Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn QuốcCập nhật lúc 12:45:23 05/11/2026

Giá vàng Miếng SJC

Mua vào 140.400 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 143.400 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng Nhẫn SJC

Mua vào 138.600 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 142.600 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Giá vàng tại các tổ chức

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 05/10/2026 đến ngày 05/11/2026

Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 12:45:23 05/11/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC140.400143.400
PNJ140.400143.400
DOJI140.400143.400
Mi Hồng141.200142.700
Ngọc Thẩm138.500142.000
Miền BắcSJC140.400143.400
Hạ LongSJC140.400143.400
Hải PhòngSJC140.400143.400
Miền TrungSJC140.400143.400
HuếSJC140.400143.400
Quảng NgãiSJC140.400143.400
Nha TrangSJC140.400143.400
Biên HòaSJC140.400143.400
Miền TâySJC140.400143.400
Ngọc Thẩm138.500142.000
Bạc LiêuSJC140.400143.400
Cà MauSJC140.400143.400
Hà NộiPNJ140.400143.400
DOJI140.400143.400
Bảo Tín Minh Châu139.000143.400
Bảo Tín Mạnh Hải140.400143.400
Phú Quý139.400143.400
Đà NẵngPNJ140.400143.400
DOJI140.400143.400
Miền TâyPNJ140.400143.400
Tây NguyênPNJ140.400143.400
Đông Nam BộPNJ140.400143.400
Ngọc Thẩm138.500142.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải140.400143.400
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải140.400143.400
Bến TreMi Hồng141.200142.700
Tiền GiangMi Hồng141.200142.700
Mỹ ThoNgọc Thẩm138.500142.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm138.500142.000
Long XuyênNgọc Thẩm138.500142.000
Cần ThơNgọc Thẩm138.500142.000
Sa ĐécNgọc Thẩm138.500142.000
Trà VinhNgọc Thẩm138.500142.000
Tân AnNgọc Thẩm138.500142.000
Cập nhật lúc 12:45:23 05/11/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 12:45:23 05/11/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC138.600142.600
PNJ138.300142.300
DOJI139.000143.000
Mi Hồng141.200142.700
Ngọc Thẩm130.500134.000
Phú Quý139.400142.400
Miền BắcSJC138.600142.600
Hạ LongSJC138.600142.600
Hải PhòngSJC138.600142.600
Miền TrungSJC138.600142.600
HuếSJC138.600142.600
Quảng NgãiSJC138.600142.600
Nha TrangSJC138.600142.600
Biên HòaSJC138.600142.600
Miền TâySJC138.600142.600
Ngọc Thẩm130.500134.000
Bạc LiêuSJC138.600142.600
Cà MauSJC138.600142.600
Hà NộiPNJ138.300142.300
DOJI139.000143.000
Bảo Tín Minh Châu139.000143.000
Bảo Tín Mạnh Hải139.000143.000
Phú Quý139.400142.400
Đà NẵngPNJ138.300142.300
DOJI139.000143.000
Miền TâyPNJ138.300142.300
Tây NguyênPNJ138.300142.300
Đông Nam BộPNJ138.300142.300
Ngọc Thẩm130.500134.000
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ138.300142.300
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải139.000143.000
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải139.000143.000
Bến TreMi Hồng141.200142.700
Tiền GiangMi Hồng141.200142.700
Mỹ ThoNgọc Thẩm130.500134.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm130.500134.000
Long XuyênNgọc Thẩm130.500134.000
Cần ThơNgọc Thẩm130.500134.000
Sa ĐécNgọc Thẩm130.500134.000
Trà VinhNgọc Thẩm130.500134.000
Tân AnNgọc Thẩm130.500134.000
Cập nhật lúc 12:45:23 05/11/2026
https://giavang.org/
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng nhẫn 1 chỉ trên Toàn Quốc