Giá vàng PNJ ngày 13/08/2024

Giá vàng Miếng

Mua vào 78.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 80.000 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Bảng giá vàng PNJ ngày 13/08/2024

Ngày 13 tháng 08 năm 2024, giá vàng PNJ có giá mua vào là 78.000 triệu / lượng và bán ra là 80.000 triệu / lượng.

Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 13/08/2024.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian
TPHCMPNJ76.60077.90008:43:11 13/08/2024
SJC78.00080.00008:43:11 13/08/2024
Hà NộiPNJ76.60077.90008:43:11 13/08/2024
SJC78.00080.00008:43:11 13/08/2024
Đà NẵngPNJ76.60077.90008:43:11 13/08/2024
SJC78.00080.00008:43:11 13/08/2024
Miền TâyPNJ76.60077.90008:43:11 13/08/2024
SJC78.00080.00008:43:11 13/08/2024
Tây NguyênPNJ76.60077.90008:43:11 13/08/2024
SJC78.00080.00008:43:11 13/08/2024
Đông Nam BộPNJ76.60077.90008:43:11 13/08/2024
SJC78.00080.00008:43:11 13/08/2024
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.976.60077.90008:43:11 13/08/2024
Vàng nữ trang 999.976.50077.30008:43:11 13/08/2024
Vàng nữ trang 99976.42077.22008:43:11 13/08/2024
Vàng nữ trang 9975.63076.63008:43:11 13/08/2024
Vàng 916 (22K)70.41070.91008:43:11 13/08/2024
Vàng 750 (18K)56.73058.13008:43:11 13/08/2024
Vàng 680 (16.3K)51.31052.71008:43:11 13/08/2024
Vàng 650 (15.6K)49.00050.40008:43:11 13/08/2024
Vàng 610 (14.6K)45.90047.30008:43:11 13/08/2024
Vàng 585 (14K)43.97045.37008:43:11 13/08/2024
Vàng 416 (10K)30.91032.31008:43:11 13/08/2024
Vàng 375 (9K)27.74029.14008:43:11 13/08/2024
Vàng 333 (8K)24.26025.66008:43:11 13/08/2024
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2024-08-13.html

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 13/08/2024

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian cập nhật
TPHCMPNJ76.30077.59008:06:07 13/08/2024
76.70077.95008:17:10 13/08/2024
76.70077.95008:17:24 13/08/2024
76.60077.90008:43:11 13/08/2024
SJC76.50078.50008:06:07 13/08/2024
78.000800.00008:17:10 13/08/2024
78.00080.00008:17:24 13/08/2024
78.00080.00008:43:11 13/08/2024
Hà NộiPNJ76.30077.59008:06:07 13/08/2024
76.70077.95008:17:10 13/08/2024
76.70077.95008:17:24 13/08/2024
76.60077.90008:43:11 13/08/2024
SJC76.50078.50008:06:07 13/08/2024
78.000800.00008:17:10 13/08/2024
78.00080.00008:17:24 13/08/2024
78.00080.00008:43:11 13/08/2024
Đà NẵngPNJ76.30077.59008:06:07 13/08/2024
76.70077.95008:17:10 13/08/2024
76.70077.95008:17:24 13/08/2024
76.60077.90008:43:11 13/08/2024
SJC76.50078.50008:06:07 13/08/2024
78.000800.00008:17:10 13/08/2024
78.00080.00008:17:24 13/08/2024
78.00080.00008:43:11 13/08/2024
Miền TâyPNJ76.30077.59008:06:07 13/08/2024
76.70077.95008:17:10 13/08/2024
76.70077.95008:17:24 13/08/2024
76.60077.90008:43:11 13/08/2024
SJC76.50078.50008:06:07 13/08/2024
78.000800.00008:17:10 13/08/2024
78.00080.00008:17:24 13/08/2024
78.00080.00008:43:11 13/08/2024
Tây NguyênPNJ76.30077.59008:06:07 13/08/2024
76.70077.95008:17:10 13/08/2024
76.70077.95008:17:24 13/08/2024
76.60077.90008:43:11 13/08/2024
SJC76.50078.50008:06:07 13/08/2024
78.000800.00008:17:10 13/08/2024
78.00080.00008:17:24 13/08/2024
78.00080.00008:43:11 13/08/2024
Đông Nam BộPNJ76.30077.59008:06:07 13/08/2024
76.70077.95008:17:10 13/08/2024
76.70077.95008:17:24 13/08/2024
76.60077.90008:43:11 13/08/2024
SJC76.50078.50008:06:07 13/08/2024
78.000800.00008:17:10 13/08/2024
78.00080.00008:17:24 13/08/2024
78.00080.00008:43:11 13/08/2024
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.976.30077.59008:06:07 13/08/2024
76.70077.95008:17:10 13/08/2024
76.70077.95008:17:24 13/08/2024
76.60077.90008:43:11 13/08/2024
Vàng nữ trang 999.976.20077.00008:06:07 13/08/2024
76.60077.40008:17:10 13/08/2024
76.60077.40008:17:24 13/08/2024
76.50077.30008:43:11 13/08/2024
Vàng nữ trang 99976.12076.92008:06:07 13/08/2024
76.52077.32008:17:10 13/08/2024
76.52077.32008:17:24 13/08/2024
76.42077.22008:43:11 13/08/2024
Vàng nữ trang 9975.33076.33008:06:07 13/08/2024
75.73076.73008:17:10 13/08/2024
75.73076.73008:17:24 13/08/2024
75.63076.63008:43:11 13/08/2024
Vàng 916 (22K)70.13070.63008:06:07 13/08/2024
70.50071.00008:17:10 13/08/2024
70.50071.00008:17:24 13/08/2024
70.41070.91008:43:11 13/08/2024
Vàng 750 (18K)56.50057.90008:06:07 13/08/2024
56.80058.20008:17:10 13/08/2024
56.80058.20008:17:24 13/08/2024
56.73058.13008:43:11 13/08/2024
Vàng 680 (16.3K)51.11052.51008:06:07 13/08/2024
51.38052.78008:17:10 13/08/2024
51.38052.78008:17:24 13/08/2024
51.31052.71008:43:11 13/08/2024
Vàng 650 (15.6K)48.80050.20008:06:07 13/08/2024
49.06050.46008:17:10 13/08/2024
49.06050.46008:17:24 13/08/2024
49.00050.40008:43:11 13/08/2024
Vàng 610 (14.6K)45.72047.12008:06:07 13/08/2024
45.96047.36008:17:10 13/08/2024
45.96047.36008:17:24 13/08/2024
45.90047.30008:43:11 13/08/2024
Vàng 585 (14K)43.80045.20008:06:07 13/08/2024
44.03045.43008:17:10 13/08/2024
44.03045.43008:17:24 13/08/2024
43.97045.37008:43:11 13/08/2024
Vàng 416 (10K)30.78032.18008:06:07 13/08/2024
30.95032.35008:17:10 13/08/2024
30.95032.35008:17:24 13/08/2024
30.91032.31008:43:11 13/08/2024
Vàng 375 (9K)27.63029.03008:06:07 13/08/2024
27.78029.18008:17:10 13/08/2024
27.78029.18008:17:24 13/08/2024
27.74029.14008:43:11 13/08/2024
Vàng 333 (8K)24.16025.56008:06:07 13/08/2024
24.29025.69008:17:10 13/08/2024
24.29025.69008:17:24 13/08/2024
24.26025.66008:43:11 13/08/2024
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2024-08-13.html

Giá vàng tại các tổ chức