Giá vàng DOJI hôm nayCập nhật lúc 11:40:07 28/10/2021

Mua vào 57.700 x1000đ/lượng +142 x1000đ (13%)
Bán ra 58.450 x1000đ/lượng -22 x1000đ (13%)

Bảng giá Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý DOJI được cập nhật mới nhất lúc 11:40:07 28/10/2021

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra
Hà NộiSJC Lẻ57.70058.450
SJC Buôn57.70058.450
Kim Thần Tài57.70058.450
Lộc Phát Tài57.70058.450
Kim Ngân Tài57.70058.450
Hưng Thịnh Vượng51.50052.130
Nguyên liệu 99.9951.45051.630
Nguyên liệu 99.951.40051.580
Nữ trang 99.9951.15051.930
Nữ trang 99.951.05051.830
Nữ trang 9950.35051.480
Nữ trang 75 (18k)37.95039.950
Nữ trang 68 (16k)33.96036.960
Nữ trang 58.3 (14k)28.49030.490
Nữ trang 41.7 (10k)14.26015.760
Đà NẵngSJC Lẻ57.70058.500
SJC Buôn57.70058.500
Nguyên liệu 99.9951.38051.680
Nguyên liệu 99.951.33051.620
Lộc Phát Tài57.70058.500
Kim Thần Tài57.70058.500
Hưng Thịnh Vượng51.50052.130
Nữ trang 99.9951.15051.930
Nữ trang 99.951.05051.830
Nữ trang 9950.35051.480
Nữ trang 75 (18k)37.95039.950
Nữ trang 68 (16k)33.96036.960
Nữ trang 58.3 (14k)28.49030.490
Nữ trang 41.7 (10k)14.26015.760
Tp. Hồ Chí MinhSJC Lẻ57.80058.500
SJC Buôn57.80058.500
Kim Thần Tài57.80058.500
Lộc Phát Tài57.80058.500
Hưng Thịnh Vượng51.50052.130
Nguyên liệu 99.9951.40051.600
Nguyên liệu 99.951.30051.500
Nữ trang 99.9951.15051.930
Nữ trang 99.951.05051.830
Nữ trang 9950.35051.480
Nữ trang 75 (18k)37.95039.950
Nữ trang 58.3 (14k)28.49030.490
Nữ trang 68 (16k)27.18027.880
Cập nhật lúc 11:40:07 28/10/2021
https://giavang.org/trong-nuoc/doji/

Giới thiệu về Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý DOJI