Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 06:40:22 23/03/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 168.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 171.000 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 167.700 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 170.700 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 23/02/2026 đến ngày 23/03/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 06:40:22 23/03/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC168.000171.000
PNJ168.000171.000
DOJI168.000171.000
Mi Hồng168.500170.500
Ngọc Thẩm167.000170.000
Miền BắcSJC168.000171.000
Hạ LongSJC168.000171.000
Hải PhòngSJC168.000171.000
Miền TrungSJC168.000171.000
HuếSJC168.000171.000
Quảng NgãiSJC168.000171.000
Nha TrangSJC168.000171.000
Biên HòaSJC168.000171.000
Miền TâySJC168.000171.000
Ngọc Thẩm167.000170.000
Bạc LiêuSJC168.000171.000
Cà MauSJC168.000171.000
Hà NộiPNJ168.000171.000
DOJI168.000171.000
Bảo Tín Minh Châu168.000171.000
Bảo Tín Mạnh Hải168.000171.000
Phú Quý168.000171.000
Đà NẵngPNJ168.000171.000
DOJI168.000171.000
Miền TâyPNJ168.000171.000
Tây NguyênPNJ168.000171.000
Đông Nam BộPNJ168.000171.000
Ngọc Thẩm167.000170.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải168.000171.000
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải168.000171.000
Bến TreMi Hồng168.500170.500
Tiền GiangMi Hồng168.500170.500
Mỹ ThoNgọc Thẩm167.000170.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm167.000170.000
Long XuyênNgọc Thẩm167.000170.000
Cần ThơNgọc Thẩm167.000170.000
Sa ĐécNgọc Thẩm167.000170.000
Trà VinhNgọc Thẩm167.000170.000
Tân AnNgọc Thẩm167.000170.000
Cập nhật lúc 06:40:22 23/03/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 06:40:22 23/03/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC167.700170.700
PNJ168.000171.000
DOJI168.000171.000
Mi Hồng168.500170.500
Ngọc Thẩm160.500164.500
Phú Quý168.000171.000
Miền BắcSJC167.700170.700
Hạ LongSJC167.700170.700
Hải PhòngSJC167.700170.700
Miền TrungSJC167.700170.700
HuếSJC167.700170.700
Quảng NgãiSJC167.700170.700
Nha TrangSJC167.700170.700
Biên HòaSJC167.700170.700
Miền TâySJC167.700170.700
Ngọc Thẩm160.500164.500
Bạc LiêuSJC167.700170.700
Cà MauSJC167.700170.700
Hà NộiPNJ168.000171.000
DOJI168.000171.000
Bảo Tín Minh Châu168.600171.600
Bảo Tín Mạnh Hải168.600171.600
Phú Quý168.000171.000
Đà NẵngPNJ168.000171.000
DOJI168.000171.000
Miền TâyPNJ168.000171.000
Tây NguyênPNJ168.000171.000
Đông Nam BộPNJ168.000171.000
Ngọc Thẩm160.500164.500
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải168.600171.600
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải168.600171.600
Bến TreMi Hồng168.500170.500
Tiền GiangMi Hồng168.500170.500
Mỹ ThoNgọc Thẩm160.500164.500
Vĩnh LongNgọc Thẩm160.500164.500
Long XuyênNgọc Thẩm160.500164.500
Cần ThơNgọc Thẩm160.500164.500
Sa ĐécNgọc Thẩm160.500164.500
Trà VinhNgọc Thẩm160.500164.500
Tân AnNgọc Thẩm160.500164.500
Cập nhật lúc 06:40:22 23/03/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc