Giá vàng PNJ ngày 16/01/2025

Giá vàng Miếng

Mua vào 85.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 87.000 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

Bảng giá vàng PNJ ngày 16/01/2025

Ngày 16 tháng 01 năm 2025, giá vàng PNJ có giá mua vào là 85.000 triệu / lượng và bán ra là 87.000 triệu / lượng.

Bảng giá vàng PNJ được cập nhật giá cuối cùng trong ngày 16/01/2025.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian
TPHCMPNJ85.20087.00008:42:20 16/01/2025
SJC85.00087.00008:42:20 16/01/2025
Hà NộiPNJ85.20087.00008:42:20 16/01/2025
SJC85.00087.00008:42:20 16/01/2025
Đà NẵngPNJ85.20087.00008:42:20 16/01/2025
SJC85.00087.00008:42:20 16/01/2025
Miền TâyPNJ85.20087.00008:42:20 16/01/2025
SJC85.00087.00008:42:20 16/01/2025
Tây NguyênPNJ85.20087.00008:42:20 16/01/2025
SJC85.00087.00008:42:20 16/01/2025
Đông Nam BộPNJ85.20087.00008:42:20 16/01/2025
SJC85.00087.00008:42:20 16/01/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.985.20087.00008:42:20 16/01/2025
Vàng nữ trang 999.985.20086.00008:42:20 16/01/2025
Vàng nữ trang 99985.11085.91008:42:20 16/01/2025
Vàng nữ trang 9984.24085.24008:42:20 16/01/2025
Vàng 916 (22K)77.88078.88008:42:20 16/01/2025
Vàng 750 (18K)63.25064.65008:42:20 16/01/2025
Vàng 680 (16.3K)57.23058.63008:42:20 16/01/2025
Vàng 650 (15.6K)54.65056.05008:42:20 16/01/2025
Vàng 610 (14.6K)51.21052.61008:42:20 16/01/2025
Vàng 585 (14K)49.06050.46008:42:20 16/01/2025
Vàng 416 (10K)34.53035.93008:42:20 16/01/2025
Vàng 375 (9K)31.00032.40008:42:20 16/01/2025
Vàng 333 (8K)27.13028.53008:42:20 16/01/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-01-16.html

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ trong ngày 16/01/2025

Lịch sử thay đổi giá vàng PNJ.

Đơn vị: x1000đ/lượng
Khu vực Loại vàng Mua vào Bán ra Thời gian cập nhật
TPHCMPNJ84.90086.60008:06:34 16/01/2025
85.20086.80008:39:28 16/01/2025
85.20087.00008:42:20 16/01/2025
SJC84.60086.60008:06:34 16/01/2025
85.00087.00008:39:28 16/01/2025
85.00087.00008:42:20 16/01/2025
Hà NộiPNJ84.90086.60008:06:34 16/01/2025
85.20086.80008:39:28 16/01/2025
85.20087.00008:42:20 16/01/2025
SJC84.60086.60008:06:34 16/01/2025
85.00087.00008:39:28 16/01/2025
85.00087.00008:42:20 16/01/2025
Đà NẵngPNJ84.90086.60008:06:34 16/01/2025
85.20086.80008:39:28 16/01/2025
85.20087.00008:42:20 16/01/2025
SJC84.60086.60008:06:34 16/01/2025
85.00087.00008:39:28 16/01/2025
85.00087.00008:42:20 16/01/2025
Miền TâyPNJ84.90086.60008:06:34 16/01/2025
85.20086.80008:39:28 16/01/2025
85.20087.00008:42:20 16/01/2025
SJC84.60086.60008:06:34 16/01/2025
85.00087.00008:39:28 16/01/2025
85.00087.00008:42:20 16/01/2025
Tây NguyênPNJ84.90086.60008:06:34 16/01/2025
85.20086.80008:39:28 16/01/2025
85.20087.00008:42:20 16/01/2025
SJC84.60086.60008:06:34 16/01/2025
85.00087.00008:39:28 16/01/2025
85.00087.00008:42:20 16/01/2025
Đông Nam BộPNJ84.90086.60008:06:34 16/01/2025
85.20086.80008:39:28 16/01/2025
85.20087.00008:42:20 16/01/2025
SJC84.60086.60008:06:34 16/01/2025
85.00087.00008:39:28 16/01/2025
85.00087.00008:42:20 16/01/2025
Giá vàng nữ trangNhẫn Trơn PNJ 999.984.90086.60008:06:34 16/01/2025
85.20086.80008:39:28 16/01/2025
85.20087.00008:42:20 16/01/2025
Vàng nữ trang 999.984.90085.70008:06:34 16/01/2025
85.20086.00008:39:28 16/01/2025
85.20086.00008:42:20 16/01/2025
Vàng nữ trang 99984.81085.61008:06:34 16/01/2025
85.11085.91008:39:28 16/01/2025
85.11085.91008:42:20 16/01/2025
Vàng nữ trang 9983.94084.94008:06:34 16/01/2025
84.24085.24008:39:28 16/01/2025
84.24085.24008:42:20 16/01/2025
Vàng 916 (22K)77.60078.60008:06:34 16/01/2025
77.88078.88008:39:28 16/01/2025
77.88078.88008:42:20 16/01/2025
Vàng 750 (18K)63.03064.43008:06:34 16/01/2025
63.25064.65008:39:28 16/01/2025
63.25064.65008:42:20 16/01/2025
Vàng 680 (16.3K)57.03058.43008:06:34 16/01/2025
57.23058.63008:39:28 16/01/2025
57.23058.63008:42:20 16/01/2025
Vàng 650 (15.6K)54.46055.86008:06:34 16/01/2025
54.65056.05008:39:28 16/01/2025
54.65056.05008:42:20 16/01/2025
Vàng 610 (14.6K)51.03052.43008:06:34 16/01/2025
51.21052.61008:39:28 16/01/2025
51.21052.61008:42:20 16/01/2025
Vàng 585 (14K)48.89050.29008:06:34 16/01/2025
49.06050.46008:39:28 16/01/2025
49.06050.46008:42:20 16/01/2025
Vàng 416 (10K)34.40035.80008:06:34 16/01/2025
34.53035.93008:39:28 16/01/2025
34.53035.93008:42:20 16/01/2025
Vàng 375 (9K)30.89032.29008:06:34 16/01/2025
31.00032.40008:39:28 16/01/2025
31.00032.40008:42:20 16/01/2025
Vàng 333 (8K)27.03028.43008:06:34 16/01/2025
27.13028.53008:39:28 16/01/2025
27.13028.53008:42:20 16/01/2025
https://giavang.org/trong-nuoc/pnj/lich-su/2025-01-16.html

Giá vàng tại các tổ chức