Giá vàng PNJ ngày 11/05/2024
Giá vàng Miếng
Mua vào
88.800 x1000đ/lượng
+142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra
91.300 x1000đ/lượng
-22 x1000đ/lượng (13%)
Giá vàng Nhẫn
Mua vào
74.900 x1000đ/lượng
+142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra
76.700 x1000đ/lượng
-22 x1000đ/lượng (13%)
Bảng giá vàng PNJ ngày 11/05/2024
Ngày 11 tháng 05 năm 2024, giá vàng PNJ có giá mua vào là 88.800 triệu / lượng và bán ra là 91.300 triệu / lượng. Vàng nhẫn PNJ giá mua vào là 74.900tr/lượng và bán ra 76.700tr/lượng.
Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 11/05/2024.
Đơn vị: x1000đ/lượng
| Khu vực | Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| TPHCM | PNJ | 74.900 | 76.800 | 10:48:44 11/05/2024 |
| SJC | 88.800 | 91.300 | 10:48:44 11/05/2024 | |
| Hà Nội | PNJ | 74.900 | 76.800 | 10:48:44 11/05/2024 |
| SJC | 88.800 | 91.300 | 10:48:44 11/05/2024 | |
| Đà Nẵng | PNJ | 74.900 | 76.800 | 10:48:44 11/05/2024 |
| SJC | 88.800 | 91.300 | 10:48:44 11/05/2024 | |
| Miền Tây | PNJ | 74.900 | 76.800 | 10:51:16 11/05/2024 |
| SJC | 89.000 | 91.300 | 10:51:16 11/05/2024 | |
| Tây Nguyên | PNJ | 74.900 | 76.800 | 10:48:44 11/05/2024 |
| SJC | 88.800 | 91.300 | 10:48:44 11/05/2024 | |
| Đông Nam Bộ | PNJ | 74.900 | 76.800 | 10:48:44 11/05/2024 |
| SJC | 88.800 | 91.300 | 10:48:44 11/05/2024 | |
| Giá vàng nữ trang | Nhẫn PNJ (24K) | 74.900 | 76.700 | 10:48:44 11/05/2024 |
| Nữ trang 24K | 74.800 | 75.600 | 10:48:44 11/05/2024 | |
| Nữ trang 18K | 55.450 | 56.850 | 10:48:44 11/05/2024 | |
| Nữ trang 14K | 42.980 | 44.380 | 10:48:44 11/05/2024 | |
| Nữ trang 10K | 30.200 | 31.600 | 10:48:44 11/05/2024 | |
| https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2024-05-11.html | ||||
Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 11/05/2024
Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.
Đơn vị: x1000đ/lượng
| Khu vực | Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Thời gian cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| TPHCM | PNJ | 74.900 | 76.800 | 08:14:12 11/05/2024 |
| 74.900 | 76.800 | 10:48:44 11/05/2024 | ||
| SJC | 89.900 | 92.200 | 08:14:12 11/05/2024 | |
| 88.800 | 91.300 | 10:48:44 11/05/2024 | ||
| Hà Nội | PNJ | 74.900 | 76.800 | 08:14:12 11/05/2024 |
| 74.900 | 76.800 | 10:48:44 11/05/2024 | ||
| SJC | 89.900 | 92.200 | 08:14:12 11/05/2024 | |
| 88.800 | 91.300 | 10:48:44 11/05/2024 | ||
| Đà Nẵng | PNJ | 74.900 | 76.800 | 08:14:12 11/05/2024 |
| 74.900 | 76.800 | 10:48:44 11/05/2024 | ||
| SJC | 89.900 | 92.200 | 08:14:12 11/05/2024 | |
| 88.800 | 91.300 | 10:48:44 11/05/2024 | ||
| Miền Tây | PNJ | 74.900 | 76.800 | 08:14:12 11/05/2024 |
| 74.900 | 76.800 | 09:08:22 11/05/2024 | ||
| 74.900 | 76.800 | 09:49:52 11/05/2024 | ||
| 74.900 | 76.800 | 10:48:44 11/05/2024 | ||
| 74.900 | 76.800 | 10:51:16 11/05/2024 | ||
| SJC | 89.000 | 91.300 | 09:49:52 11/05/2024 | |
| 89.900 | 92.200 | 08:14:12 11/05/2024 | ||
| 90.300 | 92.400 | 09:08:22 11/05/2024 | ||
| 88.800 | 91.300 | 10:48:44 11/05/2024 | ||
| 89.000 | 91.300 | 10:51:16 11/05/2024 | ||
| Tây Nguyên | PNJ | 74.900 | 76.800 | 08:14:12 11/05/2024 |
| 74.900 | 76.800 | 10:48:44 11/05/2024 | ||
| SJC | 89.900 | 92.200 | 08:14:12 11/05/2024 | |
| 88.800 | 91.300 | 10:48:44 11/05/2024 | ||
| Đông Nam Bộ | PNJ | 74.900 | 76.800 | 08:14:12 11/05/2024 |
| 74.900 | 76.800 | 10:48:44 11/05/2024 | ||
| SJC | 89.900 | 92.200 | 08:14:12 11/05/2024 | |
| 88.800 | 91.300 | 10:48:44 11/05/2024 | ||
| Giá vàng nữ trang | Nhẫn PNJ (24K) | 74.900 | 76.700 | 08:14:12 11/05/2024 |
| 74.900 | 76.700 | 10:48:44 11/05/2024 | ||
| Nữ trang 24K | 74.800 | 75.600 | 08:14:12 11/05/2024 | |
| 74.800 | 75.600 | 10:48:44 11/05/2024 | ||
| Nữ trang 18K | 55.450 | 56.850 | 08:14:12 11/05/2024 | |
| 55.450 | 56.850 | 10:48:44 11/05/2024 | ||
| Nữ trang 14K | 42.980 | 44.380 | 08:14:12 11/05/2024 | |
| 42.980 | 44.380 | 10:48:44 11/05/2024 | ||
| Nữ trang 10K | 30.200 | 31.600 | 08:14:12 11/05/2024 | |
| 30.200 | 31.600 | 10:48:44 11/05/2024 | ||
| https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2024-05-11.html | ||||







