Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 22:25:25 20/01/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 164.100 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 166.100 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 161.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 163.500 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 20/12/2025 đến ngày 20/01/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 22:25:25 20/01/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC164.100166.100
PNJ164.100166.100
DOJI164.100166.100
Mi Hồng164.600166.100
Ngọc Thẩm164.100166.100
Miền BắcSJC164.100166.100
Hạ LongSJC164.100166.100
Hải PhòngSJC164.100166.100
Miền TrungSJC164.100166.100
HuếSJC164.100166.100
Quảng NgãiSJC164.100166.100
Nha TrangSJC164.100166.100
Biên HòaSJC164.100166.100
Miền TâySJC164.100166.100
Ngọc Thẩm164.100166.100
Bạc LiêuSJC164.100166.100
Cà MauSJC164.100166.100
Hà NộiPNJ164.100166.100
DOJI164.100166.100
Bảo Tín Minh Châu160.800162.800
Bảo Tín Mạnh Hải160.900162.800
Phú Quý163.500166.100
Đà NẵngPNJ164.100166.100
DOJI164.100166.100
Miền TâyPNJ164.100166.100
Tây NguyênPNJ164.100166.100
Đông Nam BộPNJ164.100166.100
Ngọc Thẩm164.100166.100
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải160.900162.800
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải160.900162.800
Bến TreMi Hồng164.600166.100
Tiền GiangMi Hồng164.600166.100
Mỹ ThoNgọc Thẩm164.100166.100
Vĩnh LongNgọc Thẩm164.100166.100
Long XuyênNgọc Thẩm164.100166.100
Cần ThơNgọc Thẩm164.100166.100
Sa ĐécNgọc Thẩm164.100166.100
Trà VinhNgọc Thẩm164.100166.100
Tân AnNgọc Thẩm164.100166.100
Cập nhật lúc 22:25:25 20/01/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 22:25:25 20/01/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC161.000163.500
PNJ161.000164.000
DOJI161.000164.000
Mi Hồng164.600166.100
Ngọc Thẩm153.000156.000
Phú Quý161.500164.500
Miền BắcSJC161.000163.500
Hạ LongSJC161.000163.500
Hải PhòngSJC161.000163.500
Miền TrungSJC161.000163.500
HuếSJC161.000163.500
Quảng NgãiSJC161.000163.500
Nha TrangSJC161.000163.500
Biên HòaSJC161.000163.500
Miền TâySJC161.000163.500
Ngọc Thẩm153.000156.000
Bạc LiêuSJC161.000163.500
Cà MauSJC161.000163.500
Hà NộiPNJ161.000164.000
DOJI161.000164.000
Bảo Tín Minh Châu159.800162.800
Bảo Tín Mạnh Hải159.800162.800
Phú Quý161.500164.500
Đà NẵngPNJ161.000164.000
DOJI161.000164.000
Miền TâyPNJ161.000164.000
Tây NguyênPNJ161.000164.000
Đông Nam BộPNJ161.000164.000
Ngọc Thẩm153.000156.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải159.800162.800
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải159.800162.800
Bến TreMi Hồng164.600166.100
Tiền GiangMi Hồng164.600166.100
Mỹ ThoNgọc Thẩm153.000156.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm153.000156.000
Long XuyênNgọc Thẩm153.000156.000
Cần ThơNgọc Thẩm153.000156.000
Sa ĐécNgọc Thẩm153.000156.000
Trà VinhNgọc Thẩm153.000156.000
Tân AnNgọc Thẩm153.000156.000
Cập nhật lúc 22:25:25 20/01/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc