Giá vàng PNJ ngày 14/05/2022
Giá vàng Miếng
Mua vào
68.800 x1000đ/lượng
+142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra
69.700 x1000đ/lượng
-22 x1000đ/lượng (13%)
Giá vàng Nhẫn
Mua vào
54.300 x1000đ/lượng
+142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra
55.300 x1000đ/lượng
-22 x1000đ/lượng (13%)
Bảng giá vàng PNJ ngày 14/05/2022
Ngày 14 tháng 05 năm 2022, giá vàng PNJ có giá mua vào là 68.800 triệu / lượng và bán ra là 69.700 triệu / lượng. Vàng nhẫn PNJ giá mua vào là 54.300tr/lượng và bán ra 55.300tr/lượng.
Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 14/05/2022.
Đơn vị: x1000đ/lượng
| Khu vực | Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| TPHCM | PNJ | 54.300 | 55.400 | 08:35:04 14/05/2022 |
| SJC | 68.800 | 69.700 | 08:35:04 14/05/2022 | |
| Hà Nội | PNJ | 54.300 | 55.400 | 08:35:04 14/05/2022 |
| SJC | 68.800 | 69.700 | 08:35:04 14/05/2022 | |
| Đà Nẵng | PNJ | 54.300 | 55.400 | 08:35:04 14/05/2022 |
| SJC | 68.800 | 69.700 | 08:35:04 14/05/2022 | |
| Miền Tây | PNJ | 54.300 | 55.400 | 08:35:04 14/05/2022 |
| SJC | 68.800 | 69.700 | 08:35:04 14/05/2022 | |
| Tây Nguyên | PNJ | 54.300 | 55.400 | 08:35:04 14/05/2022 |
| SJC | 68.800 | 69.700 | 08:35:04 14/05/2022 | |
| Đông Nam Bộ | PNJ | 54.300 | 55.400 | 08:35:04 14/05/2022 |
| SJC | 68.800 | 69.700 | 08:35:04 14/05/2022 | |
| Giá vàng nữ trang | Nhẫn PNJ (24K) | 54.300 | 55.300 | 08:35:04 14/05/2022 |
| Nữ trang 24K | 53.700 | 54.500 | 08:35:04 14/05/2022 | |
| Nữ trang 18K | 39.630 | 41.030 | 08:35:04 14/05/2022 | |
| Nữ trang 14K | 30.630 | 32.030 | 08:35:04 14/05/2022 | |
| Nữ trang 10K | 21.420 | 22.820 | 08:35:04 14/05/2022 | |
| https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2022-05-14.html | ||||
Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 14/05/2022
Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.
Đơn vị: x1000đ/lượng
| Khu vực | Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Thời gian cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| TPHCM | PNJ | 54.300 | 55.400 | 08:14:59 14/05/2022 |
| 54.300 | 55.400 | 08:35:04 14/05/2022 | ||
| SJC | 69.100 | 69.800 | 08:14:59 14/05/2022 | |
| 68.800 | 69.700 | 08:35:04 14/05/2022 | ||
| Hà Nội | PNJ | 54.300 | 55.400 | 08:14:59 14/05/2022 |
| 54.300 | 55.400 | 08:35:04 14/05/2022 | ||
| SJC | 69.100 | 69.800 | 08:14:59 14/05/2022 | |
| 68.800 | 69.700 | 08:35:04 14/05/2022 | ||
| Đà Nẵng | PNJ | 54.300 | 55.400 | 08:14:59 14/05/2022 |
| 54.300 | 55.400 | 08:35:04 14/05/2022 | ||
| SJC | 69.100 | 69.800 | 08:14:59 14/05/2022 | |
| 68.800 | 69.700 | 08:35:04 14/05/2022 | ||
| Miền Tây | PNJ | 54.300 | 55.400 | 08:14:59 14/05/2022 |
| 54.300 | 55.400 | 08:35:04 14/05/2022 | ||
| SJC | 69.100 | 69.800 | 08:14:59 14/05/2022 | |
| 68.800 | 69.700 | 08:35:04 14/05/2022 | ||
| Tây Nguyên | PNJ | 54.300 | 55.400 | 08:14:59 14/05/2022 |
| 54.300 | 55.400 | 08:35:04 14/05/2022 | ||
| SJC | 69.100 | 69.800 | 08:14:59 14/05/2022 | |
| 68.800 | 69.700 | 08:35:04 14/05/2022 | ||
| Đông Nam Bộ | PNJ | 54.300 | 55.400 | 08:14:59 14/05/2022 |
| 54.300 | 55.400 | 08:35:04 14/05/2022 | ||
| SJC | 69.100 | 69.800 | 08:14:59 14/05/2022 | |
| 68.800 | 69.700 | 08:35:04 14/05/2022 | ||
| Giá vàng nữ trang | Nhẫn PNJ (24K) | 54.300 | 55.300 | 08:14:59 14/05/2022 |
| 54.300 | 55.300 | 08:35:04 14/05/2022 | ||
| Nữ trang 24K | 53.700 | 54.500 | 08:14:59 14/05/2022 | |
| 53.700 | 54.500 | 08:35:04 14/05/2022 | ||
| Nữ trang 18K | 39.630 | 41.030 | 08:14:59 14/05/2022 | |
| 39.630 | 41.030 | 08:35:04 14/05/2022 | ||
| Nữ trang 14K | 30.630 | 32.030 | 08:14:59 14/05/2022 | |
| 30.630 | 32.030 | 08:35:04 14/05/2022 | ||
| Nữ trang 10K | 21.420 | 22.820 | 08:14:59 14/05/2022 | |
| 21.420 | 22.820 | 08:35:04 14/05/2022 | ||
| https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2022-05-14.html | ||||







