Giá vàng PNJ ngày 24/12/2024

Giá vàng Miếng

Mua vào 82.300 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 84.300 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Bảng giá vàng PNJ ngày 24/12/2024

Ngày 24 tháng 12 năm 2024, giá vàng PNJ có giá mua vào là 82.300 triệu / lượng và bán ra là 84.300 triệu / lượng.

Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 24/12/2024.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian
TPHCMPNJ83.60084.30008:52:13 24/12/2024
SJC82.30084.30008:52:13 24/12/2024
Hà NộiPNJ83.60084.30008:52:13 24/12/2024
SJC82.30084.30008:52:13 24/12/2024
Đà NẵngPNJ83.60084.30008:52:13 24/12/2024
SJC82.30084.30008:52:13 24/12/2024
Miền TâyPNJ83.60084.30008:52:13 24/12/2024
SJC82.30084.30008:52:13 24/12/2024
Tây NguyênPNJ83.60084.30008:52:13 24/12/2024
SJC82.30084.30008:52:13 24/12/2024
Đông Nam BộPNJ83.60084.30008:52:13 24/12/2024
SJC82.30084.30008:52:13 24/12/2024
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.983.60084.30008:52:13 24/12/2024
Vàng nữ trang 999.983.40084.20008:52:13 24/12/2024
Vàng nữ trang 99983.32084.12008:52:13 24/12/2024
Vàng nữ trang 9982.46083.46008:52:13 24/12/2024
Vàng 916 (22K)76.23077.23008:52:13 24/12/2024
Vàng 750 (18K)61.90063.30008:52:13 24/12/2024
Vàng 680 (16.3K)56.01057.41008:52:13 24/12/2024
Vàng 650 (15.6K)53.48054.88008:52:13 24/12/2024
Vàng 610 (14.6K)50.11051.51008:52:13 24/12/2024
Vàng 585 (14K)48.01049.41008:52:13 24/12/2024
Vàng 416 (10K)33.78035.18008:52:13 24/12/2024
Vàng 375 (9K)30.33031.73008:52:13 24/12/2024
Vàng 333 (8K)26.54027.94008:52:13 24/12/2024
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2024-12-24.html

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 24/12/2024

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian cập nhật
TPHCMPNJ83.80084.50008:17:26 24/12/2024
83.60084.30008:52:13 24/12/2024
SJC82.50084.50008:17:26 24/12/2024
82.30084.30008:52:13 24/12/2024
Hà NộiPNJ83.80084.50008:17:26 24/12/2024
83.60084.30008:52:13 24/12/2024
SJC82.50084.50008:17:26 24/12/2024
82.30084.30008:52:13 24/12/2024
Đà NẵngPNJ83.80084.50008:17:26 24/12/2024
83.60084.30008:52:13 24/12/2024
SJC82.50084.50008:17:26 24/12/2024
82.30084.30008:52:13 24/12/2024
Miền TâyPNJ83.80084.50008:17:26 24/12/2024
83.60084.30008:52:13 24/12/2024
SJC82.50084.50008:17:26 24/12/2024
82.30084.30008:52:13 24/12/2024
Tây NguyênPNJ83.80084.50008:17:26 24/12/2024
83.60084.30008:52:13 24/12/2024
SJC82.50084.50008:17:26 24/12/2024
82.30084.30008:52:13 24/12/2024
Đông Nam BộPNJ83.80084.50008:17:26 24/12/2024
83.60084.30008:52:13 24/12/2024
SJC82.50084.50008:17:26 24/12/2024
82.30084.30008:52:13 24/12/2024
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.983.80084.50008:17:26 24/12/2024
83.60084.30008:52:13 24/12/2024
Vàng nữ trang 999.983.60084.40008:17:26 24/12/2024
83.40084.20008:52:13 24/12/2024
Vàng nữ trang 99983.52084.32008:17:26 24/12/2024
83.32084.12008:52:13 24/12/2024
Vàng nữ trang 9982.66083.66008:17:26 24/12/2024
82.46083.46008:52:13 24/12/2024
Vàng 916 (22K)76.41077.41008:17:26 24/12/2024
76.23077.23008:52:13 24/12/2024
Vàng 750 (18K)62.05063.45008:17:26 24/12/2024
61.90063.30008:52:13 24/12/2024
Vàng 680 (16.3K)56.14057.54008:17:26 24/12/2024
56.01057.41008:52:13 24/12/2024
Vàng 650 (15.6K)53.61055.01008:17:26 24/12/2024
53.48054.88008:52:13 24/12/2024
Vàng 610 (14.6K)50.23051.63008:17:26 24/12/2024
50.11051.51008:52:13 24/12/2024
Vàng 585 (14K)48.12049.52008:17:26 24/12/2024
48.01049.41008:52:13 24/12/2024
Vàng 416 (10K)33.86035.26008:17:26 24/12/2024
33.78035.18008:52:13 24/12/2024
Vàng 375 (9K)30.40031.80008:17:26 24/12/2024
30.33031.73008:52:13 24/12/2024
Vàng 333 (8K)26.600-08:17:26 24/12/2024
26.54027.94008:52:13 24/12/2024
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2024-12-24.html

Giá vàng tại các tổ chức