Giá vàng PNJ ngày 14/09/2024
Giá vàng Miếng
Mua vào
78.500 x1000đ/lượng
+142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra
80.500 x1000đ/lượng
-22 x1000đ/lượng (13%)
Bảng giá vàng PNJ ngày 14/09/2024
Ngày 14 tháng 09 năm 2024, giá vàng PNJ có giá mua vào là 78.500 triệu / lượng và bán ra là 80.500 triệu / lượng.
Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 14/09/2024.
Đơn vị: x1000đ/lượng
| Khu vực | Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| TPHCM | PNJ | 77.950 | 79.100 | 08:21:10 14/09/2024 |
| SJC | 78.500 | 80.500 | 08:21:10 14/09/2024 | |
| Hà Nội | PNJ | 77.950 | 79.100 | 08:21:10 14/09/2024 |
| SJC | 78.500 | 80.500 | 08:21:10 14/09/2024 | |
| Đà Nẵng | PNJ | 77.950 | 79.100 | 08:21:10 14/09/2024 |
| SJC | 78.500 | 80.500 | 08:21:10 14/09/2024 | |
| Miền Tây | PNJ | 77.950 | 79.100 | 08:21:10 14/09/2024 |
| SJC | 78.500 | 80.500 | 08:21:10 14/09/2024 | |
| Tây Nguyên | PNJ | 77.950 | 79.100 | 08:21:10 14/09/2024 |
| SJC | 78.500 | 80.500 | 08:21:10 14/09/2024 | |
| Đông Nam Bộ | PNJ | 77.950 | 79.100 | 08:21:10 14/09/2024 |
| SJC | 78.500 | 80.500 | 08:21:10 14/09/2024 | |
| Giá vàng nữ trang | 77.950 | 79.100 | 08:21:10 14/09/2024 | |
| 77.900 | 78.700 | 08:21:10 14/09/2024 | ||
| 77.820 | 78.620 | 08:21:10 14/09/2024 | ||
| 77.010 | 78.010 | 08:21:10 14/09/2024 | ||
| 71.690 | 72.190 | 08:21:10 14/09/2024 | ||
| 57.780 | 59.180 | 08:21:10 14/09/2024 | ||
| 52.270 | 53.670 | 08:21:10 14/09/2024 | ||
| 49.910 | 51.310 | 08:21:10 14/09/2024 | ||
| 46.760 | 48.160 | 08:21:10 14/09/2024 | ||
| 44.790 | 46.190 | 08:21:10 14/09/2024 | ||
| 31.490 | 32.890 | 08:21:10 14/09/2024 | ||
| 28.260 | 29.660 | 08:21:10 14/09/2024 | ||
| 24.720 | 26.120 | 08:21:10 14/09/2024 | ||
| https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2024-09-14.html | ||||
Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 14/09/2024
Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.
Đơn vị: x1000đ/lượng
| Khu vực | Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Thời gian cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| TPHCM | PNJ | 77.950 | 79.100 | 08:21:10 14/09/2024 |
| SJC | 78.500 | 80.500 | 08:21:10 14/09/2024 | |
| Hà Nội | PNJ | 77.950 | 79.100 | 08:21:10 14/09/2024 |
| SJC | 78.500 | 80.500 | 08:21:10 14/09/2024 | |
| Đà Nẵng | PNJ | 77.950 | 79.100 | 08:21:10 14/09/2024 |
| SJC | 78.500 | 80.500 | 08:21:10 14/09/2024 | |
| Miền Tây | PNJ | 77.950 | 79.100 | 08:21:10 14/09/2024 |
| SJC | 78.500 | 80.500 | 08:21:10 14/09/2024 | |
| Tây Nguyên | PNJ | 77.950 | 79.100 | 08:21:10 14/09/2024 |
| SJC | 78.500 | 80.500 | 08:21:10 14/09/2024 | |
| Đông Nam Bộ | PNJ | 77.950 | 79.100 | 08:21:10 14/09/2024 |
| SJC | 78.500 | 80.500 | 08:21:10 14/09/2024 | |
| Giá vàng nữ trang | 77.950 | 79.100 | 08:21:10 14/09/2024 | |
| 77.900 | 78.700 | 08:21:10 14/09/2024 | ||
| 77.820 | 78.620 | 08:21:10 14/09/2024 | ||
| 77.010 | 78.010 | 08:21:10 14/09/2024 | ||
| 71.690 | 72.190 | 08:21:10 14/09/2024 | ||
| 57.780 | 59.180 | 08:21:10 14/09/2024 | ||
| 52.270 | 53.670 | 08:21:10 14/09/2024 | ||
| 49.910 | 51.310 | 08:21:10 14/09/2024 | ||
| 46.760 | 48.160 | 08:21:10 14/09/2024 | ||
| 44.790 | 46.190 | 08:21:10 14/09/2024 | ||
| 31.490 | 32.890 | 08:21:10 14/09/2024 | ||
| 28.260 | 29.660 | 08:21:10 14/09/2024 | ||
| 24.720 | 26.120 | 08:21:10 14/09/2024 | ||
| https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2024-09-14.html | ||||







