Giá vàng PNJ ngày 21/11/2024

Giá vàng Miếng

Mua vào 83.700 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 86.200 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Bảng giá vàng PNJ ngày 21/11/2024

Ngày 21 tháng 11 năm 2024, giá vàng PNJ có giá mua vào là 83.700 triệu / lượng và bán ra là 86.200 triệu / lượng.

Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 21/11/2024.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian
TPHCMPNJ84.60085.60009:04:31 21/11/2024
SJC83.70086.20009:04:31 21/11/2024
Hà NộiPNJ84.60085.60009:04:31 21/11/2024
SJC83.70086.20009:04:31 21/11/2024
Đà NẵngPNJ84.60085.60009:04:31 21/11/2024
SJC83.70086.20009:04:31 21/11/2024
Miền TâyPNJ84.60085.60009:04:31 21/11/2024
SJC83.70086.20009:04:31 21/11/2024
Tây NguyênPNJ84.60085.60009:04:31 21/11/2024
SJC83.70086.20009:04:31 21/11/2024
Đông Nam BộPNJ84.60085.60009:04:31 21/11/2024
SJC83.70086.20009:04:31 21/11/2024
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.984.60085.60009:04:31 21/11/2024
Vàng nữ trang 999.984.50085.30009:04:31 21/11/2024
Vàng nữ trang 99984.42085.22009:04:31 21/11/2024
Vàng nữ trang 9983.55084.55009:04:31 21/11/2024
Vàng 916 (22K)77.74078.24009:04:31 21/11/2024
Vàng 750 (18K)62.73064.13009:04:31 21/11/2024
Vàng 680 (16.3K)56.75058.15009:04:31 21/11/2024
Vàng 650 (15.6K)54.20055.60009:04:31 21/11/2024
Vàng 610 (14.6K)50.78052.18009:04:31 21/11/2024
Vàng 585 (14K)48.65050.05009:04:31 21/11/2024
Vàng 416 (10K)34.24035.64009:04:31 21/11/2024
Vàng 375 (9K)30.74032.14009:04:31 21/11/2024
Vàng 333 (8K)26.90028.30009:04:31 21/11/2024
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2024-11-21.html

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 21/11/2024

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian cập nhật
TPHCMPNJ84.50085.50008:17:08 21/11/2024
84.60085.60009:04:31 21/11/2024
SJC83.70086.20008:17:08 21/11/2024
83.70086.20009:04:31 21/11/2024
Hà NộiPNJ84.50085.50008:17:08 21/11/2024
84.60085.60009:04:31 21/11/2024
SJC83.70086.20008:17:08 21/11/2024
83.70086.20009:04:31 21/11/2024
Đà NẵngPNJ84.50085.50008:17:08 21/11/2024
84.60085.60009:04:31 21/11/2024
SJC83.70086.20008:17:08 21/11/2024
83.70086.20009:04:31 21/11/2024
Miền TâyPNJ84.50085.50008:17:08 21/11/2024
84.60085.60009:04:31 21/11/2024
SJC83.70086.20008:17:08 21/11/2024
83.70086.20009:04:31 21/11/2024
Tây NguyênPNJ84.50085.50008:17:08 21/11/2024
84.60085.60009:04:31 21/11/2024
SJC83.70086.20008:17:08 21/11/2024
83.70086.20009:04:31 21/11/2024
Đông Nam BộPNJ84.50085.50008:17:08 21/11/2024
84.60085.60009:04:31 21/11/2024
SJC83.70086.20008:17:08 21/11/2024
83.70086.20009:04:31 21/11/2024
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.984.50085.50008:17:08 21/11/2024
84.60085.60009:04:31 21/11/2024
Vàng nữ trang 999.984.40085.20008:17:08 21/11/2024
84.50085.30009:04:31 21/11/2024
Vàng nữ trang 99984.32085.12008:17:08 21/11/2024
84.42085.22009:04:31 21/11/2024
Vàng nữ trang 9983.45084.45008:17:08 21/11/2024
83.55084.55009:04:31 21/11/2024
Vàng 916 (22K)77.64078.14008:17:08 21/11/2024
77.74078.24009:04:31 21/11/2024
Vàng 750 (18K)62.65064.05008:17:08 21/11/2024
62.73064.13009:04:31 21/11/2024
Vàng 680 (16.3K)56.69058.09008:17:08 21/11/2024
56.75058.15009:04:31 21/11/2024
Vàng 650 (15.6K)54.13055.53008:17:08 21/11/2024
54.20055.60009:04:31 21/11/2024
Vàng 610 (14.6K)50.72052.12008:17:08 21/11/2024
50.78052.18009:04:31 21/11/2024
Vàng 585 (14K)48.59049.99008:17:08 21/11/2024
48.65050.05009:04:31 21/11/2024
Vàng 416 (10K)34.19035.59008:17:08 21/11/2024
34.24035.64009:04:31 21/11/2024
Vàng 375 (9K)30.70032.10008:17:08 21/11/2024
30.74032.14009:04:31 21/11/2024
Vàng 333 (8K)26.87028.27008:17:08 21/11/2024
26.90028.30009:04:31 21/11/2024
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2024-11-21.html

Giá vàng tại các tổ chức