Giá vàng PNJ ngày 23/11/2024
Giá vàng Miếng
Mua vào
85.000 x1000đ/lượng
+142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra
87.000 x1000đ/lượng
-22 x1000đ/lượng (13%)
Bảng giá vàng PNJ ngày 23/11/2024
Ngày 23 tháng 11 năm 2024, giá vàng PNJ có giá mua vào là 85.000 triệu / lượng và bán ra là 87.000 triệu / lượng.
Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 23/11/2024.
Đơn vị: x1000đ/lượng
| Khu vực | Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| TPHCM | PNJ | 85.500 | 86.800 | 08:14:47 23/11/2024 |
| SJC | 85.000 | 87.000 | 08:14:47 23/11/2024 | |
| Hà Nội | PNJ | 85.500 | 86.800 | 08:14:47 23/11/2024 |
| SJC | 85.000 | 87.000 | 08:14:47 23/11/2024 | |
| Đà Nẵng | PNJ | 85.500 | 86.800 | 08:14:47 23/11/2024 |
| SJC | 85.000 | 87.000 | 08:14:47 23/11/2024 | |
| Miền Tây | PNJ | 85.500 | 86.800 | 08:14:47 23/11/2024 |
| SJC | 85.000 | 87.000 | 08:14:47 23/11/2024 | |
| Tây Nguyên | PNJ | 85.500 | 86.800 | 08:14:47 23/11/2024 |
| SJC | 85.000 | 87.000 | 08:14:47 23/11/2024 | |
| Đông Nam Bộ | PNJ | 85.500 | 86.800 | 08:14:47 23/11/2024 |
| SJC | 85.000 | 87.000 | 08:14:47 23/11/2024 | |
| Giá vàng nữ trang | Nhẫn Trơn PNJ 999.9 | 85.500 | 86.800 | 08:14:47 23/11/2024 |
| Vàng nữ trang 999.9 | 85.400 | 86.200 | 08:14:47 23/11/2024 | |
| Vàng nữ trang 999 | 85.310 | 86.110 | 08:14:47 23/11/2024 | |
| Vàng nữ trang 99 | 84.440 | 85.440 | 08:14:47 23/11/2024 | |
| Vàng 916 (22K) | 78.560 | 79.060 | 08:14:47 23/11/2024 | |
| Vàng 750 (18K) | 63.400 | 64.800 | 08:14:47 23/11/2024 | |
| Vàng 680 (16.3K) | 57.370 | 58.770 | 08:14:47 23/11/2024 | |
| Vàng 650 (15.6K) | 54.780 | 56.180 | 08:14:47 23/11/2024 | |
| Vàng 610 (14.6K) | 51.330 | 52.730 | 08:14:47 23/11/2024 | |
| Vàng 585 (14K) | 49.180 | 50.580 | 08:14:47 23/11/2024 | |
| Vàng 416 (10K) | 34.610 | 36.010 | 08:14:47 23/11/2024 | |
| Vàng 375 (9K) | 31.080 | 32.480 | 08:14:47 23/11/2024 | |
| Vàng 333 (8K) | 27.200 | 28.600 | 08:14:47 23/11/2024 | |
| https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2024-11-23.html | ||||
Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 23/11/2024
Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.
Đơn vị: x1000đ/lượng
| Khu vực | Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Thời gian cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| TPHCM | PNJ | 85.500 | 86.800 | 08:14:47 23/11/2024 |
| SJC | 85.000 | 87.000 | 08:14:47 23/11/2024 | |
| Hà Nội | PNJ | 85.500 | 86.800 | 08:14:47 23/11/2024 |
| SJC | 85.000 | 87.000 | 08:14:47 23/11/2024 | |
| Đà Nẵng | PNJ | 85.500 | 86.800 | 08:14:47 23/11/2024 |
| SJC | 85.000 | 87.000 | 08:14:47 23/11/2024 | |
| Miền Tây | PNJ | 85.500 | 86.800 | 08:14:47 23/11/2024 |
| SJC | 85.000 | 87.000 | 08:14:47 23/11/2024 | |
| Tây Nguyên | PNJ | 85.500 | 86.800 | 08:14:47 23/11/2024 |
| SJC | 85.000 | 87.000 | 08:14:47 23/11/2024 | |
| Đông Nam Bộ | PNJ | 85.500 | 86.800 | 08:14:47 23/11/2024 |
| SJC | 85.000 | 87.000 | 08:14:47 23/11/2024 | |
| Giá vàng nữ trang | Nhẫn Trơn PNJ 999.9 | 85.500 | 86.800 | 08:14:47 23/11/2024 |
| Vàng nữ trang 999.9 | 85.400 | 86.200 | 08:14:47 23/11/2024 | |
| Vàng nữ trang 999 | 85.310 | 86.110 | 08:14:47 23/11/2024 | |
| Vàng nữ trang 99 | 84.440 | 85.440 | 08:14:47 23/11/2024 | |
| Vàng 916 (22K) | 78.560 | 79.060 | 08:14:47 23/11/2024 | |
| Vàng 750 (18K) | 63.400 | 64.800 | 08:14:47 23/11/2024 | |
| Vàng 680 (16.3K) | 57.370 | 58.770 | 08:14:47 23/11/2024 | |
| Vàng 650 (15.6K) | 54.780 | 56.180 | 08:14:47 23/11/2024 | |
| Vàng 610 (14.6K) | 51.330 | 52.730 | 08:14:47 23/11/2024 | |
| Vàng 585 (14K) | 49.180 | 50.580 | 08:14:47 23/11/2024 | |
| Vàng 416 (10K) | 34.610 | 36.010 | 08:14:47 23/11/2024 | |
| Vàng 375 (9K) | 31.080 | 32.480 | 08:14:47 23/11/2024 | |
| Vàng 333 (8K) | 27.200 | 28.600 | 08:14:47 23/11/2024 | |
| https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2024-11-23.html | ||||







