Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 22:45:22 26/08/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 147.300 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 150.300 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 146.800 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 149.800 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 26/07/2026 đến ngày 26/08/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 22:45:22 26/08/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC147.300150.300
PNJ147.300150.300
DOJI147.300150.300
Mi Hồng148.500150.000
Ngọc Thẩm146.000149.500
Miền BắcSJC147.300150.300
Hạ LongSJC147.300150.300
Hải PhòngSJC147.300150.300
Miền TrungSJC147.300150.300
HuếSJC147.300150.300
Quảng NgãiSJC147.300150.300
Nha TrangSJC147.300150.300
Biên HòaSJC147.300150.300
Miền TâySJC147.300150.300
Ngọc Thẩm146.000149.500
Bạc LiêuSJC147.300150.300
Cà MauSJC147.300150.300
Hà NộiPNJ147.300150.300
DOJI147.300150.300
Bảo Tín Minh Châu147.300150.300
Bảo Tín Mạnh Hải147.300150.300
Phú Quý147.300150.300
Đà NẵngPNJ147.300150.300
DOJI147.300150.300
Miền TâyPNJ147.300150.300
Tây NguyênPNJ147.300150.300
Đông Nam BộPNJ147.300150.300
Ngọc Thẩm146.000149.500
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải147.300150.300
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải147.300150.300
Bến TreMi Hồng148.500150.000
Tiền GiangMi Hồng148.500150.000
Mỹ ThoNgọc Thẩm146.000149.500
Vĩnh LongNgọc Thẩm146.000149.500
Long XuyênNgọc Thẩm146.000149.500
Cần ThơNgọc Thẩm146.000149.500
Sa ĐécNgọc Thẩm146.000149.500
Trà VinhNgọc Thẩm146.000149.500
Tân AnNgọc Thẩm146.000149.500
Cập nhật lúc 22:45:22 26/08/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 22:45:22 26/08/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC146.800149.800
PNJ147.200150.200
DOJI149.800153.800
Mi Hồng148.500150.000
Ngọc Thẩm142.000146.000
Phú Quý147.300150.700
Miền BắcSJC146.800149.800
Hạ LongSJC146.800149.800
Hải PhòngSJC146.800149.800
Miền TrungSJC146.800149.800
HuếSJC146.800149.800
Quảng NgãiSJC146.800149.800
Nha TrangSJC146.800149.800
Biên HòaSJC146.800149.800
Miền TâySJC146.800149.800
Ngọc Thẩm142.000146.000
Bạc LiêuSJC146.800149.800
Cà MauSJC146.800149.800
Hà NộiPNJ147.200150.200
DOJI149.800153.800
Bảo Tín Minh Châu149.700153.700
Bảo Tín Mạnh Hải149.200153.200
Phú Quý147.300150.700
Đà NẵngPNJ147.200150.200
DOJI149.800153.800
Miền TâyPNJ147.200150.200
Tây NguyênPNJ147.200150.200
Đông Nam BộPNJ147.200150.200
Ngọc Thẩm142.000146.000
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ147.200150.200
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải149.200153.200
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải149.200153.200
Bến TreMi Hồng148.500150.000
Tiền GiangMi Hồng148.500150.000
Mỹ ThoNgọc Thẩm142.000146.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm142.000146.000
Long XuyênNgọc Thẩm142.000146.000
Cần ThơNgọc Thẩm142.000146.000
Sa ĐécNgọc Thẩm142.000146.000
Trà VinhNgọc Thẩm142.000146.000
Tân AnNgọc Thẩm142.000146.000
Cập nhật lúc 22:45:22 26/08/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc