |
| Cần Thơ | 140.000 | 143.500 |
| Sa Đéc | 140.000 | 143.500 |
| Trà Vinh | 140.000 | 143.500 |
| Tân An | 140.000 | 143.500 |
| Cập nhật lúc 23:55:22 10/10/2026 https://giavang.org/khu-vuc/ | ||