Giá vàng PNJ ngày 12/09/2024
Giá vàng Miếng
Mua vào
78.500 x1000đ/lượng
+142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra
80.500 x1000đ/lượng
-22 x1000đ/lượng (13%)
Bảng giá vàng PNJ ngày 12/09/2024
Ngày 12 tháng 09 năm 2024, giá vàng PNJ có giá mua vào là 78.500 triệu / lượng và bán ra là 80.500 triệu / lượng.
Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 12/09/2024.
Đơn vị: x1000đ/lượng
| Khu vực | Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| TPHCM | PNJ | 77.500 | 78.650 | 08:09:36 12/09/2024 |
| SJC | 78.500 | 80.500 | 08:09:36 12/09/2024 | |
| Hà Nội | PNJ | 77.500 | 78.650 | 08:09:36 12/09/2024 |
| SJC | 78.500 | 80.500 | 08:09:36 12/09/2024 | |
| Đà Nẵng | PNJ | 77.500 | 78.650 | 08:09:36 12/09/2024 |
| SJC | 78.500 | 80.500 | 08:09:36 12/09/2024 | |
| Miền Tây | PNJ | 77.500 | 78.650 | 08:09:36 12/09/2024 |
| SJC | 78.500 | 80.500 | 08:09:36 12/09/2024 | |
| Tây Nguyên | PNJ | 77.500 | 78.650 | 08:09:36 12/09/2024 |
| SJC | 78.500 | 80.500 | 08:09:36 12/09/2024 | |
| Đông Nam Bộ | PNJ | 77.500 | 78.650 | 08:09:36 12/09/2024 |
| SJC | 78.500 | 80.500 | 08:09:36 12/09/2024 | |
| Giá vàng nữ trang | Nhẫn Trơn PNJ 999.9 | 77.500 | 78.650 | 08:09:36 12/09/2024 |
| Vàng nữ trang 999.9 | 77.400 | 78.200 | 08:09:36 12/09/2024 | |
| Vàng nữ trang 999 | 77.320 | 78.120 | 08:09:36 12/09/2024 | |
| Vàng nữ trang 99 | 76.520 | 77.520 | 08:09:36 12/09/2024 | |
| Vàng 916 (22K) | 71.230 | 71.730 | 08:09:36 12/09/2024 | |
| Vàng 750 (18K) | 57.400 | 58.800 | 08:09:36 12/09/2024 | |
| Vàng 680 (16.3K) | 51.930 | 53.330 | 08:09:36 12/09/2024 | |
| Vàng 650 (15.6K) | 49.580 | 50.980 | 08:09:36 12/09/2024 | |
| Vàng 610 (14.6K) | 46.450 | 47.850 | 08:09:36 12/09/2024 | |
| Vàng 585 (14K) | 44.500 | 45.900 | 08:09:36 12/09/2024 | |
| Vàng 416 (10K) | 31.280 | 32.680 | 08:09:36 12/09/2024 | |
| Vàng 375 (9K) | 28.080 | 29.480 | 08:09:36 12/09/2024 | |
| Vàng 333 (8K) | 24.560 | 25.960 | 08:09:36 12/09/2024 | |
| https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2024-09-12.html | ||||
Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 12/09/2024
Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.
Đơn vị: x1000đ/lượng
| Khu vực | Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Thời gian cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| TPHCM | PNJ | 77.500 | 78.650 | 08:09:36 12/09/2024 |
| SJC | 78.500 | 80.500 | 08:09:36 12/09/2024 | |
| Hà Nội | PNJ | 77.500 | 78.650 | 08:09:36 12/09/2024 |
| SJC | 78.500 | 80.500 | 08:09:36 12/09/2024 | |
| Đà Nẵng | PNJ | 77.500 | 78.650 | 08:09:36 12/09/2024 |
| SJC | 78.500 | 80.500 | 08:09:36 12/09/2024 | |
| Miền Tây | PNJ | 77.500 | 78.650 | 08:09:36 12/09/2024 |
| SJC | 78.500 | 80.500 | 08:09:36 12/09/2024 | |
| Tây Nguyên | PNJ | 77.500 | 78.650 | 08:09:36 12/09/2024 |
| SJC | 78.500 | 80.500 | 08:09:36 12/09/2024 | |
| Đông Nam Bộ | PNJ | 77.500 | 78.650 | 08:09:36 12/09/2024 |
| SJC | 78.500 | 80.500 | 08:09:36 12/09/2024 | |
| Giá vàng nữ trang | Nhẫn Trơn PNJ 999.9 | 77.500 | 78.650 | 08:09:36 12/09/2024 |
| Vàng nữ trang 999.9 | 77.400 | 78.200 | 08:09:36 12/09/2024 | |
| Vàng nữ trang 999 | 77.320 | 78.120 | 08:09:36 12/09/2024 | |
| Vàng nữ trang 99 | 76.520 | 77.520 | 08:09:36 12/09/2024 | |
| Vàng 916 (22K) | 71.230 | 71.730 | 08:09:36 12/09/2024 | |
| Vàng 750 (18K) | 57.400 | 58.800 | 08:09:36 12/09/2024 | |
| Vàng 680 (16.3K) | 51.930 | 53.330 | 08:09:36 12/09/2024 | |
| Vàng 650 (15.6K) | 49.580 | 50.980 | 08:09:36 12/09/2024 | |
| Vàng 610 (14.6K) | 46.450 | 47.850 | 08:09:36 12/09/2024 | |
| Vàng 585 (14K) | 44.500 | 45.900 | 08:09:36 12/09/2024 | |
| Vàng 416 (10K) | 31.280 | 32.680 | 08:09:36 12/09/2024 | |
| Vàng 375 (9K) | 28.080 | 29.480 | 08:09:36 12/09/2024 | |
| Vàng 333 (8K) | 24.560 | 25.960 | 08:09:36 12/09/2024 | |
| https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2024-09-12.html | ||||







