Giá vàng PNJ ngày 27/12/2024

Giá vàng Miếng

Mua vào 82.700 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 84.700 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Bảng giá vàng PNJ ngày 27/12/2024

Ngày 27 tháng 12 năm 2024, giá vàng PNJ có giá mua vào là 82.700 triệu / lượng và bán ra là 84.700 triệu / lượng.

Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 27/12/2024.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian
TPHCMPNJ83.80084.70008:33:51 27/12/2024
SJC82.70084.70008:33:51 27/12/2024
Hà NộiPNJ83.80084.70008:33:51 27/12/2024
SJC82.70084.70008:33:51 27/12/2024
Đà NẵngPNJ83.80084.70008:33:51 27/12/2024
SJC82.70084.70008:33:51 27/12/2024
Miền TâyPNJ83.80084.70008:33:51 27/12/2024
SJC82.70084.70008:33:51 27/12/2024
Tây NguyênPNJ83.80084.70008:33:51 27/12/2024
SJC82.70084.70008:33:51 27/12/2024
Đông Nam BộPNJ83.80084.70008:33:51 27/12/2024
SJC82.70084.70008:33:51 27/12/2024
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.983.80084.70008:33:51 27/12/2024
Vàng nữ trang 999.983.70084.50008:33:51 27/12/2024
Vàng nữ trang 99983.62084.42008:33:51 27/12/2024
Vàng nữ trang 9982.76083.76008:33:51 27/12/2024
Vàng 916 (22K)76.50077.50008:33:51 27/12/2024
Vàng 750 (18K)62.13063.53008:33:51 27/12/2024
Vàng 680 (16.3K)56.21057.61008:33:51 27/12/2024
Vàng 650 (15.6K)53.68055.08008:33:51 27/12/2024
Vàng 610 (14.6K)50.30051.70008:33:51 27/12/2024
Vàng 585 (14K)48.18049.58008:33:51 27/12/2024
Vàng 416 (10K)33.90035.30008:33:51 27/12/2024
Vàng 375 (9K)30.44031.84008:33:51 27/12/2024
Vàng 333 (8K)26.64028.04008:33:51 27/12/2024
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2024-12-27.html

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 27/12/2024

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian cập nhật
TPHCMPNJ83.70084.50008:26:05 27/12/2024
83.80084.70008:33:51 27/12/2024
SJC82.50084.50008:26:05 27/12/2024
82.70084.70008:33:51 27/12/2024
Hà NộiPNJ83.70084.50008:26:05 27/12/2024
83.80084.70008:33:51 27/12/2024
SJC82.50084.50008:26:05 27/12/2024
82.70084.70008:33:51 27/12/2024
Đà NẵngPNJ83.70084.50008:26:05 27/12/2024
83.80084.70008:33:51 27/12/2024
SJC82.50084.50008:26:05 27/12/2024
82.70084.70008:33:51 27/12/2024
Miền TâyPNJ83.70084.50008:26:05 27/12/2024
83.80084.70008:33:51 27/12/2024
SJC82.50084.50008:26:05 27/12/2024
82.70084.70008:33:51 27/12/2024
Tây NguyênPNJ83.70084.50008:26:05 27/12/2024
83.80084.70008:33:51 27/12/2024
SJC82.50084.50008:26:05 27/12/2024
82.70084.70008:33:51 27/12/2024
Đông Nam BộPNJ83.70084.50008:26:05 27/12/2024
83.80084.70008:33:51 27/12/2024
SJC82.50084.50008:26:05 27/12/2024
82.70084.70008:33:51 27/12/2024
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.983.70084.50008:26:05 27/12/2024
83.80084.70008:33:51 27/12/2024
Vàng nữ trang 999.983.60084.40008:26:05 27/12/2024
83.70084.50008:33:51 27/12/2024
Vàng nữ trang 99983.52084.32008:26:05 27/12/2024
83.62084.42008:33:51 27/12/2024
Vàng nữ trang 9982.66083.66008:26:05 27/12/2024
82.76083.76008:33:51 27/12/2024
Vàng 916 (22K)76.41077.41008:26:05 27/12/2024
76.50077.50008:33:51 27/12/2024
Vàng 750 (18K)62.05063.45008:26:05 27/12/2024
62.13063.53008:33:51 27/12/2024
Vàng 680 (16.3K)56.14057.54008:26:05 27/12/2024
56.21057.61008:33:51 27/12/2024
Vàng 650 (15.6K)53.61055.01008:26:05 27/12/2024
53.68055.08008:33:51 27/12/2024
Vàng 610 (14.6K)50.23051.63008:26:05 27/12/2024
50.30051.70008:33:51 27/12/2024
Vàng 585 (14K)48.12049.52008:26:05 27/12/2024
48.18049.58008:33:51 27/12/2024
Vàng 416 (10K)33.86035.26008:26:05 27/12/2024
33.90035.30008:33:51 27/12/2024
Vàng 375 (9K)30.40031.80008:26:05 27/12/2024
30.44031.84008:33:51 27/12/2024
Vàng 333 (8K)26.600-08:26:05 27/12/2024
26.64028.04008:33:51 27/12/2024
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2024-12-27.html

Giá vàng tại các tổ chức