Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 23:55:13 09/09/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 143.600 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 146.600 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 143.100 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 146.100 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 10/08/2026 đến ngày 10/09/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:13 09/09/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC143.600146.600
PNJ143.600146.600
DOJI143.600146.600
Mi Hồng144.700146.200
Ngọc Thẩm142.000145.500
Miền BắcSJC143.600146.600
Hạ LongSJC143.600146.600
Hải PhòngSJC143.600146.600
Miền TrungSJC143.600146.600
HuếSJC143.600146.600
Quảng NgãiSJC143.600146.600
Nha TrangSJC143.600146.600
Biên HòaSJC143.600146.600
Miền TâySJC143.600146.600
Ngọc Thẩm142.000145.500
Bạc LiêuSJC143.600146.600
Cà MauSJC143.600146.600
Hà NộiPNJ143.600146.600
DOJI143.600146.600
Bảo Tín Minh Châu143.600146.600
Bảo Tín Mạnh Hải143.600146.600
Phú Quý143.600146.600
Đà NẵngPNJ143.600146.600
DOJI143.600146.600
Miền TâyPNJ143.600146.600
Tây NguyênPNJ143.600146.600
Đông Nam BộPNJ143.600146.600
Ngọc Thẩm142.000145.500
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải143.600146.600
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải143.600146.600
Bến TreMi Hồng144.700146.200
Tiền GiangMi Hồng144.700146.200
Mỹ ThoNgọc Thẩm142.000145.500
Vĩnh LongNgọc Thẩm142.000145.500
Long XuyênNgọc Thẩm142.000145.500
Cần ThơNgọc Thẩm142.000145.500
Sa ĐécNgọc Thẩm142.000145.500
Trà VinhNgọc Thẩm142.000145.500
Tân AnNgọc Thẩm142.000145.500
Cập nhật lúc 23:55:13 09/09/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 23:55:13 09/09/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC143.100146.100
PNJ143.200146.500
DOJI144.000148.000
Mi Hồng144.700146.200
Ngọc Thẩm136.000140.000
Phú Quý143.600147.000
Miền BắcSJC143.100146.100
Hạ LongSJC143.100146.100
Hải PhòngSJC143.100146.100
Miền TrungSJC143.100146.100
HuếSJC143.100146.100
Quảng NgãiSJC143.100146.100
Nha TrangSJC143.100146.100
Biên HòaSJC143.100146.100
Miền TâySJC143.100146.100
Ngọc Thẩm136.000140.000
Bạc LiêuSJC143.100146.100
Cà MauSJC143.100146.100
Hà NộiPNJ143.200146.500
DOJI144.000148.000
Bảo Tín Minh Châu144.000148.000
Bảo Tín Mạnh Hải144.000148.000
Phú Quý143.600147.000
Đà NẵngPNJ143.200146.500
DOJI144.000148.000
Miền TâyPNJ143.200146.500
Tây NguyênPNJ143.200146.500
Đông Nam BộPNJ143.200146.500
Ngọc Thẩm136.000140.000
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ143.200146.500
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải144.000148.000
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải144.000148.000
Bến TreMi Hồng144.700146.200
Tiền GiangMi Hồng144.700146.200
Mỹ ThoNgọc Thẩm136.000140.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm136.000140.000
Long XuyênNgọc Thẩm136.000140.000
Cần ThơNgọc Thẩm136.000140.000
Sa ĐécNgọc Thẩm136.000140.000
Trà VinhNgọc Thẩm136.000140.000
Tân AnNgọc Thẩm136.000140.000
Cập nhật lúc 23:55:13 09/09/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc