Giá vàng PNJ ngày 07/04/2021
Giá vàng Miếng
Mua vào
54.850 x1000đ/lượng
+142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra
55.250 x1000đ/lượng
-22 x1000đ/lượng (13%)
Giá vàng Nhẫn
Mua vào
50.500 x1000đ/lượng
+142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra
51.100 x1000đ/lượng
-22 x1000đ/lượng (13%)
Bảng giá vàng PNJ ngày 07/04/2021
Ngày 07 tháng 04 năm 2021, giá vàng PNJ có giá mua vào là 54.850 triệu / lượng và bán ra là 55.250 triệu / lượng. Vàng nhẫn PNJ giá mua vào là 50.500tr/lượng và bán ra 51.100tr/lượng.
Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 07/04/2021.
Đơn vị: x1000đ/lượng
| Khu vực | Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| TPHCM | PNJ | 52.000 | 53.050 | 14:40:19 07/04/2021 |
| SJC | 54.850 | 55.250 | 14:40:19 07/04/2021 | |
| Hà Nội | PNJ | 52.000 | 53.050 | 14:40:19 07/04/2021 |
| SJC | 54.850 | 55.250 | 14:40:19 07/04/2021 | |
| Đà Nẵng | PNJ | 52.000 | 53.050 | 14:40:19 07/04/2021 |
| SJC | 54.850 | 55.250 | 14:40:19 07/04/2021 | |
| Miền Tây | PNJ | 52.000 | 53.050 | 14:40:19 07/04/2021 |
| SJC | 54.850 | 55.250 | 14:40:19 07/04/2021 | |
| Giá vàng nữ trang | Nhẫn PNJ (24K) | 50.500 | 51.100 | 14:40:19 07/04/2021 |
| Nữ trang 24K | 49.900 | 50.700 | 14:40:19 07/04/2021 | |
| Nữ trang 18K | 36.780 | 38.180 | 14:40:19 07/04/2021 | |
| Nữ trang 14K | 28.410 | 29.810 | 14:40:19 07/04/2021 | |
| Nữ trang 10K | 19.840 | 21.240 | 14:40:19 07/04/2021 | |
| https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2021-04-07.html | ||||
Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 07/04/2021
Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.
Đơn vị: x1000đ/lượng
| Khu vực | Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Thời gian cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| TPHCM | PNJ | 52.000 | 53.150 | 08:21:59 07/04/2021 |
| 52.000 | 53.050 | 14:40:19 07/04/2021 | ||
| SJC | 54.950 | 55.350 | 08:21:59 07/04/2021 | |
| 54.850 | 55.250 | 14:40:19 07/04/2021 | ||
| Hà Nội | PNJ | 52.000 | 53.150 | 08:21:59 07/04/2021 |
| 52.000 | 53.050 | 14:40:19 07/04/2021 | ||
| SJC | 54.950 | 55.350 | 08:21:59 07/04/2021 | |
| 54.850 | 55.250 | 14:40:19 07/04/2021 | ||
| Đà Nẵng | PNJ | 52.000 | 53.150 | 08:21:59 07/04/2021 |
| 52.000 | 53.050 | 14:40:19 07/04/2021 | ||
| SJC | 54.950 | 55.350 | 08:21:59 07/04/2021 | |
| 54.850 | 55.250 | 14:40:19 07/04/2021 | ||
| Miền Tây | PNJ | 52.000 | 53.150 | 08:21:59 07/04/2021 |
| 52.000 | 53.050 | 14:40:19 07/04/2021 | ||
| SJC | 54.950 | 55.350 | 08:21:59 07/04/2021 | |
| 54.850 | 55.250 | 14:40:19 07/04/2021 | ||
| Giá vàng nữ trang | Nhẫn PNJ (24K) | 50.500 | 51.100 | 08:21:59 07/04/2021 |
| 50.500 | 51.100 | 14:40:19 07/04/2021 | ||
| Nữ trang 24K | 49.900 | 50.700 | 08:21:59 07/04/2021 | |
| 49.900 | 50.700 | 14:40:19 07/04/2021 | ||
| Nữ trang 18K | 36.780 | 38.180 | 08:21:59 07/04/2021 | |
| 36.780 | 38.180 | 14:40:19 07/04/2021 | ||
| Nữ trang 14K | 28.410 | 29.810 | 08:21:59 07/04/2021 | |
| 28.410 | 29.810 | 14:40:19 07/04/2021 | ||
| Nữ trang 10K | 19.840 | 21.240 | 08:21:59 07/04/2021 | |
| 19.840 | 21.240 | 14:40:19 07/04/2021 | ||
| https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2021-04-07.html | ||||







