Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 12:00:22 15/10/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 140.300 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 143.300 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 139.800 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 142.800 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 15/09/2026 đến ngày 15/10/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 12:00:22 15/10/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC140.300143.300
PNJ140.300143.300
DOJI140.300143.300
Mi Hồng141.300142.800
Ngọc Thẩm138.500142.000
Miền BắcSJC140.300143.300
Hạ LongSJC140.300143.300
Hải PhòngSJC140.300143.300
Miền TrungSJC140.300143.300
HuếSJC140.300143.300
Quảng NgãiSJC140.300143.300
Nha TrangSJC140.300143.300
Biên HòaSJC140.300143.300
Miền TâySJC140.300143.300
Ngọc Thẩm138.500142.000
Bạc LiêuSJC140.300143.300
Cà MauSJC140.300143.300
Hà NộiPNJ140.300143.300
DOJI140.300143.300
Bảo Tín Minh Châu138.600143.300
Bảo Tín Mạnh Hải140.300143.300
Phú Quý139.800143.300
Đà NẵngPNJ140.300143.300
DOJI140.300143.300
Miền TâyPNJ140.300143.300
Tây NguyênPNJ140.300143.300
Đông Nam BộPNJ140.300143.300
Ngọc Thẩm138.500142.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải140.300143.300
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải140.300143.300
Bến TreMi Hồng141.300142.800
Tiền GiangMi Hồng141.300142.800
Mỹ ThoNgọc Thẩm138.500142.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm138.500142.000
Long XuyênNgọc Thẩm138.500142.000
Cần ThơNgọc Thẩm138.500142.000
Sa ĐécNgọc Thẩm138.500142.000
Trà VinhNgọc Thẩm138.500142.000
Tân AnNgọc Thẩm138.500142.000
Cập nhật lúc 12:00:22 15/10/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 12:00:22 15/10/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC139.800142.800
PNJ139.800142.800
DOJI139.000143.000
Mi Hồng141.300142.800
Ngọc Thẩm132.000135.500
Phú Quý139.800142.800
Miền BắcSJC139.800142.800
Hạ LongSJC139.800142.800
Hải PhòngSJC139.800142.800
Miền TrungSJC139.800142.800
HuếSJC139.800142.800
Quảng NgãiSJC139.800142.800
Nha TrangSJC139.800142.800
Biên HòaSJC139.800142.800
Miền TâySJC139.800142.800
Ngọc Thẩm132.000135.500
Bạc LiêuSJC139.800142.800
Cà MauSJC139.800142.800
Hà NộiPNJ139.800142.800
DOJI139.000143.000
Bảo Tín Minh Châu138.600142.600
Bảo Tín Mạnh Hải139.000143.000
Phú Quý139.800142.800
Đà NẵngPNJ139.800142.800
DOJI139.000143.000
Miền TâyPNJ139.800142.800
Tây NguyênPNJ139.800142.800
Đông Nam BộPNJ139.800142.800
Ngọc Thẩm132.000135.500
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ139.800142.800
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải139.000143.000
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải139.000143.000
Bến TreMi Hồng141.300142.800
Tiền GiangMi Hồng141.300142.800
Mỹ ThoNgọc Thẩm132.000135.500
Vĩnh LongNgọc Thẩm132.000135.500
Long XuyênNgọc Thẩm132.000135.500
Cần ThơNgọc Thẩm132.000135.500
Sa ĐécNgọc Thẩm132.000135.500
Trà VinhNgọc Thẩm132.000135.500
Tân AnNgọc Thẩm132.000135.500
Cập nhật lúc 12:00:22 15/10/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc