Giá vàng PNJ ngày 02/01/2021
Giá vàng Miếng
Mua vào
55.550 x1000đ/lượng
+142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra
56.150 x1000đ/lượng
-22 x1000đ/lượng (13%)
Giá vàng Nhẫn
Mua vào
55.000 x1000đ/lượng
+142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra
55.500 x1000đ/lượng
-22 x1000đ/lượng (13%)
Bảng giá vàng PNJ ngày 02/01/2021
Ngày 02 tháng 01 năm 2021, giá vàng PNJ có giá mua vào là 55.550 triệu / lượng và bán ra là 56.150 triệu / lượng. Vàng nhẫn PNJ giá mua vào là 55.000tr/lượng và bán ra 55.500tr/lượng.
Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 02/01/2021.
Đơn vị: x1000đ/lượng
| Khu vực | Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| TPHCM | PNJ | 55.000 | 55.500 | 09:03:33 02/01/2021 |
| SJC | 55.550 | 56.150 | 09:03:33 02/01/2021 | |
| Hà Nội | PNJ | 55.000 | 55.500 | 09:03:33 02/01/2021 |
| SJC | 55.550 | 56.150 | 09:03:33 02/01/2021 | |
| Đà Nẵng | PNJ | 55.000 | 55.500 | 09:03:33 02/01/2021 |
| SJC | 55.550 | 56.150 | 09:03:33 02/01/2021 | |
| Miền Tây | PNJ | 55.000 | 55.500 | 09:03:33 02/01/2021 |
| SJC | 55.550 | 56.150 | 09:03:33 02/01/2021 | |
| Giá vàng nữ trang | Nhẫn PNJ (24K) | 55.000 | 55.500 | 09:03:33 02/01/2021 |
| Nữ trang 24K | 54.400 | 55.200 | 09:03:33 02/01/2021 | |
| Nữ trang 18K | 40.150 | 41.550 | 09:03:33 02/01/2021 | |
| Nữ trang 14K | 31.040 | 32.440 | 09:03:33 02/01/2021 | |
| Nữ trang 10K | 21.710 | 23.110 | 09:03:33 02/01/2021 | |
| https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2021-01-02.html | ||||
Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 02/01/2021
Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.
Đơn vị: x1000đ/lượng
| Khu vực | Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Thời gian cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| TPHCM | PNJ | 54.950 | 55.450 | 07:59:28 02/01/2021 |
| 55.000 | 55.500 | 09:03:33 02/01/2021 | ||
| SJC | 55.500 | 56.100 | 07:59:28 02/01/2021 | |
| 55.550 | 56.150 | 09:03:33 02/01/2021 | ||
| Hà Nội | PNJ | 54.950 | 55.450 | 07:59:28 02/01/2021 |
| 55.000 | 55.500 | 09:03:33 02/01/2021 | ||
| SJC | 55.500 | 56.100 | 07:59:28 02/01/2021 | |
| 55.550 | 56.150 | 09:03:33 02/01/2021 | ||
| Đà Nẵng | PNJ | 54.950 | 55.450 | 07:59:28 02/01/2021 |
| 55.000 | 55.500 | 09:03:33 02/01/2021 | ||
| SJC | 55.500 | 56.100 | 07:59:28 02/01/2021 | |
| 55.550 | 56.150 | 09:03:33 02/01/2021 | ||
| Miền Tây | PNJ | 54.950 | 55.450 | 07:59:28 02/01/2021 |
| 55.000 | 55.500 | 09:03:33 02/01/2021 | ||
| SJC | 55.500 | 56.100 | 07:59:28 02/01/2021 | |
| 55.550 | 56.150 | 09:03:33 02/01/2021 | ||
| Giá vàng nữ trang | Nhẫn PNJ (24K) | 54.950 | 55.450 | 07:59:28 02/01/2021 |
| 55.000 | 55.500 | 09:03:33 02/01/2021 | ||
| Nữ trang 24K | 54.350 | 55.150 | 07:59:28 02/01/2021 | |
| 54.400 | 55.200 | 09:03:33 02/01/2021 | ||
| Nữ trang 18K | 40.110 | 41.510 | 07:59:28 02/01/2021 | |
| 40.150 | 41.550 | 09:03:33 02/01/2021 | ||
| Nữ trang 14K | 31.010 | 32.410 | 07:59:28 02/01/2021 | |
| 31.040 | 32.440 | 09:03:33 02/01/2021 | ||
| Nữ trang 10K | 21.690 | 23.090 | 07:59:28 02/01/2021 | |
| 21.710 | 23.110 | 09:03:33 02/01/2021 | ||
| https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2021-01-02.html | ||||







