Giá vàng PNJ ngày 18/10/2024

Giá vàng Miếng

Mua vào 84.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 86.000 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Bảng giá vàng PNJ ngày 18/10/2024

Ngày 18 tháng 10 năm 2024, giá vàng PNJ có giá mua vào là 84.000 triệu / lượng và bán ra là 86.000 triệu / lượng.

Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 18/10/2024.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian
TPHCMPNJ84.50085.54016:41:22 18/10/2024
SJC84.00086.00016:41:22 18/10/2024
Hà NộiPNJ84.50085.54016:41:22 18/10/2024
SJC84.00086.00016:41:22 18/10/2024
Đà NẵngPNJ84.50085.54016:41:22 18/10/2024
SJC84.00086.00016:41:22 18/10/2024
Miền TâyPNJ84.50085.54016:41:22 18/10/2024
SJC84.00086.00016:41:22 18/10/2024
Tây NguyênPNJ84.50085.54016:41:22 18/10/2024
SJC84.00086.00016:41:22 18/10/2024
Đông Nam BộPNJ84.50085.54016:41:22 18/10/2024
SJC84.00086.00016:41:22 18/10/2024
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.984.50085.54016:41:22 18/10/2024
Vàng nữ trang 999.984.30085.10016:41:22 18/10/2024
Vàng nữ trang 99984.22085.02016:41:22 18/10/2024
Vàng nữ trang 9983.35084.35016:41:22 18/10/2024
Vàng 916 (22K)77.55078.05016:41:22 18/10/2024
Vàng 750 (18K)62.58063.98016:41:22 18/10/2024
Vàng 680 (16.3K)56.62058.02016:41:22 18/10/2024
Vàng 650 (15.6K)54.07055.47016:41:22 18/10/2024
Vàng 610 (14.6K)50.66052.06016:41:22 18/10/2024
Vàng 585 (14K)48.53049.93016:41:22 18/10/2024
Vàng 416 (10K)34.15035.55016:41:22 18/10/2024
Vàng 375 (9K)30.66032.06016:41:22 18/10/2024
Vàng 333 (8K)26.83028.23016:41:22 18/10/2024
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2024-10-18.html

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 18/10/2024

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian cập nhật
TPHCMPNJ83.75084.75007:58:17 18/10/2024
84.00085.00009:06:21 18/10/2024
84.40085.39011:23:20 18/10/2024
84.50085.54016:41:22 18/10/2024
SJC84.00086.00007:58:17 18/10/2024
84.00086.00009:06:21 18/10/2024
84.00086.00011:23:20 18/10/2024
84.00086.00016:41:22 18/10/2024
Hà NộiPNJ83.75084.75007:58:17 18/10/2024
84.00085.00009:06:21 18/10/2024
84.40085.39011:23:20 18/10/2024
84.50085.54016:41:22 18/10/2024
SJC84.00086.00007:58:17 18/10/2024
84.00086.00009:06:21 18/10/2024
84.00086.00011:23:20 18/10/2024
84.00086.00016:41:22 18/10/2024
Đà NẵngPNJ83.75084.75007:58:17 18/10/2024
84.00085.00009:06:21 18/10/2024
84.40085.39011:23:20 18/10/2024
84.50085.54016:41:22 18/10/2024
SJC84.00086.00007:58:17 18/10/2024
84.00086.00009:06:21 18/10/2024
84.00086.00011:23:20 18/10/2024
84.00086.00016:41:22 18/10/2024
Miền TâyPNJ83.75084.75007:58:17 18/10/2024
84.00085.00009:06:21 18/10/2024
84.40085.39011:23:20 18/10/2024
84.50085.54016:41:22 18/10/2024
SJC84.00086.00007:58:17 18/10/2024
84.00086.00009:06:21 18/10/2024
84.00086.00011:23:20 18/10/2024
84.00086.00016:41:22 18/10/2024
Tây NguyênPNJ83.75084.75007:58:17 18/10/2024
84.00085.00009:06:21 18/10/2024
84.40085.39011:23:20 18/10/2024
84.50085.54016:41:22 18/10/2024
SJC84.00086.00007:58:17 18/10/2024
84.00086.00009:06:21 18/10/2024
84.00086.00011:23:20 18/10/2024
84.00086.00016:41:22 18/10/2024
Đông Nam BộPNJ83.75084.75007:58:17 18/10/2024
84.00085.00009:06:21 18/10/2024
84.40085.39011:23:20 18/10/2024
84.50085.54016:41:22 18/10/2024
SJC84.00086.00007:58:17 18/10/2024
84.00086.00009:06:21 18/10/2024
84.00086.00011:23:20 18/10/2024
84.00086.00016:41:22 18/10/2024
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.983.75084.75007:58:17 18/10/2024
84.00085.00009:06:21 18/10/2024
84.40085.39011:23:20 18/10/2024
84.50085.54016:41:22 18/10/2024
Vàng nữ trang 999.983.70084.50007:58:17 18/10/2024
83.90084.70009:06:21 18/10/2024
84.00084.80011:23:20 18/10/2024
84.30085.10016:41:22 18/10/2024
Vàng nữ trang 99983.62084.42007:58:17 18/10/2024
83.82084.62009:06:21 18/10/2024
83.92084.72011:23:20 18/10/2024
84.22085.02016:41:22 18/10/2024
Vàng nữ trang 9982.76083.76007:58:17 18/10/2024
82.95083.95009:06:21 18/10/2024
83.05084.05011:23:20 18/10/2024
83.35084.35016:41:22 18/10/2024
Vàng 916 (22K)77.00077.50007:58:17 18/10/2024
77.19077.69009:06:21 18/10/2024
77.28077.78011:23:20 18/10/2024
77.55078.05016:41:22 18/10/2024
Vàng 750 (18K)62.13063.53007:58:17 18/10/2024
62.28063.68009:06:21 18/10/2024
62.35063.75011:23:20 18/10/2024
62.58063.98016:41:22 18/10/2024
Vàng 680 (16.3K)56.21057.61007:58:17 18/10/2024
56.35057.75009:06:21 18/10/2024
56.41057.81011:23:20 18/10/2024
56.62058.02016:41:22 18/10/2024
Vàng 650 (15.6K)53.68055.08007:58:17 18/10/2024
53.81055.21009:06:21 18/10/2024
53.87055.27011:23:20 18/10/2024
54.07055.47016:41:22 18/10/2024
Vàng 610 (14.6K)50.30051.70007:58:17 18/10/2024
50.42051.82009:06:21 18/10/2024
50.48051.88011:23:20 18/10/2024
50.66052.06016:41:22 18/10/2024
Vàng 585 (14K)48.18049.58007:58:17 18/10/2024
48.30049.70009:06:21 18/10/2024
48.36049.76011:23:20 18/10/2024
48.53049.93016:41:22 18/10/2024
Vàng 416 (10K)33.90035.30007:58:17 18/10/2024
33.99035.39009:06:21 18/10/2024
34.03035.43011:23:20 18/10/2024
34.15035.55016:41:22 18/10/2024
Vàng 375 (9K)30.44031.84007:58:17 18/10/2024
30.51031.91009:06:21 18/10/2024
30.55031.95011:23:20 18/10/2024
30.66032.06016:41:22 18/10/2024
Vàng 333 (8K)26.64028.04007:58:17 18/10/2024
26.70028.10009:06:21 18/10/2024
26.73028.13011:23:20 18/10/2024
26.83028.23016:41:22 18/10/2024
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2024-10-18.html

Giá vàng tại các tổ chức