Giá vàng PNJ ngày 26/09/2024

Giá vàng Miếng

Mua vào 81.500 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 83.500 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Bảng giá vàng PNJ ngày 26/09/2024

Ngày 26 tháng 09 năm 2024, giá vàng PNJ có giá mua vào là 81.500 triệu / lượng và bán ra là 83.500 triệu / lượng.

Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 26/09/2024.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian
TPHCMPNJ82.10083.20016:40:46 26/09/2024
SJC81.50083.50016:40:46 26/09/2024
Hà NộiPNJ82.10083.20016:40:46 26/09/2024
SJC81.50083.50016:40:46 26/09/2024
Đà NẵngPNJ82.10083.20016:40:46 26/09/2024
SJC81.50083.50016:40:46 26/09/2024
Miền TâyPNJ82.10083.20016:40:46 26/09/2024
SJC81.50083.50016:40:46 26/09/2024
Tây NguyênPNJ82.10083.20016:40:46 26/09/2024
SJC81.50083.50016:40:46 26/09/2024
Đông Nam BộPNJ82.10083.20016:40:46 26/09/2024
SJC81.50083.50016:40:46 26/09/2024
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.982.10083.20016:40:46 26/09/2024
Vàng nữ trang 999.982.00082.80016:40:46 26/09/2024
Vàng nữ trang 99981.92082.72016:40:46 26/09/2024
Vàng nữ trang 9981.07082.07016:40:46 26/09/2024
Vàng 916 (22K)75.45075.95016:40:46 26/09/2024
Vàng 750 (18K)60.85062.25016:40:46 26/09/2024
Vàng 680 (16.3K)55.05056.45016:40:46 26/09/2024
Vàng 650 (15.6K)52.57053.97016:40:46 26/09/2024
Vàng 610 (14.6K)49.26050.66016:40:46 26/09/2024
Vàng 585 (14K)47.19048.59016:40:46 26/09/2024
Vàng 416 (10K)33.20034.60016:40:46 26/09/2024
Vàng 375 (9K)29.80031.20016:40:46 26/09/2024
Vàng 333 (8K)26.07027.47016:40:46 26/09/2024
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2024-09-26.html

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 26/09/2024

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian cập nhật
TPHCMPNJ81.90082.95008:19:13 26/09/2024
82.00083.00011:00:54 26/09/2024
82.10083.20016:40:46 26/09/2024
SJC81.50083.50008:19:13 26/09/2024
81.50083.50011:00:54 26/09/2024
81.50083.50016:40:46 26/09/2024
Hà NộiPNJ81.90082.95008:19:13 26/09/2024
82.00083.00011:00:54 26/09/2024
82.10083.20016:40:46 26/09/2024
SJC81.50083.50008:19:13 26/09/2024
81.50083.50011:00:54 26/09/2024
81.50083.50016:40:46 26/09/2024
Đà NẵngPNJ81.90082.95008:19:13 26/09/2024
82.00083.00011:00:54 26/09/2024
82.10083.20016:40:46 26/09/2024
SJC81.50083.50008:19:13 26/09/2024
81.50083.50011:00:54 26/09/2024
81.50083.50016:40:46 26/09/2024
Miền TâyPNJ81.90082.95008:19:13 26/09/2024
82.00083.00011:00:54 26/09/2024
82.10083.20016:40:46 26/09/2024
SJC81.50083.50008:19:13 26/09/2024
81.50083.50011:00:54 26/09/2024
81.50083.50016:40:46 26/09/2024
Tây NguyênPNJ81.90082.95008:19:13 26/09/2024
82.00083.00011:00:54 26/09/2024
82.10083.20016:40:46 26/09/2024
SJC81.50083.50008:19:13 26/09/2024
81.50083.50011:00:54 26/09/2024
81.50083.50016:40:46 26/09/2024
Đông Nam BộPNJ81.90082.95008:19:13 26/09/2024
82.00083.00011:00:54 26/09/2024
82.10083.20016:40:46 26/09/2024
SJC81.50083.50008:19:13 26/09/2024
81.50083.50011:00:54 26/09/2024
81.50083.50016:40:46 26/09/2024
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.981.90082.95008:19:13 26/09/2024
82.00083.00011:00:54 26/09/2024
82.10083.20016:40:46 26/09/2024
Vàng nữ trang 999.981.80082.60008:19:13 26/09/2024
81.90082.70011:00:54 26/09/2024
82.00082.80016:40:46 26/09/2024
Vàng nữ trang 99981.72082.52008:19:13 26/09/2024
81.82082.62011:00:54 26/09/2024
81.92082.72016:40:46 26/09/2024
Vàng nữ trang 9980.87081.87008:19:13 26/09/2024
80.97081.97011:00:54 26/09/2024
81.07082.07016:40:46 26/09/2024
Vàng 916 (22K)75.26075.76008:19:13 26/09/2024
75.35075.85011:00:54 26/09/2024
75.45075.95016:40:46 26/09/2024
Vàng 750 (18K)60.70062.10008:19:13 26/09/2024
60.78062.18011:00:54 26/09/2024
60.85062.25016:40:46 26/09/2024
Vàng 680 (16.3K)54.92056.32008:19:13 26/09/2024
54.99056.39011:00:54 26/09/2024
55.05056.45016:40:46 26/09/2024
Vàng 650 (15.6K)52.44053.84008:19:13 26/09/2024
52.51053.91011:00:54 26/09/2024
52.57053.97016:40:46 26/09/2024
Vàng 610 (14.6K)49.14050.54008:19:13 26/09/2024
49.20050.60011:00:54 26/09/2024
49.26050.66016:40:46 26/09/2024
Vàng 585 (14K)47.07048.47008:19:13 26/09/2024
47.13048.53011:00:54 26/09/2024
47.19048.59016:40:46 26/09/2024
Vàng 416 (10K)33.11034.51008:19:13 26/09/2024
33.15034.55011:00:54 26/09/2024
33.20034.60016:40:46 26/09/2024
Vàng 375 (9K)29.73031.13008:19:13 26/09/2024
29.76031.16011:00:54 26/09/2024
29.80031.20016:40:46 26/09/2024
Vàng 333 (8K)26.01027.41008:19:13 26/09/2024
26.04027.44011:00:54 26/09/2024
26.07027.47016:40:46 26/09/2024
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2024-09-26.html

Giá vàng tại các tổ chức