Giá vàng PNJ ngày 26/12/2024

Giá vàng Miếng

Mua vào 82.500 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 84.500 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Bảng giá vàng PNJ ngày 26/12/2024

Ngày 26 tháng 12 năm 2024, giá vàng PNJ có giá mua vào là 82.500 triệu / lượng và bán ra là 84.500 triệu / lượng.

Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 26/12/2024.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian
TPHCMPNJ83.70084.50009:15:24 26/12/2024
SJC82.50084.50009:15:24 26/12/2024
Hà NộiPNJ83.70084.50009:15:24 26/12/2024
SJC82.50084.50009:15:24 26/12/2024
Đà NẵngPNJ83.70084.50009:15:24 26/12/2024
SJC82.50084.50009:15:24 26/12/2024
Miền TâyPNJ83.70084.50009:15:24 26/12/2024
SJC82.50084.50009:15:24 26/12/2024
Tây NguyênPNJ83.70084.50009:15:24 26/12/2024
SJC82.50084.50009:15:24 26/12/2024
Đông Nam BộPNJ83.70084.50009:15:24 26/12/2024
SJC82.50084.50009:15:24 26/12/2024
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.983.70084.50009:15:24 26/12/2024
Vàng nữ trang 999.983.60084.40009:15:24 26/12/2024
Vàng nữ trang 99983.52084.32009:15:24 26/12/2024
Vàng nữ trang 9982.66083.66009:15:24 26/12/2024
Vàng 916 (22K)76.41077.41009:15:24 26/12/2024
Vàng 750 (18K)62.05063.45009:15:24 26/12/2024
Vàng 680 (16.3K)56.14057.54009:15:24 26/12/2024
Vàng 650 (15.6K)53.61055.01009:15:24 26/12/2024
Vàng 610 (14.6K)50.23051.63009:15:24 26/12/2024
Vàng 585 (14K)48.12049.52009:15:24 26/12/2024
Vàng 416 (10K)33.86035.26009:15:24 26/12/2024
Vàng 375 (9K)30.40031.80009:15:24 26/12/2024
Vàng 333 (8K)26.60028.00009:15:24 26/12/2024
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2024-12-26.html

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 26/12/2024

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian cập nhật
TPHCMPNJ83.60084.30008:24:59 26/12/2024
83.70084.50009:15:24 26/12/2024
SJC82.50084.50008:24:59 26/12/2024
82.50084.50009:15:24 26/12/2024
Hà NộiPNJ83.60084.30008:24:59 26/12/2024
83.70084.50009:15:24 26/12/2024
SJC82.50084.50008:24:59 26/12/2024
82.50084.50009:15:24 26/12/2024
Đà NẵngPNJ83.60084.30008:24:59 26/12/2024
83.70084.50009:15:24 26/12/2024
SJC82.50084.50008:24:59 26/12/2024
82.50084.50009:15:24 26/12/2024
Miền TâyPNJ83.60084.30008:24:59 26/12/2024
83.70084.50009:15:24 26/12/2024
SJC82.50084.50008:24:59 26/12/2024
82.50084.50009:15:24 26/12/2024
Tây NguyênPNJ83.60084.30008:24:59 26/12/2024
83.70084.50009:15:24 26/12/2024
SJC82.50084.50008:24:59 26/12/2024
82.50084.50009:15:24 26/12/2024
Đông Nam BộPNJ83.60084.30008:24:59 26/12/2024
83.70084.50009:15:24 26/12/2024
SJC82.50084.50008:24:59 26/12/2024
82.50084.50009:15:24 26/12/2024
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.983.60084.30008:24:59 26/12/2024
83.70084.50009:15:24 26/12/2024
Vàng nữ trang 999.983.40084.20008:24:59 26/12/2024
83.60084.40009:15:24 26/12/2024
Vàng nữ trang 99983.32084.12008:24:59 26/12/2024
83.52084.32009:15:24 26/12/2024
Vàng nữ trang 9982.46083.46008:24:59 26/12/2024
82.66083.66009:15:24 26/12/2024
Vàng 916 (22K)76.23077.23008:24:59 26/12/2024
76.41077.41009:15:24 26/12/2024
Vàng 750 (18K)61.90063.30008:24:59 26/12/2024
62.05063.45009:15:24 26/12/2024
Vàng 680 (16.3K)56.01057.41008:24:59 26/12/2024
56.14057.54009:15:24 26/12/2024
Vàng 650 (15.6K)53.48054.88008:24:59 26/12/2024
53.61055.01009:15:24 26/12/2024
Vàng 610 (14.6K)50.11051.51008:24:59 26/12/2024
50.23051.63009:15:24 26/12/2024
Vàng 585 (14K)48.01049.41008:24:59 26/12/2024
48.12049.52009:15:24 26/12/2024
Vàng 416 (10K)33.78035.18008:24:59 26/12/2024
33.86035.26009:15:24 26/12/2024
Vàng 375 (9K)30.33031.73008:24:59 26/12/2024
30.40031.80009:15:24 26/12/2024
Vàng 333 (8K)26.540-08:24:59 26/12/2024
26.60028.00009:15:24 26/12/2024
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2024-12-26.html

Giá vàng tại các tổ chức