Giá vàng DOJI hôm nayCập nhật lúc 22:55:06 18/01/2022

Mua vào 61.050 x1000đ/lượng +142 x1000đ (13%)
Bán ra 61.650 x1000đ/lượng -22 x1000đ (13%)

Bảng giá Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý DOJI được cập nhật mới nhất lúc 22:55:06 18/01/2022

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra
Hà NộiSJC Lẻ61.05061.650
SJC Buôn61.05061.650
Kim Thần Tài61.05061.650
Lộc Phát Tài61.05061.650
Kim Ngân Tài61.05061.650
Hưng Thịnh Vượng52.50053.150
Nguyên liệu 99.9952.25052.500
Nguyên liệu 99.952.20052.450
Nữ trang 99.9951.95052.800
Nữ trang 99.951.85052.700
Nữ trang 9951.15052.350
Nữ trang 75 (18k)38.60040.600
Nữ trang 68 (16k)34.60037.600
Nữ trang 58.3 (14k)29.00031.000
Nữ trang 41.7 (10k)14.26015.760
Đà NẵngSJC Lẻ61.00061.650
SJC Buôn61.00061.650
Nguyên liệu 99.9952.27052.520
Nguyên liệu 99.952.22052.470
Lộc Phát Tài61.00061.650
Kim Thần Tài61.00061.650
Hưng Thịnh Vượng52.50053.150
Nữ trang 99.9951.95052.800
Nữ trang 99.951.85052.700
Nữ trang 9951.15052.350
Nữ trang 75 (18k)38.60040.600
Nữ trang 68 (16k)34.60037.600
Nữ trang 58.3 (14k)29.00031.000
Nữ trang 41.7 (10k)14.26015.760
Tp. Hồ Chí MinhSJC Lẻ60.95061.650
SJC Buôn60.95061.650
Kim Thần Tài60.95061.650
Lộc Phát Tài60.95061.650
Hưng Thịnh Vượng52.50053.150
Nguyên liệu 99.9952.30052.550
Nguyên liệu 99.952.25052.500
Nữ trang 99.9951.95052.800
Nữ trang 99.951.85052.700
Nữ trang 9951.15052.350
Nữ trang 75 (18k)38.60040.600
Nữ trang 58.3 (14k)29.00031.000
Nữ trang 68 (16k)27.18027.880
Cập nhật lúc 22:55:06 18/01/2022
https://giavang.org/trong-nuoc/doji/

Giới thiệu về Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý DOJI