Giá vàng PNJ ngày 21/09/2024
Giá vàng Miếng
Mua vào
80.000 x1000đ/lượng
+142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra
82.000 x1000đ/lượng
-22 x1000đ/lượng (13%)
Bảng giá vàng PNJ ngày 21/09/2024
Ngày 21 tháng 09 năm 2024, giá vàng PNJ có giá mua vào là 80.000 triệu / lượng và bán ra là 82.000 triệu / lượng.
Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 21/09/2024.
Đơn vị: x1000đ/lượng
| Khu vực | Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| TPHCM | PNJ | 79.500 | 80.550 | 08:12:52 21/09/2024 |
| SJC | 80.000 | 82.000 | 08:12:52 21/09/2024 | |
| Hà Nội | PNJ | 79.500 | 80.550 | 08:12:52 21/09/2024 |
| SJC | 80.000 | 82.000 | 08:12:52 21/09/2024 | |
| Đà Nẵng | PNJ | 79.500 | 80.550 | 08:12:52 21/09/2024 |
| SJC | 80.000 | 82.000 | 08:12:52 21/09/2024 | |
| Miền Tây | PNJ | 79.500 | 80.550 | 08:12:52 21/09/2024 |
| SJC | 80.000 | 82.000 | 08:12:52 21/09/2024 | |
| Tây Nguyên | PNJ | 79.500 | 80.550 | 08:12:52 21/09/2024 |
| SJC | 80.000 | 82.000 | 08:12:52 21/09/2024 | |
| Đông Nam Bộ | PNJ | 79.500 | 80.550 | 08:12:52 21/09/2024 |
| SJC | 80.000 | 82.000 | 08:12:52 21/09/2024 | |
| Giá vàng nữ trang | Nhẫn Trơn PNJ 999.9 | 79.500 | 80.550 | 08:12:52 21/09/2024 |
| Vàng nữ trang 999.9 | 79.300 | 80.100 | 08:12:52 21/09/2024 | |
| Vàng nữ trang 999 | 79.220 | 80.020 | 08:12:52 21/09/2024 | |
| Vàng nữ trang 99 | 78.400 | 79.400 | 08:12:52 21/09/2024 | |
| Vàng 916 (22K) | 72.970 | 73.470 | 08:12:52 21/09/2024 | |
| Vàng 750 (18K) | 58.830 | 60.230 | 08:12:52 21/09/2024 | |
| Vàng 680 (16.3K) | 53.220 | 54.620 | 08:12:52 21/09/2024 | |
| Vàng 650 (15.6K) | 50.820 | 52.220 | 08:12:52 21/09/2024 | |
| Vàng 610 (14.6K) | 47.610 | 49.010 | 08:12:52 21/09/2024 | |
| Vàng 585 (14K) | 45.610 | 47.010 | 08:12:52 21/09/2024 | |
| Vàng 416 (10K) | 32.070 | 33.470 | 08:12:52 21/09/2024 | |
| Vàng 375 (9K) | 28.790 | 30.190 | 08:12:52 21/09/2024 | |
| Vàng 333 (8K) | 25.180 | 26.580 | 08:12:52 21/09/2024 | |
| https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2024-09-21.html | ||||
Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 21/09/2024
Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.
Đơn vị: x1000đ/lượng
| Khu vực | Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Thời gian cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| TPHCM | PNJ | 79.500 | 80.550 | 08:12:52 21/09/2024 |
| SJC | 80.000 | 82.000 | 08:12:52 21/09/2024 | |
| Hà Nội | PNJ | 79.500 | 80.550 | 08:12:52 21/09/2024 |
| SJC | 80.000 | 82.000 | 08:12:52 21/09/2024 | |
| Đà Nẵng | PNJ | 79.500 | 80.550 | 08:12:52 21/09/2024 |
| SJC | 80.000 | 82.000 | 08:12:52 21/09/2024 | |
| Miền Tây | PNJ | 79.500 | 80.550 | 08:12:52 21/09/2024 |
| SJC | 80.000 | 82.000 | 08:12:52 21/09/2024 | |
| Tây Nguyên | PNJ | 79.500 | 80.550 | 08:12:52 21/09/2024 |
| SJC | 80.000 | 82.000 | 08:12:52 21/09/2024 | |
| Đông Nam Bộ | PNJ | 79.500 | 80.550 | 08:12:52 21/09/2024 |
| SJC | 80.000 | 82.000 | 08:12:52 21/09/2024 | |
| Giá vàng nữ trang | Nhẫn Trơn PNJ 999.9 | 79.500 | 80.550 | 08:12:52 21/09/2024 |
| Vàng nữ trang 999.9 | 79.300 | 80.100 | 08:12:52 21/09/2024 | |
| Vàng nữ trang 999 | 79.220 | 80.020 | 08:12:52 21/09/2024 | |
| Vàng nữ trang 99 | 78.400 | 79.400 | 08:12:52 21/09/2024 | |
| Vàng 916 (22K) | 72.970 | 73.470 | 08:12:52 21/09/2024 | |
| Vàng 750 (18K) | 58.830 | 60.230 | 08:12:52 21/09/2024 | |
| Vàng 680 (16.3K) | 53.220 | 54.620 | 08:12:52 21/09/2024 | |
| Vàng 650 (15.6K) | 50.820 | 52.220 | 08:12:52 21/09/2024 | |
| Vàng 610 (14.6K) | 47.610 | 49.010 | 08:12:52 21/09/2024 | |
| Vàng 585 (14K) | 45.610 | 47.010 | 08:12:52 21/09/2024 | |
| Vàng 416 (10K) | 32.070 | 33.470 | 08:12:52 21/09/2024 | |
| Vàng 375 (9K) | 28.790 | 30.190 | 08:12:52 21/09/2024 | |
| Vàng 333 (8K) | 25.180 | 26.580 | 08:12:52 21/09/2024 | |
| https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2024-09-21.html | ||||







