Giá vàng PNJ ngày 07/02/2024
Giá vàng Miếng
Mua vào
76.700 x1000đ/lượng
+142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra
78.900 x1000đ/lượng
-22 x1000đ/lượng (13%)
Giá vàng Nhẫn
Mua vào
63.400 x1000đ/lượng
+142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra
64.500 x1000đ/lượng
-22 x1000đ/lượng (13%)
Bảng giá vàng PNJ ngày 07/02/2024
Ngày 07 tháng 02 năm 2024, giá vàng PNJ có giá mua vào là 76.700 triệu / lượng và bán ra là 78.900 triệu / lượng. Vàng nhẫn PNJ giá mua vào là 63.400tr/lượng và bán ra 64.500tr/lượng.
Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 07/02/2024.
Đơn vị: x1000đ/lượng
| Khu vực | Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| TPHCM | PNJ | 63.400 | 64.550 | 13:55:24 07/02/2024 |
| SJC | 76.700 | 78.900 | 13:55:24 07/02/2024 | |
| Hà Nội | PNJ | 63.400 | 64.550 | 13:55:24 07/02/2024 |
| SJC | 76.700 | 78.900 | 13:55:24 07/02/2024 | |
| Đà Nẵng | PNJ | 63.400 | 64.550 | 13:55:24 07/02/2024 |
| SJC | 76.700 | 78.900 | 13:55:24 07/02/2024 | |
| Miền Tây | PNJ | 63.400 | 64.550 | 13:55:24 07/02/2024 |
| SJC | 76.700 | 78.900 | 13:55:24 07/02/2024 | |
| Tây Nguyên | PNJ | 63.400 | 64.550 | 13:55:24 07/02/2024 |
| SJC | 76.700 | 78.900 | 13:55:24 07/02/2024 | |
| Đông Nam Bộ | PNJ | 63.400 | 64.550 | 13:55:24 07/02/2024 |
| SJC | 76.700 | 78.900 | 13:55:24 07/02/2024 | |
| Giá vàng nữ trang | Nhẫn PNJ (24K) | 63.400 | 64.500 | 13:55:24 07/02/2024 |
| Nữ trang 24K | 63.300 | 64.100 | 13:55:24 07/02/2024 | |
| Nữ trang 18K | 46.830 | 48.230 | 13:55:24 07/02/2024 | |
| Nữ trang 14K | 36.250 | 37.650 | 13:55:24 07/02/2024 | |
| Nữ trang 10K | 25.420 | 26.820 | 13:55:24 07/02/2024 | |
| https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2024-02-07.html | ||||
Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 07/02/2024
Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.
Đơn vị: x1000đ/lượng
| Khu vực | Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Thời gian cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| TPHCM | PNJ | 63.200 | 64.400 | 08:10:24 07/02/2024 |
| 63.400 | 64.550 | 13:55:24 07/02/2024 | ||
| SJC | 76.500 | 78.700 | 08:10:24 07/02/2024 | |
| 76.700 | 78.900 | 13:55:24 07/02/2024 | ||
| Hà Nội | PNJ | 63.200 | 64.400 | 08:10:24 07/02/2024 |
| 63.400 | 64.550 | 13:55:24 07/02/2024 | ||
| SJC | 76.500 | 78.700 | 08:10:24 07/02/2024 | |
| 76.700 | 78.900 | 13:55:24 07/02/2024 | ||
| Đà Nẵng | PNJ | 63.200 | 64.400 | 08:10:24 07/02/2024 |
| 63.400 | 64.550 | 13:55:24 07/02/2024 | ||
| SJC | 76.500 | 78.700 | 08:10:24 07/02/2024 | |
| 76.700 | 78.900 | 13:55:24 07/02/2024 | ||
| Miền Tây | PNJ | 63.200 | 64.400 | 08:10:24 07/02/2024 |
| 63.200 | 64.400 | 08:52:08 07/02/2024 | ||
| 63.200 | 64.400 | 09:54:20 07/02/2024 | ||
| 63.400 | 64.550 | 13:55:24 07/02/2024 | ||
| SJC | 76.500 | 78.700 | 08:10:24 07/02/2024 | |
| 76.600 | 78.800 | 08:52:08 07/02/2024 | ||
| 76.700 | 78.900 | 09:54:20 07/02/2024 | ||
| 76.700 | 78.900 | 13:55:24 07/02/2024 | ||
| Tây Nguyên | PNJ | 63.200 | 64.400 | 08:10:24 07/02/2024 |
| 63.400 | 64.550 | 13:55:24 07/02/2024 | ||
| SJC | 76.500 | 78.700 | 08:10:24 07/02/2024 | |
| 76.700 | 78.900 | 13:55:24 07/02/2024 | ||
| Đông Nam Bộ | PNJ | 63.200 | 64.400 | 08:10:24 07/02/2024 |
| 63.400 | 64.550 | 13:55:24 07/02/2024 | ||
| SJC | 76.500 | 78.700 | 08:10:24 07/02/2024 | |
| 76.700 | 78.900 | 13:55:24 07/02/2024 | ||
| Giá vàng nữ trang | Nhẫn PNJ (24K) | 63.200 | 64.350 | 08:10:24 07/02/2024 |
| 63.400 | 64.500 | 13:55:24 07/02/2024 | ||
| Nữ trang 24K | 63.100 | 63.900 | 08:10:24 07/02/2024 | |
| 63.300 | 64.100 | 13:55:24 07/02/2024 | ||
| Nữ trang 18K | 46.680 | 48.080 | 08:10:24 07/02/2024 | |
| 46.830 | 48.230 | 13:55:24 07/02/2024 | ||
| Nữ trang 14K | 36.130 | 37.530 | 08:10:24 07/02/2024 | |
| 36.250 | 37.650 | 13:55:24 07/02/2024 | ||
| Nữ trang 10K | 25.330 | 26.730 | 08:10:24 07/02/2024 | |
| 25.420 | 26.820 | 13:55:24 07/02/2024 | ||
| https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2024-02-07.html | ||||







