Giá vàng DOJI hôm nayCập nhật lúc 22:55:03 19/04/2021

Mua vào 55.550 x1000đ/lượng +142 x1000đ (13%)
Bán ra 56.000 x1000đ/lượng -22 x1000đ (13%)

Bảng giá Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý DOJI được cập nhật mới nhất lúc 22:55:03 19/04/2021

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra
Hà NộiSJC Lẻ55.55056.000
SJC Buôn55.55056.000
Kim Thần Tài55.55056.000
Lộc Phát Tài55.55056.000
Kim Ngân Tài55.55056.000
Hưng Thịnh Vượng52.75053.450
Nguyên liệu 99.9952.70053.000
Nguyên liệu 99.952.65052.950
Nữ trang 99.9952.40053.300
Nữ trang 99.952.30053.200
Nữ trang 9951.60052.850
Nữ trang 75 (18k)38.98040.980
Nữ trang 68 (16k)35.05038.050
Nữ trang 58.3 (14k)29.29031.290
Nữ trang 41.7 (10k)14.26015.760
Đà NẵngSJC Lẻ55.60056.000
SJC Buôn55.60056.000
Nguyên liệu 99.9952.68052.950
Nguyên liệu 99.952.65052.900
Lộc Phát Tài55.60056.000
Kim Thần Tài55.60056.000
Hưng Thịnh Vượng52.75053.450
Nữ trang 99.9952.40053.300
Nữ trang 99.952.30053.200
Nữ trang 9951.60052.850
Nữ trang 75 (18k)38.98040.980
Nữ trang 68 (16k)35.05038.050
Nữ trang 58.3 (14k)29.29031.290
Nữ trang 41.7 (10k)14.26015.760
Tp. Hồ Chí MinhSJC Lẻ55.60056.000
SJC Buôn55.61055.990
Kim Thần Tài55.60056.000
Lộc Phát Tài55.60056.000
Hưng Thịnh Vượng52.75053.450
Nguyên liệu 99.9952.70052.950
Nguyên liệu 99.952.65052.900
Nữ trang 99.9952.40053.300
Nữ trang 99.952.30053.200
Nữ trang 9951.60052.850
Nữ trang 75 (18k)38.98040.980
Nữ trang 58.3 (14k)29.29031.290
Nữ trang 68 (16k)27.18027.880
Cập nhật lúc 22:55:03 19/04/2021
https://giavang.org/trong-nuoc/doji/

Giới thiệu về Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý DOJI