Giá vàng PNJ ngày 24/04/2021
Giá vàng Miếng
Mua vào
55.150 x1000đ/lượng
+142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra
55.650 x1000đ/lượng
-22 x1000đ/lượng (13%)
Giá vàng Nhẫn
Mua vào
52.500 x1000đ/lượng
+142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra
53.100 x1000đ/lượng
-22 x1000đ/lượng (13%)
Bảng giá vàng PNJ ngày 24/04/2021
Ngày 24 tháng 04 năm 2021, giá vàng PNJ có giá mua vào là 55.150 triệu / lượng và bán ra là 55.650 triệu / lượng. Vàng nhẫn PNJ giá mua vào là 52.500tr/lượng và bán ra 53.100tr/lượng.
Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 24/04/2021.
Đơn vị: x1000đ/lượng
| Khu vực | Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| TPHCM | PNJ | 52.600 | 53.450 | 09:13:59 24/04/2021 |
| SJC | 55.150 | 55.650 | 09:13:59 24/04/2021 | |
| Hà Nội | PNJ | 52.600 | 53.450 | 09:13:59 24/04/2021 |
| SJC | 55.150 | 55.650 | 09:13:59 24/04/2021 | |
| Đà Nẵng | PNJ | 52.600 | 53.450 | 09:13:59 24/04/2021 |
| SJC | 55.150 | 55.650 | 09:13:59 24/04/2021 | |
| Miền Tây | PNJ | 52.600 | 53.450 | 09:13:59 24/04/2021 |
| SJC | 55.150 | 55.650 | 09:13:59 24/04/2021 | |
| Giá vàng nữ trang | Nhẫn PNJ (24K) | 52.500 | 53.100 | 09:13:59 24/04/2021 |
| Nữ trang 24K | 51.900 | 52.700 | 09:13:59 24/04/2021 | |
| Nữ trang 18K | 38.280 | 39.680 | 09:13:59 24/04/2021 | |
| Nữ trang 14K | 29.580 | 30.980 | 09:13:59 24/04/2021 | |
| Nữ trang 10K | 20.670 | 22.070 | 09:13:59 24/04/2021 | |
| https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2021-04-24.html | ||||
Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 24/04/2021
Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.
Đơn vị: x1000đ/lượng
| Khu vực | Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Thời gian cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| TPHCM | PNJ | 52.600 | 53.500 | 08:26:39 24/04/2021 |
| 52.600 | 53.450 | 09:13:59 24/04/2021 | ||
| SJC | 55.400 | 55.700 | 08:26:39 24/04/2021 | |
| 55.150 | 55.650 | 09:13:59 24/04/2021 | ||
| Hà Nội | PNJ | 52.600 | 53.500 | 08:26:39 24/04/2021 |
| 52.600 | 53.450 | 09:13:59 24/04/2021 | ||
| SJC | 55.400 | 55.700 | 08:26:39 24/04/2021 | |
| 55.150 | 55.650 | 09:13:59 24/04/2021 | ||
| Đà Nẵng | PNJ | 52.600 | 53.500 | 08:26:39 24/04/2021 |
| 52.600 | 53.450 | 09:13:59 24/04/2021 | ||
| SJC | 55.400 | 55.700 | 08:26:39 24/04/2021 | |
| 55.150 | 55.650 | 09:13:59 24/04/2021 | ||
| Miền Tây | PNJ | 52.600 | 53.500 | 08:26:39 24/04/2021 |
| 52.600 | 53.450 | 09:13:59 24/04/2021 | ||
| SJC | 55.400 | 55.700 | 08:26:39 24/04/2021 | |
| 55.150 | 55.650 | 09:13:59 24/04/2021 | ||
| Giá vàng nữ trang | Nhẫn PNJ (24K) | 52.500 | 53.100 | 08:26:39 24/04/2021 |
| 52.500 | 53.100 | 09:13:59 24/04/2021 | ||
| Nữ trang 24K | 51.900 | 52.700 | 08:26:39 24/04/2021 | |
| 51.900 | 52.700 | 09:13:59 24/04/2021 | ||
| Nữ trang 18K | 38.280 | 39.680 | 08:26:39 24/04/2021 | |
| 38.280 | 39.680 | 09:13:59 24/04/2021 | ||
| Nữ trang 14K | 29.580 | 30.980 | 08:26:39 24/04/2021 | |
| 29.580 | 30.980 | 09:13:59 24/04/2021 | ||
| Nữ trang 10K | 20.670 | 22.070 | 08:26:39 24/04/2021 | |
| 20.670 | 22.070 | 09:13:59 24/04/2021 | ||
| https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2021-04-24.html | ||||







