Giá vàng PNJ ngày 28/10/2023
Giá vàng Miếng
Mua vào
70.100 x1000đ/lượng
+142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra
71.000 x1000đ/lượng
-22 x1000đ/lượng (13%)
Giá vàng Nhẫn
Mua vào
58.700 x1000đ/lượng
+142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra
59.900 x1000đ/lượng
-22 x1000đ/lượng (13%)
Bảng giá vàng PNJ ngày 28/10/2023
Ngày 28 tháng 10 năm 2023, giá vàng PNJ có giá mua vào là 70.100 triệu / lượng và bán ra là 71.000 triệu / lượng. Vàng nhẫn PNJ giá mua vào là 58.700tr/lượng và bán ra 59.900tr/lượng.
Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 28/10/2023.
Đơn vị: x1000đ/lượng
| Khu vực | Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| TPHCM | PNJ | 58.700 | 59.950 | 07:59:08 28/10/2023 |
| SJC | 70.100 | 71.000 | 07:59:08 28/10/2023 | |
| Hà Nội | PNJ | 58.700 | 59.950 | 07:59:08 28/10/2023 |
| SJC | 70.100 | 71.000 | 07:59:08 28/10/2023 | |
| Đà Nẵng | PNJ | 58.700 | 59.950 | 07:59:08 28/10/2023 |
| SJC | 70.100 | 71.000 | 07:59:08 28/10/2023 | |
| Miền Tây | PNJ | 58.700 | 59.950 | 13:07:07 28/10/2023 |
| SJC | 70.000 | 70.900 | 13:07:07 28/10/2023 | |
| Tây Nguyên | PNJ | 58.700 | 59.950 | 07:59:08 28/10/2023 |
| SJC | 70.100 | 71.000 | 07:59:08 28/10/2023 | |
| Đông Nam Bộ | PNJ | 58.700 | 59.950 | 07:59:08 28/10/2023 |
| SJC | 70.100 | 71.000 | 07:59:08 28/10/2023 | |
| Giá vàng nữ trang | Nhẫn PNJ (24K) | 58.700 | 59.900 | 07:59:08 28/10/2023 |
| Nữ trang 24K | 58.600 | 59.400 | 07:59:08 28/10/2023 | |
| Nữ trang 18K | 43.300 | 44.700 | 07:59:08 28/10/2023 | |
| Nữ trang 14K | 33.500 | 34.900 | 07:59:08 28/10/2023 | |
| Nữ trang 10K | 23.460 | 24.860 | 07:59:08 28/10/2023 | |
| https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2023-10-28.html | ||||
Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 28/10/2023
Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.
Đơn vị: x1000đ/lượng
| Khu vực | Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Thời gian cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| TPHCM | PNJ | 58.700 | 59.950 | 07:59:08 28/10/2023 |
| SJC | 70.100 | 71.000 | 07:59:08 28/10/2023 | |
| Hà Nội | PNJ | 58.700 | 59.950 | 07:59:08 28/10/2023 |
| SJC | 70.100 | 71.000 | 07:59:08 28/10/2023 | |
| Đà Nẵng | PNJ | 58.700 | 59.950 | 07:59:08 28/10/2023 |
| SJC | 70.100 | 71.000 | 07:59:08 28/10/2023 | |
| Miền Tây | PNJ | 58.700 | 59.950 | 07:59:08 28/10/2023 |
| 58.700 | 59.950 | 08:40:02 28/10/2023 | ||
| 58.700 | 59.950 | 08:57:45 28/10/2023 | ||
| 58.700 | 59.950 | 13:07:07 28/10/2023 | ||
| SJC | 70.100 | 71.000 | 07:59:08 28/10/2023 | |
| 69.500 | 70.900 | 08:40:02 28/10/2023 | ||
| 70.050 | 71.000 | 08:57:45 28/10/2023 | ||
| 70.000 | 70.900 | 13:07:07 28/10/2023 | ||
| Tây Nguyên | PNJ | 58.700 | 59.950 | 07:59:08 28/10/2023 |
| SJC | 70.100 | 71.000 | 07:59:08 28/10/2023 | |
| Đông Nam Bộ | PNJ | 58.700 | 59.950 | 07:59:08 28/10/2023 |
| SJC | 70.100 | 71.000 | 07:59:08 28/10/2023 | |
| Giá vàng nữ trang | Nhẫn PNJ (24K) | 58.700 | 59.900 | 07:59:08 28/10/2023 |
| Nữ trang 24K | 58.600 | 59.400 | 07:59:08 28/10/2023 | |
| Nữ trang 18K | 43.300 | 44.700 | 07:59:08 28/10/2023 | |
| Nữ trang 14K | 33.500 | 34.900 | 07:59:08 28/10/2023 | |
| Nữ trang 10K | 23.460 | 24.860 | 07:59:08 28/10/2023 | |
| https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2023-10-28.html | ||||







