Giá vàng PNJ ngày 04/11/2023
Giá vàng Miếng
Mua vào
69.400 x1000đ/lượng
+142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra
70.350 x1000đ/lượng
-22 x1000đ/lượng (13%)
Giá vàng Nhẫn
Mua vào
58.900 x1000đ/lượng
+142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra
59.900 x1000đ/lượng
-22 x1000đ/lượng (13%)
Bảng giá vàng PNJ ngày 04/11/2023
Ngày 04 tháng 11 năm 2023, giá vàng PNJ có giá mua vào là 69.400 triệu / lượng và bán ra là 70.350 triệu / lượng. Vàng nhẫn PNJ giá mua vào là 58.900tr/lượng và bán ra 59.900tr/lượng.
Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 04/11/2023.
Đơn vị: x1000đ/lượng
| Khu vực | Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| TPHCM | PNJ | 58.900 | 59.950 | 10:16:45 04/11/2023 |
| SJC | 69.400 | 70.350 | 10:16:45 04/11/2023 | |
| Hà Nội | PNJ | 58.900 | 59.950 | 10:16:45 04/11/2023 |
| SJC | 69.400 | 70.350 | 10:16:45 04/11/2023 | |
| Đà Nẵng | PNJ | 58.900 | 59.950 | 10:16:45 04/11/2023 |
| SJC | 69.400 | 70.350 | 10:16:45 04/11/2023 | |
| Miền Tây | PNJ | 58.900 | 59.950 | 12:46:27 04/11/2023 |
| SJC | 68.850 | 70.050 | 12:46:27 04/11/2023 | |
| Tây Nguyên | PNJ | 58.900 | 59.950 | 10:16:45 04/11/2023 |
| SJC | 69.400 | 70.350 | 10:16:45 04/11/2023 | |
| Đông Nam Bộ | PNJ | 58.900 | 59.950 | 10:16:45 04/11/2023 |
| SJC | 69.400 | 70.350 | 10:16:45 04/11/2023 | |
| Giá vàng nữ trang | Nhẫn PNJ (24K) | 58.900 | 59.900 | 10:16:45 04/11/2023 |
| Nữ trang 24K | 58.700 | 59.500 | 10:16:45 04/11/2023 | |
| Nữ trang 18K | 43.380 | 44.780 | 10:16:45 04/11/2023 | |
| Nữ trang 14K | 33.560 | 34.960 | 10:16:45 04/11/2023 | |
| Nữ trang 10K | 23.500 | 24.900 | 10:16:45 04/11/2023 | |
| https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2023-11-04.html | ||||
Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 04/11/2023
Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.
Đơn vị: x1000đ/lượng
| Khu vực | Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Thời gian cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| TPHCM | PNJ | 58.900 | 59.950 | 08:23:03 04/11/2023 |
| 58.900 | 59.950 | 10:16:45 04/11/2023 | ||
| SJC | 69.700 | 70.400 | 08:23:03 04/11/2023 | |
| 69.400 | 70.350 | 10:16:45 04/11/2023 | ||
| Hà Nội | PNJ | 58.900 | 59.950 | 08:23:03 04/11/2023 |
| 58.900 | 59.950 | 10:16:45 04/11/2023 | ||
| SJC | 69.700 | 70.400 | 08:23:03 04/11/2023 | |
| 69.400 | 70.350 | 10:16:45 04/11/2023 | ||
| Đà Nẵng | PNJ | 58.900 | 59.950 | 08:23:03 04/11/2023 |
| 58.900 | 59.950 | 10:16:45 04/11/2023 | ||
| SJC | 69.700 | 70.400 | 08:23:03 04/11/2023 | |
| 69.400 | 70.350 | 10:16:45 04/11/2023 | ||
| Miền Tây | PNJ | 58.900 | 59.950 | 08:23:03 04/11/2023 |
| 58.900 | 59.950 | 08:33:14 04/11/2023 | ||
| 58.900 | 59.950 | 10:16:45 04/11/2023 | ||
| 58.900 | 59.950 | 10:21:24 04/11/2023 | ||
| 58.900 | 59.950 | 12:46:27 04/11/2023 | ||
| SJC | 69.700 | 70.400 | 08:23:03 04/11/2023 | |
| 69.500 | 70.400 | 08:33:14 04/11/2023 | ||
| 69.400 | 70.350 | 10:16:45 04/11/2023 | ||
| 69.200 | 70.200 | 10:21:24 04/11/2023 | ||
| 68.850 | 70.050 | 12:46:27 04/11/2023 | ||
| Tây Nguyên | PNJ | 58.900 | 59.950 | 08:23:03 04/11/2023 |
| 58.900 | 59.950 | 10:16:45 04/11/2023 | ||
| SJC | 69.700 | 70.400 | 08:23:03 04/11/2023 | |
| 69.400 | 70.350 | 10:16:45 04/11/2023 | ||
| Đông Nam Bộ | PNJ | 58.900 | 59.950 | 08:23:03 04/11/2023 |
| 58.900 | 59.950 | 10:16:45 04/11/2023 | ||
| SJC | 69.700 | 70.400 | 08:23:03 04/11/2023 | |
| 69.400 | 70.350 | 10:16:45 04/11/2023 | ||
| Giá vàng nữ trang | Nhẫn PNJ (24K) | 58.900 | 59.900 | 08:23:03 04/11/2023 |
| 58.900 | 59.900 | 10:16:45 04/11/2023 | ||
| Nữ trang 24K | 58.700 | 59.500 | 08:23:03 04/11/2023 | |
| 58.700 | 59.500 | 10:16:45 04/11/2023 | ||
| Nữ trang 18K | 43.380 | 44.780 | 08:23:03 04/11/2023 | |
| 43.380 | 44.780 | 10:16:45 04/11/2023 | ||
| Nữ trang 14K | 33.560 | 34.960 | 08:23:03 04/11/2023 | |
| 33.560 | 34.960 | 10:16:45 04/11/2023 | ||
| Nữ trang 10K | 23.500 | 24.900 | 08:23:03 04/11/2023 | |
| 23.500 | 24.900 | 10:16:45 04/11/2023 | ||
| https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2023-11-04.html | ||||







