Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 19:45:23 05/08/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 138.800 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 141.800 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 138.300 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 141.300 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 05/07/2026 đến ngày 05/08/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 19:45:23 05/08/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC138.800141.800
PNJ138.800141.800
DOJI138.800141.800
Mi Hồng139.500141.300
Ngọc Thẩm137.000140.000
Miền BắcSJC138.800141.800
Hạ LongSJC138.800141.800
Hải PhòngSJC138.800141.800
Miền TrungSJC138.800141.800
HuếSJC138.800141.800
Quảng NgãiSJC138.800141.800
Nha TrangSJC138.800141.800
Biên HòaSJC138.800141.800
Miền TâySJC138.800141.800
Ngọc Thẩm137.000140.000
Bạc LiêuSJC138.800141.800
Cà MauSJC138.800141.800
Hà NộiPNJ138.800141.800
DOJI138.800141.800
Bảo Tín Minh Châu138.800141.800
Bảo Tín Mạnh Hải138.800141.800
Phú Quý138.800141.800
Đà NẵngPNJ138.800141.800
DOJI138.800141.800
Miền TâyPNJ138.800141.800
Tây NguyênPNJ138.800141.800
Đông Nam BộPNJ138.800141.800
Ngọc Thẩm137.000140.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải138.800141.800
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải138.800141.800
Bến TreMi Hồng139.500141.300
Tiền GiangMi Hồng139.500141.300
Mỹ ThoNgọc Thẩm137.000140.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm137.000140.000
Long XuyênNgọc Thẩm137.000140.000
Cần ThơNgọc Thẩm137.000140.000
Sa ĐécNgọc Thẩm137.000140.000
Trà VinhNgọc Thẩm137.000140.000
Tân AnNgọc Thẩm137.000140.000
Cập nhật lúc 19:45:23 05/08/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 19:45:23 05/08/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC138.300141.300
PNJ137.900141.700
DOJI138.500142.500
Mi Hồng139.500141.300
Ngọc Thẩm129.500133.000
Phú Quý138.800141.800
Miền BắcSJC138.300141.300
Hạ LongSJC138.300141.300
Hải PhòngSJC138.300141.300
Miền TrungSJC138.300141.300
HuếSJC138.300141.300
Quảng NgãiSJC138.300141.300
Nha TrangSJC138.300141.300
Biên HòaSJC138.300141.300
Miền TâySJC138.300141.300
Ngọc Thẩm129.500133.000
Bạc LiêuSJC138.300141.300
Cà MauSJC138.300141.300
Hà NộiPNJ137.900141.700
DOJI138.500142.500
Bảo Tín Minh Châu139.200143.200
Bảo Tín Mạnh Hải138.700142.700
Phú Quý138.800141.800
Đà NẵngPNJ137.900141.700
DOJI138.500142.500
Miền TâyPNJ137.900141.700
Tây NguyênPNJ137.900141.700
Đông Nam BộPNJ137.900141.700
Ngọc Thẩm129.500133.000
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ137.900141.700
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải138.700142.700
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải138.700142.700
Bến TreMi Hồng139.500141.300
Tiền GiangMi Hồng139.500141.300
Mỹ ThoNgọc Thẩm129.500133.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm129.500133.000
Long XuyênNgọc Thẩm129.500133.000
Cần ThơNgọc Thẩm129.500133.000
Sa ĐécNgọc Thẩm129.500133.000
Trà VinhNgọc Thẩm129.500133.000
Tân AnNgọc Thẩm129.500133.000
Cập nhật lúc 19:45:23 05/08/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc