Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 08:50:22 04/04/2025

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 99.400 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 101.900 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 99.300 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 101.800 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 04/03/2025 đến ngày 04/04/2025

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 08:50:22 04/04/2025

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC99.400101.900
PNJ99.400101.900
DOJI99.50010.220
Mi Hồng100.000101.700
Ngọc Thẩm98.000101.000
Miền BắcSJC99.400101.900
Hạ LongSJC99.400101.900
Hải PhòngSJC99.400101.900
Miền TrungSJC99.400101.900
HuếSJC99.400101.900
Quảng NgãiSJC99.400101.900
Nha TrangSJC99.400101.900
Biên HòaSJC99.400101.900
Miền TâySJC99.400101.900
Ngọc Thẩm98.000101.000
Bạc LiêuSJC99.400101.900
Cà MauSJC99.400101.900
Hà NộiPNJ99.400101.900
DOJI99.50010.220
Bảo Tín Minh Châu99.00010.220
Bảo Tín Mạnh Hải99.000102.200
Phú Quý99.200101.900
Đà NẵngPNJ99.400101.900
DOJI99.50010.220
Miền TâyPNJ99.400101.900
Tây NguyênPNJ99.400101.900
Đông Nam BộPNJ99.400101.900
Ngọc Thẩm98.000101.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải99.000102.200
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải99.000102.200
Bến TreMi Hồng100.000101.700
Tiền GiangMi Hồng100.000101.700
Mỹ ThoNgọc Thẩm98.000101.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm98.000101.000
Long XuyênNgọc Thẩm98.000101.000
Cần ThơNgọc Thẩm98.000101.000
Sa ĐécNgọc Thẩm98.000101.000
Trà VinhNgọc Thẩm98.000101.000
Tân AnNgọc Thẩm98.000101.000
Cập nhật lúc 08:50:22 04/04/2025
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 08:50:22 04/04/2025

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC99.300101.800
PNJ99.300101.900
DOJI98.70010.220
Mi Hồng98.800100.200
Ngọc Thẩm96.60098.800
Phú Quý99.200102.100
Miền BắcSJC99.300101.800
Hạ LongSJC99.300101.800
Hải PhòngSJC99.300101.800
Miền TrungSJC99.300101.800
HuếSJC99.300101.800
Quảng NgãiSJC99.300101.800
Nha TrangSJC99.300101.800
Biên HòaSJC99.300101.800
Miền TâySJC99.300101.800
Ngọc Thẩm96.60098.800
Bạc LiêuSJC99.300101.800
Cà MauSJC99.300101.800
Hà NộiPNJ99.300101.900
DOJI98.70010.220
Bảo Tín Minh Châu99.10010.230
Bảo Tín Mạnh Hải99.100102.300
Phú Quý99.200102.100
Đà NẵngPNJ99.300101.900
DOJI98.70010.220
Miền TâyPNJ99.300101.900
Tây NguyênPNJ99.300101.900
Đông Nam BộPNJ99.300101.900
Ngọc Thẩm96.60098.800
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải99.100102.300
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải99.100102.300
Bến TreMi Hồng98.800100.200
Tiền GiangMi Hồng98.800100.200
Mỹ ThoNgọc Thẩm96.60098.800
Vĩnh LongNgọc Thẩm96.60098.800
Long XuyênNgọc Thẩm96.60098.800
Cần ThơNgọc Thẩm96.60098.800
Sa ĐécNgọc Thẩm96.60098.800
Trà VinhNgọc Thẩm96.60098.800
Tân AnNgọc Thẩm96.60098.800
Cập nhật lúc 08:50:22 04/04/2025
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc