Giá vàng PNJ ngày 05/12/2024
Giá vàng Miếng
Mua vào
83.000 x1000đ/lượng
+142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra
85.500 x1000đ/lượng
-22 x1000đ/lượng (13%)
Bảng giá vàng PNJ ngày 05/12/2024
Ngày 05 tháng 12 năm 2024, giá vàng PNJ có giá mua vào là 83.000 triệu / lượng và bán ra là 85.500 triệu / lượng.
Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 05/12/2024.
Đơn vị: x1000đ/lượng
| Khu vực | Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| TPHCM | PNJ | 83.200 | 84.350 | 08:19:46 05/12/2024 |
| SJC | 83.000 | 85.500 | 08:19:46 05/12/2024 | |
| Hà Nội | PNJ | 83.200 | 84.350 | 08:19:46 05/12/2024 |
| SJC | 83.000 | 85.500 | 08:19:46 05/12/2024 | |
| Đà Nẵng | PNJ | 83.200 | 84.350 | 08:19:46 05/12/2024 |
| SJC | 83.000 | 85.500 | 08:19:46 05/12/2024 | |
| Miền Tây | PNJ | 83.200 | 84.350 | 08:19:46 05/12/2024 |
| SJC | 83.000 | 85.500 | 08:19:46 05/12/2024 | |
| Tây Nguyên | PNJ | 83.200 | 84.350 | 08:19:46 05/12/2024 |
| SJC | 83.000 | 85.500 | 08:19:46 05/12/2024 | |
| Đông Nam Bộ | PNJ | 83.200 | 84.350 | 08:19:46 05/12/2024 |
| SJC | 83.000 | 85.500 | 08:19:46 05/12/2024 | |
| Giá vàng nữ trang | Nhẫn Trơn PNJ 999.9 | 83.200 | 84.350 | 08:19:46 05/12/2024 |
| Vàng nữ trang 999.9 | 83.200 | 84.000 | 08:19:46 05/12/2024 | |
| Vàng nữ trang 999 | 83.120 | 83.920 | 08:19:46 05/12/2024 | |
| Vàng nữ trang 99 | 82.260 | 83.260 | 08:19:46 05/12/2024 | |
| Vàng 916 (22K) | 76.540 | 77.040 | 08:19:46 05/12/2024 | |
| Vàng 750 (18K) | 61.750 | 63.150 | 08:19:46 05/12/2024 | |
| Vàng 680 (16.3K) | 55.870 | 57.270 | 08:19:46 05/12/2024 | |
| Vàng 650 (15.6K) | 53.350 | 54.750 | 08:19:46 05/12/2024 | |
| Vàng 610 (14.6K) | 49.990 | 51.390 | 08:19:46 05/12/2024 | |
| Vàng 585 (14K) | 47.890 | 49.290 | 08:19:46 05/12/2024 | |
| Vàng 416 (10K) | 33.690 | 35.090 | 08:19:46 05/12/2024 | |
| Vàng 375 (9K) | 30.250 | 31.650 | 08:19:46 05/12/2024 | |
| Vàng 333 (8K) | 26.470 | 27.870 | 08:19:46 05/12/2024 | |
| https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2024-12-05.html | ||||
Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 05/12/2024
Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.
Đơn vị: x1000đ/lượng
| Khu vực | Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Thời gian cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| TPHCM | PNJ | 83.200 | 84.350 | 08:19:46 05/12/2024 |
| SJC | 83.000 | 85.500 | 08:19:46 05/12/2024 | |
| Hà Nội | PNJ | 83.200 | 84.350 | 08:19:46 05/12/2024 |
| SJC | 83.000 | 85.500 | 08:19:46 05/12/2024 | |
| Đà Nẵng | PNJ | 83.200 | 84.350 | 08:19:46 05/12/2024 |
| SJC | 83.000 | 85.500 | 08:19:46 05/12/2024 | |
| Miền Tây | PNJ | 83.200 | 84.350 | 08:19:46 05/12/2024 |
| SJC | 83.000 | 85.500 | 08:19:46 05/12/2024 | |
| Tây Nguyên | PNJ | 83.200 | 84.350 | 08:19:46 05/12/2024 |
| SJC | 83.000 | 85.500 | 08:19:46 05/12/2024 | |
| Đông Nam Bộ | PNJ | 83.200 | 84.350 | 08:19:46 05/12/2024 |
| SJC | 83.000 | 85.500 | 08:19:46 05/12/2024 | |
| Giá vàng nữ trang | Nhẫn Trơn PNJ 999.9 | 83.200 | 84.350 | 08:19:46 05/12/2024 |
| Vàng nữ trang 999.9 | 83.200 | 84.000 | 08:19:46 05/12/2024 | |
| Vàng nữ trang 999 | 83.120 | 83.920 | 08:19:46 05/12/2024 | |
| Vàng nữ trang 99 | 82.260 | 83.260 | 08:19:46 05/12/2024 | |
| Vàng 916 (22K) | 76.540 | 77.040 | 08:19:46 05/12/2024 | |
| Vàng 750 (18K) | 61.750 | 63.150 | 08:19:46 05/12/2024 | |
| Vàng 680 (16.3K) | 55.870 | 57.270 | 08:19:46 05/12/2024 | |
| Vàng 650 (15.6K) | 53.350 | 54.750 | 08:19:46 05/12/2024 | |
| Vàng 610 (14.6K) | 49.990 | 51.390 | 08:19:46 05/12/2024 | |
| Vàng 585 (14K) | 47.890 | 49.290 | 08:19:46 05/12/2024 | |
| Vàng 416 (10K) | 33.690 | 35.090 | 08:19:46 05/12/2024 | |
| Vàng 375 (9K) | 30.250 | 31.650 | 08:19:46 05/12/2024 | |
| Vàng 333 (8K) | 26.470 | 27.870 | 08:19:46 05/12/2024 | |
| https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2024-12-05.html | ||||







