Giá vàng miếng SJC hôm nayCập nhật lúc 18:20:22 29/09/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 139.500 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 142.500 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 139.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 142.000 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 29/08/2026 đến ngày 29/09/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC tại các tỉnh thành trên cả nước

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Mi Hồng.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC139.500142.500
PNJ139.500142.500
DOJI139.500142.500
Mi Hồng141.000142.500
Ngọc Thẩm139.500143.000
Miền BắcSJC139.500142.500
Hạ LongSJC139.500142.500
Hải PhòngSJC139.500142.500
Miền TrungSJC139.500142.500
HuếSJC139.500142.500
Quảng NgãiSJC139.500142.500
Nha TrangSJC139.500142.500
Biên HòaSJC139.500142.500
Miền TâySJC139.500142.500
Ngọc Thẩm139.500143.000
Bạc LiêuSJC139.500142.500
Cà MauSJC139.500142.500
Hà NộiPNJ139.500142.500
DOJI139.500142.500
Bảo Tín Minh Châu138.500142.500
Bảo Tín Mạnh Hải139.500142.500
Phú Quý139.500142.500
Đà NẵngPNJ139.500142.500
DOJI139.500142.500
Miền TâyPNJ139.500142.500
Tây NguyênPNJ139.500142.500
Đông Nam BộPNJ139.500142.500
Ngọc Thẩm139.500143.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải139.500142.500
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải139.500142.500
Bến TreMi Hồng141.000142.500
Tiền GiangMi Hồng141.000142.500
Mỹ ThoNgọc Thẩm139.500143.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm139.500143.000
Long XuyênNgọc Thẩm139.500143.000
Cần ThơNgọc Thẩm139.500143.000
Sa ĐécNgọc Thẩm139.500143.000
Trà VinhNgọc Thẩm139.500143.000
Tân AnNgọc Thẩm139.500143.000
Cập nhật lúc 18:20:22 29/09/2026
https://giavang.org/trong-nuoc/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc