Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 21:10:23 19/08/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 139.700 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 142.700 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 139.200 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 142.200 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 19/07/2026 đến ngày 19/08/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 21:10:23 19/08/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC139.700142.700
PNJ139.700142.700
DOJI139.700142.700
Mi Hồng140.700142.200
Ngọc Thẩm139.000142.500
Miền BắcSJC139.700142.700
Hạ LongSJC139.700142.700
Hải PhòngSJC139.700142.700
Miền TrungSJC139.700142.700
HuếSJC139.700142.700
Quảng NgãiSJC139.700142.700
Nha TrangSJC139.700142.700
Biên HòaSJC139.700142.700
Miền TâySJC139.700142.700
Ngọc Thẩm139.000142.500
Bạc LiêuSJC139.700142.700
Cà MauSJC139.700142.700
Hà NộiPNJ139.700142.700
DOJI139.700142.700
Bảo Tín Minh Châu141.800144.800
Bảo Tín Mạnh Hải141.000144.000
Phú Quý139.700142.700
Đà NẵngPNJ139.700142.700
DOJI139.700142.700
Miền TâyPNJ139.700142.700
Tây NguyênPNJ139.700142.700
Đông Nam BộPNJ139.700142.700
Ngọc Thẩm139.000142.500
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải141.000144.000
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải141.000144.000
Bến TreMi Hồng140.700142.200
Tiền GiangMi Hồng140.700142.200
Mỹ ThoNgọc Thẩm139.000142.500
Vĩnh LongNgọc Thẩm139.000142.500
Long XuyênNgọc Thẩm139.000142.500
Cần ThơNgọc Thẩm139.000142.500
Sa ĐécNgọc Thẩm139.000142.500
Trà VinhNgọc Thẩm139.000142.500
Tân AnNgọc Thẩm139.000142.500
Cập nhật lúc 21:10:23 19/08/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 21:10:23 19/08/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC139.200142.200
PNJ139.100142.600
DOJI140.000144.000
Mi Hồng140.700142.200
Ngọc Thẩm133.000137.000
Phú Quý139.700142.700
Miền BắcSJC139.200142.200
Hạ LongSJC139.200142.200
Hải PhòngSJC139.200142.200
Miền TrungSJC139.200142.200
HuếSJC139.200142.200
Quảng NgãiSJC139.200142.200
Nha TrangSJC139.200142.200
Biên HòaSJC139.200142.200
Miền TâySJC139.200142.200
Ngọc Thẩm133.000137.000
Bạc LiêuSJC139.200142.200
Cà MauSJC139.200142.200
Hà NộiPNJ139.100142.600
DOJI140.000144.000
Bảo Tín Minh Châu141.500145.500
Bảo Tín Mạnh Hải140.500144.500
Phú Quý139.700142.700
Đà NẵngPNJ139.100142.600
DOJI140.000144.000
Miền TâyPNJ139.100142.600
Tây NguyênPNJ139.100142.600
Đông Nam BộPNJ139.100142.600
Ngọc Thẩm133.000137.000
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ139.100142.600
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải140.500144.500
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải140.500144.500
Bến TreMi Hồng140.700142.200
Tiền GiangMi Hồng140.700142.200
Mỹ ThoNgọc Thẩm133.000137.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm133.000137.000
Long XuyênNgọc Thẩm133.000137.000
Cần ThơNgọc Thẩm133.000137.000
Sa ĐécNgọc Thẩm133.000137.000
Trà VinhNgọc Thẩm133.000137.000
Tân AnNgọc Thẩm133.000137.000
Cập nhật lúc 21:10:23 19/08/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc