Giá vàng PNJ ngày 21/04/2021
Giá vàng Miếng
Mua vào
55.400 x1000đ/lượng
+142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra
55.900 x1000đ/lượng
-22 x1000đ/lượng (13%)
Giá vàng Nhẫn
Mua vào
52.950 x1000đ/lượng
+142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra
53.550 x1000đ/lượng
-22 x1000đ/lượng (13%)
Bảng giá vàng PNJ ngày 21/04/2021
Ngày 21 tháng 04 năm 2021, giá vàng PNJ có giá mua vào là 55.400 triệu / lượng và bán ra là 55.900 triệu / lượng. Vàng nhẫn PNJ giá mua vào là 52.950tr/lượng và bán ra 53.550tr/lượng.
Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 21/04/2021.
Đơn vị: x1000đ/lượng
| Khu vực | Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| TPHCM | PNJ | 53.050 | 53.700 | 08:57:36 21/04/2021 |
| SJC | 55.400 | 55.900 | 08:57:36 21/04/2021 | |
| Hà Nội | PNJ | 53.050 | 53.700 | 08:57:36 21/04/2021 |
| SJC | 55.400 | 55.900 | 08:57:36 21/04/2021 | |
| Đà Nẵng | PNJ | 53.050 | 53.700 | 08:57:36 21/04/2021 |
| SJC | 55.400 | 55.900 | 08:57:36 21/04/2021 | |
| Miền Tây | PNJ | 53.050 | 53.700 | 08:57:36 21/04/2021 |
| SJC | 55.400 | 55.900 | 08:57:36 21/04/2021 | |
| Giá vàng nữ trang | Nhẫn PNJ (24K) | 52.950 | 53.550 | 08:57:36 21/04/2021 |
| Nữ trang 24K | 52.350 | 53.150 | 08:57:36 21/04/2021 | |
| Nữ trang 18K | 38.610 | 40.010 | 08:57:36 21/04/2021 | |
| Nữ trang 14K | 29.840 | 31.240 | 08:57:36 21/04/2021 | |
| Nữ trang 10K | 20.860 | 22.260 | 08:57:36 21/04/2021 | |
| https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2021-04-21.html | ||||
Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 21/04/2021
Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.
Đơn vị: x1000đ/lượng
| Khu vực | Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Thời gian cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| TPHCM | PNJ | 52.950 | 53.600 | 08:35:55 21/04/2021 |
| 52.950 | 53.700 | 08:50:46 21/04/2021 | ||
| 53.050 | 53.700 | 08:57:36 21/04/2021 | ||
| SJC | 55.400 | 55.800 | 08:35:55 21/04/2021 | |
| 55.400 | 55.900 | 08:50:46 21/04/2021 | ||
| 55.400 | 55.900 | 08:57:36 21/04/2021 | ||
| Hà Nội | PNJ | 52.950 | 53.600 | 08:35:55 21/04/2021 |
| 52.950 | 53.700 | 08:50:46 21/04/2021 | ||
| 53.050 | 53.700 | 08:57:36 21/04/2021 | ||
| SJC | 55.400 | 55.800 | 08:35:55 21/04/2021 | |
| 55.400 | 55.900 | 08:50:46 21/04/2021 | ||
| 55.400 | 55.900 | 08:57:36 21/04/2021 | ||
| Đà Nẵng | PNJ | 52.950 | 53.600 | 08:35:55 21/04/2021 |
| 52.950 | 53.700 | 08:50:46 21/04/2021 | ||
| 53.050 | 53.700 | 08:57:36 21/04/2021 | ||
| SJC | 55.400 | 55.800 | 08:35:55 21/04/2021 | |
| 55.400 | 55.900 | 08:50:46 21/04/2021 | ||
| 55.400 | 55.900 | 08:57:36 21/04/2021 | ||
| Miền Tây | PNJ | 52.950 | 53.600 | 08:35:55 21/04/2021 |
| 52.950 | 53.700 | 08:50:46 21/04/2021 | ||
| 53.050 | 53.700 | 08:57:36 21/04/2021 | ||
| SJC | 55.400 | 55.800 | 08:35:55 21/04/2021 | |
| 55.400 | 55.900 | 08:50:46 21/04/2021 | ||
| 55.400 | 55.900 | 08:57:36 21/04/2021 | ||
| Giá vàng nữ trang | Nhẫn PNJ (24K) | 52.850 | 53.450 | 08:35:55 21/04/2021 |
| 52.850 | 53.450 | 08:50:46 21/04/2021 | ||
| 52.950 | 53.550 | 08:57:36 21/04/2021 | ||
| Nữ trang 24K | 52.250 | 53.050 | 08:35:55 21/04/2021 | |
| 52.250 | 53.050 | 08:50:46 21/04/2021 | ||
| 52.350 | 53.150 | 08:57:36 21/04/2021 | ||
| Nữ trang 18K | 38.540 | 39.940 | 08:35:55 21/04/2021 | |
| 38.540 | 39.940 | 08:50:46 21/04/2021 | ||
| 38.610 | 40.010 | 08:57:36 21/04/2021 | ||
| Nữ trang 14K | 29.780 | 31.180 | 08:35:55 21/04/2021 | |
| 29.780 | 31.180 | 08:50:46 21/04/2021 | ||
| 29.840 | 31.240 | 08:57:36 21/04/2021 | ||
| Nữ trang 10K | 20.820 | 22.220 | 08:35:55 21/04/2021 | |
| 20.820 | 22.220 | 08:50:46 21/04/2021 | ||
| 20.860 | 22.260 | 08:57:36 21/04/2021 | ||
| https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2021-04-21.html | ||||







