Giá vàng PNJ ngày 11/01/2025

Giá vàng Miếng

Mua vào 84.800 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 86.800 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Bảng giá vàng PNJ ngày 11/01/2025

Ngày 11 tháng 01 năm 2025, giá vàng PNJ có giá mua vào là 84.800 triệu / lượng và bán ra là 86.800 triệu / lượng.

Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 11/01/2025.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian
TPHCMPNJ85.40086.80008:24:04 11/01/2025
SJC84.80086.80008:24:04 11/01/2025
Hà NộiPNJ85.40086.80008:24:04 11/01/2025
SJC84.80086.80008:24:04 11/01/2025
Đà NẵngPNJ85.40086.80008:24:04 11/01/2025
SJC84.80086.80008:24:04 11/01/2025
Miền TâyPNJ85.40086.80008:24:04 11/01/2025
SJC84.80086.80008:24:04 11/01/2025
Tây NguyênPNJ85.40086.80008:24:04 11/01/2025
SJC84.80086.80008:24:04 11/01/2025
Đông Nam BộPNJ85.40086.80008:24:04 11/01/2025
SJC84.80086.80008:24:04 11/01/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.985.40086.80008:24:04 11/01/2025
Vàng nữ trang 999.985.40086.20008:24:04 11/01/2025
Vàng nữ trang 99985.31086.11008:24:04 11/01/2025
Vàng nữ trang 9984.44085.44008:24:04 11/01/2025
Vàng 916 (22K)78.06079.06008:24:04 11/01/2025
Vàng 750 (18K)63.40064.80008:24:04 11/01/2025
Vàng 680 (16.3K)57.37058.77008:24:04 11/01/2025
Vàng 650 (15.6K)54.78056.18008:24:04 11/01/2025
Vàng 610 (14.6K)51.33052.73008:24:04 11/01/2025
Vàng 585 (14K)49.18050.58008:24:04 11/01/2025
Vàng 416 (10K)34.61036.01008:24:04 11/01/2025
Vàng 375 (9K)31.08032.48008:24:04 11/01/2025
Vàng 333 (8K)27.20028.60008:24:04 11/01/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-01-11.html

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 11/01/2025

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian cập nhật
TPHCMPNJ85.40086.80008:24:04 11/01/2025
SJC84.80086.80008:24:04 11/01/2025
Hà NộiPNJ85.40086.80008:24:04 11/01/2025
SJC84.80086.80008:24:04 11/01/2025
Đà NẵngPNJ85.40086.80008:24:04 11/01/2025
SJC84.80086.80008:24:04 11/01/2025
Miền TâyPNJ85.40086.80008:24:04 11/01/2025
SJC84.80086.80008:24:04 11/01/2025
Tây NguyênPNJ85.40086.80008:24:04 11/01/2025
SJC84.80086.80008:24:04 11/01/2025
Đông Nam BộPNJ85.40086.80008:24:04 11/01/2025
SJC84.80086.80008:24:04 11/01/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.985.40086.80008:24:04 11/01/2025
Vàng nữ trang 999.985.40086.20008:24:04 11/01/2025
Vàng nữ trang 99985.31086.11008:24:04 11/01/2025
Vàng nữ trang 9984.44085.44008:24:04 11/01/2025
Vàng 916 (22K)78.06079.06008:24:04 11/01/2025
Vàng 750 (18K)63.40064.80008:24:04 11/01/2025
Vàng 680 (16.3K)57.37058.77008:24:04 11/01/2025
Vàng 650 (15.6K)54.78056.18008:24:04 11/01/2025
Vàng 610 (14.6K)51.33052.73008:24:04 11/01/2025
Vàng 585 (14K)49.18050.58008:24:04 11/01/2025
Vàng 416 (10K)34.61036.01008:24:04 11/01/2025
Vàng 375 (9K)31.08032.48008:24:04 11/01/2025
Vàng 333 (8K)27.20028.60008:24:04 11/01/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-01-11.html

Giá vàng tại các tổ chức