Giá vàng PNJ ngày 19/09/2020
Giá vàng Miếng
Mua vào
56.100 x1000đ/lượng
+142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra
56.500 x1000đ/lượng
-22 x1000đ/lượng (13%)
Giá vàng Nhẫn
Mua vào
54.300 x1000đ/lượng
+142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra
54.800 x1000đ/lượng
-22 x1000đ/lượng (13%)
Bảng giá vàng PNJ ngày 19/09/2020
Ngày 19 tháng 09 năm 2020, giá vàng PNJ có giá mua vào là 56.100 triệu / lượng và bán ra là 56.500 triệu / lượng. Vàng nhẫn PNJ giá mua vào là 54.300tr/lượng và bán ra 54.800tr/lượng.
Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 19/09/2020.
Đơn vị: x1000đ/lượng
| Khu vực | Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| TPHCM | PNJ | 54.300 | 54.800 | 09:21:46 19/09/2020 |
| SJC | 56.100 | 56.500 | 09:21:46 19/09/2020 | |
| Hà Nội | PNJ | 54.300 | 54.800 | 09:21:46 19/09/2020 |
| SJC | 56.100 | 56.500 | 09:21:46 19/09/2020 | |
| Đà Nẵng | PNJ | 54.300 | 54.800 | 09:21:46 19/09/2020 |
| SJC | 56.100 | 56.500 | 09:21:46 19/09/2020 | |
| Miền Tây | PNJ | 54.300 | 54.800 | 09:21:46 19/09/2020 |
| SJC | 56.100 | 56.500 | 09:21:46 19/09/2020 | |
| Giá vàng nữ trang | Nhẫn PNJ (24K) | 54.300 | 54.800 | 09:21:46 19/09/2020 |
| Nữ trang 24K | 53.700 | 54.500 | 09:21:46 19/09/2020 | |
| Nữ trang 18K | 39.630 | 41.030 | 09:21:46 19/09/2020 | |
| Nữ trang 14K | 30.630 | 32.030 | 09:21:46 19/09/2020 | |
| Nữ trang 10K | 21.420 | 22.820 | 09:21:46 19/09/2020 | |
| https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2020-09-19.html | ||||
Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 19/09/2020
Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.
Đơn vị: x1000đ/lượng
| Khu vực | Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Thời gian cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| TPHCM | PNJ | 54.350 | 54.850 | 08:19:45 19/09/2020 |
| 54.350 | 54.850 | 08:31:47 19/09/2020 | ||
| 54.300 | 54.800 | 09:21:46 19/09/2020 | ||
| SJC | 56.150 | 56.550 | 08:19:45 19/09/2020 | |
| 56.100 | 56.500 | 08:31:47 19/09/2020 | ||
| 56.100 | 56.500 | 09:21:46 19/09/2020 | ||
| Hà Nội | PNJ | 54.350 | 54.850 | 08:19:45 19/09/2020 |
| 54.350 | 54.850 | 08:31:47 19/09/2020 | ||
| 54.300 | 54.800 | 09:21:46 19/09/2020 | ||
| SJC | 56.150 | 56.550 | 08:19:45 19/09/2020 | |
| 56.100 | 56.500 | 08:31:47 19/09/2020 | ||
| 56.100 | 56.500 | 09:21:46 19/09/2020 | ||
| Đà Nẵng | PNJ | 54.350 | 54.850 | 08:19:45 19/09/2020 |
| 54.350 | 54.850 | 08:31:47 19/09/2020 | ||
| 54.300 | 54.800 | 09:21:46 19/09/2020 | ||
| SJC | 56.150 | 56.550 | 08:19:45 19/09/2020 | |
| 56.100 | 56.500 | 08:31:47 19/09/2020 | ||
| 56.100 | 56.500 | 09:21:46 19/09/2020 | ||
| Miền Tây | PNJ | 54.350 | 54.850 | 08:19:45 19/09/2020 |
| 54.350 | 54.850 | 08:31:47 19/09/2020 | ||
| 54.300 | 54.800 | 09:21:46 19/09/2020 | ||
| SJC | 56.150 | 56.550 | 08:19:45 19/09/2020 | |
| 56.100 | 56.500 | 08:31:47 19/09/2020 | ||
| 56.100 | 56.500 | 09:21:46 19/09/2020 | ||
| Giá vàng nữ trang | Nhẫn PNJ (24K) | 54.350 | 54.850 | 08:19:45 19/09/2020 |
| 54.350 | 54.850 | 08:31:47 19/09/2020 | ||
| 54.300 | 54.800 | 09:21:46 19/09/2020 | ||
| Nữ trang 24K | 53.750 | 54.550 | 08:19:45 19/09/2020 | |
| 53.750 | 54.550 | 08:31:47 19/09/2020 | ||
| 53.700 | 54.500 | 09:21:46 19/09/2020 | ||
| Nữ trang 18K | 39.660 | 41.060 | 08:19:45 19/09/2020 | |
| 39.660 | 41.060 | 08:31:47 19/09/2020 | ||
| 39.630 | 41.030 | 09:21:46 19/09/2020 | ||
| Nữ trang 14K | 30.660 | 32.060 | 08:19:45 19/09/2020 | |
| 30.660 | 32.060 | 08:31:47 19/09/2020 | ||
| 30.630 | 32.030 | 09:21:46 19/09/2020 | ||
| Nữ trang 10K | 21.440 | 22.840 | 08:19:45 19/09/2020 | |
| 21.440 | 22.840 | 08:31:47 19/09/2020 | ||
| 21.420 | 22.820 | 09:21:46 19/09/2020 | ||
| https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2020-09-19.html | ||||







