Giá vàng PNJ ngày 11/11/2023
Giá vàng Miếng
Mua vào
69.200 x1000đ/lượng
+142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra
70.200 x1000đ/lượng
-22 x1000đ/lượng (13%)
Giá vàng Nhẫn
Mua vào
58.400 x1000đ/lượng
+142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra
59.400 x1000đ/lượng
-22 x1000đ/lượng (13%)
Bảng giá vàng PNJ ngày 11/11/2023
Ngày 11 tháng 11 năm 2023, giá vàng PNJ có giá mua vào là 69.200 triệu / lượng và bán ra là 70.200 triệu / lượng. Vàng nhẫn PNJ giá mua vào là 58.400tr/lượng và bán ra 59.400tr/lượng.
Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 11/11/2023.
Đơn vị: x1000đ/lượng
| Khu vực | Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| TPHCM | PNJ | 58.400 | 59.500 | 07:40:11 11/11/2023 |
| SJC | 69.200 | 70.200 | 07:40:11 11/11/2023 | |
| Hà Nội | PNJ | 58.400 | 59.500 | 07:40:11 11/11/2023 |
| SJC | 69.200 | 70.200 | 07:40:11 11/11/2023 | |
| Đà Nẵng | PNJ | 58.400 | 59.500 | 07:40:11 11/11/2023 |
| SJC | 69.200 | 70.200 | 07:40:11 11/11/2023 | |
| Miền Tây | PNJ | 58.400 | 59.500 | 13:44:11 11/11/2023 |
| SJC | 69.200 | 70.300 | 13:44:11 11/11/2023 | |
| Tây Nguyên | PNJ | 58.400 | 59.500 | 07:40:11 11/11/2023 |
| SJC | 69.200 | 70.200 | 07:40:11 11/11/2023 | |
| Đông Nam Bộ | PNJ | 58.400 | 59.500 | 07:40:11 11/11/2023 |
| SJC | 69.200 | 70.200 | 07:40:11 11/11/2023 | |
| Giá vàng nữ trang | Nhẫn PNJ (24K) | 58.400 | 59.400 | 07:40:11 11/11/2023 |
| Nữ trang 24K | 58.300 | 59.100 | 07:40:11 11/11/2023 | |
| Nữ trang 18K | 43.080 | 44.480 | 07:40:11 11/11/2023 | |
| Nữ trang 14K | 33.320 | 34.720 | 07:40:11 11/11/2023 | |
| Nữ trang 10K | 23.340 | 24.740 | 07:40:11 11/11/2023 | |
| https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2023-11-11.html | ||||
Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 11/11/2023
Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.
Đơn vị: x1000đ/lượng
| Khu vực | Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Thời gian cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| TPHCM | PNJ | 58.400 | 59.500 | 07:40:11 11/11/2023 |
| SJC | 69.200 | 70.200 | 07:40:11 11/11/2023 | |
| Hà Nội | PNJ | 58.400 | 59.500 | 07:40:11 11/11/2023 |
| SJC | 69.200 | 70.200 | 07:40:11 11/11/2023 | |
| Đà Nẵng | PNJ | 58.400 | 59.500 | 07:40:11 11/11/2023 |
| SJC | 69.200 | 70.200 | 07:40:11 11/11/2023 | |
| Miền Tây | PNJ | 58.400 | 59.500 | 07:40:11 11/11/2023 |
| 58.400 | 59.500 | 08:50:52 11/11/2023 | ||
| 58.400 | 59.500 | 13:44:11 11/11/2023 | ||
| SJC | 69.200 | 70.200 | 07:40:11 11/11/2023 | |
| 69.200 | 70.400 | 08:50:52 11/11/2023 | ||
| 69.200 | 70.300 | 13:44:11 11/11/2023 | ||
| Tây Nguyên | PNJ | 58.400 | 59.500 | 07:40:11 11/11/2023 |
| SJC | 69.200 | 70.200 | 07:40:11 11/11/2023 | |
| Đông Nam Bộ | PNJ | 58.400 | 59.500 | 07:40:11 11/11/2023 |
| SJC | 69.200 | 70.200 | 07:40:11 11/11/2023 | |
| Giá vàng nữ trang | Nhẫn PNJ (24K) | 58.400 | 59.400 | 07:40:11 11/11/2023 |
| Nữ trang 24K | 58.300 | 59.100 | 07:40:11 11/11/2023 | |
| Nữ trang 18K | 43.080 | 44.480 | 07:40:11 11/11/2023 | |
| Nữ trang 14K | 33.320 | 34.720 | 07:40:11 11/11/2023 | |
| Nữ trang 10K | 23.340 | 24.740 | 07:40:11 11/11/2023 | |
| https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2023-11-11.html | ||||







