Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 23:55:23 20/05/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 159.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 162.000 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 158.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 161.000 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 21/04/2026 đến ngày 21/05/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:23 20/05/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC159.000162.000
PNJ159.000162.000
DOJI158.500161.500
Mi Hồng160.000161.500
Ngọc Thẩm159.000162.000
Miền BắcSJC159.000162.000
Hạ LongSJC159.000162.000
Hải PhòngSJC159.000162.000
Miền TrungSJC159.000162.000
HuếSJC159.000162.000
Quảng NgãiSJC159.000162.000
Nha TrangSJC159.000162.000
Biên HòaSJC159.000162.000
Miền TâySJC159.000162.000
Ngọc Thẩm159.000162.000
Bạc LiêuSJC159.000162.000
Cà MauSJC159.000162.000
Hà NộiPNJ159.000162.000
DOJI158.500161.500
Bảo Tín Minh Châu159.000162.000
Bảo Tín Mạnh Hải159.000162.000
Phú Quý158.500161.500
Đà NẵngPNJ159.000162.000
DOJI158.500161.500
Miền TâyPNJ159.000162.000
Tây NguyênPNJ159.000162.000
Đông Nam BộPNJ159.000162.000
Ngọc Thẩm159.000162.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải159.000162.000
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải159.000162.000
Bến TreMi Hồng160.000161.500
Tiền GiangMi Hồng160.000161.500
Mỹ ThoNgọc Thẩm159.000162.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm159.000162.000
Long XuyênNgọc Thẩm159.000162.000
Cần ThơNgọc Thẩm159.000162.000
Sa ĐécNgọc Thẩm159.000162.000
Trà VinhNgọc Thẩm159.000162.000
Tân AnNgọc Thẩm159.000162.000
Cập nhật lúc 23:55:23 20/05/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:23 20/05/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC158.000161.000
PNJ159.000162.000
DOJI158.500161.500
Mi Hồng160.000161.500
Ngọc Thẩm148.500152.000
Phú Quý158.500161.500
Miền BắcSJC158.000161.000
Hạ LongSJC158.000161.000
Hải PhòngSJC158.000161.000
Miền TrungSJC158.000161.000
HuếSJC158.000161.000
Quảng NgãiSJC158.000161.000
Nha TrangSJC158.000161.000
Biên HòaSJC158.000161.000
Miền TâySJC158.000161.000
Ngọc Thẩm148.500152.000
Bạc LiêuSJC158.000161.000
Cà MauSJC158.000161.000
Hà NộiPNJ159.000162.000
DOJI158.500161.500
Bảo Tín Minh Châu159.000162.000
Bảo Tín Mạnh Hải159.000162.000
Phú Quý158.500161.500
Đà NẵngPNJ159.000162.000
DOJI158.500161.500
Miền TâyPNJ159.000162.000
Tây NguyênPNJ159.000162.000
Đông Nam BộPNJ159.000162.000
Ngọc Thẩm148.500152.000
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ159.000162.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải159.000162.000
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải159.000162.000
Bến TreMi Hồng160.000161.500
Tiền GiangMi Hồng160.000161.500
Mỹ ThoNgọc Thẩm148.500152.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm148.500152.000
Long XuyênNgọc Thẩm148.500152.000
Cần ThơNgọc Thẩm148.500152.000
Sa ĐécNgọc Thẩm148.500152.000
Trà VinhNgọc Thẩm148.500152.000
Tân AnNgọc Thẩm148.500152.000
Cập nhật lúc 23:55:23 20/05/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc