Giá vàng PNJ ngày 14/05/2024
Giá vàng Miếng
Mua vào
86.000 x1000đ/lượng
+142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra
89.000 x1000đ/lượng
-22 x1000đ/lượng (13%)
Giá vàng Nhẫn
Mua vào
74.600 x1000đ/lượng
+142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra
76.400 x1000đ/lượng
-22 x1000đ/lượng (13%)
Bảng giá vàng PNJ ngày 14/05/2024
Ngày 14 tháng 05 năm 2024, giá vàng PNJ có giá mua vào là 86.000 triệu / lượng và bán ra là 89.000 triệu / lượng. Vàng nhẫn PNJ giá mua vào là 74.600tr/lượng và bán ra 76.400tr/lượng.
Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 14/05/2024.
Đơn vị: x1000đ/lượng
| Khu vực | Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| TPHCM | PNJ | 74.600 | 76.500 | 09:11:59 14/05/2024 |
| SJC | 86.000 | 89.000 | 09:11:59 14/05/2024 | |
| Hà Nội | PNJ | 74.600 | 76.500 | 09:11:59 14/05/2024 |
| SJC | 86.000 | 89.000 | 09:11:59 14/05/2024 | |
| Đà Nẵng | PNJ | 74.600 | 76.500 | 09:11:59 14/05/2024 |
| SJC | 86.000 | 89.000 | 09:11:59 14/05/2024 | |
| Miền Tây | PNJ | 74.600 | 76.500 | 18:27:02 14/05/2024 |
| SJC | 86.400 | 89.000 | 18:27:02 14/05/2024 | |
| Tây Nguyên | PNJ | 74.600 | 76.500 | 09:11:59 14/05/2024 |
| SJC | 86.000 | 89.000 | 09:11:59 14/05/2024 | |
| Đông Nam Bộ | PNJ | 74.600 | 76.500 | 09:11:59 14/05/2024 |
| SJC | 86.000 | 89.000 | 09:11:59 14/05/2024 | |
| Giá vàng nữ trang | Nhẫn PNJ (24K) | 74.600 | 76.400 | 09:11:59 14/05/2024 |
| Nữ trang 24K | 74.500 | 75.300 | 09:11:59 14/05/2024 | |
| Nữ trang 18K | 55.230 | 56.630 | 09:11:59 14/05/2024 | |
| Nữ trang 14K | 42.800 | 44.200 | 09:11:59 14/05/2024 | |
| Nữ trang 10K | 30.080 | 31.480 | 09:11:59 14/05/2024 | |
| https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2024-05-14.html | ||||
Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 14/05/2024
Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.
Đơn vị: x1000đ/lượng
| Khu vực | Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Thời gian cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| TPHCM | PNJ | 74.600 | 76.500 | 07:48:36 14/05/2024 |
| 74.600 | 76.500 | 09:11:59 14/05/2024 | ||
| SJC | 87.200 | 89.500 | 07:48:36 14/05/2024 | |
| 86.000 | 89.000 | 09:11:59 14/05/2024 | ||
| Hà Nội | PNJ | 74.600 | 76.500 | 07:48:36 14/05/2024 |
| 74.600 | 76.500 | 09:11:59 14/05/2024 | ||
| SJC | 87.200 | 89.500 | 07:48:36 14/05/2024 | |
| 86.000 | 89.000 | 09:11:59 14/05/2024 | ||
| Đà Nẵng | PNJ | 74.600 | 76.500 | 07:48:36 14/05/2024 |
| 74.600 | 76.500 | 09:11:59 14/05/2024 | ||
| SJC | 87.200 | 89.500 | 07:48:36 14/05/2024 | |
| 86.000 | 89.000 | 09:11:59 14/05/2024 | ||
| Miền Tây | PNJ | 74.600 | 76.500 | 07:48:36 14/05/2024 |
| 74.600 | 76.500 | 08:31:56 14/05/2024 | ||
| 74.600 | 76.500 | 09:11:59 14/05/2024 | ||
| 74.600 | 76.500 | 09:17:29 14/05/2024 | ||
| 74.600 | 76.500 | 18:27:02 14/05/2024 | ||
| SJC | 86.200 | 89.000 | 08:31:56 14/05/2024 | |
| 87.200 | 89.500 | 07:48:36 14/05/2024 | ||
| 86.000 | 89.000 | 09:11:59 14/05/2024 | ||
| 86.300 | 89.000 | 09:17:29 14/05/2024 | ||
| 86.400 | 89.000 | 18:27:02 14/05/2024 | ||
| Tây Nguyên | PNJ | 74.600 | 76.500 | 07:48:36 14/05/2024 |
| 74.600 | 76.500 | 09:11:59 14/05/2024 | ||
| SJC | 87.200 | 89.500 | 07:48:36 14/05/2024 | |
| 86.000 | 89.000 | 09:11:59 14/05/2024 | ||
| Đông Nam Bộ | PNJ | 74.600 | 76.500 | 07:48:36 14/05/2024 |
| 74.600 | 76.500 | 09:11:59 14/05/2024 | ||
| SJC | 87.200 | 89.500 | 07:48:36 14/05/2024 | |
| 86.000 | 89.000 | 09:11:59 14/05/2024 | ||
| Giá vàng nữ trang | Nhẫn PNJ (24K) | 74.600 | 76.400 | 07:48:36 14/05/2024 |
| 74.600 | 76.400 | 09:11:59 14/05/2024 | ||
| Nữ trang 24K | 74.500 | 75.300 | 07:48:36 14/05/2024 | |
| 74.500 | 75.300 | 09:11:59 14/05/2024 | ||
| Nữ trang 18K | 55.230 | 56.630 | 07:48:36 14/05/2024 | |
| 55.230 | 56.630 | 09:11:59 14/05/2024 | ||
| Nữ trang 14K | 42.800 | 44.200 | 07:48:36 14/05/2024 | |
| 42.800 | 44.200 | 09:11:59 14/05/2024 | ||
| Nữ trang 10K | 30.080 | 31.480 | 07:48:36 14/05/2024 | |
| 30.080 | 31.480 | 09:11:59 14/05/2024 | ||
| https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2024-05-14.html | ||||







