Giá vàng PNJ ngày 07/02/2020
Giá vàng Miếng
Mua vào
43.450 x1000đ/lượng
+142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra
43.950 x1000đ/lượng
-22 x1000đ/lượng (13%)
Giá vàng Nhẫn
Mua vào
43.450 x1000đ/lượng
+142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra
44.150 x1000đ/lượng
-22 x1000đ/lượng (13%)
Bảng giá vàng PNJ ngày 07/02/2020
Ngày 07 tháng 02 năm 2020, giá vàng PNJ có giá mua vào là 43.450 triệu / lượng và bán ra là 43.950 triệu / lượng. Vàng nhẫn PNJ giá mua vào là 43.450tr/lượng và bán ra 44.150tr/lượng.
Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 07/02/2020.
Đơn vị: x1000đ/lượng
| Khu vực | Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| TPHCM | PNJ | 43.450 | 44.150 | 09:42:51 07/02/2020 |
| SJC | 43.450 | 43.950 | 09:42:51 07/02/2020 | |
| Hà Nội | PNJ | 43.450 | 44.150 | 09:42:51 07/02/2020 |
| SJC | 43.450 | 43.950 | 09:42:51 07/02/2020 | |
| Đà Nẵng | PNJ | 43.450 | 44.150 | 09:42:51 07/02/2020 |
| SJC | 43.450 | 43.950 | 09:42:51 07/02/2020 | |
| Miền Tây | PNJ | 43.450 | 44.150 | 09:42:51 07/02/2020 |
| SJC | 43.450 | 43.950 | 09:42:51 07/02/2020 | |
| Giá vàng nữ trang | Nhẫn PNJ (24K) | 43.450 | 44.150 | 09:42:51 07/02/2020 |
| Nữ trang 24K | 43.150 | 43.950 | 09:42:51 07/02/2020 | |
| Nữ trang 18K | 31.710 | 33.110 | 09:42:51 07/02/2020 | |
| Nữ trang 14K | 24.460 | 25.860 | 09:42:51 07/02/2020 | |
| Nữ trang 10K | 17.030 | 18.430 | 09:42:51 07/02/2020 | |
| https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2020-02-07.html | ||||
Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 07/02/2020
Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.
Đơn vị: x1000đ/lượng
| Khu vực | Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Thời gian cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| TPHCM | PNJ | 43.500 | 44.200 | 08:15:35 07/02/2020 |
| 43.500 | 44.200 | 09:35:17 07/02/2020 | ||
| 43.450 | 44.150 | 09:42:51 07/02/2020 | ||
| SJC | 43.500 | 44.000 | 08:15:35 07/02/2020 | |
| 43.500 | 44.000 | 09:35:17 07/02/2020 | ||
| 43.450 | 43.950 | 09:42:51 07/02/2020 | ||
| Hà Nội | PNJ | 43.500 | 44.200 | 08:15:35 07/02/2020 |
| 43.500 | 44.200 | 09:35:17 07/02/2020 | ||
| 43.450 | 44.150 | 09:42:51 07/02/2020 | ||
| SJC | 43.500 | 44.000 | 08:15:35 07/02/2020 | |
| 43.500 | 44.000 | 09:35:17 07/02/2020 | ||
| 43.450 | 43.950 | 09:42:51 07/02/2020 | ||
| Đà Nẵng | PNJ | 43.500 | 44.200 | 08:15:35 07/02/2020 |
| 43.500 | 44.200 | 09:35:17 07/02/2020 | ||
| 43.450 | 44.150 | 09:42:51 07/02/2020 | ||
| SJC | 43.500 | 44.000 | 08:15:35 07/02/2020 | |
| 43.500 | 44.000 | 09:35:17 07/02/2020 | ||
| 43.450 | 43.950 | 09:42:51 07/02/2020 | ||
| Miền Tây | PNJ | 43.500 | 44.200 | 08:15:35 07/02/2020 |
| 43.500 | 44.200 | 09:35:17 07/02/2020 | ||
| 43.450 | 44.150 | 09:42:51 07/02/2020 | ||
| SJC | 43.500 | 44.000 | 08:15:35 07/02/2020 | |
| 43.500 | 44.000 | 09:35:17 07/02/2020 | ||
| 43.450 | 43.950 | 09:42:51 07/02/2020 | ||
| Giá vàng nữ trang | Nhẫn PNJ (24K) | 43.500 | 44.200 | 08:15:35 07/02/2020 |
| 43.500 | 44.200 | 09:35:17 07/02/2020 | ||
| 43.450 | 44.150 | 09:42:51 07/02/2020 | ||
| Nữ trang 24K | 44.200 | 44.000 | 08:15:35 07/02/2020 | |
| 43.200 | 44.000 | 09:35:17 07/02/2020 | ||
| 43.150 | 43.950 | 09:42:51 07/02/2020 | ||
| Nữ trang 18K | 31.750 | 33.150 | 08:15:35 07/02/2020 | |
| 31.750 | 33.150 | 09:35:17 07/02/2020 | ||
| 31.710 | 33.110 | 09:42:51 07/02/2020 | ||
| Nữ trang 14K | 24.490 | 25.890 | 08:15:35 07/02/2020 | |
| 24.490 | 25.890 | 09:35:17 07/02/2020 | ||
| 24.460 | 25.860 | 09:42:51 07/02/2020 | ||
| Nữ trang 10K | 17.050 | 18.450 | 08:15:35 07/02/2020 | |
| 17.050 | 18.450 | 09:35:17 07/02/2020 | ||
| 17.030 | 18.430 | 09:42:51 07/02/2020 | ||
| https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2020-02-07.html | ||||







