Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 07:55:22 06/05/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 162.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 165.000 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 161.500 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 164.500 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 06/04/2026 đến ngày 06/05/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 07:55:22 06/05/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC162.000165.000
PNJ162.000165.000
DOJI162.000165.000
Mi Hồng162.000164.000
Ngọc Thẩm161.500164.500
Miền BắcSJC162.000165.000
Hạ LongSJC162.000165.000
Hải PhòngSJC162.000165.000
Miền TrungSJC162.000165.000
HuếSJC162.000165.000
Quảng NgãiSJC162.000165.000
Nha TrangSJC162.000165.000
Biên HòaSJC162.000165.000
Miền TâySJC162.000165.000
Ngọc Thẩm161.500164.500
Bạc LiêuSJC162.000165.000
Cà MauSJC162.000165.000
Hà NộiPNJ162.000165.000
DOJI162.000165.000
Bảo Tín Minh Châu162.000165.000
Bảo Tín Mạnh Hải162.000165.000
Phú Quý162.000165.000
Đà NẵngPNJ162.000165.000
DOJI162.000165.000
Miền TâyPNJ162.000165.000
Tây NguyênPNJ162.000165.000
Đông Nam BộPNJ162.000165.000
Ngọc Thẩm161.500164.500
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải162.000165.000
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải162.000165.000
Bến TreMi Hồng162.000164.000
Tiền GiangMi Hồng162.000164.000
Mỹ ThoNgọc Thẩm161.500164.500
Vĩnh LongNgọc Thẩm161.500164.500
Long XuyênNgọc Thẩm161.500164.500
Cần ThơNgọc Thẩm161.500164.500
Sa ĐécNgọc Thẩm161.500164.500
Trà VinhNgọc Thẩm161.500164.500
Tân AnNgọc Thẩm161.500164.500
Cập nhật lúc 07:55:22 06/05/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 07:55:22 06/05/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC161.500164.500
PNJ161.700164.700
DOJI162.000165.000
Mi Hồng162.000164.000
Ngọc Thẩm151.000154.500
Phú Quý162.000165.000
Miền BắcSJC161.500164.500
Hạ LongSJC161.500164.500
Hải PhòngSJC161.500164.500
Miền TrungSJC161.500164.500
HuếSJC161.500164.500
Quảng NgãiSJC161.500164.500
Nha TrangSJC161.500164.500
Biên HòaSJC161.500164.500
Miền TâySJC161.500164.500
Ngọc Thẩm151.000154.500
Bạc LiêuSJC161.500164.500
Cà MauSJC161.500164.500
Hà NộiPNJ161.700164.700
DOJI162.000165.000
Bảo Tín Minh Châu162.000165.000
Bảo Tín Mạnh Hải162.000164.900
Phú Quý162.000165.000
Đà NẵngPNJ161.700164.700
DOJI162.000165.000
Miền TâyPNJ161.700164.700
Tây NguyênPNJ161.700164.700
Đông Nam BộPNJ161.700164.700
Ngọc Thẩm151.000154.500
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ161.700164.700
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải162.000164.900
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải162.000164.900
Bến TreMi Hồng162.000164.000
Tiền GiangMi Hồng162.000164.000
Mỹ ThoNgọc Thẩm151.000154.500
Vĩnh LongNgọc Thẩm151.000154.500
Long XuyênNgọc Thẩm151.000154.500
Cần ThơNgọc Thẩm151.000154.500
Sa ĐécNgọc Thẩm151.000154.500
Trà VinhNgọc Thẩm151.000154.500
Tân AnNgọc Thẩm151.000154.500
Cập nhật lúc 07:55:22 06/05/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc