Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 08:00:22 13/05/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 162.500 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 165.500 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 162.300 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 165.300 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 13/04/2026 đến ngày 13/05/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 08:00:22 13/05/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC162.500165.500
PNJ162.500165.500
DOJI162.500165.500
Mi Hồng163.700165.200
Ngọc Thẩm162.000165.000
Miền BắcSJC162.500165.500
Hạ LongSJC162.500165.500
Hải PhòngSJC162.500165.500
Miền TrungSJC162.500165.500
HuếSJC162.500165.500
Quảng NgãiSJC162.500165.500
Nha TrangSJC162.500165.500
Biên HòaSJC162.500165.500
Miền TâySJC162.500165.500
Ngọc Thẩm162.000165.000
Bạc LiêuSJC162.500165.500
Cà MauSJC162.500165.500
Hà NộiPNJ162.500165.500
DOJI162.500165.500
Bảo Tín Minh Châu162.200165.200
Bảo Tín Mạnh Hải162.500165.500
Phú Quý162.500165.500
Đà NẵngPNJ162.500165.500
DOJI162.500165.500
Miền TâyPNJ162.500165.500
Tây NguyênPNJ162.500165.500
Đông Nam BộPNJ162.500165.500
Ngọc Thẩm162.000165.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải162.500165.500
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải162.500165.500
Bến TreMi Hồng163.700165.200
Tiền GiangMi Hồng163.700165.200
Mỹ ThoNgọc Thẩm162.000165.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm162.000165.000
Long XuyênNgọc Thẩm162.000165.000
Cần ThơNgọc Thẩm162.000165.000
Sa ĐécNgọc Thẩm162.000165.000
Trà VinhNgọc Thẩm162.000165.000
Tân AnNgọc Thẩm162.000165.000
Cập nhật lúc 08:00:22 13/05/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 08:00:22 13/05/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC162.300165.300
PNJ162.500165.500
DOJI162.500165.500
Mi Hồng163.700165.200
Ngọc Thẩm153.500157.000
Phú Quý162.500165.500
Miền BắcSJC162.300165.300
Hạ LongSJC162.300165.300
Hải PhòngSJC162.300165.300
Miền TrungSJC162.300165.300
HuếSJC162.300165.300
Quảng NgãiSJC162.300165.300
Nha TrangSJC162.300165.300
Biên HòaSJC162.300165.300
Miền TâySJC162.300165.300
Ngọc Thẩm153.500157.000
Bạc LiêuSJC162.300165.300
Cà MauSJC162.300165.300
Hà NộiPNJ162.500165.500
DOJI162.500165.500
Bảo Tín Minh Châu162.200165.200
Bảo Tín Mạnh Hải162.500165.400
Phú Quý162.500165.500
Đà NẵngPNJ162.500165.500
DOJI162.500165.500
Miền TâyPNJ162.500165.500
Tây NguyênPNJ162.500165.500
Đông Nam BộPNJ162.500165.500
Ngọc Thẩm153.500157.000
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ162.500165.500
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải162.500165.400
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải162.500165.400
Bến TreMi Hồng163.700165.200
Tiền GiangMi Hồng163.700165.200
Mỹ ThoNgọc Thẩm153.500157.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm153.500157.000
Long XuyênNgọc Thẩm153.500157.000
Cần ThơNgọc Thẩm153.500157.000
Sa ĐécNgọc Thẩm153.500157.000
Trà VinhNgọc Thẩm153.500157.000
Tân AnNgọc Thẩm153.500157.000
Cập nhật lúc 08:00:22 13/05/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc