Giá vàng PNJ ngày 25/09/2024

Giá vàng Miếng

Mua vào 81.500 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 83.500 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Bảng giá vàng PNJ ngày 25/09/2024

Ngày 25 tháng 09 năm 2024, giá vàng PNJ có giá mua vào là 81.500 triệu / lượng và bán ra là 83.500 triệu / lượng.

Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 25/09/2024.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian
TPHCMPNJ81.90082.95014:03:19 25/09/2024
SJC81.50083.50014:03:19 25/09/2024
Hà NộiPNJ81.90082.95014:03:19 25/09/2024
SJC81.50083.50014:03:19 25/09/2024
Đà NẵngPNJ81.90082.95014:03:19 25/09/2024
SJC81.50083.50014:03:19 25/09/2024
Miền TâyPNJ81.90082.95014:03:19 25/09/2024
SJC81.50083.50014:03:19 25/09/2024
Tây NguyênPNJ81.90082.95014:03:19 25/09/2024
SJC81.50083.50014:03:19 25/09/2024
Đông Nam BộPNJ81.90082.95014:03:19 25/09/2024
SJC81.50083.50014:03:19 25/09/2024
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.981.90082.95014:03:19 25/09/2024
Vàng nữ trang 999.981.80082.60014:03:19 25/09/2024
Vàng nữ trang 99981.72082.52014:03:19 25/09/2024
Vàng nữ trang 9980.87081.87014:03:19 25/09/2024
Vàng 916 (22K)75.26075.76014:03:19 25/09/2024
Vàng 750 (18K)60.70062.10014:03:19 25/09/2024
Vàng 680 (16.3K)54.92056.32014:03:19 25/09/2024
Vàng 650 (15.6K)52.44053.84014:03:19 25/09/2024
Vàng 610 (14.6K)49.14050.54014:03:19 25/09/2024
Vàng 585 (14K)47.07048.47014:03:19 25/09/2024
Vàng 416 (10K)33.11034.51014:03:19 25/09/2024
Vàng 375 (9K)29.73031.13014:03:19 25/09/2024
Vàng 333 (8K)26.01027.41014:03:19 25/09/2024
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2024-09-25.html

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 25/09/2024

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian cập nhật
TPHCMPNJ81.50082.50008:23:52 25/09/2024
81.90082.98013:48:59 25/09/2024
81.90082.95014:03:19 25/09/2024
SJC81.50083.50008:23:52 25/09/2024
81.50083.50013:48:59 25/09/2024
81.50083.50014:03:19 25/09/2024
Hà NộiPNJ81.50082.50008:23:52 25/09/2024
81.90082.98013:48:59 25/09/2024
81.90082.95014:03:19 25/09/2024
SJC81.50083.50008:23:52 25/09/2024
81.50083.50013:48:59 25/09/2024
81.50083.50014:03:19 25/09/2024
Đà NẵngPNJ81.50082.50008:23:52 25/09/2024
81.90082.98013:48:59 25/09/2024
81.90082.95014:03:19 25/09/2024
SJC81.50083.50008:23:52 25/09/2024
81.50083.50013:48:59 25/09/2024
81.50083.50014:03:19 25/09/2024
Miền TâyPNJ81.50082.50008:23:52 25/09/2024
81.90082.98013:48:59 25/09/2024
81.90082.95014:03:19 25/09/2024
SJC81.50083.50008:23:52 25/09/2024
81.50083.50013:48:59 25/09/2024
81.50083.50014:03:19 25/09/2024
Tây NguyênPNJ81.50082.50008:23:52 25/09/2024
81.90082.98013:48:59 25/09/2024
81.90082.95014:03:19 25/09/2024
SJC81.50083.50008:23:52 25/09/2024
81.50083.50013:48:59 25/09/2024
81.50083.50014:03:19 25/09/2024
Đông Nam BộPNJ81.50082.50008:23:52 25/09/2024
81.90082.98013:48:59 25/09/2024
81.90082.95014:03:19 25/09/2024
SJC81.50083.50008:23:52 25/09/2024
81.50083.50013:48:59 25/09/2024
81.50083.50014:03:19 25/09/2024
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.981.50082.50008:23:52 25/09/2024
81.90082.98013:48:59 25/09/2024
81.90082.95014:03:19 25/09/2024
Vàng nữ trang 999.981.40082.20008:23:52 25/09/2024
81.80082.60013:48:59 25/09/2024
81.80082.60014:03:19 25/09/2024
Vàng nữ trang 99981.32082.12008:23:52 25/09/2024
81.72082.52013:48:59 25/09/2024
81.72082.52014:03:19 25/09/2024
Vàng nữ trang 9980.48081.48008:23:52 25/09/2024
80.87081.87013:48:59 25/09/2024
80.87081.87014:03:19 25/09/2024
Vàng 916 (22K)74.90075.40008:23:52 25/09/2024
75.26075.76013:48:59 25/09/2024
75.26075.76014:03:19 25/09/2024
Vàng 750 (18K)60.40061.80008:23:52 25/09/2024
60.70062.10013:48:59 25/09/2024
60.70062.10014:03:19 25/09/2024
Vàng 680 (16.3K)54.65056.05008:23:52 25/09/2024
54.92056.32013:48:59 25/09/2024
54.92056.32014:03:19 25/09/2024
Vàng 650 (15.6K)52.18053.58008:23:52 25/09/2024
52.44053.84013:48:59 25/09/2024
52.44053.84014:03:19 25/09/2024
Vàng 610 (14.6K)48.89050.29008:23:52 25/09/2024
49.14050.54013:48:59 25/09/2024
49.14050.54014:03:19 25/09/2024
Vàng 585 (14K)46.84048.24008:23:52 25/09/2024
47.07048.47013:48:59 25/09/2024
47.07048.47014:03:19 25/09/2024
Vàng 416 (10K)32.95034.35008:23:52 25/09/2024
33.11034.51013:48:59 25/09/2024
33.11034.51014:03:19 25/09/2024
Vàng 375 (9K)29.58030.98008:23:52 25/09/2024
29.73031.13013:48:59 25/09/2024
29.73031.13014:03:19 25/09/2024
Vàng 333 (8K)25.88027.28008:23:52 25/09/2024
26.01027.41013:48:59 25/09/2024
26.01027.41014:03:19 25/09/2024
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2024-09-25.html

Giá vàng tại các tổ chức