Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 08:10:22 29/11/2025

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 152.900 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 154.900 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 150.600 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 153.100 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 29/10/2025 đến ngày 29/11/2025

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 08:10:22 29/11/2025

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC152.900154.900
PNJ152.200154.200
DOJI152.200154.200
Mi Hồng153.000154.900
Ngọc Thẩm152.900154.900
Miền BắcSJC152.900154.900
Hạ LongSJC152.900154.900
Hải PhòngSJC152.900154.900
Miền TrungSJC152.900154.900
HuếSJC152.900154.900
Quảng NgãiSJC152.900154.900
Nha TrangSJC152.900154.900
Biên HòaSJC152.900154.900
Miền TâySJC152.900154.900
Ngọc Thẩm152.900154.900
Bạc LiêuSJC152.900154.900
Cà MauSJC152.900154.900
Hà NộiPNJ152.200154.200
DOJI152.200154.200
Bảo Tín Minh Châu152.700154.200
Bảo Tín Mạnh Hải152.200154.200
Phú Quý151.200154.200
Đà NẵngPNJ152.200154.200
DOJI152.200154.200
Miền TâyPNJ152.200154.200
Tây NguyênPNJ152.200154.200
Đông Nam BộPNJ152.200154.200
Ngọc Thẩm152.900154.900
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải152.200154.200
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải152.200154.200
Bến TreMi Hồng153.000154.900
Tiền GiangMi Hồng153.000154.900
Mỹ ThoNgọc Thẩm152.900154.900
Vĩnh LongNgọc Thẩm152.900154.900
Long XuyênNgọc Thẩm152.900154.900
Cần ThơNgọc Thẩm152.900154.900
Sa ĐécNgọc Thẩm152.900154.900
Trà VinhNgọc Thẩm152.900154.900
Tân AnNgọc Thẩm152.900154.900
Cập nhật lúc 08:10:22 29/11/2025
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 08:10:22 29/11/2025

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC150.600153.100
PNJ149.800152.800
DOJI149.800152.800
Mi Hồng153.000154.900
Ngọc Thẩm142.000145.000
Phú Quý150.000153.000
Miền BắcSJC150.600153.100
Hạ LongSJC150.600153.100
Hải PhòngSJC150.600153.100
Miền TrungSJC150.600153.100
HuếSJC150.600153.100
Quảng NgãiSJC150.600153.100
Nha TrangSJC150.600153.100
Biên HòaSJC150.600153.100
Miền TâySJC150.600153.100
Ngọc Thẩm142.000145.000
Bạc LiêuSJC150.600153.100
Cà MauSJC150.600153.100
Hà NộiPNJ149.800152.800
DOJI149.800152.800
Bảo Tín Minh Châu150.300153.300
Bảo Tín Mạnh Hải149.800152.600
Phú Quý150.000153.000
Đà NẵngPNJ149.800152.800
DOJI149.800152.800
Miền TâyPNJ149.800152.800
Tây NguyênPNJ149.800152.800
Đông Nam BộPNJ149.800152.800
Ngọc Thẩm142.000145.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải149.800152.600
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải149.800152.600
Bến TreMi Hồng153.000154.900
Tiền GiangMi Hồng153.000154.900
Mỹ ThoNgọc Thẩm142.000145.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm142.000145.000
Long XuyênNgọc Thẩm142.000145.000
Cần ThơNgọc Thẩm142.000145.000
Sa ĐécNgọc Thẩm142.000145.000
Trà VinhNgọc Thẩm142.000145.000
Tân AnNgọc Thẩm142.000145.000
Cập nhật lúc 08:10:22 29/11/2025
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc