Giá vàng PNJ ngày 29/10/2024

Giá vàng Miếng

Mua vào 87.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 89.000 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Bảng giá vàng PNJ ngày 29/10/2024

Ngày 29 tháng 10 năm 2024, giá vàng PNJ có giá mua vào là 87.000 triệu / lượng và bán ra là 89.000 triệu / lượng.

Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 29/10/2024.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian
TPHCMPNJ87.80088.90009:11:57 29/10/2024
SJC87.00089.00009:11:57 29/10/2024
Hà NộiPNJ87.80088.90009:11:57 29/10/2024
SJC87.00089.00009:11:57 29/10/2024
Đà NẵngPNJ87.80088.90009:11:57 29/10/2024
SJC87.00089.00009:11:57 29/10/2024
Miền TâyPNJ87.80088.90009:11:57 29/10/2024
SJC87.00089.00009:11:57 29/10/2024
Tây NguyênPNJ87.80088.90009:11:57 29/10/2024
SJC87.00089.00009:11:57 29/10/2024
Đông Nam BộPNJ87.80088.90009:11:57 29/10/2024
SJC87.00089.00009:11:57 29/10/2024
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.987.80088.90009:11:57 29/10/2024
Vàng nữ trang 999.987.70088.50009:11:57 29/10/2024
Vàng nữ trang 99987.61088.41009:11:57 29/10/2024
Vàng nữ trang 9986.72087.72009:11:57 29/10/2024
Vàng 916 (22K)80.67081.17009:11:57 29/10/2024
Vàng 750 (18K)65.13066.53009:11:57 29/10/2024
Vàng 680 (16.3K)58.93060.33009:11:57 29/10/2024
Vàng 650 (15.6K)56.28057.68009:11:57 29/10/2024
Vàng 610 (14.6K)52.74054.14009:11:57 29/10/2024
Vàng 585 (14K)50.52051.92009:11:57 29/10/2024
Vàng 416 (10K)35.57036.97009:11:57 29/10/2024
Vàng 375 (9K)31.94033.34009:11:57 29/10/2024
Vàng 333 (8K)27.96029.36009:11:57 29/10/2024
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2024-10-29.html

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 29/10/2024

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian cập nhật
TPHCMPNJ87.60088.89008:14:50 29/10/2024
87.80088.90009:11:57 29/10/2024
SJC87.00089.00008:14:50 29/10/2024
87.00089.00009:11:57 29/10/2024
Hà NộiPNJ87.60088.89008:14:50 29/10/2024
87.80088.90009:11:57 29/10/2024
SJC87.00089.00008:14:50 29/10/2024
87.00089.00009:11:57 29/10/2024
Đà NẵngPNJ87.60088.89008:14:50 29/10/2024
87.80088.90009:11:57 29/10/2024
SJC87.00089.00008:14:50 29/10/2024
87.00089.00009:11:57 29/10/2024
Miền TâyPNJ87.60088.89008:14:50 29/10/2024
87.80088.90009:11:57 29/10/2024
SJC87.00089.00008:14:50 29/10/2024
87.00089.00009:11:57 29/10/2024
Tây NguyênPNJ87.60088.89008:14:50 29/10/2024
87.80088.90009:11:57 29/10/2024
SJC87.00089.00008:14:50 29/10/2024
87.00089.00009:11:57 29/10/2024
Đông Nam BộPNJ87.60088.89008:14:50 29/10/2024
87.80088.90009:11:57 29/10/2024
SJC87.00089.00008:14:50 29/10/2024
87.00089.00009:11:57 29/10/2024
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.987.60088.89008:14:50 29/10/2024
87.80088.90009:11:57 29/10/2024
Vàng nữ trang 999.987.50088.30008:14:50 29/10/2024
87.70088.50009:11:57 29/10/2024
Vàng nữ trang 99987.41088.21008:14:50 29/10/2024
87.61088.41009:11:57 29/10/2024
Vàng nữ trang 9986.52087.52008:14:50 29/10/2024
86.72087.72009:11:57 29/10/2024
Vàng 916 (22K)80.48080.98008:14:50 29/10/2024
80.67081.17009:11:57 29/10/2024
Vàng 750 (18K)64.98066.38008:14:50 29/10/2024
65.13066.53009:11:57 29/10/2024
Vàng 680 (16.3K)58.79060.19008:14:50 29/10/2024
58.93060.33009:11:57 29/10/2024
Vàng 650 (15.6K)56.15057.55008:14:50 29/10/2024
56.28057.68009:11:57 29/10/2024
Vàng 610 (14.6K)52.61054.01008:14:50 29/10/2024
52.74054.14009:11:57 29/10/2024
Vàng 585 (14K)50.41051.81008:14:50 29/10/2024
50.52051.92009:11:57 29/10/2024
Vàng 416 (10K)35.48036.88008:14:50 29/10/2024
35.57036.97009:11:57 29/10/2024
Vàng 375 (9K)31.86033.26008:14:50 29/10/2024
31.94033.34009:11:57 29/10/2024
Vàng 333 (8K)27.89029.29008:14:50 29/10/2024
27.96029.36009:11:57 29/10/2024
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2024-10-29.html

Giá vàng tại các tổ chức