Giá vàng PNJ ngày 29/11/2024

Giá vàng Miếng

Mua vào 83.300 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 85.800 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Bảng giá vàng PNJ ngày 29/11/2024

Ngày 29 tháng 11 năm 2024, giá vàng PNJ có giá mua vào là 83.300 triệu / lượng và bán ra là 85.800 triệu / lượng.

Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 29/11/2024.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian
TPHCMPNJ83.60084.70010:06:41 29/11/2024
SJC83.30085.80010:06:41 29/11/2024
Hà NộiPNJ83.60084.70010:06:41 29/11/2024
SJC83.30085.80010:06:41 29/11/2024
Đà NẵngPNJ83.60084.70010:06:41 29/11/2024
SJC83.30085.80010:06:41 29/11/2024
Miền TâyPNJ83.60084.70010:06:41 29/11/2024
SJC83.30085.80010:06:41 29/11/2024
Tây NguyênPNJ83.60084.70010:06:41 29/11/2024
SJC83.30085.80010:06:41 29/11/2024
Đông Nam BộPNJ83.60084.70010:06:41 29/11/2024
SJC83.30085.80010:06:41 29/11/2024
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.983.60084.70010:06:41 29/11/2024
Vàng nữ trang 999.983.50084.30010:06:41 29/11/2024
Vàng nữ trang 99983.42084.22010:06:41 29/11/2024
Vàng nữ trang 9982.56083.56010:06:41 29/11/2024
Vàng 916 (22K)76.82077.32010:06:41 29/11/2024
Vàng 750 (18K)61.98063.38010:06:41 29/11/2024
Vàng 680 (16.3K)56.07057.47010:06:41 29/11/2024
Vàng 650 (15.6K)53.55054.95010:06:41 29/11/2024
Vàng 610 (14.6K)50.17051.57010:06:41 29/11/2024
Vàng 585 (14K)48.07049.47010:06:41 29/11/2024
Vàng 416 (10K)33.82035.22010:06:41 29/11/2024
Vàng 375 (9K)30.36031.76010:06:41 29/11/2024
Vàng 333 (8K)26.57027.97010:06:41 29/11/2024
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2024-11-29.html

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 29/11/2024

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian cập nhật
TPHCMPNJ83.40084.50008:11:01 29/11/2024
83.50084.60009:12:01 29/11/2024
83.60084.70009:47:07 29/11/2024
83.60084.70010:06:41 29/11/2024
SJC82.90085.40008:11:01 29/11/2024
83.10085.60009:12:01 29/11/2024
83.10085.60009:47:07 29/11/2024
83.30085.80010:06:41 29/11/2024
Hà NộiPNJ83.40084.50008:11:01 29/11/2024
83.50084.60009:12:01 29/11/2024
83.60084.70009:47:07 29/11/2024
83.60084.70010:06:41 29/11/2024
SJC82.90085.40008:11:01 29/11/2024
83.10085.60009:12:01 29/11/2024
83.10085.60009:47:07 29/11/2024
83.30085.80010:06:41 29/11/2024
Đà NẵngPNJ83.40084.50008:11:01 29/11/2024
83.50084.60009:12:01 29/11/2024
83.60084.70009:47:07 29/11/2024
83.60084.70010:06:41 29/11/2024
SJC82.90085.40008:11:01 29/11/2024
83.10085.60009:12:01 29/11/2024
83.10085.60009:47:07 29/11/2024
83.30085.80010:06:41 29/11/2024
Miền TâyPNJ83.40084.50008:11:01 29/11/2024
83.50084.60009:12:01 29/11/2024
83.60084.70009:47:07 29/11/2024
83.60084.70010:06:41 29/11/2024
SJC82.90085.40008:11:01 29/11/2024
83.10085.60009:12:01 29/11/2024
83.10085.60009:47:07 29/11/2024
83.30085.80010:06:41 29/11/2024
Tây NguyênPNJ83.40084.50008:11:01 29/11/2024
83.50084.60009:12:01 29/11/2024
83.60084.70009:47:07 29/11/2024
83.60084.70010:06:41 29/11/2024
SJC82.90085.40008:11:01 29/11/2024
83.10085.60009:12:01 29/11/2024
83.10085.60009:47:07 29/11/2024
83.30085.80010:06:41 29/11/2024
Đông Nam BộPNJ83.40084.50008:11:01 29/11/2024
83.50084.60009:12:01 29/11/2024
83.60084.70009:47:07 29/11/2024
83.60084.70010:06:41 29/11/2024
SJC82.90085.40008:11:01 29/11/2024
83.10085.60009:12:01 29/11/2024
83.10085.60009:47:07 29/11/2024
83.30085.80010:06:41 29/11/2024
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.983.40084.50008:11:01 29/11/2024
83.50084.60009:12:01 29/11/2024
83.60084.70009:47:07 29/11/2024
83.60084.70010:06:41 29/11/2024
Vàng nữ trang 999.983.30084.10008:11:01 29/11/2024
83.40084.20009:12:01 29/11/2024
83.50084.30009:47:07 29/11/2024
83.50084.30010:06:41 29/11/2024
Vàng nữ trang 99983.22084.02008:11:01 29/11/2024
83.32084.12009:12:01 29/11/2024
83.42084.22009:47:07 29/11/2024
83.42084.22010:06:41 29/11/2024
Vàng nữ trang 9982.36083.36008:11:01 29/11/2024
82.46083.46009:12:01 29/11/2024
82.56083.56009:47:07 29/11/2024
82.56083.56010:06:41 29/11/2024
Vàng 916 (22K)76.64077.14008:11:01 29/11/2024
76.73077.23009:12:01 29/11/2024
76.82077.32009:47:07 29/11/2024
76.82077.32010:06:41 29/11/2024
Vàng 750 (18K)61.83063.23008:11:01 29/11/2024
61.90063.30009:12:01 29/11/2024
61.98063.38009:47:07 29/11/2024
61.98063.38010:06:41 29/11/2024
Vàng 680 (16.3K)55.94057.34008:11:01 29/11/2024
56.01057.41009:12:01 29/11/2024
56.07057.47009:47:07 29/11/2024
56.07057.47010:06:41 29/11/2024
Vàng 650 (15.6K)53.42054.82008:11:01 29/11/2024
53.48054.88009:12:01 29/11/2024
53.55054.95009:47:07 29/11/2024
53.55054.95010:06:41 29/11/2024
Vàng 610 (14.6K)50.05051.45008:11:01 29/11/2024
50.11051.51009:12:01 29/11/2024
50.17051.57009:47:07 29/11/2024
50.17051.57010:06:41 29/11/2024
Vàng 585 (14K)47.95049.35008:11:01 29/11/2024
48.01049.41009:12:01 29/11/2024
48.07049.47009:47:07 29/11/2024
48.07049.47010:06:41 29/11/2024
Vàng 416 (10K)33.74035.14008:11:01 29/11/2024
33.78035.18009:12:01 29/11/2024
33.82035.22009:47:07 29/11/2024
33.82035.22010:06:41 29/11/2024
Vàng 375 (9K)30.29031.69008:11:01 29/11/2024
30.33031.73009:12:01 29/11/2024
30.36031.76009:47:07 29/11/2024
30.36031.76010:06:41 29/11/2024
Vàng 333 (8K)26.50027.90008:11:01 29/11/2024
26.54027.94009:12:01 29/11/2024
26.57027.97009:47:07 29/11/2024
26.57027.97010:06:41 29/11/2024
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2024-11-29.html

Giá vàng tại các tổ chức