Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 10:05:22 01/10/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 140.800 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 143.800 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 140.300 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 143.300 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 01/09/2026 đến ngày 01/10/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 10:05:22 01/10/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC140.800143.800
PNJ140.800143.800
DOJI140.800143.800
Mi Hồng142.300143.800
Ngọc Thẩm140.000143.500
Miền BắcSJC140.800143.800
Hạ LongSJC140.800143.800
Hải PhòngSJC140.800143.800
Miền TrungSJC140.800143.800
HuếSJC140.800143.800
Quảng NgãiSJC140.800143.800
Nha TrangSJC140.800143.800
Biên HòaSJC140.800143.800
Miền TâySJC140.800143.800
Ngọc Thẩm140.000143.500
Bạc LiêuSJC140.800143.800
Cà MauSJC140.800143.800
Hà NộiPNJ140.800143.800
DOJI140.800143.800
Bảo Tín Minh Châu139.900143.800
Bảo Tín Mạnh Hải140.800143.800
Phú Quý140.500143.800
Đà NẵngPNJ140.800143.800
DOJI140.800143.800
Miền TâyPNJ140.800143.800
Tây NguyênPNJ140.800143.800
Đông Nam BộPNJ140.800143.800
Ngọc Thẩm140.000143.500
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải140.800143.800
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải140.800143.800
Bến TreMi Hồng142.300143.800
Tiền GiangMi Hồng142.300143.800
Mỹ ThoNgọc Thẩm140.000143.500
Vĩnh LongNgọc Thẩm140.000143.500
Long XuyênNgọc Thẩm140.000143.500
Cần ThơNgọc Thẩm140.000143.500
Sa ĐécNgọc Thẩm140.000143.500
Trà VinhNgọc Thẩm140.000143.500
Tân AnNgọc Thẩm140.000143.500
Cập nhật lúc 10:05:22 01/10/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 10:05:22 01/10/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC140.300143.300
PNJ140.800143.800
DOJI140.000144.000
Mi Hồng142.300143.800
Ngọc Thẩm134.500138.000
Phú Quý140.500143.500
Miền BắcSJC140.300143.300
Hạ LongSJC140.300143.300
Hải PhòngSJC140.300143.300
Miền TrungSJC140.300143.300
HuếSJC140.300143.300
Quảng NgãiSJC140.300143.300
Nha TrangSJC140.300143.300
Biên HòaSJC140.300143.300
Miền TâySJC140.300143.300
Ngọc Thẩm134.500138.000
Bạc LiêuSJC140.300143.300
Cà MauSJC140.300143.300
Hà NộiPNJ140.800143.800
DOJI140.000144.000
Bảo Tín Minh Châu139.900143.900
Bảo Tín Mạnh Hải139.900143.900
Phú Quý140.500143.500
Đà NẵngPNJ140.800143.800
DOJI140.000144.000
Miền TâyPNJ140.800143.800
Tây NguyênPNJ140.800143.800
Đông Nam BộPNJ140.800143.800
Ngọc Thẩm134.500138.000
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ140.800143.800
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải139.900143.900
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải139.900143.900
Bến TreMi Hồng142.300143.800
Tiền GiangMi Hồng142.300143.800
Mỹ ThoNgọc Thẩm134.500138.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm134.500138.000
Long XuyênNgọc Thẩm134.500138.000
Cần ThơNgọc Thẩm134.500138.000
Sa ĐécNgọc Thẩm134.500138.000
Trà VinhNgọc Thẩm134.500138.000
Tân AnNgọc Thẩm134.500138.000
Cập nhật lúc 10:05:22 01/10/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc