Giá vàng miếng SJC hôm nayCập nhật lúc 22:05:22 18/05/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 160.500 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 163.500 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 160.300 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 163.300 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 18/04/2026 đến ngày 18/05/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC tại các tỉnh thành trên cả nước

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Mi Hồng.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC160.500163.500
PNJ161.300163.800
DOJI161.300163.800
Mi Hồng161.300162.800
Ngọc Thẩm160.000163.000
Miền BắcSJC160.500163.500
Hạ LongSJC160.500163.500
Hải PhòngSJC160.500163.500
Miền TrungSJC160.500163.500
HuếSJC160.500163.500
Quảng NgãiSJC160.500163.500
Nha TrangSJC160.500163.500
Biên HòaSJC160.500163.500
Miền TâySJC160.500163.500
Ngọc Thẩm160.000163.000
Bạc LiêuSJC160.500163.500
Cà MauSJC160.500163.500
Hà NộiPNJ161.300163.800
DOJI161.300163.800
Bảo Tín Minh Châu161.300163.800
Bảo Tín Mạnh Hải161.300163.800
Phú Quý160.500163.500
Đà NẵngPNJ161.300163.800
DOJI161.300163.800
Miền TâyPNJ161.300163.800
Tây NguyênPNJ161.300163.800
Đông Nam BộPNJ161.300163.800
Ngọc Thẩm160.000163.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải161.300163.800
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải161.300163.800
Bến TreMi Hồng161.300162.800
Tiền GiangMi Hồng161.300162.800
Mỹ ThoNgọc Thẩm160.000163.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm160.000163.000
Long XuyênNgọc Thẩm160.000163.000
Cần ThơNgọc Thẩm160.000163.000
Sa ĐécNgọc Thẩm160.000163.000
Trà VinhNgọc Thẩm160.000163.000
Tân AnNgọc Thẩm160.000163.000
Cập nhật lúc 22:05:22 18/05/2026
https://giavang.org/trong-nuoc/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc