Giá vàng PNJ ngày 14/09/2023
Giá vàng Miếng
Mua vào
67.900 x1000đ/lượng
+142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra
68.600 x1000đ/lượng
-22 x1000đ/lượng (13%)
Giá vàng Nhẫn
Mua vào
56.300 x1000đ/lượng
+142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra
57.300 x1000đ/lượng
-22 x1000đ/lượng (13%)
Bảng giá vàng PNJ ngày 14/09/2023
Ngày 14 tháng 09 năm 2023, giá vàng PNJ có giá mua vào là 67.900 triệu / lượng và bán ra là 68.600 triệu / lượng. Vàng nhẫn PNJ giá mua vào là 56.300tr/lượng và bán ra 57.300tr/lượng.
Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 14/09/2023.
Đơn vị: x1000đ/lượng
| Khu vực | Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| TPHCM | PNJ | 56.300 | 57.400 | 09:44:04 14/09/2023 |
| SJC | 67.900 | 68.600 | 09:44:04 14/09/2023 | |
| Hà Nội | PNJ | 56.300 | 57.400 | 09:44:04 14/09/2023 |
| SJC | 67.900 | 68.600 | 09:44:04 14/09/2023 | |
| Đà Nẵng | PNJ | 56.300 | 57.400 | 09:44:04 14/09/2023 |
| SJC | 67.900 | 68.600 | 09:44:04 14/09/2023 | |
| Miền Tây | PNJ | 56.300 | 57.400 | 10:19:07 14/09/2023 |
| SJC | 68.000 | 68.500 | 10:19:07 14/09/2023 | |
| Tây Nguyên | PNJ | 56.300 | 57.400 | 09:44:04 14/09/2023 |
| SJC | 67.900 | 68.600 | 09:44:04 14/09/2023 | |
| Đông Nam Bộ | PNJ | 56.300 | 57.400 | 09:44:04 14/09/2023 |
| SJC | 67.900 | 68.600 | 09:44:04 14/09/2023 | |
| Giá vàng nữ trang | Nhẫn PNJ (24K) | 56.300 | 57.300 | 09:44:04 14/09/2023 |
| Nữ trang 24K | 56.200 | 57.000 | 09:44:04 14/09/2023 | |
| Nữ trang 18K | 41.500 | 42.900 | 09:44:04 14/09/2023 | |
| Nữ trang 14K | 32.100 | 33.500 | 09:44:04 14/09/2023 | |
| Nữ trang 10K | 22.460 | 23.860 | 09:44:04 14/09/2023 | |
| https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2023-09-14.html | ||||
Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 14/09/2023
Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.
Đơn vị: x1000đ/lượng
| Khu vực | Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Thời gian cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| TPHCM | PNJ | 56.300 | 57.400 | 08:22:11 14/09/2023 |
| 56.300 | 57.400 | 09:44:04 14/09/2023 | ||
| SJC | 68.000 | 68.700 | 08:22:11 14/09/2023 | |
| 67.900 | 68.600 | 09:44:04 14/09/2023 | ||
| Hà Nội | PNJ | 56.300 | 57.400 | 08:22:11 14/09/2023 |
| 56.300 | 57.400 | 09:44:04 14/09/2023 | ||
| SJC | 68.000 | 68.700 | 08:22:11 14/09/2023 | |
| 67.900 | 68.600 | 09:44:04 14/09/2023 | ||
| Đà Nẵng | PNJ | 56.300 | 57.400 | 08:22:11 14/09/2023 |
| 56.300 | 57.400 | 09:44:04 14/09/2023 | ||
| SJC | 68.000 | 68.700 | 08:22:11 14/09/2023 | |
| 67.900 | 68.600 | 09:44:04 14/09/2023 | ||
| Miền Tây | PNJ | 56.300 | 57.400 | 08:22:11 14/09/2023 |
| 56.300 | 57.400 | 08:32:26 14/09/2023 | ||
| 56.300 | 57.400 | 09:44:04 14/09/2023 | ||
| 56.300 | 57.400 | 10:19:07 14/09/2023 | ||
| 56.300 | 57.400 | 09:45:30 14/09/2023 | ||
| SJC | 68.000 | 68.700 | 08:22:11 14/09/2023 | |
| 68.100 | 68.600 | 08:32:26 14/09/2023 | ||
| 67.900 | 68.600 | 09:44:04 14/09/2023 | ||
| 68.000 | 68.500 | 10:19:07 14/09/2023 | ||
| 68.100 | 68.600 | 09:45:30 14/09/2023 | ||
| Tây Nguyên | PNJ | 56.300 | 57.400 | 08:22:11 14/09/2023 |
| 56.300 | 57.400 | 09:44:04 14/09/2023 | ||
| SJC | 68.000 | 68.700 | 08:22:11 14/09/2023 | |
| 67.900 | 68.600 | 09:44:04 14/09/2023 | ||
| Đông Nam Bộ | PNJ | 56.300 | 57.400 | 08:22:11 14/09/2023 |
| 56.300 | 57.400 | 09:44:04 14/09/2023 | ||
| SJC | 68.000 | 68.700 | 08:22:11 14/09/2023 | |
| 67.900 | 68.600 | 09:44:04 14/09/2023 | ||
| Giá vàng nữ trang | Nhẫn PNJ (24K) | 56.300 | 57.300 | 08:22:11 14/09/2023 |
| 56.300 | 57.300 | 09:44:04 14/09/2023 | ||
| Nữ trang 24K | 56.200 | 57.000 | 08:22:11 14/09/2023 | |
| 56.200 | 57.000 | 09:44:04 14/09/2023 | ||
| Nữ trang 18K | 41.500 | 42.900 | 08:22:11 14/09/2023 | |
| 41.500 | 42.900 | 09:44:04 14/09/2023 | ||
| Nữ trang 14K | 32.100 | 33.500 | 08:22:11 14/09/2023 | |
| 32.100 | 33.500 | 09:44:04 14/09/2023 | ||
| Nữ trang 10K | 22.460 | 23.860 | 08:22:11 14/09/2023 | |
| 22.460 | 23.860 | 09:44:04 14/09/2023 | ||
| https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2023-09-14.html | ||||







