Giá vàng PNJ ngày 01/08/2023
Giá vàng Miếng
Mua vào
66.600 x1000đ/lượng
+142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra
67.200 x1000đ/lượng
-22 x1000đ/lượng (13%)
Giá vàng Nhẫn
Mua vào
56.200 x1000đ/lượng
+142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra
57.150 x1000đ/lượng
-22 x1000đ/lượng (13%)
Bảng giá vàng PNJ ngày 01/08/2023
Ngày 01 tháng 08 năm 2023, giá vàng PNJ có giá mua vào là 66.600 triệu / lượng và bán ra là 67.200 triệu / lượng. Vàng nhẫn PNJ giá mua vào là 56.200tr/lượng và bán ra 57.150tr/lượng.
Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 01/08/2023.
Đơn vị: x1000đ/lượng
| Khu vực | Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| TPHCM | PNJ | 56.200 | 57.200 | 08:20:36 01/08/2023 |
| SJC | 66.600 | 67.200 | 08:20:36 01/08/2023 | |
| Hà Nội | PNJ | 56.200 | 57.200 | 10:08:31 01/08/2023 |
| SJC | 66.700 | 67.300 | 10:08:31 01/08/2023 | |
| Đà Nẵng | PNJ | 56.200 | 57.200 | 08:20:36 01/08/2023 |
| SJC | 66.600 | 67.200 | 08:20:36 01/08/2023 | |
| Miền Tây | PNJ | 56.200 | 57.200 | 16:39:55 01/08/2023 |
| SJC | 66.850 | 67.350 | 16:39:55 01/08/2023 | |
| Tây Nguyên | PNJ | 56.200 | 57.200 | 08:20:36 01/08/2023 |
| SJC | 66.600 | 67.200 | 08:20:36 01/08/2023 | |
| Đông Nam Bộ | PNJ | 56.200 | 57.200 | 08:20:36 01/08/2023 |
| SJC | 66.600 | 67.200 | 08:20:36 01/08/2023 | |
| Giá vàng nữ trang | Nhẫn PNJ (24K) | 56.200 | 57.150 | 08:20:36 01/08/2023 |
| Nữ trang 24K | 56.000 | 56.800 | 08:20:36 01/08/2023 | |
| Nữ trang 18K | 41.350 | 42.750 | 08:20:36 01/08/2023 | |
| Nữ trang 14K | 31.980 | 33.380 | 08:20:36 01/08/2023 | |
| Nữ trang 10K | 22.380 | 23.780 | 08:20:36 01/08/2023 | |
| https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2023-08-01.html | ||||
Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 01/08/2023
Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.
Đơn vị: x1000đ/lượng
| Khu vực | Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Thời gian cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| TPHCM | PNJ | 56.200 | 57.200 | 08:20:36 01/08/2023 |
| SJC | 66.600 | 67.200 | 08:20:36 01/08/2023 | |
| Hà Nội | PNJ | 56.200 | 57.200 | 08:20:36 01/08/2023 |
| 56.200 | 57.200 | 10:08:31 01/08/2023 | ||
| SJC | 66.600 | 67.200 | 08:20:36 01/08/2023 | |
| 66.700 | 67.300 | 10:08:31 01/08/2023 | ||
| Đà Nẵng | PNJ | 56.200 | 57.200 | 08:20:36 01/08/2023 |
| SJC | 66.600 | 67.200 | 08:20:36 01/08/2023 | |
| Miền Tây | PNJ | 56.200 | 57.200 | 08:20:36 01/08/2023 |
| 56.200 | 57.200 | 08:35:30 01/08/2023 | ||
| 56.200 | 57.200 | 11:03:54 01/08/2023 | ||
| 56.200 | 57.200 | 14:39:00 01/08/2023 | ||
| 56.200 | 57.200 | 16:39:55 01/08/2023 | ||
| SJC | 66.600 | 67.200 | 08:20:36 01/08/2023 | |
| 66.800 | 67.300 | 08:35:30 01/08/2023 | ||
| 66.850 | 67.350 | 11:03:54 01/08/2023 | ||
| 66.900 | 67.400 | 14:39:00 01/08/2023 | ||
| 66.850 | 67.350 | 16:39:55 01/08/2023 | ||
| Tây Nguyên | PNJ | 56.200 | 57.200 | 08:20:36 01/08/2023 |
| SJC | 66.600 | 67.200 | 08:20:36 01/08/2023 | |
| Đông Nam Bộ | PNJ | 56.200 | 57.200 | 08:20:36 01/08/2023 |
| SJC | 66.600 | 67.200 | 08:20:36 01/08/2023 | |
| Giá vàng nữ trang | Nhẫn PNJ (24K) | 56.200 | 57.150 | 08:20:36 01/08/2023 |
| Nữ trang 24K | 56.000 | 56.800 | 08:20:36 01/08/2023 | |
| Nữ trang 18K | 41.350 | 42.750 | 08:20:36 01/08/2023 | |
| Nữ trang 14K | 31.980 | 33.380 | 08:20:36 01/08/2023 | |
| Nữ trang 10K | 22.380 | 23.780 | 08:20:36 01/08/2023 | |
| https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2023-08-01.html | ||||







