Giá vàng PNJ ngày 11/11/2024

Giá vàng Miếng

Mua vào 81.900 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 85.400 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Bảng giá vàng PNJ ngày 11/11/2024

Ngày 11 tháng 11 năm 2024, giá vàng PNJ có giá mua vào là 81.900 triệu / lượng và bán ra là 85.400 triệu / lượng.

Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 11/11/2024.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian
TPHCMPNJ83.10084.90010:25:43 11/11/2024
SJC81.90085.40010:25:43 11/11/2024
Hà NộiPNJ83.10084.90010:25:43 11/11/2024
SJC81.90085.40010:25:43 11/11/2024
Đà NẵngPNJ83.10084.90010:25:43 11/11/2024
SJC81.90085.40010:25:43 11/11/2024
Miền TâyPNJ83.10084.90010:25:43 11/11/2024
SJC81.90085.40010:25:43 11/11/2024
Tây NguyênPNJ83.10084.90010:25:43 11/11/2024
SJC81.90085.40010:25:43 11/11/2024
Đông Nam BộPNJ83.10084.90010:25:43 11/11/2024
SJC81.90085.40010:25:43 11/11/2024
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.983.10084.90010:25:43 11/11/2024
Vàng nữ trang 999.983.00083.80010:25:43 11/11/2024
Vàng nữ trang 99982.92083.72010:25:43 11/11/2024
Vàng nữ trang 9982.06083.06010:25:43 11/11/2024
Vàng 916 (22K)76.36076.86010:25:43 11/11/2024
Vàng 750 (18K)61.60063.00010:25:43 11/11/2024
Vàng 680 (16.3K)55.73057.13010:25:43 11/11/2024
Vàng 650 (15.6K)53.22054.62010:25:43 11/11/2024
Vàng 610 (14.6K)49.87051.27010:25:43 11/11/2024
Vàng 585 (14K)47.77049.17010:25:43 11/11/2024
Vàng 416 (10K)33.61035.01010:25:43 11/11/2024
Vàng 375 (9K)30.18031.58010:25:43 11/11/2024
Vàng 333 (8K)26.40027.80010:25:43 11/11/2024
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2024-11-11.html

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 11/11/2024

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian cập nhật
TPHCMPNJ83.40085.20008:15:47 11/11/2024
83.40085.20008:34:16 11/11/2024
83.20085.00009:04:51 11/11/2024
83.10084.90010:25:43 11/11/2024
SJC82.00085.80008:15:47 11/11/2024
82.00085.50008:34:16 11/11/2024
82.00085.50009:04:51 11/11/2024
81.90085.40010:25:43 11/11/2024
Hà NộiPNJ83.40085.20008:15:47 11/11/2024
83.40085.20008:34:16 11/11/2024
83.20085.00009:04:51 11/11/2024
83.10084.90010:25:43 11/11/2024
SJC82.00085.80008:15:47 11/11/2024
82.00085.50008:34:16 11/11/2024
82.00085.50009:04:51 11/11/2024
81.90085.40010:25:43 11/11/2024
Đà NẵngPNJ83.40085.20008:15:47 11/11/2024
83.40085.20008:34:16 11/11/2024
83.20085.00009:04:51 11/11/2024
83.10084.90010:25:43 11/11/2024
SJC82.00085.80008:15:47 11/11/2024
82.00085.50008:34:16 11/11/2024
82.00085.50009:04:51 11/11/2024
81.90085.40010:25:43 11/11/2024
Miền TâyPNJ83.40085.20008:15:47 11/11/2024
83.40085.20008:34:16 11/11/2024
83.20085.00009:04:51 11/11/2024
83.10084.90010:25:43 11/11/2024
SJC82.00085.80008:15:47 11/11/2024
82.00085.50008:34:16 11/11/2024
82.00085.50009:04:51 11/11/2024
81.90085.40010:25:43 11/11/2024
Tây NguyênPNJ83.40085.20008:15:47 11/11/2024
83.40085.20008:34:16 11/11/2024
83.20085.00009:04:51 11/11/2024
83.10084.90010:25:43 11/11/2024
SJC82.00085.80008:15:47 11/11/2024
82.00085.50008:34:16 11/11/2024
82.00085.50009:04:51 11/11/2024
81.90085.40010:25:43 11/11/2024
Đông Nam BộPNJ83.40085.20008:15:47 11/11/2024
83.40085.20008:34:16 11/11/2024
83.20085.00009:04:51 11/11/2024
83.10084.90010:25:43 11/11/2024
SJC82.00085.80008:15:47 11/11/2024
82.00085.50008:34:16 11/11/2024
82.00085.50009:04:51 11/11/2024
81.90085.40010:25:43 11/11/2024
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.983.40085.20008:15:47 11/11/2024
83.40085.20008:34:16 11/11/2024
83.20085.00009:04:51 11/11/2024
83.10084.90010:25:43 11/11/2024
Vàng nữ trang 999.983.30084.10008:15:47 11/11/2024
83.30084.10008:34:16 11/11/2024
83.10083.90009:04:51 11/11/2024
83.00083.80010:25:43 11/11/2024
Vàng nữ trang 99983.22084.02008:15:47 11/11/2024
83.22084.02008:34:16 11/11/2024
83.02083.82009:04:51 11/11/2024
82.92083.72010:25:43 11/11/2024
Vàng nữ trang 9982.36083.36008:15:47 11/11/2024
82.36083.36008:34:16 11/11/2024
82.16083.16009:04:51 11/11/2024
82.06083.06010:25:43 11/11/2024
Vàng 916 (22K)76.64077.14008:15:47 11/11/2024
76.64077.14008:34:16 11/11/2024
76.45076.95009:04:51 11/11/2024
76.36076.86010:25:43 11/11/2024
Vàng 750 (18K)61.83063.23008:15:47 11/11/2024
61.83063.23008:34:16 11/11/2024
61.68063.08009:04:51 11/11/2024
61.60063.00010:25:43 11/11/2024
Vàng 680 (16.3K)55.94057.34008:15:47 11/11/2024
55.94057.34008:34:16 11/11/2024
55.80057.20009:04:51 11/11/2024
55.73057.13010:25:43 11/11/2024
Vàng 650 (15.6K)53.42054.82008:15:47 11/11/2024
53.42054.82008:34:16 11/11/2024
53.29054.69009:04:51 11/11/2024
53.22054.62010:25:43 11/11/2024
Vàng 610 (14.6K)50.05051.45008:15:47 11/11/2024
50.05051.45008:34:16 11/11/2024
49.93051.33009:04:51 11/11/2024
49.87051.27010:25:43 11/11/2024
Vàng 585 (14K)47.95049.35008:15:47 11/11/2024
47.95049.35008:34:16 11/11/2024
47.83049.23009:04:51 11/11/2024
47.77049.17010:25:43 11/11/2024
Vàng 416 (10K)33.74035.14008:15:47 11/11/2024
33.74035.14008:34:16 11/11/2024
33.65035.05009:04:51 11/11/2024
33.61035.01010:25:43 11/11/2024
Vàng 375 (9K)30.29031.69008:15:47 11/11/2024
30.29031.69008:34:16 11/11/2024
30.21031.61009:04:51 11/11/2024
30.18031.58010:25:43 11/11/2024
Vàng 333 (8K)26.50027.90008:15:47 11/11/2024
26.50027.90008:34:16 11/11/2024
26.44027.84009:04:51 11/11/2024
26.40027.80010:25:43 11/11/2024
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2024-11-11.html

Giá vàng tại các tổ chức