Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 13:50:23 10/06/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 133.300 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 138.300 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 133.100 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 138.100 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 10/05/2026 đến ngày 10/06/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 13:50:23 10/06/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC133.300138.300
PNJ134.400139.400
DOJI133.300138.300
Mi Hồng135.000137.500
Ngọc Thẩm134.000139.000
Miền BắcSJC133.300138.300
Hạ LongSJC133.300138.300
Hải PhòngSJC133.300138.300
Miền TrungSJC133.300138.300
HuếSJC133.300138.300
Quảng NgãiSJC133.300138.300
Nha TrangSJC133.300138.300
Biên HòaSJC133.300138.300
Miền TâySJC133.300138.300
Ngọc Thẩm134.000139.000
Bạc LiêuSJC133.300138.300
Cà MauSJC133.300138.300
Hà NộiPNJ134.400139.400
DOJI133.300138.300
Bảo Tín Minh Châu133.800138.800
Bảo Tín Mạnh Hải133.800138.800
Phú Quý134.400139.400
Đà NẵngPNJ134.400139.400
DOJI133.300138.300
Miền TâyPNJ134.400139.400
Tây NguyênPNJ134.400139.400
Đông Nam BộPNJ134.400139.400
Ngọc Thẩm134.000139.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải133.800138.800
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải133.800138.800
Bến TreMi Hồng135.000137.500
Tiền GiangMi Hồng135.000137.500
Mỹ ThoNgọc Thẩm134.000139.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm134.000139.000
Long XuyênNgọc Thẩm134.000139.000
Cần ThơNgọc Thẩm134.000139.000
Sa ĐécNgọc Thẩm134.000139.000
Trà VinhNgọc Thẩm134.000139.000
Tân AnNgọc Thẩm134.000139.000
Cập nhật lúc 13:50:23 10/06/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 13:50:23 10/06/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC133.100138.100
PNJ134.400139.400
DOJI134.300138.300
Mi Hồng135.000137.500
Ngọc Thẩm130.500135.000
Phú Quý134.400139.400
Miền BắcSJC133.100138.100
Hạ LongSJC133.100138.100
Hải PhòngSJC133.100138.100
Miền TrungSJC133.100138.100
HuếSJC133.100138.100
Quảng NgãiSJC133.100138.100
Nha TrangSJC133.100138.100
Biên HòaSJC133.100138.100
Miền TâySJC133.100138.100
Ngọc Thẩm130.500135.000
Bạc LiêuSJC133.100138.100
Cà MauSJC133.100138.100
Hà NộiPNJ134.400139.400
DOJI134.300138.300
Bảo Tín Minh Châu135.000140.000
Bảo Tín Mạnh Hải133.800138.800
Phú Quý134.400139.400
Đà NẵngPNJ134.400139.400
DOJI134.300138.300
Miền TâyPNJ134.400139.400
Tây NguyênPNJ134.400139.400
Đông Nam BộPNJ134.400139.400
Ngọc Thẩm130.500135.000
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ134.400139.400
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải133.800138.800
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải133.800138.800
Bến TreMi Hồng135.000137.500
Tiền GiangMi Hồng135.000137.500
Mỹ ThoNgọc Thẩm130.500135.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm130.500135.000
Long XuyênNgọc Thẩm130.500135.000
Cần ThơNgọc Thẩm130.500135.000
Sa ĐécNgọc Thẩm130.500135.000
Trà VinhNgọc Thẩm130.500135.000
Tân AnNgọc Thẩm130.500135.000
Cập nhật lúc 13:50:23 10/06/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc