Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 14:15:23 17/06/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 149.800 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 151.800 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 149.700 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 151.700 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 17/05/2026 đến ngày 17/06/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 14:15:23 17/06/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC149.800151.800
PNJ149.800151.800
DOJI149.800151.800
Mi Hồng150.000151.500
Ngọc Thẩm149.300151.800
Miền BắcSJC149.800151.800
Hạ LongSJC149.800151.800
Hải PhòngSJC149.800151.800
Miền TrungSJC149.800151.800
HuếSJC149.800151.800
Quảng NgãiSJC149.800151.800
Nha TrangSJC149.800151.800
Biên HòaSJC149.800151.800
Miền TâySJC149.800151.800
Ngọc Thẩm149.300151.800
Bạc LiêuSJC149.800151.800
Cà MauSJC149.800151.800
Hà NộiPNJ149.800151.800
DOJI149.800151.800
Bảo Tín Minh Châu149.800151.800
Bảo Tín Mạnh Hải149.800151.800
Phú Quý149.800151.800
Đà NẵngPNJ149.800151.800
DOJI149.800151.800
Miền TâyPNJ149.800151.800
Tây NguyênPNJ149.800151.800
Đông Nam BộPNJ149.800151.800
Ngọc Thẩm149.300151.800
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải149.800151.800
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải149.800151.800
Bến TreMi Hồng150.000151.500
Tiền GiangMi Hồng150.000151.500
Mỹ ThoNgọc Thẩm149.300151.800
Vĩnh LongNgọc Thẩm149.300151.800
Long XuyênNgọc Thẩm149.300151.800
Cần ThơNgọc Thẩm149.300151.800
Sa ĐécNgọc Thẩm149.300151.800
Trà VinhNgọc Thẩm149.300151.800
Tân AnNgọc Thẩm149.300151.800
Cập nhật lúc 14:15:23 17/06/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 14:15:23 17/06/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC149.700151.700
PNJ148.800151.800
DOJI150.000152.000
Mi Hồng150.000151.500
Ngọc Thẩm141.500145.000
Phú Quý149.300151.800
Miền BắcSJC149.700151.700
Hạ LongSJC149.700151.700
Hải PhòngSJC149.700151.700
Miền TrungSJC149.700151.700
HuếSJC149.700151.700
Quảng NgãiSJC149.700151.700
Nha TrangSJC149.700151.700
Biên HòaSJC149.700151.700
Miền TâySJC149.700151.700
Ngọc Thẩm141.500145.000
Bạc LiêuSJC149.700151.700
Cà MauSJC149.700151.700
Hà NộiPNJ148.800151.800
DOJI150.000152.000
Bảo Tín Minh Châu149.300151.800
Bảo Tín Mạnh Hải149.000152.000
Phú Quý149.300151.800
Đà NẵngPNJ148.800151.800
DOJI150.000152.000
Miền TâyPNJ148.800151.800
Tây NguyênPNJ148.800151.800
Đông Nam BộPNJ148.800151.800
Ngọc Thẩm141.500145.000
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ148.800151.800
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải149.000152.000
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải149.000152.000
Bến TreMi Hồng150.000151.500
Tiền GiangMi Hồng150.000151.500
Mỹ ThoNgọc Thẩm141.500145.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm141.500145.000
Long XuyênNgọc Thẩm141.500145.000
Cần ThơNgọc Thẩm141.500145.000
Sa ĐécNgọc Thẩm141.500145.000
Trà VinhNgọc Thẩm141.500145.000
Tân AnNgọc Thẩm141.500145.000
Cập nhật lúc 14:15:23 17/06/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc