Giá vàng PNJ ngày 18/02/2020
Giá vàng Miếng
Mua vào
44.150 x1000đ/lượng
+142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra
44.540 x1000đ/lượng
-22 x1000đ/lượng (13%)
Giá vàng Nhẫn
Mua vào
44.150 x1000đ/lượng
+142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra
44.650 x1000đ/lượng
-22 x1000đ/lượng (13%)
Bảng giá vàng PNJ ngày 18/02/2020
Ngày 18 tháng 02 năm 2020, giá vàng PNJ có giá mua vào là 44.150 triệu / lượng và bán ra là 44.540 triệu / lượng. Vàng nhẫn PNJ giá mua vào là 44.150tr/lượng và bán ra 44.650tr/lượng.
Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 18/02/2020.
Đơn vị: x1000đ/lượng
| Khu vực | Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| TPHCM | PNJ | 44.150 | 44.650 | 09:00:01 18/02/2020 |
| SJC | 44.150 | 44.540 | 09:00:01 18/02/2020 | |
| Hà Nội | PNJ | 44.150 | 44.650 | 09:00:01 18/02/2020 |
| SJC | 44.150 | 44.540 | 09:00:01 18/02/2020 | |
| Đà Nẵng | PNJ | 44.150 | 44.650 | 09:00:01 18/02/2020 |
| SJC | 44.150 | 44.540 | 09:00:01 18/02/2020 | |
| Miền Tây | PNJ | 44.150 | 44.650 | 09:00:01 18/02/2020 |
| SJC | 44.150 | 44.540 | 09:00:01 18/02/2020 | |
| Giá vàng nữ trang | Nhẫn PNJ (24K) | 44.150 | 44.650 | 09:00:01 18/02/2020 |
| Nữ trang 24K | 43.700 | 44.500 | 09:00:01 18/02/2020 | |
| Nữ trang 18K | 32.130 | 33.530 | 09:00:01 18/02/2020 | |
| Nữ trang 14K | 24.780 | 26.180 | 09:00:01 18/02/2020 | |
| Nữ trang 10K | 17.260 | 18.660 | 09:00:01 18/02/2020 | |
| https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2020-02-18.html | ||||
Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 18/02/2020
Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.
Đơn vị: x1000đ/lượng
| Khu vực | Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Thời gian cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| TPHCM | PNJ | 44.100 | 44.600 | 08:14:25 18/02/2020 |
| 44.150 | 44.650 | 09:00:01 18/02/2020 | ||
| SJC | 44.100 | 44.500 | 08:14:25 18/02/2020 | |
| 44.150 | 44.540 | 09:00:01 18/02/2020 | ||
| Hà Nội | PNJ | 44.100 | 44.600 | 08:14:25 18/02/2020 |
| 44.150 | 44.650 | 09:00:01 18/02/2020 | ||
| SJC | 44.100 | 44.500 | 08:14:25 18/02/2020 | |
| 44.150 | 44.540 | 09:00:01 18/02/2020 | ||
| Đà Nẵng | PNJ | 44.100 | 44.600 | 08:14:25 18/02/2020 |
| 44.150 | 44.650 | 09:00:01 18/02/2020 | ||
| SJC | 44.100 | 44.500 | 08:14:25 18/02/2020 | |
| 44.150 | 44.540 | 09:00:01 18/02/2020 | ||
| Miền Tây | PNJ | 44.100 | 44.600 | 08:14:25 18/02/2020 |
| 44.150 | 44.650 | 09:00:01 18/02/2020 | ||
| SJC | 44.100 | 44.500 | 08:14:25 18/02/2020 | |
| 44.150 | 44.540 | 09:00:01 18/02/2020 | ||
| Giá vàng nữ trang | Nhẫn PNJ (24K) | 44.100 | 44.600 | 08:14:25 18/02/2020 |
| 44.150 | 44.650 | 09:00:01 18/02/2020 | ||
| Nữ trang 24K | 43.700 | 44.500 | 08:14:25 18/02/2020 | |
| 43.700 | 44.500 | 09:00:01 18/02/2020 | ||
| Nữ trang 18K | 32.130 | 33.530 | 08:14:25 18/02/2020 | |
| 32.130 | 33.530 | 09:00:01 18/02/2020 | ||
| Nữ trang 14K | 24.780 | 26.180 | 08:14:25 18/02/2020 | |
| 24.780 | 26.180 | 09:00:01 18/02/2020 | ||
| Nữ trang 10K | 17.260 | 18.660 | 08:14:25 18/02/2020 | |
| 17.260 | 18.660 | 09:00:01 18/02/2020 | ||
| https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2020-02-18.html | ||||







