Giá vàng PNJ ngày 12/07/2024
Giá vàng Miếng
Mua vào
75.480 x1000đ/lượng
+142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra
76.980 x1000đ/lượng
-22 x1000đ/lượng (13%)
Giá vàng Nhẫn
Mua vào
75.150 x1000đ/lượng
+142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra
76.600 x1000đ/lượng
-22 x1000đ/lượng (13%)
Bảng giá vàng PNJ ngày 12/07/2024
Ngày 12 tháng 07 năm 2024, giá vàng PNJ có giá mua vào là 75.480 triệu / lượng và bán ra là 76.980 triệu / lượng. Vàng nhẫn PNJ giá mua vào là 75.150tr/lượng và bán ra 76.600tr/lượng.
Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 12/07/2024.
Đơn vị: x1000đ/lượng
| Khu vực | Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| TPHCM | PNJ | 75.150 | 76.600 | 09:00:23 12/07/2024 |
| SJC | 75.480 | 76.980 | 09:00:23 12/07/2024 | |
| Hà Nội | PNJ | 75.150 | 76.600 | 09:00:23 12/07/2024 |
| SJC | 75.480 | 76.980 | 09:00:23 12/07/2024 | |
| Đà Nẵng | PNJ | 75.150 | 76.600 | 09:00:23 12/07/2024 |
| SJC | 75.480 | 76.980 | 09:00:23 12/07/2024 | |
| Miền Tây | PNJ | 75.150 | 76.600 | 09:00:23 12/07/2024 |
| SJC | 75.480 | 76.980 | 09:00:23 12/07/2024 | |
| Tây Nguyên | PNJ | 75.150 | 76.600 | 09:00:23 12/07/2024 |
| SJC | 75.480 | 76.980 | 09:00:23 12/07/2024 | |
| Đông Nam Bộ | PNJ | 75.150 | 76.600 | 09:00:23 12/07/2024 |
| SJC | 75.480 | 76.980 | 09:00:23 12/07/2024 | |
| Giá vàng nữ trang | Nhẫn PNJ (24K) | 75.150 | 76.600 | 09:00:23 12/07/2024 |
| Nữ trang 24K | 75.100 | 75.900 | 09:00:23 12/07/2024 | |
| Nữ trang 18K | 55.680 | 57.080 | 09:00:23 12/07/2024 | |
| Nữ trang 14K | 43.150 | 44.550 | 09:00:23 12/07/2024 | |
| Nữ trang 10K | 30.320 | 31.720 | 09:00:23 12/07/2024 | |
| https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2024-07-12.html | ||||
Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 12/07/2024
Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.
Đơn vị: x1000đ/lượng
| Khu vực | Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Thời gian cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| TPHCM | PNJ | 75.150 | 76.600 | 08:09:51 12/07/2024 |
| 75.150 | 76.600 | 09:00:23 12/07/2024 | ||
| SJC | 74.980 | 76.980 | 08:09:51 12/07/2024 | |
| 75.480 | 76.980 | 09:00:23 12/07/2024 | ||
| Hà Nội | PNJ | 75.150 | 76.600 | 08:09:51 12/07/2024 |
| 75.150 | 76.600 | 09:00:23 12/07/2024 | ||
| SJC | 74.980 | 76.980 | 08:09:51 12/07/2024 | |
| 75.480 | 76.980 | 09:00:23 12/07/2024 | ||
| Đà Nẵng | PNJ | 75.150 | 76.600 | 08:09:51 12/07/2024 |
| 75.150 | 76.600 | 09:00:23 12/07/2024 | ||
| SJC | 74.980 | 76.980 | 08:09:51 12/07/2024 | |
| 75.480 | 76.980 | 09:00:23 12/07/2024 | ||
| Miền Tây | PNJ | 75.150 | 76.600 | 08:09:51 12/07/2024 |
| 75.150 | 76.600 | 09:00:23 12/07/2024 | ||
| SJC | 74.980 | 76.980 | 08:09:51 12/07/2024 | |
| 75.480 | 76.980 | 09:00:23 12/07/2024 | ||
| Tây Nguyên | PNJ | 75.150 | 76.600 | 08:09:51 12/07/2024 |
| 75.150 | 76.600 | 09:00:23 12/07/2024 | ||
| SJC | 74.980 | 76.980 | 08:09:51 12/07/2024 | |
| 75.480 | 76.980 | 09:00:23 12/07/2024 | ||
| Đông Nam Bộ | PNJ | 75.150 | 76.600 | 08:09:51 12/07/2024 |
| 75.150 | 76.600 | 09:00:23 12/07/2024 | ||
| SJC | 74.980 | 76.980 | 08:09:51 12/07/2024 | |
| 75.480 | 76.980 | 09:00:23 12/07/2024 | ||
| Giá vàng nữ trang | Nhẫn PNJ (24K) | 75.150 | 76.600 | 08:09:51 12/07/2024 |
| 75.150 | 76.600 | 09:00:23 12/07/2024 | ||
| Nữ trang 24K | 75.100 | 75.900 | 08:09:51 12/07/2024 | |
| 75.100 | 75.900 | 09:00:23 12/07/2024 | ||
| Nữ trang 18K | 55.680 | 57.080 | 08:09:51 12/07/2024 | |
| 55.680 | 57.080 | 09:00:23 12/07/2024 | ||
| Nữ trang 14K | 43.150 | 44.550 | 08:09:51 12/07/2024 | |
| 43.150 | 44.550 | 09:00:23 12/07/2024 | ||
| Nữ trang 10K | 30.320 | 31.720 | 08:09:51 12/07/2024 | |
| 30.320 | 31.720 | 09:00:23 12/07/2024 | ||
| https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2024-07-12.html | ||||







