Giá vàng theo tỉnh thành phố trên cả nước - Cập nhật lúc 19:05:22 11/04/2026
Xem giá vàng theo từng khu vực, tỉnh thành phố trên cả nước
Chú giải:
Màu đỏ: Giá thấp nhất
Màu xanh: Giá cao nhất
Đơn vị: x1000đ/lượng
| Khu vực | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh | 169.400170.700 | 172.400 |
| Miền Bắc | 169.400 | 172.400 |
| Hạ Long | 169.400 | 172.400 |
| Hải Phòng | 169.400 | 172.400 |
| Miền Trung | 169.400 | 172.400 |
| Huế | 169.400 | 172.400 |
| Quảng Ngãi | 169.400 | 172.400 |
| Nha Trang | 169.400 | 172.400 |
| Biên Hòa | 169.400 | 172.400 |
| Miền Tây | 169.400 | 172.400 |
| Bạc Liêu | 169.400 | 172.400 |
| Cà Mau | 169.400 | 172.400 |
| Hà Nội | 169.400169.700 | 172.400172.700 |
| Đà Nẵng | 169.400 | 172.400 |
| Miền Tây | 169.400 | 172.400 |
| Tây Nguyên | 169.400 | 172.400 |
| Đông Nam Bộ | 169.400 | 172.400 |
| Bắc Ninh | 169.700 | 172.700 |
| Hải Dương | 169.700 | 172.700 |
| Bến Tre | 170.700 | 172.400 |
| Tiền Giang | 170.700 | 172.400 |
| Mỹ Tho | 169.400 | 172.400 |
| Vĩnh Long | 169.400 | 172.400 |
| Long Xuyên | 169.400 | 172.400 |
| Cần Thơ | 169.400 | 172.400 |
| Sa Đéc | 169.400 | 172.400 |
| Trà Vinh | 169.400 | 172.400 |
| Tân An | 169.400 | 172.400 |
| Cập nhật lúc 19:05:22 11/04/2026 https://giavang.org/khu-vuc/ | ||