Giá vàng PNJ ngày 15/11/2024
Giá vàng Miếng
Mua vào
80.000 x1000đ/lượng
+142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra
83.500 x1000đ/lượng
-22 x1000đ/lượng (13%)
Bảng giá vàng PNJ ngày 15/11/2024
Ngày 15 tháng 11 năm 2024, giá vàng PNJ có giá mua vào là 80.000 triệu / lượng và bán ra là 83.500 triệu / lượng.
Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 15/11/2024.
Đơn vị: x1000đ/lượng
| Khu vực | Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| TPHCM | PNJ | 80.000 | 81.900 | 08:08:49 15/11/2024 |
| SJC | 80.000 | 83.500 | 08:08:49 15/11/2024 | |
| Hà Nội | PNJ | 80.000 | 81.900 | 08:08:49 15/11/2024 |
| SJC | 80.000 | 83.500 | 08:08:49 15/11/2024 | |
| Đà Nẵng | PNJ | 80.000 | 81.900 | 08:08:49 15/11/2024 |
| SJC | 80.000 | 83.500 | 08:08:49 15/11/2024 | |
| Miền Tây | PNJ | 80.000 | 81.900 | 08:08:49 15/11/2024 |
| SJC | 80.000 | 83.500 | 08:08:49 15/11/2024 | |
| Tây Nguyên | PNJ | 80.000 | 81.900 | 08:08:49 15/11/2024 |
| SJC | 80.000 | 83.500 | 08:08:49 15/11/2024 | |
| Đông Nam Bộ | PNJ | 80.000 | 81.900 | 08:08:49 15/11/2024 |
| SJC | 80.000 | 83.500 | 08:08:49 15/11/2024 | |
| Giá vàng nữ trang | 80.000 | 81.900 | 08:08:49 15/11/2024 | |
| 79.900 | 80.700 | 08:08:49 15/11/2024 | ||
| 79.820 | 80.620 | 08:08:49 15/11/2024 | ||
| 78.990 | 79.990 | 08:08:49 15/11/2024 | ||
| 73.520 | 74.020 | 08:08:49 15/11/2024 | ||
| 59.280 | 60.680 | 08:08:49 15/11/2024 | ||
| 53.630 | 55.030 | 08:08:49 15/11/2024 | ||
| 51.210 | 52.610 | 08:08:49 15/11/2024 | ||
| 47.980 | 49.380 | 08:08:49 15/11/2024 | ||
| 45.960 | 47.360 | 08:08:49 15/11/2024 | ||
| 32.320 | 33.720 | 08:08:49 15/11/2024 | ||
| 29.010 | 30.410 | 08:08:49 15/11/2024 | ||
| 25.380 | 26.780 | 08:08:49 15/11/2024 | ||
| https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2024-11-15.html | ||||
Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 15/11/2024
Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.
Đơn vị: x1000đ/lượng
| Khu vực | Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Thời gian cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| TPHCM | PNJ | 80.000 | 81.900 | 08:08:49 15/11/2024 |
| SJC | 80.000 | 83.500 | 08:08:49 15/11/2024 | |
| Hà Nội | PNJ | 80.000 | 81.900 | 08:08:49 15/11/2024 |
| SJC | 80.000 | 83.500 | 08:08:49 15/11/2024 | |
| Đà Nẵng | PNJ | 80.000 | 81.900 | 08:08:49 15/11/2024 |
| SJC | 80.000 | 83.500 | 08:08:49 15/11/2024 | |
| Miền Tây | PNJ | 80.000 | 81.900 | 08:08:49 15/11/2024 |
| SJC | 80.000 | 83.500 | 08:08:49 15/11/2024 | |
| Tây Nguyên | PNJ | 80.000 | 81.900 | 08:08:49 15/11/2024 |
| SJC | 80.000 | 83.500 | 08:08:49 15/11/2024 | |
| Đông Nam Bộ | PNJ | 80.000 | 81.900 | 08:08:49 15/11/2024 |
| SJC | 80.000 | 83.500 | 08:08:49 15/11/2024 | |
| Giá vàng nữ trang | 80.000 | 81.900 | 08:08:49 15/11/2024 | |
| 79.900 | 80.700 | 08:08:49 15/11/2024 | ||
| 79.820 | 80.620 | 08:08:49 15/11/2024 | ||
| 78.990 | 79.990 | 08:08:49 15/11/2024 | ||
| 73.520 | 74.020 | 08:08:49 15/11/2024 | ||
| 59.280 | 60.680 | 08:08:49 15/11/2024 | ||
| 53.630 | 55.030 | 08:08:49 15/11/2024 | ||
| 51.210 | 52.610 | 08:08:49 15/11/2024 | ||
| 47.980 | 49.380 | 08:08:49 15/11/2024 | ||
| 45.960 | 47.360 | 08:08:49 15/11/2024 | ||
| 32.320 | 33.720 | 08:08:49 15/11/2024 | ||
| 29.010 | 30.410 | 08:08:49 15/11/2024 | ||
| 25.380 | 26.780 | 08:08:49 15/11/2024 | ||
| https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2024-11-15.html | ||||







