Giá vàng PNJ ngày 13/11/2024
Giá vàng Miếng
Mua vào
80.500 x1000đ/lượng
+142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra
84.000 x1000đ/lượng
-22 x1000đ/lượng (13%)
Bảng giá vàng PNJ ngày 13/11/2024
Ngày 13 tháng 11 năm 2024, giá vàng PNJ có giá mua vào là 80.500 triệu / lượng và bán ra là 84.000 triệu / lượng.
Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 13/11/2024.
Đơn vị: x1000đ/lượng
| Khu vực | Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| TPHCM | PNJ | 80.800 | 82.400 | 08:23:44 13/11/2024 |
| SJC | 80.500 | 84.000 | 08:23:44 13/11/2024 | |
| Hà Nội | PNJ | 80.800 | 82.400 | 08:23:44 13/11/2024 |
| SJC | 80.500 | 84.000 | 08:23:44 13/11/2024 | |
| Đà Nẵng | PNJ | 80.800 | 82.400 | 08:23:44 13/11/2024 |
| SJC | 80.500 | 84.000 | 08:23:44 13/11/2024 | |
| Miền Tây | PNJ | 80.800 | 82.400 | 08:23:44 13/11/2024 |
| SJC | 80.500 | 84.000 | 08:23:44 13/11/2024 | |
| Tây Nguyên | PNJ | 80.800 | 82.400 | 08:23:44 13/11/2024 |
| SJC | 80.500 | 84.000 | 08:23:44 13/11/2024 | |
| Đông Nam Bộ | PNJ | 80.800 | 82.400 | 08:23:44 13/11/2024 |
| SJC | 80.500 | 84.000 | 08:23:44 13/11/2024 | |
| Giá vàng nữ trang | Nhẫn Trơn PNJ 999.9 | 80.800 | 82.400 | 08:23:44 13/11/2024 |
| Vàng nữ trang 999.9 | 80.700 | 81.500 | 08:23:44 13/11/2024 | |
| Vàng nữ trang 999 | 80.620 | 81.420 | 08:23:44 13/11/2024 | |
| Vàng nữ trang 99 | 79.790 | 80.790 | 08:23:44 13/11/2024 | |
| Vàng 916 (22K) | 74.250 | 74.750 | 08:23:44 13/11/2024 | |
| Vàng 750 (18K) | 59.880 | 61.280 | 08:23:44 13/11/2024 | |
| Vàng 680 (16.3K) | 54.170 | 55.570 | 08:23:44 13/11/2024 | |
| Vàng 650 (15.6K) | 51.730 | 53.130 | 08:23:44 13/11/2024 | |
| Vàng 610 (14.6K) | 48.470 | 49.870 | 08:23:44 13/11/2024 | |
| Vàng 585 (14K) | 46.430 | 47.830 | 08:23:44 13/11/2024 | |
| Vàng 416 (10K) | 32.650 | 34.050 | 08:23:44 13/11/2024 | |
| Vàng 375 (9K) | 29.310 | 30.710 | 08:23:44 13/11/2024 | |
| Vàng 333 (8K) | 25.650 | 27.050 | 08:23:44 13/11/2024 | |
| https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2024-11-13.html | ||||
Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 13/11/2024
Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.
Đơn vị: x1000đ/lượng
| Khu vực | Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Thời gian cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| TPHCM | PNJ | 80.800 | 82.400 | 08:23:44 13/11/2024 |
| SJC | 80.500 | 84.000 | 08:23:44 13/11/2024 | |
| Hà Nội | PNJ | 80.800 | 82.400 | 08:23:44 13/11/2024 |
| SJC | 80.500 | 84.000 | 08:23:44 13/11/2024 | |
| Đà Nẵng | PNJ | 80.800 | 82.400 | 08:23:44 13/11/2024 |
| SJC | 80.500 | 84.000 | 08:23:44 13/11/2024 | |
| Miền Tây | PNJ | 80.800 | 82.400 | 08:23:44 13/11/2024 |
| SJC | 80.500 | 84.000 | 08:23:44 13/11/2024 | |
| Tây Nguyên | PNJ | 80.800 | 82.400 | 08:23:44 13/11/2024 |
| SJC | 80.500 | 84.000 | 08:23:44 13/11/2024 | |
| Đông Nam Bộ | PNJ | 80.800 | 82.400 | 08:23:44 13/11/2024 |
| SJC | 80.500 | 84.000 | 08:23:44 13/11/2024 | |
| Giá vàng nữ trang | Nhẫn Trơn PNJ 999.9 | 80.800 | 82.400 | 08:23:44 13/11/2024 |
| Vàng nữ trang 999.9 | 80.700 | 81.500 | 08:23:44 13/11/2024 | |
| Vàng nữ trang 999 | 80.620 | 81.420 | 08:23:44 13/11/2024 | |
| Vàng nữ trang 99 | 79.790 | 80.790 | 08:23:44 13/11/2024 | |
| Vàng 916 (22K) | 74.250 | 74.750 | 08:23:44 13/11/2024 | |
| Vàng 750 (18K) | 59.880 | 61.280 | 08:23:44 13/11/2024 | |
| Vàng 680 (16.3K) | 54.170 | 55.570 | 08:23:44 13/11/2024 | |
| Vàng 650 (15.6K) | 51.730 | 53.130 | 08:23:44 13/11/2024 | |
| Vàng 610 (14.6K) | 48.470 | 49.870 | 08:23:44 13/11/2024 | |
| Vàng 585 (14K) | 46.430 | 47.830 | 08:23:44 13/11/2024 | |
| Vàng 416 (10K) | 32.650 | 34.050 | 08:23:44 13/11/2024 | |
| Vàng 375 (9K) | 29.310 | 30.710 | 08:23:44 13/11/2024 | |
| Vàng 333 (8K) | 25.650 | 27.050 | 08:23:44 13/11/2024 | |
| https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2024-11-13.html | ||||







