Giá vàng PNJ ngày 22/10/2020
Giá vàng Miếng
Mua vào
55.950 x1000đ/lượng
+142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra
56.350 x1000đ/lượng
-22 x1000đ/lượng (13%)
Giá vàng Nhẫn
Mua vào
53.750 x1000đ/lượng
+142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra
54.250 x1000đ/lượng
-22 x1000đ/lượng (13%)
Bảng giá vàng PNJ ngày 22/10/2020
Ngày 22 tháng 10 năm 2020, giá vàng PNJ có giá mua vào là 55.950 triệu / lượng và bán ra là 56.350 triệu / lượng. Vàng nhẫn PNJ giá mua vào là 53.750tr/lượng và bán ra 54.250tr/lượng.
Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 22/10/2020.
Đơn vị: x1000đ/lượng
| Khu vực | Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| TPHCM | PNJ | 53.750 | 54.250 | 14:44:30 22/10/2020 |
| SJC | 55.950 | 56.350 | 14:44:30 22/10/2020 | |
| Hà Nội | PNJ | 53.750 | 54.250 | 14:44:30 22/10/2020 |
| SJC | 55.950 | 56.350 | 14:44:30 22/10/2020 | |
| Đà Nẵng | PNJ | 53.750 | 54.250 | 14:44:30 22/10/2020 |
| SJC | 55.950 | 56.350 | 14:44:30 22/10/2020 | |
| Miền Tây | PNJ | 53.750 | 54.250 | 14:44:30 22/10/2020 |
| SJC | 55.950 | 56.350 | 14:44:30 22/10/2020 | |
| Giá vàng nữ trang | Nhẫn PNJ (24K) | 53.750 | 54.250 | 14:44:30 22/10/2020 |
| Nữ trang 24K | 53.150 | 53.950 | 14:44:30 22/10/2020 | |
| Nữ trang 18K | 39.210 | 40.610 | 14:44:30 22/10/2020 | |
| Nữ trang 14K | 30.310 | 31.710 | 14:44:30 22/10/2020 | |
| Nữ trang 10K | 21.190 | 22.590 | 14:44:30 22/10/2020 | |
| https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2020-10-22.html | ||||
Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 22/10/2020
Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.
Đơn vị: x1000đ/lượng
| Khu vực | Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Thời gian cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| TPHCM | PNJ | 53.800 | 54.300 | 08:22:30 22/10/2020 |
| 53.650 | 54.150 | 09:20:05 22/10/2020 | ||
| 53.750 | 54.250 | 14:44:30 22/10/2020 | ||
| SJC | 56.050 | 56.450 | 08:22:30 22/10/2020 | |
| 55.950 | 56.350 | 09:20:05 22/10/2020 | ||
| 55.950 | 56.350 | 14:44:30 22/10/2020 | ||
| Hà Nội | PNJ | 53.800 | 54.300 | 08:22:30 22/10/2020 |
| 53.650 | 54.150 | 09:20:05 22/10/2020 | ||
| 53.750 | 54.250 | 14:44:30 22/10/2020 | ||
| SJC | 56.050 | 56.450 | 08:22:30 22/10/2020 | |
| 55.950 | 56.350 | 09:20:05 22/10/2020 | ||
| 55.950 | 56.350 | 14:44:30 22/10/2020 | ||
| Đà Nẵng | PNJ | 53.800 | 54.300 | 08:22:30 22/10/2020 |
| 53.650 | 54.150 | 09:20:05 22/10/2020 | ||
| 53.750 | 54.250 | 14:44:30 22/10/2020 | ||
| SJC | 56.050 | 56.450 | 08:22:30 22/10/2020 | |
| 55.950 | 56.350 | 09:20:05 22/10/2020 | ||
| 55.950 | 56.350 | 14:44:30 22/10/2020 | ||
| Miền Tây | PNJ | 53.800 | 54.300 | 08:22:30 22/10/2020 |
| 53.650 | 54.150 | 09:20:05 22/10/2020 | ||
| 53.750 | 54.250 | 14:44:30 22/10/2020 | ||
| SJC | 56.050 | 56.450 | 08:22:30 22/10/2020 | |
| 55.950 | 56.350 | 09:20:05 22/10/2020 | ||
| 55.950 | 56.350 | 14:44:30 22/10/2020 | ||
| Giá vàng nữ trang | Nhẫn PNJ (24K) | 53.800 | 54.300 | 08:22:30 22/10/2020 |
| 53.650 | 54.150 | 09:20:05 22/10/2020 | ||
| 53.750 | 54.250 | 14:44:30 22/10/2020 | ||
| Nữ trang 24K | 53.200 | 54.000 | 08:22:30 22/10/2020 | |
| 53.050 | 53.850 | 09:20:05 22/10/2020 | ||
| 53.150 | 53.950 | 14:44:30 22/10/2020 | ||
| Nữ trang 18K | 39.250 | 40.650 | 08:22:30 22/10/2020 | |
| 39.140 | 40.540 | 09:20:05 22/10/2020 | ||
| 39.210 | 40.610 | 14:44:30 22/10/2020 | ||
| Nữ trang 14K | 30.340 | 31.740 | 08:22:30 22/10/2020 | |
| 30.250 | 31.650 | 09:20:05 22/10/2020 | ||
| 30.310 | 31.710 | 14:44:30 22/10/2020 | ||
| Nữ trang 10K | 21.210 | 22.610 | 08:22:30 22/10/2020 | |
| 21.150 | 22.550 | 09:20:05 22/10/2020 | ||
| 21.190 | 22.590 | 14:44:30 22/10/2020 | ||
| https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2020-10-22.html | ||||







