Giá vàng PNJ ngày 30/01/2021
Giá vàng Miếng
Mua vào
56.200 x1000đ/lượng
+142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra
56.700 x1000đ/lượng
-22 x1000đ/lượng (13%)
Giá vàng Nhẫn
Mua vào
54.400 x1000đ/lượng
+142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra
54.900 x1000đ/lượng
-22 x1000đ/lượng (13%)
Bảng giá vàng PNJ ngày 30/01/2021
Ngày 30 tháng 01 năm 2021, giá vàng PNJ có giá mua vào là 56.200 triệu / lượng và bán ra là 56.700 triệu / lượng. Vàng nhẫn PNJ giá mua vào là 54.400tr/lượng và bán ra 54.900tr/lượng.
Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 30/01/2021.
Đơn vị: x1000đ/lượng
| Khu vực | Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| TPHCM | PNJ | 54.400 | 54.900 | 08:27:27 30/01/2021 |
| SJC | 56.200 | 56.700 | 08:27:27 30/01/2021 | |
| Hà Nội | PNJ | 54.400 | 54.900 | 08:27:27 30/01/2021 |
| SJC | 56.200 | 56.700 | 08:27:27 30/01/2021 | |
| Đà Nẵng | PNJ | 54.400 | 54.900 | 08:27:27 30/01/2021 |
| SJC | 56.200 | 56.700 | 08:27:27 30/01/2021 | |
| Miền Tây | PNJ | 54.400 | 54.900 | 08:27:27 30/01/2021 |
| SJC | 56.200 | 56.700 | 08:27:27 30/01/2021 | |
| Giá vàng nữ trang | Nhẫn PNJ (24K) | 54.400 | 54.900 | 08:27:27 30/01/2021 |
| Nữ trang 24K | 53.800 | 54.600 | 08:27:27 30/01/2021 | |
| Nữ trang 18K | 39.700 | 41.100 | 08:27:27 30/01/2021 | |
| Nữ trang 14K | 30.690 | 32.090 | 08:27:27 30/01/2021 | |
| Nữ trang 10K | 21.460 | 22.860 | 08:27:27 30/01/2021 | |
| https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2021-01-30.html | ||||
Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 30/01/2021
Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.
Đơn vị: x1000đ/lượng
| Khu vực | Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Thời gian cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| TPHCM | PNJ | 54.500 | 55.000 | 08:03:16 30/01/2021 |
| 54.400 | 54.900 | 08:27:27 30/01/2021 | ||
| SJC | 56.200 | 56.700 | 08:03:16 30/01/2021 | |
| 56.200 | 56.700 | 08:27:27 30/01/2021 | ||
| Hà Nội | PNJ | 54.500 | 55.000 | 08:03:16 30/01/2021 |
| 54.400 | 54.900 | 08:27:27 30/01/2021 | ||
| SJC | 56.200 | 56.700 | 08:03:16 30/01/2021 | |
| 56.200 | 56.700 | 08:27:27 30/01/2021 | ||
| Đà Nẵng | PNJ | 54.500 | 55.000 | 08:03:16 30/01/2021 |
| 54.400 | 54.900 | 08:27:27 30/01/2021 | ||
| SJC | 56.200 | 56.700 | 08:03:16 30/01/2021 | |
| 56.200 | 56.700 | 08:27:27 30/01/2021 | ||
| Miền Tây | PNJ | 54.500 | 55.000 | 08:03:16 30/01/2021 |
| 54.400 | 54.900 | 08:27:27 30/01/2021 | ||
| SJC | 56.200 | 56.700 | 08:03:16 30/01/2021 | |
| 56.200 | 56.700 | 08:27:27 30/01/2021 | ||
| Giá vàng nữ trang | Nhẫn PNJ (24K) | 54.500 | 55.000 | 08:03:16 30/01/2021 |
| 54.400 | 54.900 | 08:27:27 30/01/2021 | ||
| Nữ trang 24K | 53.900 | 54.700 | 08:03:16 30/01/2021 | |
| 53.800 | 54.600 | 08:27:27 30/01/2021 | ||
| Nữ trang 18K | 39.780 | 41.180 | 08:03:16 30/01/2021 | |
| 39.700 | 41.100 | 08:27:27 30/01/2021 | ||
| Nữ trang 14K | 30.750 | 32.150 | 08:03:16 30/01/2021 | |
| 30.690 | 32.090 | 08:27:27 30/01/2021 | ||
| Nữ trang 10K | 21.510 | 22.910 | 08:03:16 30/01/2021 | |
| 21.460 | 22.860 | 08:27:27 30/01/2021 | ||
| https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2021-01-30.html | ||||







