Giá vàng PNJ ngày 09/04/2022
Giá vàng Miếng
Mua vào
68.600 x1000đ/lượng
+142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra
69.400 x1000đ/lượng
-22 x1000đ/lượng (13%)
Giá vàng Nhẫn
Mua vào
55.000 x1000đ/lượng
+142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra
56.000 x1000đ/lượng
-22 x1000đ/lượng (13%)
Bảng giá vàng PNJ ngày 09/04/2022
Ngày 09 tháng 04 năm 2022, giá vàng PNJ có giá mua vào là 68.600 triệu / lượng và bán ra là 69.400 triệu / lượng. Vàng nhẫn PNJ giá mua vào là 55.000tr/lượng và bán ra 56.000tr/lượng.
Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 09/04/2022.
Đơn vị: x1000đ/lượng
| Khu vực | Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| TPHCM | PNJ | 55.000 | 56.100 | 08:42:53 09/04/2022 |
| SJC | 68.600 | 69.400 | 08:42:53 09/04/2022 | |
| Hà Nội | PNJ | 55.000 | 56.100 | 09:15:53 09/04/2022 |
| SJC | 68.600 | 69.500 | 09:15:53 09/04/2022 | |
| Đà Nẵng | PNJ | 55.000 | 56.100 | 08:42:53 09/04/2022 |
| SJC | 68.600 | 69.400 | 08:42:53 09/04/2022 | |
| Miền Tây | PNJ | 55.000 | 56.100 | 08:42:53 09/04/2022 |
| SJC | 68.600 | 69.400 | 08:42:53 09/04/2022 | |
| Tây Nguyên | PNJ | 55.000 | 56.100 | 08:42:53 09/04/2022 |
| SJC | 68.600 | 69.400 | 08:42:53 09/04/2022 | |
| Đông Nam Bộ | PNJ | 55.000 | 56.100 | 08:42:53 09/04/2022 |
| SJC | 68.600 | 69.400 | 08:42:53 09/04/2022 | |
| Giá vàng nữ trang | Nhẫn PNJ (24K) | 55.000 | 56.000 | 08:42:53 09/04/2022 |
| Nữ trang 24K | 54.400 | 55.200 | 08:42:53 09/04/2022 | |
| Nữ trang 18K | 40.150 | 41.550 | 08:42:53 09/04/2022 | |
| Nữ trang 14K | 31.040 | 32.440 | 08:42:53 09/04/2022 | |
| Nữ trang 10K | 21.710 | 23.110 | 08:42:53 09/04/2022 | |
| https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2022-04-09.html | ||||
Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 09/04/2022
Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.
Đơn vị: x1000đ/lượng
| Khu vực | Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Thời gian cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| TPHCM | PNJ | 55.000 | 56.100 | 08:13:01 09/04/2022 |
| 55.000 | 56.100 | 08:42:53 09/04/2022 | ||
| SJC | 68.500 | 69.200 | 08:13:01 09/04/2022 | |
| 68.600 | 69.400 | 08:42:53 09/04/2022 | ||
| Hà Nội | PNJ | 55.000 | 56.100 | 08:13:01 09/04/2022 |
| 55.000 | 56.100 | 08:42:53 09/04/2022 | ||
| 55.000 | 56.100 | 09:15:53 09/04/2022 | ||
| SJC | 68.500 | 69.200 | 08:13:01 09/04/2022 | |
| 68.600 | 69.400 | 08:42:53 09/04/2022 | ||
| 68.600 | 69.500 | 09:15:53 09/04/2022 | ||
| Đà Nẵng | PNJ | 55.000 | 56.100 | 08:13:01 09/04/2022 |
| 55.000 | 56.100 | 08:42:53 09/04/2022 | ||
| SJC | 68.500 | 69.200 | 08:13:01 09/04/2022 | |
| 68.600 | 69.400 | 08:42:53 09/04/2022 | ||
| Miền Tây | PNJ | 55.000 | 56.100 | 08:13:01 09/04/2022 |
| 55.000 | 56.100 | 08:42:53 09/04/2022 | ||
| SJC | 68.500 | 69.200 | 08:13:01 09/04/2022 | |
| 68.600 | 69.400 | 08:42:53 09/04/2022 | ||
| Tây Nguyên | PNJ | 55.000 | 56.100 | 08:13:01 09/04/2022 |
| 55.000 | 56.100 | 08:42:53 09/04/2022 | ||
| SJC | 68.500 | 69.200 | 08:13:01 09/04/2022 | |
| 68.600 | 69.400 | 08:42:53 09/04/2022 | ||
| Đông Nam Bộ | PNJ | 55.000 | 56.100 | 08:13:01 09/04/2022 |
| 55.000 | 56.100 | 08:42:53 09/04/2022 | ||
| SJC | 68.500 | 69.200 | 08:13:01 09/04/2022 | |
| 68.600 | 69.400 | 08:42:53 09/04/2022 | ||
| Giá vàng nữ trang | Nhẫn PNJ (24K) | 55.000 | 56.000 | 08:13:01 09/04/2022 |
| 55.000 | 56.000 | 08:42:53 09/04/2022 | ||
| Nữ trang 24K | 54.400 | 55.200 | 08:13:01 09/04/2022 | |
| 54.400 | 55.200 | 08:42:53 09/04/2022 | ||
| Nữ trang 18K | 40.150 | 41.550 | 08:13:01 09/04/2022 | |
| 40.150 | 41.550 | 08:42:53 09/04/2022 | ||
| Nữ trang 14K | 31.040 | 32.440 | 08:13:01 09/04/2022 | |
| 31.040 | 32.440 | 08:42:53 09/04/2022 | ||
| Nữ trang 10K | 21.710 | 23.110 | 08:13:01 09/04/2022 | |
| 21.710 | 23.110 | 08:42:53 09/04/2022 | ||
| https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2022-04-09.html | ||||







