Giá vàng PNJ ngày 30/10/2021
Giá vàng Miếng
Mua vào
57.700 x1000đ/lượng
+142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra
58.400 x1000đ/lượng
-22 x1000đ/lượng (13%)
Giá vàng Nhẫn
Mua vào
51.400 x1000đ/lượng
+142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra
52.100 x1000đ/lượng
-22 x1000đ/lượng (13%)
Bảng giá vàng PNJ ngày 30/10/2021
Ngày 30 tháng 10 năm 2021, giá vàng PNJ có giá mua vào là 57.700 triệu / lượng và bán ra là 58.400 triệu / lượng. Vàng nhẫn PNJ giá mua vào là 51.400tr/lượng và bán ra 52.100tr/lượng.
Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 30/10/2021.
Đơn vị: x1000đ/lượng
| Khu vực | Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| TPHCM | PNJ | 51.500 | 52.500 | 08:28:19 30/10/2021 |
| SJC | 57.700 | 58.400 | 08:28:19 30/10/2021 | |
| Hà Nội | PNJ | 51.500 | 52.500 | 08:28:19 30/10/2021 |
| SJC | 57.700 | 58.400 | 08:28:19 30/10/2021 | |
| Đà Nẵng | PNJ | 51.500 | 52.500 | 08:28:19 30/10/2021 |
| SJC | 57.700 | 58.400 | 08:28:19 30/10/2021 | |
| Miền Tây | PNJ | 51.500 | 52.500 | 12:10:18 30/10/2021 |
| SJC | 57.850 | 58.450 | 12:10:18 30/10/2021 | |
| Tây Nguyên | PNJ | 51.500 | 52.500 | 08:28:19 30/10/2021 |
| SJC | 57.700 | 58.400 | 08:28:19 30/10/2021 | |
| Đông Nam Bộ | PNJ | 51.500 | 52.500 | 08:28:19 30/10/2021 |
| SJC | 57.700 | 58.400 | 08:28:19 30/10/2021 | |
| Giá vàng nữ trang | Nhẫn PNJ (24K) | 51.400 | 52.100 | 08:28:19 30/10/2021 |
| Nữ trang 24K | 51.000 | 51.800 | 08:28:19 30/10/2021 | |
| Nữ trang 18K | 37.600 | 39.000 | 08:28:19 30/10/2021 | |
| Nữ trang 14K | 29.050 | 30.450 | 08:28:19 30/10/2021 | |
| Nữ trang 10K | 20.300 | 21.700 | 08:28:19 30/10/2021 | |
| https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2021-10-30.html | ||||
Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 30/10/2021
Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.
Đơn vị: x1000đ/lượng
| Khu vực | Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Thời gian cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| TPHCM | PNJ | 51.500 | 52.500 | 08:28:19 30/10/2021 |
| SJC | 57.700 | 58.400 | 08:28:19 30/10/2021 | |
| Hà Nội | PNJ | 51.500 | 52.500 | 08:28:19 30/10/2021 |
| SJC | 57.700 | 58.400 | 08:28:19 30/10/2021 | |
| Đà Nẵng | PNJ | 51.500 | 52.500 | 08:28:19 30/10/2021 |
| SJC | 57.700 | 58.400 | 08:28:19 30/10/2021 | |
| Miền Tây | PNJ | 51.500 | 52.500 | 08:28:19 30/10/2021 |
| 51.500 | 52.500 | 10:37:07 30/10/2021 | ||
| 51.500 | 52.500 | 12:10:18 30/10/2021 | ||
| SJC | 57.700 | 58.400 | 08:28:19 30/10/2021 | |
| 57.750 | 58.450 | 10:37:07 30/10/2021 | ||
| 57.850 | 58.450 | 12:10:18 30/10/2021 | ||
| Tây Nguyên | PNJ | 51.500 | 52.500 | 08:28:19 30/10/2021 |
| SJC | 57.700 | 58.400 | 08:28:19 30/10/2021 | |
| Đông Nam Bộ | PNJ | 51.500 | 52.500 | 08:28:19 30/10/2021 |
| SJC | 57.700 | 58.400 | 08:28:19 30/10/2021 | |
| Giá vàng nữ trang | Nhẫn PNJ (24K) | 51.400 | 52.100 | 08:28:19 30/10/2021 |
| Nữ trang 24K | 51.000 | 51.800 | 08:28:19 30/10/2021 | |
| Nữ trang 18K | 37.600 | 39.000 | 08:28:19 30/10/2021 | |
| Nữ trang 14K | 29.050 | 30.450 | 08:28:19 30/10/2021 | |
| Nữ trang 10K | 20.300 | 21.700 | 08:28:19 30/10/2021 | |
| https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2021-10-30.html | ||||







