Giá vàng PNJ ngày 28/12/2024
Giá vàng Miếng
Mua vào
82.700 x1000đ/lượng
+142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra
84.700 x1000đ/lượng
-22 x1000đ/lượng (13%)
Bảng giá vàng PNJ ngày 28/12/2024
Ngày 28 tháng 12 năm 2024, giá vàng PNJ có giá mua vào là 82.700 triệu / lượng và bán ra là 84.700 triệu / lượng.
Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 28/12/2024.
Đơn vị: x1000đ/lượng
| Khu vực | Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| TPHCM | PNJ | 83.800 | 84.700 | 08:11:23 28/12/2024 |
| SJC | 82.700 | 84.700 | 08:11:23 28/12/2024 | |
| Hà Nội | PNJ | 83.800 | 84.700 | 08:11:23 28/12/2024 |
| SJC | 82.700 | 84.700 | 08:11:23 28/12/2024 | |
| Đà Nẵng | PNJ | 83.800 | 84.700 | 08:11:23 28/12/2024 |
| SJC | 82.700 | 84.700 | 08:11:23 28/12/2024 | |
| Miền Tây | PNJ | 83.800 | 84.700 | 08:11:23 28/12/2024 |
| SJC | 82.700 | 84.700 | 08:11:23 28/12/2024 | |
| Tây Nguyên | PNJ | 83.800 | 84.700 | 08:11:23 28/12/2024 |
| SJC | 82.700 | 84.700 | 08:11:23 28/12/2024 | |
| Đông Nam Bộ | PNJ | 83.800 | 84.700 | 08:11:23 28/12/2024 |
| SJC | 82.700 | 84.700 | 08:11:23 28/12/2024 | |
| Giá vàng nữ trang | Nhẫn Trơn PNJ 999.9 | 83.800 | 84.700 | 08:11:23 28/12/2024 |
| Vàng nữ trang 999.9 | 83.700 | 84.500 | 08:11:23 28/12/2024 | |
| Vàng nữ trang 999 | 83.620 | 84.420 | 08:11:23 28/12/2024 | |
| Vàng nữ trang 99 | 82.760 | 83.760 | 08:11:23 28/12/2024 | |
| Vàng 916 (22K) | 76.500 | 77.500 | 08:11:23 28/12/2024 | |
| Vàng 750 (18K) | 62.130 | 63.530 | 08:11:23 28/12/2024 | |
| Vàng 680 (16.3K) | 56.210 | 57.610 | 08:11:23 28/12/2024 | |
| Vàng 650 (15.6K) | 53.680 | 55.080 | 08:11:23 28/12/2024 | |
| Vàng 610 (14.6K) | 50.300 | 51.700 | 08:11:23 28/12/2024 | |
| Vàng 585 (14K) | 48.180 | 49.580 | 08:11:23 28/12/2024 | |
| Vàng 416 (10K) | 33.900 | 35.300 | 08:11:23 28/12/2024 | |
| Vàng 375 (9K) | 30.440 | 31.840 | 08:11:23 28/12/2024 | |
| Vàng 333 (8K) | 26.640 | - | 08:11:23 28/12/2024 | |
| https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2024-12-28.html | ||||
Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 28/12/2024
Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.
Đơn vị: x1000đ/lượng
| Khu vực | Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Thời gian cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| TPHCM | PNJ | 83.800 | 84.700 | 08:11:23 28/12/2024 |
| SJC | 82.700 | 84.700 | 08:11:23 28/12/2024 | |
| Hà Nội | PNJ | 83.800 | 84.700 | 08:11:23 28/12/2024 |
| SJC | 82.700 | 84.700 | 08:11:23 28/12/2024 | |
| Đà Nẵng | PNJ | 83.800 | 84.700 | 08:11:23 28/12/2024 |
| SJC | 82.700 | 84.700 | 08:11:23 28/12/2024 | |
| Miền Tây | PNJ | 83.800 | 84.700 | 08:11:23 28/12/2024 |
| SJC | 82.700 | 84.700 | 08:11:23 28/12/2024 | |
| Tây Nguyên | PNJ | 83.800 | 84.700 | 08:11:23 28/12/2024 |
| SJC | 82.700 | 84.700 | 08:11:23 28/12/2024 | |
| Đông Nam Bộ | PNJ | 83.800 | 84.700 | 08:11:23 28/12/2024 |
| SJC | 82.700 | 84.700 | 08:11:23 28/12/2024 | |
| Giá vàng nữ trang | Nhẫn Trơn PNJ 999.9 | 83.800 | 84.700 | 08:11:23 28/12/2024 |
| Vàng nữ trang 999.9 | 83.700 | 84.500 | 08:11:23 28/12/2024 | |
| Vàng nữ trang 999 | 83.620 | 84.420 | 08:11:23 28/12/2024 | |
| Vàng nữ trang 99 | 82.760 | 83.760 | 08:11:23 28/12/2024 | |
| Vàng 916 (22K) | 76.500 | 77.500 | 08:11:23 28/12/2024 | |
| Vàng 750 (18K) | 62.130 | 63.530 | 08:11:23 28/12/2024 | |
| Vàng 680 (16.3K) | 56.210 | 57.610 | 08:11:23 28/12/2024 | |
| Vàng 650 (15.6K) | 53.680 | 55.080 | 08:11:23 28/12/2024 | |
| Vàng 610 (14.6K) | 50.300 | 51.700 | 08:11:23 28/12/2024 | |
| Vàng 585 (14K) | 48.180 | 49.580 | 08:11:23 28/12/2024 | |
| Vàng 416 (10K) | 33.900 | 35.300 | 08:11:23 28/12/2024 | |
| Vàng 375 (9K) | 30.440 | 31.840 | 08:11:23 28/12/2024 | |
| Vàng 333 (8K) | 26.640 | - | 08:11:23 28/12/2024 | |
| https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2024-12-28.html | ||||







