Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 06:40:07 17/09/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 143.500 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 146.500 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 143.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 146.000 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 17/08/2026 đến ngày 17/09/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 06:40:07 17/09/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC143.500146.500
PNJ143.500146.500
DOJI143.500146.500
Mi Hồng144.500146.000
Ngọc Thẩm141.500145.000
Miền BắcSJC143.500146.500
Hạ LongSJC143.500146.500
Hải PhòngSJC143.500146.500
Miền TrungSJC143.500146.500
HuếSJC143.500146.500
Quảng NgãiSJC143.500146.500
Nha TrangSJC143.500146.500
Biên HòaSJC143.500146.500
Miền TâySJC143.500146.500
Ngọc Thẩm141.500145.000
Bạc LiêuSJC143.500146.500
Cà MauSJC143.500146.500
Hà NộiPNJ143.500146.500
DOJI143.500146.500
Bảo Tín Minh Châu143.000146.500
Bảo Tín Mạnh Hải143.500146.500
Phú Quý143.500146.500
Đà NẵngPNJ143.500146.500
DOJI143.500146.500
Miền TâyPNJ143.500146.500
Tây NguyênPNJ143.500146.500
Đông Nam BộPNJ143.500146.500
Ngọc Thẩm141.500145.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải143.500146.500
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải143.500146.500
Bến TreMi Hồng144.500146.000
Tiền GiangMi Hồng144.500146.000
Mỹ ThoNgọc Thẩm141.500145.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm141.500145.000
Long XuyênNgọc Thẩm141.500145.000
Cần ThơNgọc Thẩm141.500145.000
Sa ĐécNgọc Thẩm141.500145.000
Trà VinhNgọc Thẩm141.500145.000
Tân AnNgọc Thẩm141.500145.000
Cập nhật lúc 06:40:07 17/09/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 06:40:07 17/09/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC143.000146.000
PNJ143.500146.500
DOJI143.000147.000
Mi Hồng144.500146.000
Ngọc Thẩm134.500138.500
Phú Quý143.500146.900
Miền BắcSJC143.000146.000
Hạ LongSJC143.000146.000
Hải PhòngSJC143.000146.000
Miền TrungSJC143.000146.000
HuếSJC143.000146.000
Quảng NgãiSJC143.000146.000
Nha TrangSJC143.000146.000
Biên HòaSJC143.000146.000
Miền TâySJC143.000146.000
Ngọc Thẩm134.500138.500
Bạc LiêuSJC143.000146.000
Cà MauSJC143.000146.000
Hà NộiPNJ143.500146.500
DOJI143.000147.000
Bảo Tín Minh Châu143.000147.000
Bảo Tín Mạnh Hải143.000147.000
Phú Quý143.500146.900
Đà NẵngPNJ143.500146.500
DOJI143.000147.000
Miền TâyPNJ143.500146.500
Tây NguyênPNJ143.500146.500
Đông Nam BộPNJ143.500146.500
Ngọc Thẩm134.500138.500
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ143.500146.500
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải143.000147.000
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải143.000147.000
Bến TreMi Hồng144.500146.000
Tiền GiangMi Hồng144.500146.000
Mỹ ThoNgọc Thẩm134.500138.500
Vĩnh LongNgọc Thẩm134.500138.500
Long XuyênNgọc Thẩm134.500138.500
Cần ThơNgọc Thẩm134.500138.500
Sa ĐécNgọc Thẩm134.500138.500
Trà VinhNgọc Thẩm134.500138.500
Tân AnNgọc Thẩm134.500138.500
Cập nhật lúc 06:40:07 17/09/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc