Giá vàng PNJ ngày 16/11/2024
Giá vàng Miếng
Mua vào
80.000 x1000đ/lượng
+142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra
83.500 x1000đ/lượng
-22 x1000đ/lượng (13%)
Bảng giá vàng PNJ ngày 16/11/2024
Ngày 16 tháng 11 năm 2024, giá vàng PNJ có giá mua vào là 80.000 triệu / lượng và bán ra là 83.500 triệu / lượng.
Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 16/11/2024.
Đơn vị: x1000đ/lượng
| Khu vực | Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| TPHCM | PNJ | 80.900 | 82.600 | 08:21:17 16/11/2024 |
| SJC | 80.000 | 83.500 | 08:21:17 16/11/2024 | |
| Hà Nội | PNJ | 80.900 | 82.600 | 08:21:17 16/11/2024 |
| SJC | 80.000 | 83.500 | 08:21:17 16/11/2024 | |
| Đà Nẵng | PNJ | 80.900 | 82.600 | 08:21:17 16/11/2024 |
| SJC | 80.000 | 83.500 | 08:21:17 16/11/2024 | |
| Miền Tây | PNJ | 80.900 | 82.600 | 08:21:17 16/11/2024 |
| SJC | 80.000 | 83.500 | 08:21:17 16/11/2024 | |
| Tây Nguyên | PNJ | 80.900 | 82.600 | 08:21:17 16/11/2024 |
| SJC | 80.000 | 83.500 | 08:21:17 16/11/2024 | |
| Đông Nam Bộ | PNJ | 80.900 | 82.600 | 08:21:17 16/11/2024 |
| SJC | 80.000 | 83.500 | 08:21:17 16/11/2024 | |
| Giá vàng nữ trang | 80.900 | 82.600 | 08:21:17 16/11/2024 | |
| 80.800 | 81.600 | 08:21:17 16/11/2024 | ||
| 80.720 | 81.520 | 08:21:17 16/11/2024 | ||
| 79.880 | 80.880 | 08:21:17 16/11/2024 | ||
| 74.350 | 74.850 | 08:21:17 16/11/2024 | ||
| 59.950 | 61.350 | 08:21:17 16/11/2024 | ||
| 54.240 | 55.640 | 08:21:17 16/11/2024 | ||
| 51.790 | 53.190 | 08:21:17 16/11/2024 | ||
| 48.530 | 49.930 | 08:21:17 16/11/2024 | ||
| 46.490 | 47.890 | 08:21:17 16/11/2024 | ||
| 32.700 | 34.100 | 08:21:17 16/11/2024 | ||
| 29.350 | 30.750 | 08:21:17 16/11/2024 | ||
| 25.680 | 27.080 | 08:21:17 16/11/2024 | ||
| https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2024-11-16.html | ||||
Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 16/11/2024
Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.
Đơn vị: x1000đ/lượng
| Khu vực | Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Thời gian cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| TPHCM | PNJ | 80.900 | 82.600 | 08:21:17 16/11/2024 |
| SJC | 80.000 | 83.500 | 08:21:17 16/11/2024 | |
| Hà Nội | PNJ | 80.900 | 82.600 | 08:21:17 16/11/2024 |
| SJC | 80.000 | 83.500 | 08:21:17 16/11/2024 | |
| Đà Nẵng | PNJ | 80.900 | 82.600 | 08:21:17 16/11/2024 |
| SJC | 80.000 | 83.500 | 08:21:17 16/11/2024 | |
| Miền Tây | PNJ | 80.900 | 82.600 | 08:21:17 16/11/2024 |
| SJC | 80.000 | 83.500 | 08:21:17 16/11/2024 | |
| Tây Nguyên | PNJ | 80.900 | 82.600 | 08:21:17 16/11/2024 |
| SJC | 80.000 | 83.500 | 08:21:17 16/11/2024 | |
| Đông Nam Bộ | PNJ | 80.900 | 82.600 | 08:21:17 16/11/2024 |
| SJC | 80.000 | 83.500 | 08:21:17 16/11/2024 | |
| Giá vàng nữ trang | 80.900 | 82.600 | 08:21:17 16/11/2024 | |
| 80.800 | 81.600 | 08:21:17 16/11/2024 | ||
| 80.720 | 81.520 | 08:21:17 16/11/2024 | ||
| 79.880 | 80.880 | 08:21:17 16/11/2024 | ||
| 74.350 | 74.850 | 08:21:17 16/11/2024 | ||
| 59.950 | 61.350 | 08:21:17 16/11/2024 | ||
| 54.240 | 55.640 | 08:21:17 16/11/2024 | ||
| 51.790 | 53.190 | 08:21:17 16/11/2024 | ||
| 48.530 | 49.930 | 08:21:17 16/11/2024 | ||
| 46.490 | 47.890 | 08:21:17 16/11/2024 | ||
| 32.700 | 34.100 | 08:21:17 16/11/2024 | ||
| 29.350 | 30.750 | 08:21:17 16/11/2024 | ||
| 25.680 | 27.080 | 08:21:17 16/11/2024 | ||
| https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2024-11-16.html | ||||







