Giá vàng PNJ ngày 28/09/2024
Giá vàng Miếng
Mua vào
81.500 x1000đ/lượng
+142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra
83.500 x1000đ/lượng
-22 x1000đ/lượng (13%)
Bảng giá vàng PNJ ngày 28/09/2024
Ngày 28 tháng 09 năm 2024, giá vàng PNJ có giá mua vào là 81.500 triệu / lượng và bán ra là 83.500 triệu / lượng.
Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 28/09/2024.
Đơn vị: x1000đ/lượng
| Khu vực | Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| TPHCM | PNJ | 82.500 | 83.300 | 08:11:30 28/09/2024 |
| SJC | 81.500 | 83.500 | 08:11:30 28/09/2024 | |
| Hà Nội | PNJ | 82.500 | 83.300 | 08:11:30 28/09/2024 |
| SJC | 81.500 | 83.500 | 08:11:30 28/09/2024 | |
| Đà Nẵng | PNJ | 82.500 | 83.300 | 08:11:30 28/09/2024 |
| SJC | 81.500 | 83.500 | 08:11:30 28/09/2024 | |
| Miền Tây | PNJ | 82.500 | 83.300 | 08:11:30 28/09/2024 |
| SJC | 81.500 | 83.500 | 08:11:30 28/09/2024 | |
| Tây Nguyên | PNJ | 82.500 | 83.300 | 08:11:30 28/09/2024 |
| SJC | 81.500 | 83.500 | 08:11:30 28/09/2024 | |
| Đông Nam Bộ | PNJ | 82.500 | 83.300 | 08:11:30 28/09/2024 |
| SJC | 81.500 | 83.500 | 08:11:30 28/09/2024 | |
| Giá vàng nữ trang | 82.500 | 83.300 | 08:11:30 28/09/2024 | |
| 82.400 | 83.200 | 08:11:30 28/09/2024 | ||
| 82.320 | 83.120 | 08:11:30 28/09/2024 | ||
| 81.470 | 82.470 | 08:11:30 28/09/2024 | ||
| 75.810 | 76.310 | 08:11:30 28/09/2024 | ||
| 61.150 | 62.550 | 08:11:30 28/09/2024 | ||
| 55.330 | 56.730 | 08:11:30 28/09/2024 | ||
| 52.830 | 54.230 | 08:11:30 28/09/2024 | ||
| 49.500 | 50.900 | 08:11:30 28/09/2024 | ||
| 47.420 | 48.820 | 08:11:30 28/09/2024 | ||
| 33.360 | 34.760 | 08:11:30 28/09/2024 | ||
| 29.950 | 31.350 | 08:11:30 28/09/2024 | ||
| 26.210 | 27.610 | 08:11:30 28/09/2024 | ||
| https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2024-09-28.html | ||||
Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 28/09/2024
Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.
Đơn vị: x1000đ/lượng
| Khu vực | Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Thời gian cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| TPHCM | PNJ | 82.500 | 83.300 | 08:11:30 28/09/2024 |
| SJC | 81.500 | 83.500 | 08:11:30 28/09/2024 | |
| Hà Nội | PNJ | 82.500 | 83.300 | 08:11:30 28/09/2024 |
| SJC | 81.500 | 83.500 | 08:11:30 28/09/2024 | |
| Đà Nẵng | PNJ | 82.500 | 83.300 | 08:11:30 28/09/2024 |
| SJC | 81.500 | 83.500 | 08:11:30 28/09/2024 | |
| Miền Tây | PNJ | 82.500 | 83.300 | 08:11:30 28/09/2024 |
| SJC | 81.500 | 83.500 | 08:11:30 28/09/2024 | |
| Tây Nguyên | PNJ | 82.500 | 83.300 | 08:11:30 28/09/2024 |
| SJC | 81.500 | 83.500 | 08:11:30 28/09/2024 | |
| Đông Nam Bộ | PNJ | 82.500 | 83.300 | 08:11:30 28/09/2024 |
| SJC | 81.500 | 83.500 | 08:11:30 28/09/2024 | |
| Giá vàng nữ trang | 82.500 | 83.300 | 08:11:30 28/09/2024 | |
| 82.400 | 83.200 | 08:11:30 28/09/2024 | ||
| 82.320 | 83.120 | 08:11:30 28/09/2024 | ||
| 81.470 | 82.470 | 08:11:30 28/09/2024 | ||
| 75.810 | 76.310 | 08:11:30 28/09/2024 | ||
| 61.150 | 62.550 | 08:11:30 28/09/2024 | ||
| 55.330 | 56.730 | 08:11:30 28/09/2024 | ||
| 52.830 | 54.230 | 08:11:30 28/09/2024 | ||
| 49.500 | 50.900 | 08:11:30 28/09/2024 | ||
| 47.420 | 48.820 | 08:11:30 28/09/2024 | ||
| 33.360 | 34.760 | 08:11:30 28/09/2024 | ||
| 29.950 | 31.350 | 08:11:30 28/09/2024 | ||
| 26.210 | 27.610 | 08:11:30 28/09/2024 | ||
| https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2024-09-28.html | ||||







